Chondroitin

168 sản phẩm

Chondroitin

Ngày đăng:
Cập nhật:

Bài viết này không nằm trong Dược thư quốc gia Việt Nam 2022 lần xuất bản thứ 3

Chondroitin được biết đến là một hợp chất quan trọng trong quá trình phục hồi các bệnh xương khớp. Trong bài viết này, Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (trungtamthuoc.com) xin gửi tới quý bạn đọc các thông tin về hoạt chất Chondroitin.

1 Chondroitin là gì?

Chondroitin là thuốc dùng cho bệnh rối loạn cơ - xương

Chondroitin có tên gọi khác là Chondroitin Sulfate, Chondroitin Sulfat.

Chondroitin là thuốc dùng cho bệnh rối loạn cơ - xương, thuốc chống thấp khớp và thuốc kháng viêm không steroid (NSAID).

Dạng thuốc và hàm lượng: Viên nang cứng: 400 mg chondroitin sulfate sodium.

2 Chondroitin có tác dụng gì?

Chondroitin sulfate thuộc phân nhóm polysaccharide của glycosaminoglycans, là một trong những thành phần chính của sụn, tham gia cấu tạo proteoglycan – chất giúp cho sụn có các đặc tính cơ học và đàn hồi.

Chondroitin được cho là giúp cơ thể duy trì chất lỏng và tính linh hoạt trong khớp.

Chondroitin đã được sử dụng trong y học thay thế như một phương pháp hỗ trợ hiệu quả trong điều trị đau nhức xương khớp. Các công dụng khác chưa được nghiên cứu chứng minh bao gồm điều trị đục thủy tinh thể, các vấn đề về bàng quang, bệnh tim hoặc loãng xương.

Cơ chế hoạt động: Chondroitin Sulfate sodium có tác dụng trong việc điều trị và hỗ trợ phục hồi các bệnh lý xương khớp dựa trên khả năng có thể ức chế các loại enzym phá hủy sụn, đồng thời đóng vai trò như chất xúc tác phản ứng tổng hợp acid hyaluronic – là một hoạt chất giúp hoạt động xương khớp diễn ra tốt hơn. Ngoài ra, Chondroitin Sulfate cũng đã được các nghiên cứu chỉ ra rằng có tác dụng giảm đau do có khả năng làm suy giảm quá trình tạo ra tân mạch.

Thuốc sẽ được hấp thu nhanh chóng tại ruột. Sau khi đã được hấp thu thì 10% sẽ vẫn còn ở dạng nguyên vẹn và 90% còn lại sẽ ở dạng dẫn xuất depolymerase có trọng lượng phân tử kém hơn. Nồng độ đỉnh đạt được trong khoảng 4 giờ sau khi uống. Sinh khả dụng từ 15 – 24% liều dùng. Trong máu, có khoảng 85% nồng độ chondroitin sulfate và các dẫn xuất depolymerase liên kết với huyết tương protein. Độ thanh thải của chondroitin sulfate là 30.5 ml/phút hoặc 0.43 ml/phút/kg. Chondroitin sulfate và các dẫn xuất thải trừ chủ yếu qua thận.

3 Công dụng - Chỉ định của Chondroitin

Hỗ trợ trong điều trị các bệnh liên quan đến viêm khớp.

Điều trị tình trạng bị thiếu máu cục bộ, chống đông máu và tăng lipid máu.

Hỗ trợ và điều trị bệnh loãng xương, bệnh tim hoặc cholesterol bị cao.

Dùng cho người bị thiếu máu do thiếu Sắt (có thể kết hợp với thuốc sắt).

Kết hợp với glucosamine, Long Não và sụn cá mập làm thuốc kem giảm đau bôi ngoài da.

4 Chống chỉ định của Chondroitin

Chống chỉ định khi sử dụng Chondroitin đối với các trường hợp sau:

  • Đối tượng bị dị ứng hay bị mẫn cảm với các thành Chondroitin.
  • Trẻ em có độ tuổi dưới 15.

5 Liều dùng và cách dùng Chondroitin

Liều sử dụng Chondroitin như thế nào?

Thuốc được bào chế dưới dạng viên nang nên sẽ sử dụng bằng đường uống. Sử dụng thuốc với nước, tránh sử dụng với bia, rượu, cà phê hoặc một số chất kích thích khác.

Liều lượng sử dụng Chondroitin thích hợp là từ 1000 - 1200mg mỗi ngày, có thể uống 1 lần hoặc chia thành 2 - 3 lần trong ngày.

Ngoài ra, nếu sử dụng làm để làm thuốc bôi ngoài da cho các bệnh viêm khớp, có thể kết hợp với một số loại thuốc khác. Nên bôi hỗn hợp này lên vùng viêm khớp liên tục trong vòng 8 tuần để có hiệu quả tốt.

6 Tác dụng không mong muốn của Chondroitin

Chondroitin Sulfate sodium trong quá trình sử dụng có thể gây một số tác dụng không mong muốn như nổi mề đay, khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi hoặc cổ họng của bạn.

Ngoài ra, các tác dụng phụ thường gặp của chondroitin có thể bao gồm: buồn nôn, tiêu chảy, táo bón, đau dạ dày nhẹ, rụng tóc hoặc mí mắt sưng húp.

7 Tương tác thuốc

Trong thời gian sử dụng thuốc, có thể xảy ra hiện tượng cạnh tranh hoặc tương tác giữa thuốc Chondroitin với các loại thuốc khác như:

  • Thuốc chống đông máu
  • NSAID (thuốc chống viêm không steroid)
  • Thuốc salicylate
  • Warfarin (như Coumadin)

8 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30 độ C. Không để thuốc ở nơi có ánh nắng trực tiếp chiếu vào hoặc nơi có độ ẩm cao.

9 Thận trọng khi sử dụng

Không nên sử dụng sản phẩm này nếu bạn bị dị ứng với chondroitin.

Hãy hỏi bác sĩ, dược sĩ hoặc nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe khác xem liệu bạn có an toàn khi sử dụng sản phẩm này nếu bạn có các bệnh đi kèm như hen suyễn ung thư tuyến tiền liệt hoặc chảy máu hoặc rối loạn đông máu như bệnh ưa chảy máu .

Đối với phụ nữ đang mang thai: Người ta không biết liệu chondroitin có gây hại cho thai nhi hay không. Không sử dụng sản phẩm này mà không có lời khuyên y tế nếu bạn đang mang thai.

Bà mẹ đang cho con bú: Chondroitin có thể đi vào sữa mẹ và có thể gây hại cho trẻ bú mẹ. Không sử dụng sản phẩm này mà không có lời khuyên y tế nếu bạn đang cho con bú.

10 Tài liệu tham khảo

1. Tác giả James F Knudsen và Gerald H Sokol, cập nhập tháng 04 năm 2008. Potential glucosamine-warfarin interaction resulting in increased international normalized ratio: case report and review of the literature and MedWatch database, Pubmed. Truy cập ngày 19 tháng 06 năm 2023.

2. Chuyên gia Drugs. Chondroitin, Drugs. Truy cập ngày 19 tháng 06 năm 2023.

Xem thêm chi tiết

Các sản phẩm có chứa hoạt chất Chondroitin

Glucosamin Ecolife
Glucosamin Ecolife
Liên hệ
Dưỡng khớp Sepol
Dưỡng khớp Sepol
Liên hệ
Blackmores Joint Formula Advanced 120 viên
Blackmores Joint Formula Advanced 120 viên
Liên hệ
Bewel Heal
Bewel Heal
Liên hệ
Maxx Gold
Maxx Gold
Liên hệ
Nature Gift Joint Care
Nature Gift Joint Care
Liên hệ
Dưỡng khớp Bảo Nguyên
Dưỡng khớp Bảo Nguyên
Liên hệ
Bonekhop Vifaco
Bonekhop Vifaco
Liên hệ
Glucocvin
Glucocvin
Liên hệ
Zentha Glucosamine Super-Flex
Zentha Glucosamine Super-Flex
Liên hệ
Stada ArthroStop Intensive
Stada ArthroStop Intensive
Liên hệ

SO SÁNH SẢN PHẨM CÙNG HOẠT CHẤT

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

hotline
0868 552 633
0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
1900 888 633