Benzbromarone

0 sản phẩm

Ước tính: 2 phút đọc, Ngày đăng:
Cập nhật:

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

bp usp
Benzbromarone

Tên chung: Benzbromarone 

Mã ATC: M04AB03

Nhóm thuốc: Thuốc tăng bài tiết acid uric

1 Dạng thuốc và hàm lượng

Viên nén: 25mg, 50mg, 100mg.

2 Dược lực học

Cơ chế tác dụng: Benzbromarone có tác dụng lợi tiểu thải acid uric bằng cách ức chế sự tái hấp thu acid uric ở ống lượn gần. Việc giảm nồng độ urat trong huyết thanh nhờ tác dụng lợi tiểu urat trong một thời gian điều trị thích hợp dẫn đến giải phóng các kho dự trữ urat trong mô của bệnh nhân gout. Để ngăn ngừa sự kết tinh hoặc lắng đọng acid uric, vốn ngày càng được bài tiết qua thận, cần cung cấp đủ chất lỏng và đặc biệt là ở giai đoạn đầu điều trị, cải thiện độ hòa tan của tinh thể acid uric bằng cách trung hòa nước tiểu.

Dữ liệu an toàn tiền lâm sàng:

Tiềm năng gây đột biến và gây ung thư

Benzbromarone chưa được nghiên cứu đầy đủ về khả năng gây đột biến. Các nghiên cứu trước đây đều cho kết quả âm tính.

Trong các nghiên cứu dài hạn trên chuột, benzbromarone gây ung thư biểu mô tế bào gan. Đây có thể là tác dụng đặc trưng ở loài chuột và không có ý nghĩa lâm sàng.

Độc tính sinh sản

Benzbromarone chưa được thử nghiệm đầy đủ về độc tính đối với hệ sinh sản trong các nghiên cứu trên động vật. Ở chuột, benzbromarone dùng với liều trên 30 mg/kg mỗi ngày trong giai đoạn hình thành cơ quan gây dị tật ở chi và sứt môi. Liều 30 mg/kg mỗi ngày gây chết phôi thai.

3 Dược động học

3.1 Hấp thu

Benzbromarone được hấp thu lại khoảng 50-60% qua ruột. Mức độ hấp thu phụ thuộc vào kích thước hạt thuốc.

3.2 Phân bố

Benzbromarone gần như liên kết hoàn toàn với protein huyết tương.

3.3 Chuyển hóa

Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan qua quá trình hydroxyl hóa, tạo thành 6-hydroxy-benzbromarone và 1-hydroxy-benzbromarone. Quá trình khử halogen tạo bromobenzarone và benzarone chỉ đóng vai trò thứ yếu.

3.4 Thải trừ

Benzbromarone và các chất chuyển hóa hydroxyl hóa chủ yếu được đào thải qua mật trong Đường tiêu hóa, khoảng 5% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu. 

Thời gian bán thải của benzbromarone khoảng 3 giờ, của 6-hydroxy-benzbromarone khoảng 17 giờ, 1-hydroxy-benzbromarone là 20 giờ.

4 Chỉ định

Benzbromarone được chỉ định trong:

  • Tăng acid uric máu ở bệnh nhân gout.
  • Tăng acid uric máu thứ phát do tăng huyết áp.
  • Tăng acid uric máu thứ phát do điều trị ung thư bằng thuốc hoặc xạ trị.
Chỉ định của Benzbromarone

5 Cảnh báo độc tính ở gan

Benzbromarone đã được chứng minh có hiệu quả trong việc làm giảm nồng độ acid uric huyết thanh khi sử dụng đơn trị liệu hoặc phối hợp với Allopurinol. Đây là thuốc tăng thải acid uric qua nước tiểu, có cấu trúc dẫn xuất benzofuran, được đưa vào sử dụng từ những năm 1970. Nhờ hiệu quả điều trị, benzbromarone ban đầu được cấp phép lưu hành tại châu Âu và châu Á. Tuy nhiên, vào năm 2003, Sanofi-Synthélabo đã tự nguyện thu hồi thuốc sau khi xuất hiện các báo cáo về những trường hợp độc tính trên gan nghiêm trọng. Sau đó, thuốc cũng bị rút khỏi thị trường tại nhiều quốc gia do lo ngại về nguy cơ gây tổn thương gan.

Mặc dù độc tính trên gan nghiêm trọng liên quan đến benzbromarone được ghi nhận với tần suất hiếm, nguy cơ này vẫn dẫn đến việc thuốc không được sử dụng rộng rãi. Cơ quan Dược phẩm châu Âu (EMA) khuyến cáo hạn chế sử dụng benzbromarone, trong khi Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) chưa phê duyệt thuốc này để điều trị bệnh. Hiện nay, benzbromarone vẫn được lưu hành tại một số quốc gia ở châu Á, Brazil và một số nước châu Âu. Tuy nhiên, tại những quốc gia khác như Anh, thuốc chỉ được sử dụng trong một số trường hợp bệnh nhân nhất định.

Về cơ chế gây độc tính trên gan, một giả thuyết được đề xuất là benzbromarone trải qua quá trình hoạt hóa sinh học dưới tác động của enzym CYP2C9. Cụ thể, thuốc bị hydroxyl hóa tuần tự trên vòng benzofuran, tạo thành chất chuyển hóa trung gian 6-hydroxybenzbromarone, sau đó tiếp tục chuyển thành catechol 5,6-dihydroxybenzbromarone, sau đó có thể tiếp tục bị oxy hóa thành chất trung gian quinone phản ứng có khả năng liên kết với protein ( 74 E ). Các tác động lên tế bào bao gồm độc tính đối với ty thể và gây ra apoptosis và hoại tử.

Cảnh báo độc tính ở gan khi dùng Benzbromarone

6 Chống chỉ định

Mẫn cảm với thuốc.

Người suy thận nặng, sỏi acid uric thận.

Tiền sử hoặc đang bị bệnh gan.

Thời kỳ mang thai.

7 Thận trọng

Thận trọng với nguy cơ tổn thương gan: Benzbromarone có thể gây độc tính gan nghiêm trọng. Nguy cơ có thể cao hơn ở người đang mắc hoặc từng mắc bệnh gan, người nghiện rượu, hoặc người dùng đồng thời thuốc có khả năng gây độc cho gan.

Nhận biết dấu hiệu cảnh báo: Cần thông báo cho người bệnh về nguy cơ xảy ra rối loạn chức năng gan nghiêm trọng. Nếu xuất hiện buồn nôn, nôn, đau bụng, suy nhược hoặc vàng da, người bệnh cần ngừng thuốc ngay và tham khảo ý kiến bác sĩ. Cần xét nghiệm chức năng men gan, theo dõi người bệnh đến khi các chỉ số trở lại bình thường.

Theo dõi chức năng gan: Rối loạn gan nghiêm trọng, gồm viêm gan cấp, thường được ghi nhận trong vòng 6 tháng đầu điều trị và có thể dẫn đến hậu quả nặng, kể cả tử vong. Cần kiểm tra chức năng gan trước khi dùng và định kỳ khi điều trị kéo dài. Nếu xét nghiệm gan bất thường hoặc xuất hiện vàng da, cần ngừng thuốc và liên hệ cơ sở y tế để được đánh giá.

Không bắt đầu dùng benzbromarone trong cơn gout cấp: Khi mới điều trị, nồng độ acid uric trong máu có thể tăng cao, khiến triệu chứng gout nặng hơn.

Uống đủ nước và kiềm hóa nước tiểu: Thuốc làm tăng thải acid uric qua nước tiểu, vì vậy cần uống nhiều nước và kiềm hóa nước tiểu theo hướng dẫn của nhân viên y tế.

8 Thời kỳ mang thai và cho con bú

Mang thai: Benzbromarone chống chỉ định trong thời kỳ mang thai vì không có dữ liệu nào về việc sử dụng thuốc này ở phụ nữ mang thai, và các nghiên cứu thực nghiệm trên động vật đã chỉ ra rằng nó có thể gây dị tật.

Nuôi con bằng sữa mẹ: Vì chưa rõ liệu benzbromarone có truyền qua sữa mẹ hay không, nên không dùng khi đang cho bú. Nếu cần phải dùng Narcaricin mite trong thời gian cho con bú, thì nên tránh cho con bú.

Benzbromarone chống chỉ định trong thời kỳ mang thai

9 Tác dụng không mong muốn (ADR)

9.1 Ít gặp

Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, đầy hơi và tiêu chảy.

9.2 Hiếm gặp

Bệnh lý về da và mô dưới da: Mề đay.

9.3 Rất hiếm gặp

Rối loạn hệ thần kinh: Đau đầu.

Bệnh về mắt: Viêm kết mạc.

Bệnh gan và đường mật: Viêm gan tế bào hủy hoại, trong một số trường hợp, bệnh tiến triển rất nhanh.

Bệnh lý về da và mô dưới da: Phát ban dị ứng.

Bệnh về thận và đường tiết niệu: Sỏi urat, cơn gout cấp, tiểu nhiều.

Cơ quan sinh dục và tuyến vú: Bất lực tạm thời.

10 Liều lượng - Cách dùng

10.1 Liều lượng

Người lớn và thanh thiếu niên trên 14 tuổi

- Tăng acid uric máu ở bệnh nhân gout: khởi đầu với benzbromarone 50 mg mỗi ngày, dùng một lần. Sau đó, liều duy trì có thể từ 50-150 mg/ngày, chia thành 1-3 lần.

- Tăng acid uric máu thứ phát do tăng huyết áp: Liều thông thường là 50-150 mg/ngày, chia thành 1-3 lần.

- Tăng acid uric máu thứ phát do điều trị bằng thuốc hoặc xạ trị khối u: Bắt đầu với 25 mg, sau đó điều chỉnh liều từ từ.

- Điều trị lâu dài: Dùng 50-100 mg/ngày.

Khi mới bắt đầu điều trị, lượng acid uric thải qua nước tiểu có thể tăng cao, vì vậy cần tăng liều từ từ. Người bệnh nên uống đủ nước và duy trì pH nước tiểu trong khoảng 6,6-6,8.

Nên tránh các thực phẩm giàu purine (như nội tạng như tuyến tụy, thận, não, gan, tim và lưỡi, cũng như chiết xuất thịt), cũng như rượu (đặc biệt là bia, vì nó làm tăng lượng guanosine, một loại ribonucleoside làm tăng mạnh nồng độ axit uric).

Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 14 tuổi: Tính an toàn và hiệu quả của thuốc chưa được xác định, không khuyến cáo sử dụng thuốc.

Người cao tuổi: Thận trọng khi sử dụng.

10.2 Cách dùng

Dùng bằng đường uống.

11 Tương tác thuốc

Thuốc có nguy cơ gây độc cho gan: Nên tránh sử dụng đồng thời benzbromarone với các thuốc có khả năng gây độc cho gan, bao gồm cả thuốc điều trị lao.

Salicylat và sulfinpyrazon: Có thể làm giảm tác dụng tăng thải acid uric của benzbromarone. Salicylat được biết là có thể ức chế sự bài tiết acid uric.

Thuốc chống đông máu nhóm coumarin (ví dụ như warfarin): Benzbromarone có thể làm tăng tác dụng của các thuốc này. Khi phối hợp, cần theo dõi chặt chẽ; có thể đánh giá bằng thời gian thromboplastin (giá trị Quick) hoặc chỉ số INR.

Pyrazinamid: Có thể làm giảm tác dụng của benzbromarone do pyrazinamid ức chế sự bài tiết acid uric qua ống thận.

Tương kỵ của thuốc: Chưa có nghiên cứu về tính tương kỵ. Vì vậy, không trộn lẫn benzbromarone với các thuốc khác.

12 Quá liều và xử trí

12.1 Quá liều

Hiện chưa xác định được kiểu ngộ độc benzbromarone cụ thể và thuốc giải độc đặc hiệu.

12.2 Xử trí

Trong trường hợp nghi ngờ ngộ độc, cần áp dụng các biện pháp làm giảm quá trình hấp thu hoặc đẩy nhanh quá trình đào thải.

13 Tài liệu tham khảo

  1. Chuyên gia Sciencedirect. Benzbromarone. sciencedirect.com. Truy cập ngày 4 tháng 11 năm 2026.
  2. Chuyên gia Drugbank. Benzbromarone. Drugbank. Truy cập ngày 4 tháng 11 năm 2026.
Xem thêm chi tiết

Các sản phẩm có chứa hoạt chất Benzbromarone

1/0
vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789