Aminophyllin

1 sản phẩm

Ước tính: 2 phút đọc, Ngày đăng:
Cập nhật:

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

bp usp Hoạt chất
Aminophyllin

Tên chung: Aminophylline.

Mã ATC: R03DA05.

Nhóm thuốc: Thuốc giãn phế quản, nhóm xanthines.

1 Dạng thuốc và hàm lượng

Dung dịch tiêm tĩnh mạch 25 mg/mL Aminophylline (dihydrat) - Aminophylline 250mg 10ml, viên nén 100mg, 225mg Aminophylline.

2 Dược lực học

Mối quan hệ Aminophylline và Theophylline là gì?

Aminophylline là dạng muối của theophylline với ethylenediamine. Sau khi uống, hoạt chất theophylline được giải phóng và phát huy tác dụng. Theophylline có khả năng làm giãn cơ trơn phế quản và mạch máu phổi, đồng thời làm giảm tính đáp ứng của đường thở trước các tác nhân như histamine, methacholine, Adenosine và dị nguyên.

Về cơ chế, theophylline ức chế các phosphodiesterase, chủ yếu là PDE III và IV, từ đó hạn chế sự phân hủy AMP vòng trong tế bào cơ trơn, góp phần gây giãn phế quản. Bên cạnh đó, hoạt chất này còn đối kháng với thụ thể adenosine (đặc biệt A2B), giúp ngăn tình trạng co thắt phế quản do adenosine gây ra.

Trong bối cảnh viêm, theophylline có thể tăng hoạt tính histone deacetylase, qua đó kìm hãm quá trình biểu hiện các gen liên quan đến phản ứng viêm.

Theophylline có tác dụng kích thích hệ thần kinh trung ương, tăng hoạt động của cơ xương và cơ tim. Đồng thời, thuốc giúp làm giãn cơ trơn phế quản, có thể gây tăng bài niệu và kích thích tiết dịch vị dạ dày.

3 Dược động học

Hấp thu và phân bố:

  • Sau khi vào tuần hoàn, khoảng 40% theophylline gắn với protein huyết tương, chủ yếu là Albumin
  • Thuốc phân bố rộng trong các dịch cơ thể nhưng ít tích lũy ở mô mỡ. Thể tích phân bố trung bình khoảng 0,45 L/kg. 
  • Theophylline có khả năng đi qua nhau thai, vào sữa mẹ và dịch não tủy. Ở một số đối tượng như trẻ sinh non, người cao tuổi, xơ gan hoặc phụ nữ cuối thai kỳ, sự gắn protein giảm làm tăng phần thuốc tự do, từ đó dễ xuất hiện độc tính dù nồng độ toàn phần vẫn trong khoảng điều trị.

Chuyển hóa:

  • Phần lớn theophylline (khoảng 90%) được chuyển hóa tại gan thông qua hệ enzym cytochrome P450, chủ yếu là CYP1A2. 
  • Thuốc trải qua các phản ứng khử methyl và hydroxyl hóa để tạo thành các chất chuyển hóa như 1-methylxanthine, 3-methylxanthine và acid dimethyluric. Một phần nhỏ được chuyển thành caffeine. Trong đó, Caffeine và 3-methylxanthine là hai chất chuyển hóa duy nhất của theophylline có hoạt tính dược lý.
  • Ở trẻ sơ sinh, hệ enzym chưa hoàn thiện nên quá trình chuyển hóa diễn ra chậm và khác biệt so với người lớn.

Thải trừ:

  • Theophylline được đào thải chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa. 
  • Ở người lớn, chỉ khoảng 10% được thải dưới dạng chưa chuyển hóa, trong khi ở trẻ sơ sinh tỷ lệ này có thể lên đến 50%. Do đó, trẻ nhỏ, đặc biệt là sơ sinh, cần theo dõi nồng độ thuốc chặt chẽ để tránh tích lũy.

4 Aminophylline thuộc nhóm thuốc gì - Chỉ định

Aminophylline thuộc nhóm thuốc giãn phế quản, nhóm xanthines.

Sử dụng như liệu pháp hỗ trợ, Aminophylline phối hợp với thuốc chủ vận beta-2 dạng hít và corticosteroid toàn thân trong điều trị các đợt cấp tính của các triệu chứng và tắc nghẽn đường thở hồi phục, thường gặp trong hen suyễn cũng như các bệnh phổi mãn tính như khí phế thũng hoặc viêm phế quản mạn.

Chỉ định Aminophylline

5 Chống chỉ định

Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào, theophylline hoặc ethylenediamine.

6 Thận trọng

Cần thận trọng ở bệnh nhân loét dạ dày tá tràng tiến triển, rối loạn co giật và rối loạn nhịp tim vì thuốc có thể làm nặng thêm các tình trạng này.

Nguy cơ tích lũy và ngộ độc tăng ở trẻ sơ sinh, trẻ dưới 1 tuổi và người cao tuổi. Ngoài ra, các bệnh lý như suy tim, phù phổi cấp, tâm phế mạn, sốt kéo dài, suy giáp, bệnh gan, nhiễm trùng nặng, sốc hoặc suy thận ở trẻ nhỏ cũng làm giảm Độ thanh thải. Ngừng hút thuốc hoặc thay đổi thuốc dùng kèm có thể ảnh hưởng đến nồng độ theophylline, do đó cần theo dõi chặt chẽ.

Nếu xuất hiện buồn nôn, nôn kéo dài hoặc dấu hiệu nghi ngộ độc, cần ngừng thuốc ngay và kiểm tra nồng độ theophylline trong huyết thanh.

Không tăng liều để xử trí triệu chứng cấp nếu nồng độ huyết thanh chưa dưới 10 mcg/mL. Khi cần chỉnh liều, nên tăng từng bước nhỏ, thường không quá 25% liều trước đó, do dược động học không tuyến tính dễ gây tăng nồng độ ngoài dự kiến.

7 Thời kỳ mang thai và cho con bú

Thời kỳ mang thai: Chỉ dùng khi thật sự cần thiết.

Thời kỳ cho con bú: Thuốc có thể bài tiết qua sữa mẹ, cân nhắc ngừng cho con bú khi đang điều trị thuốc.

8 Aminophylline tác dụng phụ

Hệ tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, nôn kéo dài, tiêu chảy, đau bụng, nôn ra máu

Tim mạch: Nhịp nhanh xoang, nhịp nhanh trên thất, ngoại tâm thu thất, rung nhĩ hoặc cuồng nhĩ, rối loạn nhịp thất kèm bất ổn huyết động, hạ huyết áp hoặc sốc

Hệ thần kinh: Đau đầu, co giật

Quá mẫn: Phản ứng dị ứng nặng trên da, bao gồm viêm da tróc vảy

Chuyển hóa: Hạ Kali máu, tăng đường huyết, rối loạn cân bằng acid base

Hệ cơ xương: Run cơ, tiêu cơ vân

Tâm thần: Mất ngủ, cáu gắt, bồn chồn, lo âu, mất định hướng

Hệ tiết niệu: Lợi tiểu thoáng qua

Da liễu: Viêm da tiếp xúc

Khác: Run rẩy, có thể tử vong trong trường hợp nặng

Tác dụng không mong muốn của Aminophylline

9 Liều lượng - Cách dùng

9.1 Liều lượng

Đã dùng trước đó: tính theo nồng độ theophylline huyết thanh. Dưới đây là liều dùng tính theo việc chưa dùng theophylline trong 24 giờ.

 

Liều dùng thông thường cho người lớn mắc hen suyễn - Cấp tínhIVLiều khởi đầu6 mg/kg trong 100 đến 200 mL dịch truyền tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch một lần trong 20 đến 30 phút.
Liều duy trì (sau liều khởi đầu)

Người lớn không hút thuốc, khỏe mạnh: Truyền tĩnh mạch liên tục 0,7 mg/kg/giờ.

Người trẻ tuổi hút thuốc: Truyền tĩnh mạch liên tục 0,9 mg/kg/giờ.

Bệnh nhân bị bệnh tim phổi hoặc suy tim sung huyết: Truyền tĩnh mạch liên tục 0,25 mg/kg/giờ.

Đường uốngLiều khởi đầuUống một lần 6,3 mg/kg.
Liều duy trì (sau liều khởi đầu)

Người lớn không hút thuốc, khỏe mạnh: 12,5 mg/kg/ngày chia làm nhiều lần uống. Không được vượt quá 1.125 mg/ngày.

Người trẻ tuổi hút thuốc: 19 mg/kg/ngày chia làm nhiều lần uống.

Bệnh nhân bị bệnh tim phổi hoặc suy tim sung huyết: 6,25 mg/kg/ngày trong Chia liều dùng. Không được vượt quá 500 mg/ngày.

Liều dùng thông thường cho người cao tuổi mắc hen suyễn - Cấp tínhIVLiều khởi đầu6 mg/kg trong 100 đến 200 mL dịch truyền tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch một lần trong 20 đến 30 phút.
Liều duy trì (sau liều khởi đầu)Truyền tĩnh mạch liên tục 0,2 đến 0,3 mg/kg/giờ.
Đường uốngLiều khởi đầu6,3 mg/kg uống một lần.
Liều duy trì (sau liều khởi đầu)1,7 đến 2 mg/kg uống mỗi 8 giờ.
Liều dùng thông thường cho trẻ em mắc chứng ngưng thở khi ngủ ở trẻ sinh non Liều khởi đầu5 đến 6 mg/kg một lần - nếu tiêm tĩnh mạch, PHA loãng trong dịch truyền tĩnh mạch và truyền tĩnh mạch một lần trong 20 đến 30 phút.
Liều duy trì3 đến 8 mg/kg/ngày chia làm nhiều lần, cách nhau 6 đến 12 giờ.
Liều dùng thông thường cho trẻ em mắc hen suyễn - Cấp tínhIVLiều khởi đầu6 mg/kg pha loãng trong dịch truyền tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch một lần trong 20 đến 30 phút.
Liều duy trì (sau liều khởi đầu)

6 tuần đến 6 tháng: Truyền tĩnh mạch liên tục 0,5 mg/kg/giờ.

6 tháng đến 1 năm: Truyền tĩnh mạch liên tục 0,6 đến 0,7 mg/kg/giờ.

1 năm đến 9 năm: Truyền tĩnh mạch liên tục 1 đến 1,2 mg/kg/giờ.

9 năm đến 12 năm: Truyền tĩnh mạch liên tục 0,9 mg/kg/giờ.

>12 năm: Truyền tĩnh mạch liên tục 0,7 mg/kg/giờ.

Đường uốngLiều khởi đầu6,3 mg/kg uống một lần.
Liều duy trì (sau liều khởi đầu)

>=42 < 182 ngày: 12 đến 13,5 mg/kg/ngày chia làm nhiều lần uống.

Từ 6 đến dưới 12 tháng tuổi: 15 đến 22,5 mg/kg/ngày chia làm nhiều lần uống.

Từ 1 tuổi đến dưới 9 tuổi: 25 đến 30 mg/kg/ngày chia làm nhiều lần uống.

Từ 9 tuổi đến dưới 12 tuổi: 17 đến 20 mg/kg/ngày chia làm nhiều lần uống.

Từ 12 đến dưới 16 tuổi: 15 đến 17 mg/kg chia làm nhiều lần uống. Từ

16 tuổi trở lên: 6,25 đến 20 mg/kg uống chia làm nhiều lần mỗi 6 giờ.

9.2 Cách dùng

Thuốc được dùng bằng đường uống, đường tiêm truyền tĩnh mạch.

10 Tương tác thuốc

Làm tăng tác dụng hoặc độc tính của theophylline: Theophylline có thể tăng tác dụng khi dùng cùng các dẫn xuất xanthin khác, caffeine và thuốc cường beta giao cảm. Nồng độ thuốc trong huyết tương tăng khi phối hợp với estrogen, kháng sinh macrolid, quinolon, Isoniazid, Imipenem, thiabendazol, thuốc chẹn kênh calci, Propranolol, mexiletin, Propafenon, Ticlopidin, cimetidin, Allopurinol, fluvoxamin, zafirlukast, interferon, vắc xin cúm và ranitidin. Khi dùng với Ciprofloxacin hoặc enoxacin cần giảm liều theophylline và theo dõi nồng độ thuốc.

 Làm giảm nồng độ theophylline: Một số thuốc cảm ứng enzym như barbiturat, carbamazepin, Phenytoin, Rifampicin, primidon, sulfinpyrazon hoặc các chế phẩm chứa hypericin có thể làm giảm nồng độ theophylline trong máu, từ đó giảm hiệu quả điều trị.

 Ảnh hưởng của theophylline lên thuốc khác: Theophylline có thể làm giảm hiệu quả của lithi, thuốc chẹn beta và các benzodiazepin như diazepam, Midazolam. Thuốc cũng có thể làm giảm tác dụng của thuốc giãn cơ không khử cực như Pancuronium, đồng thời làm tăng tác dụng của thuốc lợi tiểu. Khi dùng cùng Ephedrin có thể tăng kích thích thần kinh trung ương, còn phối hợp với halothan có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim.

Tương kỵ

11 Quá liều và xử trí

Mức độ ngộ độc theophylline phụ thuộc tuổi, độ nhạy cảm cá thể và bệnh lý kèm theo.

Quá liều:

  • Khi nồng độ huyết tương 20–25 µg/ml có thể gặp buồn nôn, tiêu chảy, nhịp tim nhanh, hạ huyết áp, hạ kali máu, tăng đường huyết và run.
  • Trên 25 µg/ml hoặc thấp hơn ở người nhạy cảm có thể xuất hiện rối loạn tim mạch và thần kinh như co giật, lú lẫn, loạn nhịp, tụt huyết áp hoặc sốc.
  • Trên 30 µg/ml có thể gây co giật toàn thân, tổn thương não và nguy cơ tử vong.

Xử trí:

  • Trường hợp nhẹ cần ngừng thuốc và theo dõi nồng độ theophylline.
  • Nếu có triệu chứng cần điều chỉnh rối loạn nước và điện giải, dùng Diazepam tiêm tĩnh mạch để kiểm soát co giật, hỗ trợ oxy và theo dõi điện tâm đồ.
  • Ngộ độc nặng cần theo dõi dấu hiệu sống, đảm bảo đường thở, cung cấp oxy, điều chỉnh dịch điện giải, kiểm soát co giật và điều trị loạn nhịp.
  • Trong trường hợp đe dọa tính mạng có thể cân nhắc lọc máu hoặc thay máu.

12 Tài liệu tham khảo

  1. Chuyên gia Drugs. Aminophylline. Drugs.com. Truy cập ngày 24 tháng 4 năm 2026.
  2. Chuyên gia Drugs. Aminophylline (injection). Drugs.com. Truy cập ngày 24 tháng 4 năm 2026.
  3. Chuyên gia Drugs. Aminophylline Injection: Package Insert / Prescribing Info. Drugs.com. Truy cập ngày 24 tháng 4 năm 2026.
  4. Chuyên gia Drugbank. Aminophylline. Drugbank. Truy cập ngày 24 tháng 4 năm 2026.
Xem thêm chi tiết

Các sản phẩm có chứa hoạt chất Aminophyllin

Alpheus 240mg/5ml
Alpheus 240mg/5ml
Liên hệ
1 1/1
vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789