Aficamten
0 sản phẩm
Dược sĩ Hoàng Bích Dược sĩ lâm sàng
Ước tính: 2 phút đọc, Ngày đăng:
Cập nhật:
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Tên chung: Aficamten
Mã ATC: C01EB26.
Nhóm thuốc: Thuốc tim mạch.
1 Dạng thuốc và hàm lượng
Viên nén uống: 5mg, 10mg, 15mg, 20mg.
2 Dược lực học
Cơ chế hoạt động: Aficamten là một chất ức chế myosin tim có tác dụng điều hòa dị lập thể và có thể đảo ngược. Aficamten hoạt động bằng cách ngăn chặn myosin tim, loại protein chịu trách nhiệm cho sự co cơ tim. Nó liên kết với β-myosin tim, làm giảm sự hình thành quá mức các cầu nối actin-myosin và hạn chế sự co cơ mạnh và kéo dài bất thường . Bằng cách giảm sự co cơ quá mức, Aficamten làm giảm tắc nghẽn ở tâm thất trái, cho phép tim bơm máu hiệu quả hơn. Điều này dẫn đến cải thiện các triệu chứng và tăng khả năng vận động ở những người mắc bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn (oHCM).
Dược lực học
Phân suất tống máu thất trái (LVEF) và chênh áp đường ra thất trái (LVOT-G)
Trong nghiên cứu SEQUOIA-HCM, Aficamten làm giảm LVOT-G từ tuần 2, tiếp tục giảm đến tuần 8 và duy trì đến tuần 24. Tại tuần 24, LVOT-G lúc nghỉ và khi làm nghiệm pháp Valsalva giảm trung bình lần lượt 35 mmHg và 48 mmHg, trong khi nhóm giả dược hầu như không thay đổi. LVEF giảm trung bình 7% với Aficamten, so với 2% với giả dược. Sau 4 tuần ngừng điều trị, LVEF và LVOT-G khi Valsalva trở về mức ban đầu.
Cấu trúc tim
Sau 24 tuần, Aficamten làm giảm nhẹ độ dày tối đa thành thất trái, chỉ số khối cơ thất trái (LVMI) và chỉ số thể tích nhĩ trái (LAVI) so với giả dược. Ý nghĩa lâm sàng của các thay đổi này chưa được xác định.
Dấu ấn sinh học tim
Aficamten làm giảm NT-proBNP (xét nghiệm chẩn đoán suy tim) từ tuần 2 và duy trì đến tuần 24. Tại tuần 24, NT-proBNP thấp hơn khoảng 80% so với giả dược. Troponin I tại tuần 12 và 24 thấp hơn khoảng 40%. Ý nghĩa lâm sàng của các kết quả này chưa rõ.
Điện sinh lý tim
Nghiên cứu QT toàn diện cho thấy Aficamten không gây kéo dài QTc có ý nghĩa trong khoảng nồng độ điều trị. Với liều đơn 50 mg, giới hạn trên của khoảng tin cậy 90% đối với thay đổi QTcF hiệu chỉnh giả dược vẫn dưới 10 mili giây.
3 Dược động học
3.1 Hấp thu
Aficamten được hấp thu tương đối nhanh sau khi uống, với Tmax khoảng 1,5-2 giờ. Sinh khả dụng tuyệt đối đường uống hiện chưa được xác định.
Thức ăn, kể cả bữa ăn giàu chất béo và năng lượng, không làm thay đổi AUC và Cmax ở mức có ý nghĩa lâm sàng.
3.2 Phân bố
Khoảng 90% aficamten liên kết với protein huyết tương.
Thể tích phân bố ước tính khoảng 313 L, cho thấy thuốc phân bố khá rộng trong cơ thể.
Tỷ lệ nồng độ thuốc trong máu so với huyết tương khoảng 0,94.
3.3 Chuyển hóa
Aficamten được chuyển hóa mạnh tại gan, chủ yếu qua enzym CYP2C9, đồng thời có sự tham gia của CYP3A, CYP2D6 và CYP2C19.
Hai chất chuyển hóa chính là CK-3834282 và CK-3834283, đều không có hoạt tính dược lý đáng kể.
3.4 Thải trừ
Ở bệnh nhân mắc bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn, aficamten có thời gian bán thải trung bình khoảng 80 giờ và Độ thanh thải toàn phần khoảng 2,6 L/giờ.
Sau khi dùng một liều duy nhất 20 mg aficamten, thuốc được đào thải chủ yếu qua phân (khoảng 58%) và nước tiểu (khoảng 32%), trong đó lượng aficamten được bài tiết dưới dạng không đổi rất thấp, đặc biệt qua thận.
4 Chỉ định
Aficamten được chỉ định để điều trị cho người lớn mắc bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn có triệu chứng (oHCM), nhằm cải thiện khả năng hoạt động và giảm các triệu chứng.

Thuốc Myqorzo (aficamten) được FDA phê duyệt vào ngày 19 tháng 12 năm 2025. Hiệu quả và độ an toàn của Myqorzo đã được nghiên cứu trên 282 người lớn mắc bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn mạn tính (oHCM) có triệu chứng, được phân ngẫu nhiên để dùng Myqorzo hoặc giả dược trong 24 tuần.

5 Chống chỉ định
Mẫn cảm với Aficamten.
Sử dụng đồng thời với rifampin.
6 Thận trọng
Aficamten có thể làm giảm phân suất tống máu thất trái (LVEF) và có thể gây suy tim do rối loạn chức năng tâm thu, đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh lý nặng hoặc rối loạn nhịp. Cần thực hiện siêu âm tim trước và trong quá trình điều trị để theo dõi rối loạn chức năng tâm thu. Không khởi trị nếu LVEF <55%, giảm liều khi LVEF 40–<50% và ngừng Aficamten nếu LVEF <40% hoặc xuất hiện triệu chứng suy tim/rối loạn chức năng tâm thu nặng hơn.
Hiện nay ở Mỹ, do nguy cơ suy tim do rối loạn chức năng tâm thu, Aficamten chỉ được cung cấp thông qua một chương trình hạn chế theo Chiến lược Đánh giá và Giảm thiểu Rủi ro (REMS). Người kê đơn, bệnh nhân và nhà thuốc phải đăng ký và tuân thủ các yêu cầu giám sát, cấp phát thuốc theo quy định.
Các thuốc ức chế CYP2C9/CYP3A/CYP2D6/CYP2C19 có thể làm tăng nồng độ aficamten và nguy cơ suy tim, trong khi các thuốc cảm ứng CYP có thể làm giảm hiệu quả điều trị. Cần theo dõi LVEF sau 2-8 tuần khi bắt đầu thuốc ức chế hoặc ngừng thuốc cảm ứng và điều chỉnh liều Aficamten phù hợp.

7 Thời kỳ mang thai và cho con bú
Thời kỳ mang thai: Hiện chưa có đủ dữ liệu về việc sử dụng Aficamten trong thai kỳ để xác định nguy cơ dị tật bẩm sinh, sảy thai hoặc các biến cố bất lợi cho mẹ và thai nhi. Trong nghiên cứu trên chuột mang thai, aficamten làm tăng dị tật cấu trúc khi mức phơi nhiễm ≥4 lần liều tối đa khuyến cáo ở người (20 mg), trong khi mức phơi nhiễm gấp 3 lần không ghi nhận ảnh hưởng bất lợi đến sự phát triển. Nguy cơ nền về dị tật và sảy thai ở nhóm bệnh nhân được chỉ định hiện chưa được xác định.
Thời kỳ cho con bú: Chưa rõ aficamten có bài tiết vào sữa mẹ hoặc ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ. Thuốc đã được phát hiện ở chuột con khi chuột mẹ dùng thuốc trong thời kỳ cho con bú. Cần cân nhắc lợi ích cho con bú và nguy cơ tiềm ẩn cho trẻ.
8 Tác dụng không mong muốn (ADR)
Thuốc làm giảm phân suất tống máu thất trái (LVEF) và có thể gây suy tim do rối loạn chức năng tâm thu. Các triệu chứng suy tim mới hoặc trầm trọng hơn: khó thở , đau ngực, mệt mỏi, phù chân, tăng cân nhanh hoặc tim đập nhanh hoặc mạnh.
Phản ứng dị ứng: nổi mề đay, khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng.
Đây là các tác dụng phụ nghiêm trọng, hãy gọi ngay cho bác sĩ hoặc gọi cấp cứu ngay nếu gặp phải.
Tác dụng phụ thường gặp: huyết áp cao.
9 Liều lượng - Cách dùng
9.1 Liều lượng
Không khuyến cáo bắt đầu hoặc tăng liều Aficamten ở bệnh nhân có LVEF <55%.
- Liều khởi đầu: 5 mg, uống 1 lần/ngày.
- Tăng liều: thêm 5 mg mỗi 2-8 tuần cho đến khi đạt liều duy trì hoặc liều tối đa được khuyến cáo là 20 mg/lần/ngày.
- Liều duy trì: cá thể hóa dựa trên chỉ số LVEF và LVOT-G. Các khuyến cáo về liều lượng dựa trên tiêu chí LVEF và LVOT-G như sau:
| LVEF | Valsalva LVOT-G | Điều chỉnh liều lượng |
| ≥55% | ≥30 mmHg | Tăng liều thêm 5 mg (tối đa 20 mg mỗi ngày một lần). |
| ≥55% | <30 mmHg | Duy trì liều lượng. |
| <55% và ≥50% | Bất kì | Duy trì liều lượng. |
| <50% và ≥40% | Bất kì | Giảm liều 5 mg*. Nếu đang dùng liều 5 mg, hãy ngừng điều trị ít nhất 7 ngày. |
| <40% | Bất kì | Ngừng điều trị ít nhất 7 ngày. |
*Giảm liều như sau: từ 20 mg xuống 15 mg, từ 15 mg xuống 10 mg. từ 10 mg xuống 5 mg.
9.2 Cách dùng
Uống 1 lần/ngày vào cùng một thời điểm trong ngày.
Nuốt trọn viên thuốc, không được nghiền nát, nhai hoặc bẻ viên thuốc.
10 Tương tác thuốc
Aficamten được chuyển hóa chủ yếu qua CYP2C9, ngoài ra còn qua CYP3A, CYP2D6 và CYP2C19. Các thuốc ảnh hưởng đến các enzym này có thể làm thay đổi nồng độ Aficamten.
- Rifampin - chất cảm ứng CYP3A mạnh, chất cảm ứng CYP2C19 mạnh và chất cảm ứng CYP2C9 vừa phải: làm giảm nồng độ aficamten và giảm hiệu quả điều trị. Chống chỉ định dùng đồng thời.
- Các chất ức chế nhiều CYP - Fluvoxamine: có thể làm tăng nồng độ aficamten và tăng nguy cơ suy tim do rối loạn chức năng tâm thu. Nếu đang dùng Fluvoxamine ổn định, khởi đầu Aficamten 5 mg/ngày. Nếu bắt đầu fluvoxamine khi đang dùng Aficamten, cần giảm liều hoặc duy trì 5 mg.
- Các chất ức chế nhiều CYP - Fluconazole/Voriconazole: làm hoặc có thể làm tăng nồng độ aficamten, tăng nguy cơ suy tim. Nếu đang dùng ổn định các thuốc này, khởi đầu Aficamten 5 mg/ngày. Khi bắt đầu phối hợp, có thể cần giảm Aficamten xuống 5 mg. Tránh phối hợp nếu bệnh nhân đang dùng Aficamten 5–10 mg trong một số trường hợp.
- Chất ức chế CYP2C9 mạnh: có thể làm tăng phơi nhiễm aficamten và nguy cơ suy tim. Khởi đầu Aficamten 5 mg/ngày hoặc giảm liều Aficamten khi bắt đầu phối hợp.
- Các chất cảm ứng CYP3A trung bình đến mạnh khác: làm giảm nồng độ và hiệu quả Aficamten. Khi ngừng các thuốc cảm ứng này, nồng độ aficamten có thể tăng, làm tăng nguy cơ suy tim, vì vậy cần giảm liều Aficamten hoặc duy trì ở 5 mg/ngày.
11 Quá liều và xử trí
11.1 Quá liều
Chưa có báo cáo quá liều Aficamten. Tác dụng trên tim mạch do quá liều có thể bao gồm giảm LVEF, suy tim và hạ huyết áp.
11.2 Xử trí
Ngừng điều trị thuốc và điều trị hỗ trợ.
12 Tài liệu tham khảo
- Chuyên gia Drugs. Aficamten. Drugs.com. Truy cập ngày 24 tháng 4 năm 2026.
- Chuyên gia Drugbank. Aficamten. Drugbank. Truy cập ngày 24 tháng 4 năm 2026.
- Chuyên gia FDA. FDA approves drug to improve functional capacity and symptoms in adults with rare inherited heart condition. fda.gov. Truy cập ngày 24 tháng 4 năm 2026.



