Hindamid 2.5mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Trường Thọ Pharma, Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
| Số đăng ký | 893110147400 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Indapamide, Lactose (Lactose monohydrate, Lactosum) |
| Tá dược | Magnesi stearat, Poloxamer, Gelatin , Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq946 |
| Chuyên mục | Thuốc Tăng Huyết Áp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Indapamid hemihydrat 2,5 mg
Thành phần tá dược:
Lactose monohydrat, tinh bột ngô, poloxamer 407, natri starch glycolat, magnesi stearat, nang gelatin rỗng (xanh lá - trắng).
2 Tác dụng – Chỉ định của thuốc Hindamid 2.5mg
2.1 Tác dụng
Hindamid 2.5mg là thuốc lợi tiểu có cấu trúc liên quan nhóm thiazid, đồng thời có tác dụng hạ huyết áp thông qua cả cơ chế lợi tiểu và tác động trực tiếp lên hệ mạch máu. Thuốc làm tăng đào thải natri và nước qua thận, từ đó góp phần giảm thể tích tuần hoàn, đồng thời điều hòa lại trương lực mạch và giảm sức cản ngoại vi, giúp kiểm soát huyết áp một cách bền vững.

2.2 Chỉ định
Thuốc được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp vô căn ở người lớn, có thể dùng đơn độc hoặc kết hợp với các thuốc điều trị tăng huyết áp khác nhằm đạt hiệu quả kiểm soát huyết áp tốt hơn.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Hoonap 2.5mg điều trị cao huyết áp
3 Liều dùng – Cách dùng thuốc Hindamid 2.5mg
3.1 Liều dùng
Người lớn: Liều khuyến cáo là 1 viên/ngày, tương đương 2,5 mg, uống vào buổi sáng.
Tác dụng hạ huyết áp của thuốc tăng dần theo thời gian và có thể chỉ đạt tối đa sau vài tháng điều trị. Không khuyến cáo sử dụng liều cao hơn 2,5 mg/ngày vì hiệu quả hạ huyết áp không tăng đáng kể, trong khi tác dụng lợi tiểu có thể tăng rõ rệt.
Trong trường hợp liều 1 viên/ngày chưa kiểm soát được huyết áp, có thể phối hợp thêm với các thuốc hạ huyết áp khác như thuốc chẹn beta, thuốc ức chế enzym chuyển, Methyldopa, Clonidin hoặc các thuốc chẹn adrenergic khác.
Không khuyến cáo sử dụng đồng thời với các thuốc lợi tiểu có khả năng gây hạ Kali huyết.
Không ghi nhận hiện tượng tăng huyết áp hồi ứng sau khi ngừng điều trị.
Đối tượng đặc biệt:
Bệnh nhân suy thận: Chống chỉ định khi độ thanh thải creatinin < 30 ml/phút.
Người cao tuổi: Có thể sử dụng nếu chức năng thận bình thường hoặc suy giảm nhẹ, cần điều chỉnh creatinin theo tuổi, cân nặng và giới tính.
Trẻ em: Không khuyến cáo sử dụng do chưa có đủ dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng đường uống.[1]
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc trong các trường hợp:
Quá mẫn với indapamid, các dẫn xuất sulfonamid hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Suy thận nặng.
Bệnh não gan hoặc suy giảm chức năng gan nặng.
Hạ kali huyết.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Venlormid 5/1,25 điều trị tăng huyết áp
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng bất lợi được ghi nhận trong quá trình sử dụng indapamid gồm:
Rối loạn huyết học: Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu tan máu, thiếu máu bất sản, mất bạch cầu hạt (rất hiếm gặp).
Rối loạn chuyển hóa: Hạ kali huyết (thường gặp), hạ natri huyết (ít gặp), hạ magnesi huyết, hạ clor huyết (hiếm gặp), tăng calci huyết (rất hiếm gặp).
Rối loạn thần kinh: chóng mặt, mệt mỏi, đau đầu, dị cảm; có thể ngất.
Rối loạn mắt: Nhìn mờ, cận thị, suy giảm thị lực, tăng nhãn áp góc đóng cấp, tràn dịch màng mạch.
Rối loạn tim: Loạn nhịp tim; có thể xuất hiện xoắn đỉnh có nguy cơ tử vong.
Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, táo bón, khô miệng; viêm tụy (rất hiếm gặp).
Rối loạn gan mật: Bất thường chức năng gan, viêm gan; có thể khởi phát bệnh não gan trong trường hợp suy gan.
Rối loạn da: Phát ban, phản ứng quá mẫn, ban xuất huyết; phù mạch, Hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc; phản ứng nhạy cảm ánh sáng.
Rối loạn thận: Suy thận (rất hiếm gặp).
Rối loạn sinh dục: rối loạn cương dương.
Rối loạn cơ xương: Co cơ, yếu cơ, nhược cơ, tiêu cơ vân.
Xét nghiệm: Tăng Glucose huyết, tăng acid uric huyết, tăng enzym gan, kéo dài khoảng QT.
6 Tương tác
Lithium: Làm tăng nồng độ lithium huyết tương, có nguy cơ gây độc do giảm thải trừ qua nước tiểu.
Thuốc gây xoắn đỉnh (nhóm Ia, III, thuốc chống loạn thần, một số kháng sinh…): Làm tăng nguy cơ loạn nhịp thất, đặc biệt khi có hạ kali huyết.
NSAIDs (bao gồm thuốc ức chế COX-2 và Acid Acetylsalicylic liều ≥ 3 g/ngày): Có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của thuốc và tăng nguy cơ suy thận cấp.
Thuốc ức chế ACE: Tăng nguy cơ hạ huyết áp đột ngột hoặc suy thận cấp khi khởi trị.
Amphotericin B, corticosteroid, thuốc nhuận tràng kích thích: Làm tăng nguy cơ hạ kali huyết.
Baclofen: Làm tăng tác dụng hạ huyết áp.
Digitalis: Hạ kali hoặc magnesi huyết làm tăng độc tính của digitalis.
Allopurinol: Có thể làm tăng nguy cơ phản ứng quá mẫn.
Thuốc lợi tiểu giữ kali: Có thể gây hạ hoặc tăng kali huyết.
Metformin: Tăng nguy cơ nhiễm toan lactic nếu suy thận.
Thuốc cản quang chứa iod: Tăng nguy cơ suy thận cấp khi mất nước.
Cyclosporin, tacrolimus: Tăng creatinin huyết tương.
Corticosteroid, tetracosactid: Làm giảm tác dụng hạ huyết áp.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Ở bệnh nhân suy gan, thuốc có thể gây bệnh não gan, cần ngừng thuốc nếu xuất hiện triệu chứng.
Có thể xảy ra phản ứng nhạy cảm ánh sáng, cần bảo vệ da khi tiếp xúc ánh sáng.
Cần theo dõi điện giải (natri, kali, magnesi, calci) trước và trong điều trị.
Hạ kali huyết có thể gây loạn nhịp tim, đặc biệt ở bệnh nhân dùng digitalis hoặc có khoảng QT kéo dài.
Theo dõi glucose huyết ở bệnh nhân đái tháo đường.
Có thể làm tăng acid uric huyết, làm nặng bệnh gút.
Thận trọng ở bệnh nhân suy thận, mất nước.
Thuốc có thể cho kết quả dương tính khi kiểm tra doping.
Nguy cơ tràn dịch màng mạch, cận thị cấp, tăng nhãn áp góc đóng cấp.
Chứa lactose, không dùng cho bệnh nhân không dung nạp galactose.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ có thai: Nên tránh sử dụng do nguy cơ ảnh hưởng đến tuần hoàn nhau thai và phát triển thai.
Phụ nữ cho con bú: Thuốc bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ, có thể gây tác dụng không mong muốn cho trẻ và làm giảm tiết sữa.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều có thể gây rối loạn nước và điện giải như hạ natri, hạ kali huyết; biểu hiện lâm sàng gồm buồn nôn, nôn, hạ huyết áp, chuột rút, chóng mặt, lú lẫn, thiểu niệu hoặc vô niệu.
Xử trí bằng cách loại bỏ thuốc nhanh chóng bằng rửa dạ dày hoặc Than hoạt tính, sau đó phục hồi cân bằng nước và điện giải.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Hindamid 2.5mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Hyace D của Cadila Healthcare Ltd. là thuốc phối hợp giữa Indapamide và Perindopril, được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp ở bệnh nhân cần kiểm soát huyết áp bằng liệu pháp kết hợp. Thuốc giúp kiểm soát huyết áp thông qua cơ chế phối hợp giữa lợi tiểu và ức chế men chuyển, từ đó hỗ trợ giảm nguy cơ biến chứng tim mạch liên quan đến tăng huyết áp.
Sản phẩm Kozemix 8mg/2.5mg do Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 sản xuất là thuốc phối hợp giữa indapamide và perindopril, được chỉ định trong kiểm soát tăng huyết áp ở người bệnh cần sử dụng đồng thời hai cơ chế tác động.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Indapamid là thuốc lợi tiểu thuộc nhóm sulfonamid có cấu trúc tương tự thiazid, tác động chủ yếu tại đoạn PHA loãng của ống lượn xa ở vỏ thận thông qua ức chế tái hấp thu ion natri, từ đó làm tăng thải natri, clorid và nước, đồng thời làm tăng bài tiết kali và magnesi ở mức độ thấp hơn. Tác dụng này dẫn đến tăng bài niệu và góp phần làm giảm thể tích tuần hoàn.
Ngoài tác dụng trên thận, indapamid còn có tác dụng hạ huyết áp thông qua cơ chế ngoài thận, bao gồm làm giảm sức cản mạch máu ngoại vi bằng cách điều hòa trương lực cơ trơn mạch, giảm đáp ứng của mạch máu với các amin co mạch và thúc đẩy tổng hợp các prostaglandin giãn mạch như PGE₂ và PGI₂. Thuốc cũng làm tăng tác dụng giãn mạch của bradykinin, góp phần vào hiệu quả hạ huyết áp kéo dài.
Ở liều 2,5 mg/ngày, tác dụng hạ huyết áp đạt mức tối đa trong khi tác dụng lợi tiểu không biểu hiện rõ trên lâm sàng. Thuốc ít ảnh hưởng đến lipid huyết tương và glucose huyết, mặc dù vẫn có thể gặp tăng glucose huyết ở một số bệnh nhân.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Indapamid có Sinh khả dụng cao, khoảng 93% hoạt chất được tìm thấy trong huyết tương sau khi dùng dạng đánh dấu phóng xạ. Thức ăn không ảnh hưởng đến sinh khả dụng của thuốc và việc dùng cùng thuốc kháng acid không làm giảm hiệu quả hấp thu.
9.2.2 Phân bố
Thuốc liên kết với protein huyết tương ở mức 76–79% và có xu hướng tích lũy tại cơ trơn mạch máu nhờ ái lực với Elastin. Indapamid cũng gắn với carbonic anhydrase trong hồng cầu nhưng không ức chế enzym này. Thời gian bán thải khoảng 15–18 giờ và không bị ảnh hưởng bởi suy giảm chức năng thận.
9.2.3 Chuyển hóa
Indapamid được chuyển hóa thành khoảng 19 chất chuyển hóa không có hoạt tính dược lý.
9.2.4 Thải trừ
Khoảng 60–70% liều dùng được thải trừ qua nước tiểu, trong đó chỉ 7% ở dạng không đổi; khoảng 16–20% được đào thải qua phân. Độ thanh thải thận đạt 5–9 ml/phút và các thông số dược động học không thay đổi ở bệnh nhân suy thận.
10 Thuốc Hindamid 2.5mg giá bao nhiêu?
Thuốc Hindamid 2.5mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Hindamid 2.5mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Hindamid 2.5mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc có tác dụng hạ huyết áp kéo dài với liều 2,5 mg/ngày, đồng thời tác dụng lợi tiểu ở liều này không biểu hiện rõ trên lâm sàng, giúp hạn chế các ảnh hưởng không mong muốn liên quan đến lợi tiểu mạnh.
- Cơ chế tác dụng kép vừa trên thận vừa trên mạch máu giúp cải thiện kiểm soát huyết áp hiệu quả và duy trì ổn định lâu dài ngay cả ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận.
13 Nhược điểm
- Có nguy cơ gây rối loạn điện giải như hạ kali, hạ natri, hạ magnesi huyết, có thể dẫn đến loạn nhịp tim nghiêm trọng nếu không được theo dõi và xử trí kịp thời.
- Có thể gây nhiều tác dụng không mong muốn trên nhiều cơ quan như thần kinh, tim mạch, da và mắt, bao gồm các phản ứng nặng hiếm gặp như hội chứng Stevens-Johnson hoặc xoắn đỉnh.
Tổng 13 hình ảnh














