1 / 16
herouracil 1 A0252

Herouracil 50mg/ml

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuHera Biopharm (Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera), Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Công ty đăng kýCông ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Số đăng ký893114490725
Dạng bào chếDung dịch tiêm
Quy cách đóng góiHộp 1 lọ x 20ml
Hoạt chấtFluorouracil (5-FU)
Tá dượcNước tinh khiết (Purified Water)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq881
Chuyên mục Thuốc Trị Ung Thư

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Fluorouracil 50mg/ml

Thành phần tá dược:

Sodium hydroxide, nước cất PHA tiêm vừa đủ.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Herouracil 50mg/ml

2.1 Tác dụng

Herouracil 50mg/ml là chế phẩm chứa fluorouracil – một thuốc chống ung thư thuộc nhóm chất chống chuyển hóa có cấu trúc tương tự pyrimidine. Hoạt chất này tác động chủ yếu lên quá trình tổng hợp acid nucleic của tế bào, từ đó ức chế sự tăng sinh của các tế bào ác tính. Nhờ cơ chế này, thuốc được sử dụng trong điều trị nhiều loại ung thư khác nhau, đặc biệt là các khối u có tốc độ phân chia cao.

Thuốc Herouracil 50mg/ml điều trị ung thư đại trực tràng, vú, dạ dày
Thuốc Herouracil 50mg/ml điều trị ung thư đại trực tràng, vú, dạ dày

2.2 Chỉ định

Thuốc được chỉ định sử dụng ở người lớn trong điều trị các bệnh lý ác tính sau:

Điều trị ung thư đại trực tràng di căn.

Điều trị hỗ trợ trong ung thư đại tràng và trực tràng.

Điều trị ung thư dạ dày tiến triển.

Điều trị ung thư tuyến tụy tiến triển.

Điều trị ung thư thực quản tiến triển.

Điều trị ung thư vú tiến triển hoặc di căn.

Điều trị hỗ trợ cho bệnh nhân ung thư vú xâm lấn nguyên phát có thể phẫu thuật.

Điều trị ung thư biểu mô tế bào vảy tiến triển tại chỗ vùng đầu và cổ chưa được điều trị trước đó và không thể phẫu thuật.

Điều trị ung thư biểu mô tế bào vảy tái phát tại chỗ hoặc di căn vùng đầu và cổ.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Biluracil 500mg/10ml điều trị ung thư đại tràng

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Herouracil 50mg/ml

3.1 Liều dùng

Việc sử dụng fluorouracil phải được thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa có kinh nghiệm trong điều trị hóa trị liệu. Liều lượng và lịch trình điều trị phụ thuộc vào phác đồ điều trị, chỉ định, tình trạng toàn thân và tiền sử điều trị của từng bệnh nhân.

Một số nguyên tắc chung:

Liều điều trị thay đổi tùy theo phác đồ, thường trong khoảng:

  • 200 – 600 mg/m² diện tích cơ thể (đối với ung thư đại trực tràng).
  • 500 – 600 mg/m² (trong một số phác đồ điều trị ung thư vú).
  • 200 mg/m²/ngày truyền liên tục (trong phác đồ ECF điều trị ung thư dạ dày).
  • 200 – 1000 mg/m²/ngày (điều trị ung thư thực quản).
  • 200 – 500 mg/m²/ngày (điều trị ung thư tuyến tụy).
  • 600 – 1200 mg/m²/ngày (điều trị ung thư đầu và cổ).

Liều có thể lặp lại hàng tuần, hàng tháng hoặc theo chu kỳ tùy phác đồ.

Số chu kỳ điều trị do bác sĩ quyết định dựa trên đáp ứng và khả năng dung nạp của bệnh nhân.

Điều chỉnh liều:

Cần giảm liều ở bệnh nhân:

  • Suy kiệt.
  • Phẫu thuật lớn trong vòng 30 ngày.
  • Suy tủy xương.
  • Suy gan hoặc suy thận.

Ngừng hoặc điều chỉnh liều khi:

Bạch cầu < 3500/mm³ hoặc tiểu cầu < 100000/mm³.

Tổng số bạch cầu < 2000/mm³.

Xuất hiện độc tính nghiêm trọng.

Đối tượng đặc biệt:

Trẻ em: Không khuyến cáo sử dụng do thiếu dữ liệu.

Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều nhưng cần thận trọng.

Suy gan/thận: Có thể cần giảm liều.

3.2 Cách dùng

Thuốc được sử dụng bằng đường tĩnh mạch:

  • Tiêm tĩnh mạch nhanh.
  • Truyền tĩnh mạch.
  • Truyền tĩnh mạch liên tục trong nhiều ngày.

Dung dịch sau pha:

Ổn định trong 24 giờ ở 25°C khi pha với Glucose 5% hoặc NaCl 0,9% ở nồng độ 0,98 mg/ml.

Nên sử dụng ngay sau pha để đảm bảo an toàn vi sinh.

Lưu ý:

Không dùng dung dịch có màu nâu hoặc vàng đậm.

Không dùng phần thuốc còn lại sau khi sử dụng.

Không pha chế thành chế phẩm đa liều.[1]

4 Chống chỉ định

Không sử dụng thuốc trong các trường hợp:

Quá mẫn với fluorouracil hoặc bất kỳ tá dược nào.

Nhiễm trùng nghiêm trọng (ví dụ: herpes zoster, thủy đậu).

Suy nhược nặng.

Suy tủy xương sau xạ trị hoặc hóa trị.

Đang điều trị bệnh không phải ung thư.

Suy gan nặng.

Đang hoặc đã dùng brivudine, sorivudine hoặc chất tương tự (trong vòng 4 tuần).

Thiếu hụt hoàn toàn enzym DPD.

Phụ nữ đang cho con bú.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Fludacil 250mg điều trị ung thư cổ tử cung

5 Tác dụng phụ

Các phản ứng bất lợi được ghi nhận theo tần suất:

Rất thường gặp (>1/10):

  • Suy tủy xương, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu.
  • Viêm niêm mạc, tiêu chảy, buồn nôn, nôn.
  • Rụng tóc, hội chứng bàn tay – chân.
  • Mệt mỏi, suy nhược.

Thường gặp (1/100 – 1/10):

  • Nhồi máu cơ tim, đau thắt ngực.
  • Nhiễm khuẩn huyết.

Ít gặp (1/1000 – 1/100):

  • Đau đầu, chóng mặt, buồn ngủ.
  • Rối loạn thị giác.
  • Loạn nhịp tim, suy tim.
  • Viêm da, phát ban.
  • Hiếm gặp:
  • Sốc phản vệ.
  • Suy thận.
  • Thiếu máu não cục bộ.
  • Rất hiếm gặp:
  • Co giật, hôn mê.
  • Ngừng tim, đột tử.
  • Hoại tử gan.
  • Không rõ tần suất:
  • Hội chứng ly giải khối u.
  • Bệnh não do tăng amoniac.
  • Viêm đại tràng hoại tử.

6 Tương tác

Brivudine, sorivudine: Ức chế DPD → tăng độc tính nghiêm trọng.

Methotrexate, Metronidazole, acid folinic: Tăng hiệu quả và độc tính của fluorouracil.

Phenytoin: Tăng nồng độ huyết tương → nguy cơ ngộ độc.

Warfarin: Tăng INR → nguy cơ chảy máu.

Cimetidine, interferon: Tăng nồng độ thuốc → tăng độc tính.

Clozapine: Tăng nguy cơ mất bạch cầu hạt.

Vinorelbine: Tăng nguy cơ viêm niêm mạc nặng.

Cyclophosphamide + methotrexate: Tăng ức chế tủy.

Levamisole: Tăng độc tính gan.

Vaccin sống: Tăng nguy cơ nhiễm trùng nặng.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Chỉ dùng dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa.

Theo dõi thường xuyên công thức máu, chức năng gan thận.

Ngừng thuốc khi có viêm miệng, tiêu chảy hoặc xuất huyết.

Thận trọng ở bệnh nhân:

Có tiền sử bệnh tim.

Đã xạ trị vùng chậu.

Suy gan hoặc suy thận.

Có thể gây độc tính tim (nhồi máu cơ tim, rối loạn nhịp).

Tránh tiêm vaccin sống.

Nguy cơ hội chứng bàn tay – chân khi truyền kéo dài.

Cần xét nghiệm DPD trước điều trị.

Có thể gây bệnh não, cần theo dõi triệu chứng thần kinh.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Có thể gây dị tật thai.

Chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ.

Ngừng cho con bú khi sử dụng thuốc.

Phụ nữ cần tránh thai trong và 6 tháng sau điều trị.

7.3 Xử trí khi quá liều

Triệu chứng: buồn nôn, tiêu chảy, xuất huyết tiêu hóa, suy tủy.

Xử trí:

Ngừng thuốc.

Điều trị hỗ trợ.

Theo dõi huyết học ≥ 4 tuần.

7.4 Bảo quản

Bảo quản dưới 30°C.

Tránh ánh sáng.

Dùng ngay sau khi mở nắp.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Herouracil 50mg/ml hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

UracilSBK 500 – do Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha tại Bình Dương sản xuất, chứa hoạt chất Fluorouracil (5-FU), được sử dụng trong điều trị các bệnh lý ung thư, đặc biệt là ung thư Đường tiêu hóa như đại trực tràng, dạ dày.

5 Flucel 500mg/10ml – của Celon Labs là chế phẩm chứa Fluorouracil (5-FU), được sử dụng trong điều trị nhiều bệnh lý ung thư khác nhau, đặc biệt là các ung thư biểu mô như đại trực tràng, dạ dày, tụy và vú.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Fluorouracil là một chất tương tự uracil có khả năng ức chế tổng hợp DNA thông qua việc ngăn cản enzym thymidylate synthetase chuyển hóa acid deoxyuridylic thành acid thymidylic. Đồng thời, chất này cũng có thể tích hợp vào RNA, từ đó làm gián đoạn quá trình tổng hợp RNA của tế bào. Nhờ các cơ chế này, thuốc gây ức chế sự tăng sinh của tế bào ung thư.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Sau tiêm tĩnh mạch nhanh 10 – 15 mg/kg, nồng độ đỉnh huyết tương đạt 24 – 125 µg/ml trong vài phút.

9.2.2 Phân bố

Thuốc phân bố rộng trong nước cơ thể, nhanh chóng rời khỏi máu trong vòng 3 giờ và có thể vào dịch não tủy cũng như mô não.

9.2.3 Chuyển hóa

Fluorouracil được chuyển hóa chủ yếu bởi enzym DPD tại gan thành các chất ít độc hơn.

9.2.4 Thải trừ

Thời gian bán thải trung bình khoảng 16 phút. Khoảng 15% liều được thải trừ qua nước tiểu trong 6 giờ.

10 Thuốc Herouracil 50mg/ml giá bao nhiêu?

Thuốc Herouracil 50mg/ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Herouracil 50mg/ml mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Herouracil 50mg/ml để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Fluorouracil có phổ chỉ định rộng trong nhiều loại ung thư khác nhau, bao gồm cả ung thư đường tiêu hóa, vú và đầu cổ, giúp tăng tính linh hoạt trong xây dựng phác đồ điều trị đa mô thức.
  • Cơ chế tác dụng rõ ràng trên tổng hợp DNA và RNA giúp thuốc có hiệu quả mạnh trong việc ức chế sự phát triển của tế bào ung thư đang phân chia nhanh.

13 Nhược điểm

  • Thuốc có khoảng điều trị hẹp, dễ gây độc tính nghiêm trọng trên tủy xương và đường tiêu hóa, đòi hỏi theo dõi sát sao trong quá trình sử dụng.
  • Nguy cơ tương tác thuốc cao, đặc biệt với các thuốc ảnh hưởng enzym DPD hoặc thuốc chống đông, làm tăng nguy cơ biến cố nghiêm trọng nếu không kiểm soát chặt chẽ.

Tổng 16 hình ảnh

herouracil 1 A0252
herouracil 1 A0252
herouracil 2 H2808
herouracil 2 H2808
herouracil 3 N5535
herouracil 3 N5535
herouracil 4 U8262
herouracil 4 U8262
herouracil 5 F2818
herouracil 5 F2818
herouracil 6 L4545
herouracil 6 L4545
herouracil 7 S7282
herouracil 7 S7282
herouracil 8 K4643
herouracil 8 K4643
herouracil 9 R7370
herouracil 9 R7370
herouracil 10 U8468
herouracil 10 U8468
herouracil 11 N5720
herouracil 11 N5720
herouracil 12 T8456
herouracil 12 T8456
herouracil 13 E1183
herouracil 13 E1183
herouracil 14 L4731
herouracil 14 L4731
herouracil 15 R7467
herouracil 15 R7467
herouracil 16 C1104
herouracil 16 C1104

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Quang vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Herouracil 50mg/ml 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Herouracil 50mg/ml
    Q
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789