Heragemci 200mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Hera Biopharm (Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera), Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
| Số đăng ký | 893114490525 |
| Dạng bào chế | Bột đông khô pha tiêm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 lọ |
| Hoạt chất | Gemcitabine, Manitol |
| Tá dược | Acid Hydrocloric |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq880 |
| Chuyên mục | Thuốc Trị Ung Thư |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 200 mg.
Thành phần tá dược:
Mannitol, anhydrous sodium acetate, acid hydrochloric (điều chỉnh pH), sodium hydroxide (điều chỉnh pH).
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Heragemci 200mg
2.1 Tác dụng
Thuốc chứa gemcitabine – một chất tương tự pyrimidine có tác dụng chống ung thư thông qua cơ chế ức chế tổng hợp DNA của tế bào đang phân chia. Thuốc thể hiện hoạt tính trên nhiều loại tế bào u, đặc biệt các khối u tăng sinh nhanh, do đó được sử dụng trong điều trị các ung thư tiến triển tại chỗ hoặc đã di căn.

2.2 Chỉ định
Gemcitabine được chỉ định trong các trường hợp sau:
Điều trị ung thư bàng quang tiến triển tại chỗ hoặc di căn khi phối hợp với cisplatin.
Điều trị ung thư biểu mô tuyến tụy tiến triển tại chỗ hoặc di căn.
Điều trị đầu tay ung thư phổi không tế bào nhỏ tiến triển tại chỗ hoặc di căn khi phối hợp với cisplatin; có thể cân nhắc đơn trị liệu ở bệnh nhân cao tuổi hoặc có chỉ số toàn trạng (PS) bằng 2.
Điều trị ung thư buồng trứng tiến triển tại chỗ hoặc di căn khi phối hợp với carboplatin ở bệnh nhân tái phát sau ít nhất 6 tháng kể từ liệu pháp chứa platin.
Điều trị ung thư vú tái phát tại chỗ không thể cắt bỏ hoặc di căn khi phối hợp với paclitaxel, đặc biệt sau điều trị hóa trị bổ trợ/tân bổ trợ trước đó (thường bao gồm anthracycline nếu không chống chỉ định).
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Blomidex 1000mg điều trị ung thư phổi
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Heragemci 200mg
3.1 Liều dùng
Nguyên tắc chung:
Gemcitabine chỉ được sử dụng bởi bác sĩ chuyên khoa ung thư. Liều dùng có thể được điều chỉnh dựa trên mức độ độc tính gặp phải trong quá trình điều trị.
Ung thư bàng quang (phối hợp):
Gemcitabine: 1.000 mg/m², truyền tĩnh mạch trong 30 phút vào ngày 1, 8, 15 của chu kỳ 28 ngày.
Cisplatin: 70 mg/m² vào ngày 1 hoặc ngày 2 của chu kỳ.
Chu kỳ lặp lại mỗi 4 tuần.
Ung thư tuyến tụy:
1.000 mg/m², truyền tĩnh mạch 30 phút.
Dùng mỗi tuần trong tối đa 7 tuần, nghỉ 1 tuần, sau đó tiếp tục theo chu kỳ 4 tuần (3 tuần dùng, 1 tuần nghỉ).
Ung thư phổi không tế bào nhỏ:
Đơn trị: 1.000 mg/m² mỗi tuần trong 3 tuần, nghỉ 1 tuần (chu kỳ 4 tuần).
Phối hợp: 1.250 mg/m² ngày 1 và 8 chu kỳ 21 ngày; Cisplatin 75–100 mg/m² mỗi 3 tuần.
Ung thư vú (phối hợp):
Paclitaxel 175 mg/m² truyền trong khoảng 3 giờ ngày 1.
Sau đó gemcitabine 1.250 mg/m² ngày 1 và 8 chu kỳ 21 ngày.
Yêu cầu số lượng bạch cầu hạt ≥ 1.500 (x 10⁶/L) trước khi bắt đầu điều trị phối hợp.
Ung thư buồng trứng (phối hợp):
Gemcitabine 1.000 mg/m² ngày 1 và 8 chu kỳ 21 ngày.
Carboplatin ngày 1 đạt AUC 4,0 mg/mL.phút.
Điều chỉnh liều theo độc tính:
Độc tính không huyết học mức độ nặng (độ 3–4): cân nhắc giảm liều hoặc ngừng điều trị.
Độc tính huyết học: điều chỉnh liều theo số lượng bạch cầu và tiểu cầu.
Ví dụ điều chỉnh:
Bạch cầu hạt > 1.000 và tiểu cầu > 100.000 → dùng 100% liều.
Bạch cầu hạt 500–1.000 hoặc tiểu cầu 50.000–100.000 → dùng 75% liều.
Bạch cầu hạt < 500 hoặc tiểu cầu < 50.000 → bỏ liều.
Ngoài ra, cần giảm liều xuống 75% trong chu kỳ tiếp theo nếu có các biểu hiện như:
Bạch cầu hạt < 500 kéo dài > 5 ngày.
Bạch cầu hạt < 100 kéo dài > 3 ngày.
Giảm bạch cầu trung tính có sốt.
Tiểu cầu < 25.000.
Hoãn điều trị > 1 tuần do độc tính.
3.2 Cách dùng
Truyền tĩnh mạch trong 30 phút.
Nếu xảy ra thoát mạch, phải ngừng truyền ngay và tiếp tục tại vị trí khác.
Hoàn nguyên bằng dung dịch Natri clorid 0,9% không chứa chất bảo quản.
Nồng độ tối đa sau hoàn nguyên: 40 mg/mL (khuyến cáo ~38 mg/mL).
Lọ 200 mg: thêm 5 mL dung môi → thể tích 5,26 mL.
Lọ 1000 mg: thêm 25 mL dung môi → thể tích 26,3 mL.
Kiểm tra dung dịch trước khi dùng; loại bỏ nếu có tạp hoặc đổi màu.[1]
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với gemcitabine hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
Phụ nữ đang cho con bú.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Gemita Kabi 1g điều trị ung thư vú
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng bất lợi thường gặp gồm:
- Buồn nôn, nôn; tăng men gan (AST/ALT), phosphatase kiềm (~60%).
- Protein niệu, tiểu máu (~50%).
- Khó thở (10–40%).
- Phát ban da (~25%), ngứa (~10%).
Phân loại theo hệ cơ quan:
Huyết học:
- Rất thường gặp: giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu.
- Thường gặp: giảm bạch cầu do sốt.
Hô hấp:
- Rất thường gặp: khó thở.
- Ít gặp: viêm phổi kẽ, co thắt phế quản.
- Hiếm gặp: phù phổi, ARDS.
Tiêu hóa:
- Rất thường gặp: buồn nôn, nôn.
- Thường gặp: tiêu chảy, viêm miệng.
Gan mật:
- Rất thường gặp: tăng AST, ALT.
- Ít gặp: suy gan.
Da:
- Rất thường gặp: phát ban, rụng tóc.
- Hiếm: phản ứng da nặng.
Toàn thân:
- Rất thường gặp: triệu chứng giống cúm (sốt, đau cơ, mệt mỏi).
6 Tương tác
Xạ trị đồng thời (< 7 ngày): tăng độc tính nghiêm trọng (viêm thực quản, viêm phổi).
Xạ trị không đồng thời (> 7 ngày): có thể xảy ra phản ứng da nghiêm trọng (radiation recall).
Vaccin sống: không khuyến cáo do nguy cơ nhiễm trùng toàn thân.
Các thuốc hóa trị khác: tăng nguy cơ ức chế tủy xương tích lũy.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Kéo dài thời gian truyền hoặc tăng tần suất dùng làm tăng độc tính.
Có thể gây ức chế tủy xương → cần theo dõi công thức máu thường xuyên.
Thận trọng ở bệnh nhân suy gan, suy thận.
Nguy cơ hội chứng PRES, hội chứng rò rỉ mao mạch, HUS.
Có thể gây độc tính phổi nghiêm trọng.
Cần theo dõi chức năng gan, thận định kỳ.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Không khuyến cáo dùng trong thai kỳ trừ khi thật cần thiết.
Phải ngừng cho con bú trong thời gian điều trị.
7.3 Xử trí khi quá liều
Không có thuốc giải độc đặc hiệu.
Theo dõi huyết học và điều trị hỗ trợ khi cần.
7.4 Bảo quản
Bảo quản dưới 30°C, nơi khô ráo.
Dung dịch sau PHA dùng ngay; ổn định tối đa 24 giờ ở 25°C.
Không bảo quản trong tủ lạnh sau hoàn nguyên.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Heragemci 200mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Gemzar 200mg – của Eli Lilly & Company chứa hoạt chất Gemcitabine, được chỉ định trong điều trị nhiều loại ung thư như ung thư tụy, ung thư phổi không tế bào nhỏ, ung thư bàng quang và ung thư vú.
Gemnil 200mg/vial – o Vianex S.A sản xuất là thuốc chứa Gemcitabine, được sử dụng trong điều trị các bệnh ung thư như ung thư tụy, ung thư phổi không tế bào nhỏ, ung thư bàng quang, ung thư vú và ung thư buồng trứng.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Gemcitabine là chất chống chuyển hóa pyrimidine, được phosphoryl hóa nội bào thành dạng diphosphat và triphosphat có hoạt tính. Các chất này ức chế ribonucleotide reductase, làm giảm tổng hợp deoxynucleotide, đồng thời cạnh tranh với dCTP để gắn vào DNA, từ đó gây ngừng kéo dài chuỗi DNA và dẫn đến chết tế bào theo chương trình. Hoạt tính của thuốc phụ thuộc vào pha S của chu kỳ tế bào, do đó hiệu quả cao trên các tế bào đang tổng hợp DNA.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Nồng độ đỉnh đạt được sau truyền tĩnh mạch khoảng 5 phút, dao động 3,2–45,5 µg/mL tùy liều. Nồng độ duy trì >5 µg/mL trong khoảng 30 phút sau truyền.
9.2.2 Phân bố
Thể tích phân bố trung tâm khoảng 12,4–17,5 L/m², ngoại vi khoảng 47,4 L/m². Liên kết protein huyết tương không đáng kể.
9.2.3 Chuyển hóa
Chuyển hóa nhanh qua cytidine deaminase tại gan, thận và máu, tạo chất chuyển hóa chính dFdU không có hoạt tính.
9.2.4 Thải trừ
Độ thanh thải 29,2–92,2 L/giờ/m². Khoảng 92–98% liều được thải qua nước tiểu (chủ yếu dạng dFdU). Thời gian bán thải 42–94 phút.
10 Thuốc Heragemci 200mg giá bao nhiêu?
Thuốc Heragemci 200mg hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Heragemci 200mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc [Tên thuốc] để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Có phổ tác dụng rộng trên nhiều loại ung thư tiến triển và di căn, bao gồm tụy, phổi, vú, buồng trứng và bàng quang, cho phép ứng dụng linh hoạt trong nhiều phác đồ hóa trị khác nhau.
- Có thể sử dụng đơn trị hoặc phối hợp với các thuốc như cisplatin, paclitaxel, carboplatin giúp tăng hiệu quả điều trị trong các giai đoạn bệnh tiến triển.
13 Nhược điểm
- Nguy cơ ức chế tủy xương cao với biểu hiện giảm bạch cầu, tiểu cầu và thiếu máu, đòi hỏi theo dõi huyết học chặt chẽ trong suốt quá trình điều trị.
- Có thể gây nhiều tác dụng không mong muốn nghiêm trọng như độc tính phổi, hội chứng rò rỉ mao mạch hoặc HUS, làm hạn chế sử dụng ở một số đối tượng nguy cơ cao.
Tổng 16 hình ảnh

















