1 / 16
heragemci 1 A0358

Heragemci 1g

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuHera Biopharm (Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera), Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Công ty đăng kýCông ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Số đăng ký893114490425
Dạng bào chếBột đông khô pha tiêm
Quy cách đóng góiHộp 1 lọ
Hoạt chấtGemcitabine, Manitol
Tá dượcAcid Hydrocloric
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq886
Chuyên mục Thuốc Trị Ung Thư

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Gemcitabine (dưới dạng gemcitabine hydrochloride) 1000 mg

Thành phần tá dược:

Mannitol, anhydrous sodium acetate, acid hydrochloric (điều chỉnh pH), sodium hydroxide (điều chỉnh pH).

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Heragemci 1g

2.1 Tác dụng

Heragemci 1g chứa gemcitabine – hoạt chất thuộc nhóm chất tương tự pyrimidine, có khả năng gây độc tế bào thông qua việc ức chế quá trình tổng hợp DNA. Nhờ cơ chế này, thuốc làm giảm sự tăng sinh của các tế bào ác tính, đặc biệt tác động mạnh lên các tế bào đang ở PHA tổng hợp DNA. Do đó, thuốc có hiệu quả đối với các khối u có tốc độ phân chia cao.

Thuốc Heragemci 1g Điều trị ung thư phổi, tụy, vú, buồng trứng
Thuốc Heragemci 1g Điều trị ung thư phổi, tụy, vú, buồng trứng

2.2 Chỉ định

Thuốc được chỉ định trong điều trị các ung thư tiến triển tại chỗ hoặc đã di căn, bao gồm:

Ung thư bàng quang khi dùng phối hợp với cisplatin.

Ung thư tuyến tụy tiến triển tại chỗ hoặc di căn.

Điều trị bước đầu ung thư phổi không tế bào nhỏ tiến triển hoặc di căn, thường phối hợp với cisplatin; có thể dùng đơn trị ở bệnh nhân cao tuổi hoặc có PS = 2.

Ung thư buồng trứng tái phát sau ít nhất 6 tháng kể từ liệu pháp platin, phối hợp với Carboplatin.

Ung thư vú tái phát tại chỗ hoặc di căn không còn khả năng phẫu thuật, phối hợp với paclitaxel.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Blomidex 1000mg điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Heragemci 1g

3.1 Liều dùng

Liều lượng phụ thuộc vào từng chỉ định và phác đồ điều trị phối hợp:

3.1.1 Ung thư bàng quang (phối hợp cisplatin):

Gemcitabine: 1.000 mg/m², truyền tĩnh mạch trong 30 phút vào các ngày 1, 8 và 15 của chu kỳ 28 ngày.

Cisplatin: 70 mg/m² dùng vào ngày 1 hoặc ngày 2 của chu kỳ.

Chu kỳ điều trị lặp lại mỗi 4 tuần.

3.1.2 Ung thư tuyến tụy:

1.000 mg/m², truyền tĩnh mạch trong 30 phút.

Dùng mỗi tuần trong tối đa 7 tuần, sau đó nghỉ 1 tuần.

Các chu kỳ tiếp theo: dùng mỗi tuần 3 tuần, nghỉ 1 tuần.

3.1.3 Ung thư phổi không tế bào nhỏ:

Đơn trị: 1.000 mg/m² mỗi tuần trong 3 tuần, nghỉ 1 tuần.

Phối hợp: 1.250 mg/m² vào ngày 1 và 8 của chu kỳ 21 ngày.

Cisplatin: 75–100 mg/m² mỗi 3 tuần.

3.1.4 Ung thư vú (phối hợp paclitaxel):

Paclitaxel: 175 mg/m² ngày 1.

Gemcitabine: 1.250 mg/m² vào ngày 1 và 8 của chu kỳ 21 ngày.

Yêu cầu số lượng bạch cầu hạt ≥ 1.500 x 10⁶/L trước khi bắt đầu điều trị.

3.1.5 Ung thư buồng trứng (phối hợp carboplatin):

Gemcitabine: 1.000 mg/m² vào ngày 1 và 8 của chu kỳ 21 ngày.

Carboplatin: AUC 4,0 mg/mL.phút vào ngày 1.

3.1.6 Điều chỉnh liều:

Có thể cần giảm liều tùy theo mức độ độc tính huyết học và không huyết học.

Theo dõi số lượng bạch cầu và tiểu cầu trước mỗi lần dùng thuốc.

Ngừng hoặc giảm liều khi xuất hiện độc tính độ 3–4.

Giảm xuống 75% liều khởi đầu nếu xảy ra độc tính huyết học nghiêm trọng như giảm bạch cầu kéo dài hoặc giảm tiểu cầu nặng.

3.2 Cách dùng

Truyền tĩnh mạch trong khoảng 30 phút.

Nếu xảy ra thoát mạch, cần ngừng truyền ngay và chuyển sang vị trí khác.

Dùng dung dịch NaCl 0,9% để hoàn nguyên.

Nồng độ tối đa sau khi pha: 40 mg/mL.

Lọ 200 mg: thêm 5 mL dung dịch.

Lọ 1000 mg: thêm 25 mL dung dịch.

Dung dịch sau pha phải trong suốt, không màu hoặc vàng nhạt.

Kiểm tra bằng mắt trước khi sử dụng, loại bỏ nếu có tiểu phân hoặc đổi màu.[1]

4 Chống chỉ định

Quá mẫn với gemcitabine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Phụ nữ đang cho con bú.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Gemzar 1g điều trị ung thư tụy

5 Tác dụng phụ

Các phản ứng thường gặp:

  • Buồn nôn, nôn; tăng men gan AST, ALT, phosphatase kiềm (~60%).
  • Protein niệu, tiểu máu (~50%).
  • Khó thở (10–40%), phát ban (~25%), ngứa (~10%).

Phân loại theo cơ quan:

Huyết học:

Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu.

Có thể xuất hiện giảm bạch cầu do sốt hoặc bệnh lý vi mạch huyết khối.

Miễn dịch:

Phản ứng phản vệ hiếm gặp.

Thần kinh:

Đau đầu, mất ngủ, buồn ngủ.

Hiếm gặp tai biến mạch não, hội chứng PRES.

Hô hấp:

Khó thở, ho, viêm phổi kẽ, phù phổi, ARDS.

Tiêu hóa:

Tiêu chảy, viêm miệng, táo bón.

Hiếm gặp viêm đại tràng thiếu máu cục bộ.

Gan mật:

Tăng men gan, tăng bilirubin, có thể suy gan.

Da:

Phát ban, rụng tóc.

Có thể xảy ra hội chứng Stevens-Johnson hoặc hoại tử biểu bì.

Thận:

Tiểu máu, protein niệu, suy thận, hội chứng HUS.

Toàn thân:

Hội chứng giống cúm, sốt, phù, mệt mỏi.

6 Tương tác

Xạ trị đồng thời: làm tăng độc tính nghiêm trọng như viêm thực quản, viêm phổi.

Xạ trị không đồng thời: có thể gây hội chứng “radiation recall”.

Vaccin sống (đặc biệt vaccin sốt vàng): tăng nguy cơ nhiễm trùng toàn thân nặng.

Không trộn lẫn với thuốc khác ngoài dung dịch đã khuyến cáo.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Tăng thời gian truyền hoặc tăng tần suất dùng có thể làm tăng độc tính.

Gây ức chế tủy xương, cần theo dõi huyết học định kỳ.

Thận trọng ở bệnh nhân suy gan, suy thận hoặc có bệnh lý gan nền.

Có nguy cơ hội chứng PRES, hội chứng rò rỉ mao mạch, ARDS.

Có thể gây HUS, cần ngừng thuốc nếu xuất hiện dấu hiệu.

Thận trọng ở bệnh nhân có bệnh tim mạch.

Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 18 tuổi.

Tránh sử dụng vaccin sống trong thời gian điều trị.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Không nên dùng trong thai kỳ trừ khi thật cần thiết.

Phải ngừng cho con bú trong thời gian điều trị.

7.3 Xử trí khi quá liều

Không có thuốc giải độc đặc hiệu.

Theo dõi huyết học và điều trị hỗ trợ khi cần thiết.

7.4 Bảo quản

Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C.

Dung dịch sau pha nên sử dụng ngay, ổn định tối đa 24 giờ ở 25°C.

Không bảo quản trong tủ lạnh sau khi hoàn nguyên.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Heragemci 1g hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Gemnil 200mg/vial – của Vianex S.A chứa thành phần Gemcitabine được chỉ định trong điều trị nhiều loại ung thư tiến triển hoặc di căn, bao gồm ung thư phổi không tế bào nhỏ, ung thư tuyến tụy và ung thư bàng quang, thường được sử dụng trong các phác đồ phối hợp hóa trị nhằm kiểm soát sự phát triển của tế bào ác tính.

Gitrabin 1g – do Actavis Italy S.p.A.-Nerviano Plant sản xuất, chứa Gemcitabine được sử dụng trong điều trị các bệnh ung thư như ung thư vú, ung thư buồng trứng và ung thư tụy tiến triển, có thể dùng đơn trị hoặc kết hợp với các thuốc hóa trị khác để tăng hiệu quả điều trị tùy theo từng bệnh cảnh lâm sàng.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Gemcitabine là một chất chống chuyển hóa thuộc nhóm pyrimidine. Sau khi vào tế bào, thuốc được chuyển hóa thành các dạng diphosphat và triphosphat có hoạt tính. Các chất này ức chế enzym ribonucleotide reductase, làm giảm tổng hợp deoxynucleotide cần thiết cho DNA. Đồng thời, dạng triphosphat cạnh tranh với dCTP để gắn vào chuỗi DNA đang tổng hợp, gây ngừng kéo dài chuỗi và dẫn đến chết tế bào theo chương trình. Tác dụng gây độc tế bào phụ thuộc vào nồng độ và thời gian tiếp xúc.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Sau khi truyền tĩnh mạch, nồng độ đỉnh đạt được trong vòng 5 phút sau khi kết thúc truyền, với giá trị từ 3,2 – 45,5 ng/mL tùy theo liều.

9.2.2 Phân bố

Thể tích phân bố trung tâm là 12,4 L/m² ở nữ và 17,5 L/m² ở nam; khoang ngoại vi là 47,4 L/m². Mức độ gắn protein huyết tương không đáng kể.

9.2.3 Chuyển hóa

Gemcitabine được chuyển hóa nhanh bởi cytidine deaminase tại gan, thận, máu và các mô khác, tạo thành các chất chuyển hóa nội bào có hoạt tính và dFdU không có hoạt tính.

9.2.4 Thải trừ

Độ thanh thải toàn thân dao động từ 29,2 – 92,2 L/giờ/m², phụ thuộc vào giới tính và tuổi. Khoảng 92–98% liều được thải trừ trong tuần đầu, chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng dFdU. Thời gian bán thải từ 42 – 94 phút.

10 Thuốc Heragemci 1g giá bao nhiêu?

Thuốc Heragemci 1g hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Heragemci 1g mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Heragemci 1g để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Phổ chỉ định rộng trên nhiều loại ung thư như phổi, tụy, vú, buồng trứng và bàng quang, thuận lợi trong lựa chọn phác đồ điều trị.
  • Có thể sử dụng đơn trị hoặc phối hợp với các thuốc hóa trị khác như Cisplatin, Paclitaxel hoặc carboplatin.
  • Dạng bột đông khô pha tiêm giúp kiểm soát liều chính xác và linh hoạt điều chỉnh theo diện tích cơ thể cũng như mức độ độc tính.

13 Nhược điểm

  • Gây độc tính huyết học đáng kể như giảm bạch cầu, tiểu cầu và thiếu máu, cần theo dõi xét nghiệm máu chặt chẽ.
  • Có nguy cơ xuất hiện các biến cố nghiêm trọng như hội chứng rò rỉ mao mạch, PRES, ARDS hoặc HUS.
  • Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ em và cần thận trọng ở bệnh nhân suy gan, suy thận do thiếu dữ liệu đầy đủ về điều chỉnh liều.

Tổng 16 hình ảnh

heragemci 1 A0358
heragemci 1 A0358
heragemci 2 H2005
heragemci 2 H2005
heragemci 3 N5732
heragemci 3 N5732
heragemci 4 U8468
heragemci 4 U8468
heragemci 5 N5720
heragemci 5 N5720
heragemci 6 F2171
heragemci 6 F2171
heragemci 7 M5727
heragemci 7 M5727
heragemci 8 S7554
heragemci 8 S7554
heragemci 9 D1201
heragemci 9 D1201
heragemci 10 K4837
heragemci 10 K4837
heragemci 11 N5826
heragemci 11 N5826
heragemci 12 T8653
heragemci 12 T8653
heragemci 13 E1380
heragemci 13 E1380
heragemci 14 L4036
heragemci 14 L4036
heragemci 15 D1387
heragemci 15 D1387
heragemci 16 S7648
heragemci 16 S7648

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn hay không vậy?

    Bởi: Huy vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Heragemci 1g 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Heragemci 1g
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789