1 / 14
henobicin 1 V8728

Henobicin 20mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuHera Biopharm (Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera), Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Công ty đăng kýCông ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Số đăng ký893114490225
Dạng bào chếBột đông khô pha tiêm
Quy cách đóng góiHộp 1 lọ
Hoạt chấtManitol, Daunorubicin (Daunomycin)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq879
Chuyên mục Thuốc Trị Ung Thư

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Daunorubicin (dưới dạng Daunorubicin hydrochloride) 20 mg

Thành phần tá dược:

Mannitol

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Henobicin 20mg

2.1 Tác dụng

Henobicin 20mg là thuốc chứa daunorubicin, một kháng sinh thuộc nhóm anthracycline có tác dụng chống ung thư, đặc biệt trên các dòng tế bào ác tính của hệ tạo máu. Thuốc thể hiện hoạt tính ức chế sự phát triển và phân chia của tế bào, đồng thời có ảnh hưởng lên quá trình tổng hợp vật chất di truyền trong tế bào. Do đó, thuốc được sử dụng chủ yếu trong điều trị các bệnh lý ác tính thuộc hệ bạch cầu.

Thuốc Henobicin 20mg Thuốc điều trị bạch cầu cấp AML, ALL
Thuốc Henobicin 20mg Thuốc điều trị bạch cầu cấp AML, ALL

2.2 Chỉ định

Thuốc được chỉ định trong các trường hợp sau:

Gây thuyên giảm trong bệnh bạch cầu cấp dòng tủy và dòng lympho.

Điều trị bệnh bạch cầu cấp dòng tủy và dòng lympho ở trẻ em như một thành phần trong phác đồ điều trị phối hợp.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Daunotec 20mg điều trị bệnh lý bạch cầu tủy cấp tính

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Henobicin 20mg

3.1 Liều dùng

Người lớn:

Liều thông thường: 40 – 60 mg/m², dùng cách ngày trong một đợt điều trị, tối đa 3 lần tiêm để đạt thuyên giảm.

Bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML): 45 mg/m².

Bệnh bạch cầu cấp dòng lympho (ALL): 45 mg/m².

Trẻ em:

Liều tính theo Diện tích bề mặt cơ thể và điều chỉnh theo đáp ứng lâm sàng và tình trạng huyết học của từng bệnh nhân.

Các đợt điều trị có thể lặp lại sau 3 – 6 tuần.

Trẻ ≥ 2 tuổi: liều tích lũy tối đa 300 mg/m².

Trẻ < 2 tuổi hoặc diện tích bề mặt cơ thể < 0,5 m²: liều tích lũy tối đa 10 mg/kg.

Người cao tuổi:

Cần thận trọng do giảm dự trữ tủy xương, khuyến cáo giảm liều khoảng 50%.

Điều chỉnh liều:

Giảm liều khi bạch cầu trung tính < 1.500/mm³ hoặc giảm nặng.

Suy gan/thận:

Giảm 25% khi bilirubin 20 – 50 µmol/L hoặc creatinin 105 – 265 µmol/L.

Giảm 50% khi bilirubin > 50 µmol/L hoặc creatinin > 265 µmol/L.

3.2 Cách dùng

Chỉ sử dụng đường tĩnh mạch sau khi pha loãng.

Nên truyền qua tĩnh mạch lớn, đảm bảo dòng truyền liên tục.

Hoàn nguyên lọ 20 mg với 4 ml nước cất pha tiêm để đạt nồng độ 5 mg/ml.

PHA loãng tiếp với dung dịch Natri clorid 0,9% để đạt nồng độ cuối cùng 1 mg/ml.

Truyền trong khoảng 20 phút vào đường truyền đang chảy.

Dung dịch sau khi pha cần sử dụng ngay; nếu bảo quản, ổn định trong 24 giờ ở 2 – 8°C.[1]

4 Chống chỉ định

Mẫn cảm với daunorubicin, anthracycline hoặc bất kỳ tá dược nào.

Bệnh nhân:

  • Thủy đậu hoặc zona đang tiến triển hoặc mới khỏi.
  • Suy tủy xương kéo dài.
  • Nhiễm trùng nặng.
  • Suy gan hoặc thận nặng.
  • Suy cơ tim, nhồi máu cơ tim gần đây.
  • Rối loạn nhịp tim nặng.

Không dùng đường tiêm bắp.

Không sử dụng khi đã đạt liều tích lũy tối đa hoặc đã dùng anthracycline gây độc tim trước đó.

Phụ nữ đang cho con bú.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Imalova điều trị bệnh bạch cầu tủy mạn

5 Tác dụng phụ

Huyết học: suy tủy xương, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu, thiếu máu; có thể gặp sốt giảm bạch cầu trung tính.

Nhiễm trùng: nhiễm trùng nặng, nhiễm trùng huyết, sốc nhiễm khuẩn, viêm phổi.

Miễn dịch: phản ứng phản vệ, sốc phản vệ.

Chuyển hóa: mất nước, tăng acid uric máu, hội chứng ly giải khối u.

Thần kinh: hội chứng PRES (hiếm).

Tim mạch: bệnh cơ tim, suy tim sung huyết, rối loạn nhịp, nhồi máu cơ tim, viêm màng ngoài tim.

Mạch máu: sốc, xuất huyết, đỏ bừng.

Hô hấp: thiếu oxy mô.

Tiêu hóa: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, viêm niêm mạc, viêm đại tràng.

Da: rụng tóc, phát ban, tăng sắc tố, mày đay.

Thận: hội chứng thận hư, nước tiểu đỏ.

Sinh sản: mất kinh, vô sinh.

Toàn thân: sốt, đau, hoại tử mô tại vị trí tiêm.

6 Tương tác

Dùng cùng các thuốc gây độc tế bào khác có thể làm tăng độc tính, đặc biệt trên tủy xương và Đường tiêu hóa.

Phối hợp với thuốc hoặc xạ trị vùng trung thất làm tăng độc tính trên tim.

Dùng cùng thuốc ảnh hưởng chức năng tủy xương (sulfonamide, chloramphenicol…) có thể làm tăng nguy cơ rối loạn tạo máu.

Các thuốc gây độc gan (ví dụ Methotrexate) có thể làm tăng độc tính do ảnh hưởng chuyển hóa.

Dùng với thuốc làm giảm thải acid uric (thuốc lợi tiểu, sulfonamide) có thể làm tăng nguy cơ tăng acid uric máu.

Vaccine sống: tăng nguy cơ nhiễm trùng nghiêm trọng.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Theo dõi công thức máu thường xuyên do nguy cơ suy tủy.

Cần đánh giá chức năng tim trước, trong và sau điều trị.

Thận trọng ở bệnh nhân suy gan, suy thận, tăng acid uric máu.

Nguy cơ ung thư thứ phát khi dùng kéo dài hoặc phối hợp.

Tránh thoát mạch do nguy cơ hoại tử mô.

Không tiêm vaccin sống trong quá trình điều trị.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Có khả năng gây độc cho thai nhi, không dùng khi mang thai trừ khi cần thiết.

Chống chỉ định trong thời kỳ cho con bú.

7.3 Xử trí khi quá liều

Có thể gây độc tim cấp và suy tủy nặng.

Không có thuốc giải độc đặc hiệu.

Điều trị hỗ trợ: theo dõi tim mạch, điều trị suy tủy, xử trí thoát mạch nếu có.

7.4 Bảo quản

Bảo quản nơi khô, dưới 30°C, trong bao bì kín.

Dung dịch sau pha cần dùng ngay hoặc bảo quản 2 – 8°C tối đa 24 giờ.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Henobicin 20mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Daunocin 20mg – của Korea United Pharm. Inc chứa hoạt chất Daunorubicin (Daunomycin), được chỉ định chủ yếu trong điều trị các bệnh lý bạch cầu cấp, đặc biệt là bạch cầu cấp dòng tủy (AML) và bạch cầu cấp dòng lympho (ALL). Thuốc thường được sử dụng trong các phác đồ hóa trị phối hợp nhằm tiêu diệt tế bào ác tính và đạt lui bệnh.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Daunorubicin là một anthracycline có tác dụng chống ung thư mạnh, đặc biệt trong điều trị bệnh bạch cầu. Cơ chế chính được cho là liên quan đến khả năng gắn xen kẽ vào DNA, làm cản trở quá trình sao chép và phiên mã, từ đó ức chế tổng hợp DNA và RNA. Ngoài ra, thuốc gây rối loạn cấu trúc chuỗi xoắn kép và cản trở hoạt động của enzym cần thiết cho phân chia tế bào. Hoạt tính mạnh nhất ở pha S của chu kỳ tế bào, mặc dù không đặc hiệu hoàn toàn theo pha. Hiện tượng kháng chéo giữa daunorubicin và Doxorubicin đã được ghi nhận.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Daunorubicin phân bố nhanh vào các mô, đặc biệt tại gan, thận, tim và lách.

9.2.2 Phân bố

Không qua hàng rào máu não; thuốc và chất chuyển hóa giải phóng chậm từ mô với thời gian bán thải khoảng 55 giờ.

9.2.3 Chuyển hóa

Chuyển hóa nhanh tại gan thành daunorubicinol – chất vẫn còn hoạt tính.

9.2.4 Thải trừ

Thải trừ chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng chuyển hóa (25% trong 5 ngày đầu) và qua mật (khoảng 40%).

10 Thuốc Henobicin 20mg giá bao nhiêu?

Thuốc Henobicin 20mg hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Henobicin 20mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Henobicin 20mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc có hoạt tính mạnh trên các dòng tế bào bạch cầu cấp, đặc biệt hiệu quả trong các phác đồ phối hợp điều trị, góp phần đạt thuyên giảm bệnh trong các thể AML và ALL.
  • Có cơ chế tác động trực tiếp lên DNA của tế bào ung thư, giúp kiểm soát sự tăng sinh nhanh của tế bào ác tính và hỗ trợ điều trị trong các trường hợp nặng.

13 Nhược điểm

  • Nguy cơ độc tính cao, đặc biệt là suy tủy xương và độc tính trên tim, đòi hỏi theo dõi chặt chẽ trong suốt quá trình điều trị và sau điều trị.
  • Có thể gây nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng như nhiễm trùng, rối loạn huyết học và tổn thương cơ tim, đồng thời yêu cầu sử dụng trong môi trường chuyên khoa với giám sát y tế nghiêm ngặt.

Tổng 14 hình ảnh

henobicin 1 V8728
henobicin 1 V8728
henobicin 2 F2465
henobicin 2 F2465
henobicin 3 U8726
henobicin 3 U8726
henobicin 4 F2453
henobicin 4 F2453
henobicin 5 L4180
henobicin 5 L4180
henobicin 6 S7737
henobicin 6 S7737
henobicin 7 D1464
henobicin 7 D1464
henobicin 8 G2553
henobicin 8 G2553
henobicin 9 M5280
henobicin 9 M5280
henobicin 10 F2641
henobicin 10 F2641
henobicin 11 L4387
henobicin 11 L4387
henobicin 12 S7024
henobicin 12 S7024
henobicin 13 D1651
henobicin 13 D1651
henobicin 14 K4307
henobicin 14 K4307

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn hay không vậy?

    Bởi: Quang vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Henobicin 20mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Henobicin 20mg
    Y
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789