1 / 20
hemetrex inj 25 1 P6656

Hemetrex INJ 25

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuHera Biopharm (Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera), Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Công ty đăng kýCông ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Số đăng ký893114021826
Dạng bào chếDung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Quy cách đóng góiHộp 1 lọ x 2ml
Hoạt chấtMethotrexate
Tá dượcNatri Hydride (Sodium Hydride), Nước tinh khiết (Purified Water)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq955
Chuyên mục Thuốc Trị Ung Thư

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Methotrexate 25 mg/ml

Thành phần tá dược:

Sodium chloride, sodium hydroxide, nước cất PHA tiêm.

2 Tác dụng – Chỉ định của thuốc Hemetrex INJ 25

2.1 Tác dụng

Hemetrex INJ 25 là thuốc chống chuyển hóa thuộc nhóm đối kháng acid folic, có tác dụng kìm hãm sự phát triển của tế bào thông qua việc can thiệp vào quá trình tổng hợp DNA. Hoạt chất methotrexate cạnh tranh với Acid Folic tự nhiên tại enzym dihydrofolate reductase, từ đó làm gián đoạn quá trình tạo tetrahydrofolate – yếu tố cần thiết cho sự hình thành nucleotid và phân chia tế bào. Thuốc thể hiện tác dụng mạnh trên các mô có tốc độ tăng sinh cao, đặc biệt trong pha S của chu kỳ tế bào.

Thuốc Hemetrex INJ 25 - Điều trị ung thư, bạch cầu, u lympho
Thuốc Hemetrex INJ 25 - Điều trị ung thư, bạch cầu, u lympho

2.2 Chỉ định

Thuốc được sử dụng trong điều trị nhiều bệnh lý ác tính, bao gồm Bệnh bạch cầu cấp dòng lympho, dự phòng thâm nhiễm màng não trong bệnh bạch cầu, u lympho không Hodgkin, sarcoma xương, ung thư vú, ung thư đầu cổ tái phát hoặc di căn, các bệnh nguyên bào nuôi như ung thư nhau thai, và ung thư bàng quang tiến triển.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Klevator 2.5mg Tablets điều trị viêm khớp dạng thấp

3 Liều dùng – Cách dùng thuốc Hemetrex INJ 25

3.1 Liều dùng

Liều lượng methotrexate phải được cá thể hóa dựa trên Diện tích bề mặt cơ thể hoặc cân nặng, tùy theo phác đồ điều trị cụ thể và tình trạng bệnh nhân.

Liều thấp quy ước: 15 – 50 mg/m² mỗi tuần, tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp; trong một số trường hợp như ung thư đầu cổ có thể dùng 40 – 60 mg/m² tiêm tĩnh mạch bolus mỗi tuần.

Liều trung bình: 100 – 1000 mg/m² diện tích cơ thể, có thể áp dụng trong nhiều loại ung thư; một số trường hợp ung thư bàng quang hoặc biểu mô tế bào vảy sử dụng 100 – 200 mg/m².

Liều cao: ≥1000 mg/m², truyền trong khoảng 24 giờ; bắt buộc phải phối hợp giải cứu bằng calci folinate, bắt đầu sau 12 – 24 giờ với liều 10 – 15 mg (6 – 12 mg/m²).

Một số phác đồ điển hình:

Bệnh bạch cầu cấp dòng lympho: liều duy trì 15 – 30 mg/m² mỗi tuần hoặc 20 – 40 mg/m²/liều.

Ung thư vú: 40 mg/m² tiêm tĩnh mạch vào ngày 1 và 8 của chu kỳ, lặp lại mỗi 3 tuần.

Sarcoma xương: liều cao 8000 – 12000 mg/m² mỗi tuần, có thể tăng đến 15 g/m² nếu nồng độ huyết thanh chưa đạt yêu cầu.

Điều chỉnh liều:

Người cao tuổi: cân nhắc giảm liều do giảm chức năng gan thận.

Suy thận:

ClCr > 50 ml/phút: dùng 100% liều

ClCr 20 – 50 ml/phút: dùng 50% liều

ClCr < 20 ml/phút: không dùng

Suy gan: thận trọng, chống chỉ định khi bilirubin > 5 mg/dl.

3.2 Cách dùng

Methotrexate có thể sử dụng qua nhiều đường: tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm động mạch hoặc tiêm tủy sống. Dung dịch phải được kiểm tra bằng mắt thường trước khi dùng, chỉ sử dụng khi trong suốt và không có tiểu phân.

Dung dịch có thể pha loãng với Natri clorid 0,9% hoặc Glucose 5% để đạt nồng độ từ 1 mg/ml đến 10 mg/ml. Phải tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật vô trùng, sử dụng đầy đủ phương tiện bảo hộ khi pha chế và xử lý thuốc do tính chất gây độc tế bào.

Thuốc chỉ sử dụng một lần, phần còn lại phải loại bỏ theo quy định.[1]

4 Chống chỉ định

Quá mẫn với methotrexate hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Suy gan nặng, lạm dụng rượu.

Suy thận nặng (độ thanh thải creatinin < 20 ml/phút).

Rối loạn tạo máu như suy tủy, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu hoặc thiếu máu nặng.

Nhiễm trùng nghiêm trọng (lao, HIV).

Loét niêm mạc miệng hoặc loét tiêu hóa.

Phụ nữ đang cho con bú.

Sử dụng đồng thời vắc-xin sống.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Methotrexate PharMaland 2.5mg điều trị vảy nến, viêm khớp dạng thấp

5 Tác dụng phụ

Các phản ứng bất lợi của methotrexate phụ thuộc vào liều lượng, thời gian dùng và đường sử dụng, nhưng có thể xuất hiện ở bất kỳ thời điểm nào trong điều trị.

Rất thường gặp: buồn nôn, nôn, chán ăn, đau bụng, viêm và loét niêm mạc miệng, tăng enzym gan.

Thường gặp: giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu, đau đầu, mệt mỏi, nhiễm trùng, tiêu chảy, phát ban, ngứa.

Ít gặp: suy tủy, phản vệ, co giật, viêm mạch, loét tiêu hóa, viêm tụy, xơ gan, rụng tóc.

Hiếm gặp: viêm màng ngoài tim, tràn dịch màng tim, thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ.

Các phản ứng nghiêm trọng khác: viêm phổi kẽ, hoại tử biểu bì nhiễm độc, hội chứng Stevens-Johnson.

6 Tương tác

Ciprofloxacin làm giảm thải trừ methotrexate, tăng nguy cơ độc tính.

NSAID có thể làm tăng nồng độ và kéo dài tác dụng của methotrexate, gây độc tính nặng.

Nitơ oxid làm tăng độc tính trên tủy và hệ thần kinh.

Leflunomide làm tăng nguy cơ suy tủy.

Probenecid làm giảm bài tiết qua thận của methotrexate.

Penicillin làm giảm Độ thanh thải, tăng độc tính huyết học và tiêu hóa.

Kháng sinh đường uống có thể làm giảm hấp thu hoặc ảnh hưởng chu kỳ gan – ruột.

Các thuốc gây độc gan làm tăng nguy cơ tổn thương gan.

Thuốc ức chế bơm proton có thể làm tăng nồng độ methotrexate trong huyết tương.

Vitamin chứa acid folic có thể làm giảm hiệu quả điều trị.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Nguy cơ độc tính nghiêm trọng, có thể gây tử vong nếu dùng sai liều.

Cần theo dõi chặt chẽ công thức máu, chức năng gan thận và tình trạng hô hấp.

Có thể gây suy tủy, nhiễm trùng cơ hội, viêm phổi kẽ.

Tăng nguy cơ độc gan khi dùng cùng rượu hoặc thuốc gây độc gan.

Tránh tiếp xúc ánh sáng mạnh do nguy cơ nhạy cảm ánh sáng.

Thận trọng ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch hoặc có bệnh nền nặng.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Chống chỉ định trong thai kỳ (trừ trường hợp ung thư cần thiết).

Gây quái thai, sảy thai và dị tật bẩm sinh.

Không dùng trong thời gian cho con bú.

Phải sử dụng biện pháp tránh thai trong và sau điều trị ít nhất 6 tháng.

7.3 Xử trí khi quá liều

Quá liều có thể gây độc tính nghiêm trọng trên tủy xương, gan, thận và Đường tiêu hóa. Cần sử dụng calci folinate càng sớm càng tốt để giải độc, đồng thời tăng thải trừ bằng kiềm hóa nước tiểu và bù dịch đầy đủ.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc theo điều kiện tiêu chuẩn, tránh ánh sáng, đảm bảo vô trùng khi sử dụng.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩmHemetrex INJ 25 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Sản phẩm Hemetrex 2.5mg do Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera sản xuất, chứa hoạt chất Methotrexate, được sử dụng trong điều trị các bệnh lý ung thư như bạch cầu, u lympho và một số khối u đặc, đồng thời còn được chỉ định trong các bệnh tự miễn như viêm khớp dạng thấpvảy nến khi cần kiểm soát tăng sinh tế bào bất thường.

Sản phẩm Trexova 1g của Neova Biogen chứa Methotrexate, được chỉ định trong các phác đồ hóa trị nhằm kiểm soát sự phát triển của tế bào ác tính ở nhiều loại ung thư như sarcoma, ung thư nhau thai hoặc ung thư đầu cổ, đồng thời còn được sử dụng trong một số bệnh lý tự miễn nặng khi cần ức chế miễn dịch theo chỉ định chuyên khoa.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Methotrexate là thuốc chống chuyển hóa thuộc nhóm đối kháng acid folic, có ái lực cao với enzym dihydrofolate reductase, từ đó ức chế quá trình chuyển acid folic thành tetrahydrofolate – yếu tố thiết yếu trong tổng hợp purin và thymidylate. Sự ức chế này dẫn đến ngăn cản quá trình tổng hợp DNA và phân chia tế bào, đặc biệt trong pha S của chu kỳ tế bào. Do đó, các mô có tốc độ tăng sinh cao như tế bào ác tính, tủy xương, tế bào phôi và biểu mô niêm mạc rất nhạy cảm với tác dụng của thuốc.

9.2 Dược động học

Hấp thu

Sau khi tiêm tĩnh mạch, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 0,5 – 1 giờ. Đường uống có hiện tượng bão hòa hấp thu khi liều vượt quá 30 mg/m².

Phân bố

Khoảng 50% methotrexate liên kết với protein huyết tương theo cơ chế thuận nghịch. Thuốc phân bố rộng vào các mô và có thể tích lũy dưới dạng polyglutamate, đặc biệt ở gan, lách và thận trong thời gian kéo dài. Methotrexate cũng xâm nhập dịch não tủy với nồng độ thấp.

Chuyển hóa

Methotrexate được chuyển hóa nội bào thành dạng polyglutamate có hoạt tính kéo dài.

Thải trừ

Thuốc được thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi, trong vòng 24 giờ, theo ba pha. Thời gian bán thải dao động từ 3 – 10 giờ ở liều thấp và 8 – 15 giờ ở liều cao.

10 Thuốc Hemetrex INJ 25 giá bao nhiêu?

Thuốc Hemetrex INJ 25 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Hemetrex INJ 25 mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Hemetrex INJ 25 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc có phổ chỉ định rộng trong nhiều loại ung thư khác nhau, bao gồm cả các bệnh lý ác tính huyết học và u đặc, cho phép ứng dụng linh hoạt trong nhiều phác đồ điều trị chuyên khoa.
  • Có thể sử dụng đa dạng đường dùng (tiêm tĩnh mạch, tủy sống, động mạch), giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị theo từng vị trí bệnh và tình trạng lâm sàng của bệnh nhân.

13 Nhược điểm

  • Nguy cơ độc tính cao trên nhiều cơ quan như tủy xương, gan, thận và phổi, đòi hỏi phải theo dõi chặt chẽ và tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị.
  • Dễ xảy ra tương tác thuốc phức tạp với nhiều nhóm dược chất khác, làm tăng nguy cơ biến chứng nghiêm trọng nếu không kiểm soát tốt trong quá trình điều trị.

Tổng 20 hình ảnh

hemetrex inj 25 1 P6656
hemetrex inj 25 1 P6656
hemetrex inj 25 2 B0305
hemetrex inj 25 2 B0305
hemetrex inj 25 3 M4502
hemetrex inj 25 3 M4502
hemetrex inj 25 4 L4426
hemetrex inj 25 4 L4426
hemetrex inj 25 5 A0624
hemetrex inj 25 5 A0624
hemetrex inj 25 6 L4811
hemetrex inj 25 6 L4811
hemetrex inj 25 7 T7550
hemetrex inj 25 7 T7550
hemetrex inj 25 8 Q6471
hemetrex inj 25 8 Q6471
hemetrex inj 25 9 B0120
hemetrex inj 25 9 B0120
hemetrex inj 25 10 M5317
hemetrex inj 25 10 M5317
hemetrex inj 25 11 U8856
hemetrex inj 25 11 U8856
hemetrex inj 25 12 J3153
hemetrex inj 25 12 J3153
hemetrex inj 25 13 C0416
hemetrex inj 25 13 C0416
hemetrex inj 25 14 J4155
hemetrex inj 25 14 J4155
hemetrex inj 25 15 U8353
hemetrex inj 25 15 U8353
hemetrex inj 25 16 J4550
hemetrex inj 25 16 J4550
hemetrex inj 25 17 N5133
hemetrex inj 25 17 N5133
hemetrex inj 25 18 Q6615
hemetrex inj 25 18 Q6615
hemetrex inj 25 19 T7188
hemetrex inj 25 19 T7188
hemetrex inj 25 20 E1318
hemetrex inj 25 20 E1318

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn hay không vậy?

    Bởi: Thịnh vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Hemetrex INJ 25 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Hemetrex INJ 25
    T
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789