1 / 12
hemetrex cap 1 E1664

Hemetrex cap

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuHera Biopharm (Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera), Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Công ty đăng kýCông ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Số đăng ký893114021726
Dạng bào chếViên nang cứng
Quy cách đóng góiHộp 10 vi x 6 viên.
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtMethotrexate
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmna0021
Chuyên mục Thuốc Cơ - Xương Khớp

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Nguyệt Ánh Biên soạn: Dược sĩ Nguyệt Ánh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi viên bao gồm: Methotrexate 2 mg.

Tá dược vừa đủ.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Hemetrex cap

Thuốc Hemetrex cap sử dụng trong điều trị 

Bệnh lý khớp: Viêm khớp dạng thấp, viêm khớp tự phát ở trẻ em có biểu hiện tại khớp và viêm khớp vảy nến.

Bệnh lý da liễu: vảy nến thể thông thường (khi điều trị tại chỗ không hiệu quả), vảy nến thể mủ và vảy nến đỏ da toàn thân đáp ứng tiêu chí sau: 

  • Tổn thương da từ 10% Diện tích bề mặt cơ thể trở lên do các steroid tại chỗ không đủ tác dụng.
  • Bệnh nhân bị phát ban khó chữa, các triệu chứng khớp hoặc mụn mủ.[1]
Công dụng của Hemetrex cap
Công dụng của Hemetrex cap

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Hemetrex cap

3.1 Liều dùng

3.1.1 Viêm khớp dạng thấp

Bệnh nhân viêm khớp dạng thấp, vảy nến thể thông thường (kháng điều trị tại chỗ), viêm khớp vảy nến, vảy nến thể mủ hoặc đỏ da toàn thân

Duy trì liều 6 mg (3 viên) mỗi tuần, dùng đường uống.

Có thể uống một lần duy nhất hoặc chia làm 2 - 3 lần uống (mỗi lần cách nhau 12 giờ) trong vòng 2 ngày đầu của tuần. Các ngày còn lại trong tuần (5 hoặc 6 ngày tùy cách chia liều) sẽ tạm ngưng thuốc. Chu kỳ này lặp lại hàng tuần.

Dựa trên độ tuổi, mức độ đáp ứng và khả năng chịu đựng của cơ thể, bác sĩ có thể thay đổi liều nhưng tuyệt đối không quá 16 mg (8 viên)/tuần.

Sau 4 - 8 tuần sử dụng nếu hiệu quả chưa đạt yêu cầu, có thể cân nhắc tăng từ 2 - 4 mg mỗi tuần. Tuy nhiên, việc tăng liều cần sự đánh giá lâm sàng thận trọng của chuyên gia.

3.1.2 Viêm khớp tự phát thiếu niên

Tính toán dựa trên diện tích bề mặt cơ thể, thông thường từ 4 – 10 mg/m² mỗi tuần.

Tương tự người lớn, có thể uống một lần hoặc chia nhỏ liều trong 2 ngày đầu tuần (cách nhau 12 giờ) và nghỉ các ngày còn lại.

3.1.3 Lưu ý trên các nhóm đối tượng đặc biệt

Trẻ em: Cần đặc biệt cẩn trọng khi chỉ định. Hiện nay vẫn chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng thuốc cho trẻ sinh non hoặc trẻ sơ sinh thiếu cân. Việc theo dõi các phản ứng phụ là bắt buộc.

Người cao tuổi: Do chức năng sinh lý (đặc biệt là chức năng thận) thường suy giảm theo tuổi tác, quá trình đào thải thuốc có thể bị chậm lại, dẫn đến nguy cơ tích tụ độc tính. Ngoài ra, người già dễ bị nhiễm trùng nặng do hệ miễn dịch yếu. Vì vậy, cần:

  • Giám sát chặt chẽ các chỉ số xét nghiệm thận.
  • Theo dõi sát sao tình trạng sức khỏe tổng quát trong suốt quá trình điều trị.

3.2 Cách dùng

Thuốc được dùng đường uống, nên uống với nhiều nước, đặc biệt dùng thuốc trong ngày và hạn chế uống vào thời điểm sát giờ đi ngủ

4 Chống chỉ định

Không sử dụng thuốc Hemetrex cap trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.

Bệnh gan mạn tính.

Suy thận.

Suy tủy xương.

Phụ nữ mang thai và cho con bú.

Tiền sử quá mẫn với methotrexate hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Bệnh nhân tràn dịch màng phổi, cổ trướng.

Bệnh nhân có bệnh lao hoạt động.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm : Thuốc Terzence-5 điều trị viêm khớp vảy nến nặng

5 Tác dụng phụ

5.1 Nguyên tắc theo dõi và xử lý độc tính

Giám sát chặt chẽ: Bệnh nhân cần được kiểm tra sức khỏe định kỳ. Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, cần xem xét tạm ngưng hoặc dừng hẳn thuốc.

Xử trí độc tính tế bào: Trong trường hợp xảy ra các biến chứng nặng như suy tủy, tổn thương gan hoặc viêm loét niêm mạc tiêu hóa, cần can thiệp ngay bằng Calci Folinate (Leucovorin Calci) - hoạt chất đối kháng đặc hiệu của Methotrexate.

5.2 Các phản ứng phụ nghiêm trọng (Cần cấp cứu hoặc can thiệp y tế ngay)

Phản ứng toàn thân: Sốc phản vệ (hạ huyết áp, khó thở, cảm giác lạnh).

Huyết học: Suy tủy xương, giảm toàn bộ huyết cầu, mất bạch cầu hạt (dấu hiệu: sốt cao, đau họng kéo dài).

Hệ hô hấp: viêm phổi kẽ, xơ phổi, tràn dịch màng phổi. Cần kiểm tra X-quang hoặc CT nếu bệnh nhân ho, khó thở, sốt.

Gan & Thận: Viêm gan tối cấp, suy gan, xơ gan; Tổn thương thận cấp, hoại tử ống thận.

Da & Niêm mạc: Hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN).  Dấu hiệu: ban đỏ, loét miệng, sung huyết mắt.

Tiêu hóa: Viêm ruột xuất huyết, viêm ruột hoại tử (đau bụng dữ dội, tiêu chảy nặng), viêm tụy.

Thần kinh: Bệnh não chất trắng (PML) gây rối loạn nhận thức, liệt hoặc mất ngôn ngữ.

5.3 Các tác dụng phụ khác phân theo tần suất

Thường gặp (≥ 5%) Gan: Rối loạn chỉ số men gan (tăng AST, ALT, ALP).

Ít gặp (0,1% – < 5%)

  • Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, viêm miệng, chán ăn, tiêu chảy.
  • Thận: Tăng Creatinin, BUN, protein niệu hoặc tiểu ra máu.
  • Da & Tóc: Rụng tóc, ngứa, phát ban.
  • Khác: chóng mặt, đau đầu, ho, khó thở, phù nề.

Hiếm gặp (< 0,1%)

Xuất huyết tiêu hóa, loét Đường tiêu hóa.

  • Rối loạn ý thức, mờ mắt, tê liệt nhẹ.
  • Loãng xương (giảm mật độ khoáng xương).

Tần suất chưa xác định

  • Sinh sản: Giảm số lượng tinh trùng, rối loạn chu kỳ kinh nguyệt, nguy cơ sảy thai.
  • Da: Nhạy cảm với ánh sáng, thay đổi sắc tố da, mụn nhọt.
  • Nhiễm trùng: Tái hoạt động virus viêm gan, lao, nhiễm trùng cơ hội.

6 Tương tác

6.1 Nhóm thuốc làm giảm đào thải qua thận

Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) & Acid Salicylic: Các thuốc này ức chế tổng hợp Prostaglandin, làm giảm lưu lượng máu đến thận và gây giữ nước, natri. Hệ quả là Methotrexate bị chậm bài tiết, làm trầm trọng thêm các tác dụng phụ trên hệ tiêu hóa, gan và tủy xương.

Penicillin (như Piperacillin) & Probenecid: Cạnh tranh trực tiếp và ức chế bài tiết Methotrexate tại ống thận, khiến nồng độ hoạt chất này tăng cao trong cơ thể.

Ciprofloxacin: Dù cơ chế chưa hoàn toàn rõ ràng, nhưng Ciprofloxacin được cho là có khả năng cản trở sự đào thải Methotrexate qua đường thận.

Thuốc ức chế bơm proton (PPIs) như Omeprazole, Lansoprazole: Có thể làm tăng nồng độ Methotrexate trong huyết tương thông qua các cơ chế tương tác chưa xác định cụ thể.

6.2 Nhóm thuốc cạnh tranh liên kết Protein huyết tương

Sulfonamide, Tetracyclin, Chloramphenicol, Phenytoin và dẫn xuất Barbituric: Các hoạt chất này "tranh chấp" vị trí liên kết với protein huyết tương của Methotrexate. Khi bị đẩy ra khỏi protein, nồng độ Methotrexate tự do trong máu tăng lên, kéo theo nguy cơ nhiễm độc tế bào.

6.3 Nhóm thuốc gây hiệp đồng độc tính (Độc tính kép)

Sulfamethoxazole/Trimethoprim: Cả Methotrexate và nhóm thuốc này đều tác động vào quá trình chuyển hóa Acid Folic. Sự kết hợp này gây ra tác dụng hiệp đồng ức chế enzym Dihydrofolate Reductase (DHFR), dẫn đến nguy cơ suy tủy xương và rối loạn tiêu hóa cực kỳ nghiêm trọng.

Leflunomide: Tăng đáng kể rủi ro ức chế tủy xương khi dùng đồng thời.

Natri Porfimer: Hoạt chất này làm tăng độ nhạy cảm của cơ thể với ánh sáng, khi dùng chung với Methotrexate có thể gây ra các phản ứng da nghiêm trọng khi tiếp xúc với nắng.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Đối tượng cần đặc biệt thận trọng

  • Bệnh lý hô hấp: Người có tiền sử hoặc đang bị viêm phổi kẽ, xơ phổi (nguy cơ tái phát hoặc trở nặng cao).
  • Tình trạng nhiễm trùng: Bệnh nhân đang bị nhiễm khuẩn, đặc biệt là bệnh lao (bao gồm cả lao tiềm ẩn) và thủy đậu. Thuốc có thể kích hoạt virus/vi khuẩn khiến bệnh tiến triển dẫn đến tử vong.
  • Bệnh lý gan: Người có tiền sử hoặc đang mang virus viêm gan B, C; người thường xuyên uống rượu bia (nguy cơ xơ gan, suy gan cấp).
  • Nhóm nhạy cảm: Bệnh nhân dị ứng với thành phần phẩm màu Sunset Yellow.

Để đảm bảo hiệu quả và hạn chế tối đa rủi ro, cần tuân thủ các nguyên tắc sau:

  • Lịch dùng thuốc: Do thuốc thường chỉ dùng một ngày cố định trong tuần, cần hướng dẫn kỹ để bệnh nhân không uống nhầm hoặc quá liều.
  • Kiểm soát dịch thể: Theo dõi lượng nước tiểu hàng ngày. Nếu có dấu hiệu tiểu ít, cần bổ sung nước qua đường uống hoặc truyền dịch để hỗ trợ đào thải thuốc.
  • Cận lâm sàng định kỳ: Thực hiện xét nghiệm máu, chức năng gan/thận 4 tuần/lần.
  • Tầm soát lao và phổi: Trước khi bắt đầu liệu trình, bắt buộc chụp X-quang phổi (hoặc CT nếu cần), xét nghiệm IGRA hoặc phản ứng lao tố. Nếu có nghi ngờ lao, phải điều trị thuốc chống lao trước khi dùng Methotrexate.
  • Chống chỉ định vắc-xin: Tuyệt đối không tiêm các loại vắc-xin sống trong thời gian điều trị do hệ miễn dịch đang bị ức chế.

Cảnh báo về các biến chứng muộn

  • Tiêu hóa: Ngừng thuốc ngay nếu xuất hiện viêm loét miệng, đau bụng cấp, nôn hoặc tiêu chảy kéo dài.
  • Huyết học và Ung thư: Cần cảnh giác với nguy cơ u lympho ác tính, rối loạn tăng sinh tế bào lympho hoặc bệnh bạch cầu khi dùng thuốc dài ngày.
  • Hỗ trợ điều trị: Có thể phối hợp Acid Folic để giảm thiểu các tác dụng phụ trên gan và tiêu hóa theo chỉ định của bác sĩ.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

7.2.1 Khả năng sinh sản

Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản: Phải đảm bảo không mang thai trong quá trình điều trị và ít nhất 1 chu kỳ kinh nguyệt sau khi ngưng thuốc.

Nam giới: Cần sử dụng biện pháp tránh thai an toàn cho bạn đời trong khi dùng thuốc và kéo dài ít nhất 3 tháng sau khi kết thúc liệu trình.

7.2.2 Phụ nữ mang thai

Chống chỉ định tuyệt đối do nguy cơ gây quái thai và dị tật bẩm sinh đã được chứng minh lâm sàng.

7.2.3 Phụ nữ cho con bú

Không sử dụng vì thuốc bài tiết qua sữa mẹ, gây nguy hiểm cho trẻ nhỏ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Khi sử dụng Methotrexate với liều lượng vượt quá mức khuyến cáo (đặc biệt là trên 20 mg/tuần), nguy cơ xuất hiện các độc tính nghiêm trọng sẽ gia tăng mạnh mẽ:

  • Hệ huyết học: Phản ứng phổ biến nhất là suy tủy xương, dẫn đến giảm các dòng tế bào máu.
  • Hệ tiêu hóa: Xuất hiện các triệu chứng cấp tính như viêm loét niêm mạc, đau bụng, nôn mửa hoặc xuất huyết.
  • Tiên lượng: Nhiều trường hợp quá liều nặng không được xử trí kịp thời đã được ghi nhận dẫn đến tử vong.

Trong tình huống xác định hoặc nghi ngờ quá liều, cần triển khai ngay lập tức các biện pháp sau để bảo vệ tế bào lành và tăng cường đào thải thuốc:

  • Sử dụng chất đối kháng đặc hiệu: Tiêm ngay Calci Folinate (Leucovorin Calci). Hiệu quả của Calci Folinate phụ thuộc hoàn toàn vào thời gian. Khoảng cách giữa thời điểm dùng Methotrexate và thời điểm dùng chất đối kháng càng dài thì khả năng giải độc càng thấp.
  • Thúc đẩy đào thải qua thận: Bù nước: Tăng cường lưu lượng dịch truyền hoặc nước uống để hỗ trợ thận hoạt động. Ngoài ra còn có thể kiềm hóa nước tiểu để tối ưu hóa quá trình bài tiết Methotrexate ra khỏi cơ thể, tránh gây kết tinh tại ống thận.

7.4 Bảo quản

Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C.

8 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp thuốc Hemetrex cap đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:

Methocel 2.5 (Methotrexate Tablets IP 2,5mg Hàng Ấn Độ): được sản xuất bởi Celogen Pharma. Thuốc có thành phần chính là Methotrexate nên cũng có hiệu quả điều trị viêm khớp dạng thấp nặng, bệnh ung thư vú, buồng trứng.

Terzence-5 được sản xuất bởi Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) với. Tương tự như Hemetrex cap, thuốc cũng được sử dụng để điều trị cho các bệnh nhân bị bệnh vảy nến, viêm thấp khớp nặng.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Methotrexate tác động đa mục tiêu để làm giảm các phản ứng viêm và bảo vệ sụn khớp thông qua các con đường chính sau:

  • Ức chế miễn dịch: Giảm sản sinh kháng thể và ngăn chặn sự tăng sinh của các tế bào lympho.
  • Chống tăng sinh mô: Ngăn cản sự phát triển quá mức của tế bào nội mô mạch máu và các nguyên bào sợi tại màng hoạt dịch, từ đó hạn chế tình trạng dày màng hoạt dịch khớp.
  • Kháng viêm: Ức chế sự di chuyển của bạch cầu trung tính đến vùng bị tổn thương, đồng thời ngăn chặn việc sản xuất các yếu tố gây viêm như Interleukin-1 (IL-1).
  • Bảo vệ cấu trúc khớp: Ức chế enzym Collagenase, giúp ngăn chặn quá trình phá hủy Collagen và mô sụn.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu và Phân bố

Nồng độ đỉnh (Cmax): Sau khi uống liều chia nhỏ (ví dụ 3 liều 2 mg cách nhau 12 giờ), Methotrexate đạt nồng độ tối đa trong huyết thanh sau khoảng 1 đến 2 giờ (Tmax).

Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy chỉ số nồng độ giữa các tuần điều trị không có sự khác biệt đáng kể, chứng minh Methotrexate hầu như không bị tích lũy trong huyết thanh khi dùng liều tuần.

Khác với huyết thanh, nồng độ Methotrexate trong hồng cầu được duy trì ổn định (khoảng 0,05 – 0,34 µM) và kéo dài lên đến 9 ngày sau khi dùng, ngay cả khi nồng độ trong máu đã giảm xuống.

9.2.2 Chuyển hóa và Thải trừ

Thời gian bán thải : Dao động trung bình từ 2,2 đến 3,2 giờ.

Con đường bài tiết: Thận là con đường thải trừ chủ yếu của thuốc. Theo các thử nghiệm đánh dấu phóng xạ:Khoảng 69,5% liều dùng được tìm thấy trong nước tiểu.Khoảng 8% được đào thải qua phân.

Khả năng bài tiết qua sữa mẹ: Thuốc có khả năng đi qua hàng rào máu - sữa. Nồng độ đỉnh trong sữa mẹ được ghi nhận sau khoảng 10 giờ dùng thuốc, tuy nhiên mức độ này khá thấp (chỉ bằng khoảng 1/12 so với nồng độ trong huyết thanh tại cùng thời điểm).

10 Thuốc Hemetrex cap giá bao nhiêu?

Thuốc Hemetrex cap hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.

Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Hemetrex cap mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Không chỉ giảm viêm nhanh chóng, thuốc còn ức chế tận gốc sự tăng sinh tế bào bệnh lý và ngăn chặn enzym phá hủy sụn khớp, giúp bảo vệ cấu trúc khớp lâu dài.
  • Liều dùng chỉ 1 lần/tuần giúp bệnh nhân dễ tuân thủ, đồng thời thuốc được đào thải nhanh qua thận nên hầu như không gây tích tụ độc tính trong máu giữa các kỳ dùng thuốc.

13 Nhược điểm

  • Có nguy cơ cao gây suy tủy xương, tổn thương gan và phổi kẽ; đòi hỏi quy trình theo dõi xét nghiệm cực kỳ nghiêm ngặt (4 tuần/lần).
  • Chống chỉ định tuyệt đối cho phụ nữ mang thai, cho con bú và cần thận trọng đặc biệt với người cao tuổi hoặc người có tiền sử viêm gan, lao do nguy cơ tái hoạt động virus/vi khuẩn.

Tổng 12 hình ảnh

hemetrex cap 1 E1664
hemetrex cap 1 E1664
hemetrex cap 2 V8572
hemetrex cap 2 V8572
hemetrex cap 3 T8324
hemetrex cap 3 T8324
hemetrex cap 4 A0541
hemetrex cap 4 A0541
hemetrex cap 3 T8324
hemetrex cap 3 T8324
hemetrex cap 6 G2553
hemetrex cap 6 G2553
hemetrex cap 7 B0878
hemetrex cap 7 B0878
hemetrex cap 8 F2272
hemetrex cap 8 F2272
hemetrex cap 9 K4563
hemetrex cap 9 K4563
hemetrex cap 10 H3558
hemetrex cap 10 H3558
hemetrex cap 11 B0062
hemetrex cap 11 B0062
hemetrex cap 12 F2604
hemetrex cap 12 F2604

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Shop có giao hàng tận nhà không. mk ở Hà Nội

    Bởi: Na vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Anh/Chị vui lòng liên hệ qua số hotline để nhận tư vấn chi tiết ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Nguyệt Ánh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Hemetrex cap 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Hemetrex cap
    L
    Điểm đánh giá: 5/5

    Sản phẩm dùng tốt, tư vấn nhiệt tình

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789