Hemafer-S
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | UNI-PHARMA SA, Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories SA |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vipharco |
| Số đăng ký | 520110338425 |
| Dạng bào chế | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
| Quy cách đóng gói | Hộp 5 ống x 5ml |
| Hoạt chất | Sắt |
| Xuất xứ | Hy Lạp |
| Mã sản phẩm | tq911 |
| Chuyên mục | Vitamin Và Khoáng Chất |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Iron (III) hydroxide sucrose complex tương đương 100 mg/5 mL.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Hemafer-S
2.1 Tác dụng
Hemafer-S là thuốc bổ sung sắt dùng đường tĩnh mạch, chứa phức hợp sắt (III) hydroxyd sucrose. Sau khi được đưa vào cơ thể, thuốc cung cấp sắt để phục vụ quá trình tạo hemoglobin, đồng thời góp phần bổ sung dự trữ sắt cho các mô. Nhờ đó, thuốc hỗ trợ cải thiện tình trạng thiếu sắt ở những trường hợp cần bổ sung sắt bằng đường tiêm truyền thay vì đường uống.

2.2 Chỉ định
Hemafer-S được sử dụng trong điều trị thiếu sắt khi có chỉ định bổ sung sắt qua đường tĩnh mạch. Thuốc thường được lựa chọn trong các trường hợp người bệnh không dung nạp sắt đường uống, đáp ứng kém với thuốc uống, cần bổ sung sắt nhanh, hoặc có bệnh lý khiến việc dùng sắt đường uống không đạt hiệu quả mong muốn như bệnh viêm ruột đang hoạt động hoặc bệnh thận mạn. Việc chỉ định điều trị cần dựa trên thăm khám lâm sàng kết hợp với các xét nghiệm đánh giá tình trạng thiếu sắt.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Hemafer 125ml điều trị thiếu sắt
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Hemafer-S
3.1 Liều dùng
Liều dùng Hemafer-S cần được cá thể hóa theo mức độ thiếu sắt của từng người bệnh. Ở người lớn, thuốc thường được sử dụng với liều 100 mg đến 200 mg sắt mỗi lần, tương ứng 1 đến 2 ống, với tần suất 1 đến 3 lần mỗi tuần. Tổng liều điều trị không áp dụng chung cho mọi trường hợp mà phải được bác sĩ tính toán dựa trên tình trạng thiếu sắt, nồng độ hemoglobin và thể trạng của người bệnh.
Việc xác định số lần dùng thuốc không nên thực hiện theo kinh nghiệm hoặc ước lượng cảm tính, vì dùng quá nhu cầu có thể làm tăng nguy cơ tích lũy sắt và quá tải sắt. Do đó, người bệnh cần tuân thủ đúng phác đồ đã được chỉ định.
3.2 Cách dùng
Hemafer-S là thuốc dùng đường tĩnh mạch, không dùng đường uống và không phù hợp để tự sử dụng tại nhà. Thuốc được bào chế dưới dạng Dung dịch đậm đặc để PHA trước khi truyền, vì vậy việc chuẩn bị và sử dụng phải do nhân viên y tế thực hiện tại cơ sở điều trị.
Thuốc có thể được dùng bằng cách truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng với dung dịch Natri clorid 0,9%, hoặc tiêm tĩnh mạch chậm tùy theo chỉ định điều trị. Trong thực hành, liều 100 mg sắt thường được pha trong 100 mL dung dịch natri clorid 0,9% và truyền trong ít nhất 15 phút; liều 200 mg sắt thường được pha trong 200 mL và truyền trong ít nhất 30 phút.
Trong suốt quá trình sử dụng, người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ tại cơ sở y tế. Sau mỗi lần dùng thuốc, nên tiếp tục theo dõi tối thiểu 30 phút để phát hiện sớm các phản ứng quá mẫn hoặc các biểu hiện bất lợi có thể xảy ra trong và sau khi truyền thuốc.
4 Chống chỉ định
Không dùng thuốc cho người quá mẫn với iron sucrose, với bất kỳ tá dược nào của thuốc.
Người có tiền sử phản ứng quá mẫn nghiêm trọng với các chế phẩm sắt tiêm khác.
Thuốc cũng chống chỉ định ở người thiếu máu không phải do thiếu sắt, người có tình trạng quá tải sắt hoặc rối loạn sử dụng sắt.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Fumafer-B9 Corbiere điều trị phòng ngừa thiếu sắt
5 Tác dụng phụ
Trong quá trình sử dụng Hemafer-S, người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn như buồn nôn, thay đổi vị giác, đau đầu, chóng mặt, đau bụng, nôn, tiêu chảy, đau cơ, đau khớp, ngứa hoặc phát ban. Một số trường hợp có thể xuất hiện phản ứng tại chỗ tiêm truyền như đau, kích ứng, viêm hoặc đổi màu da nếu thuốc thoát mạch.
Ngoài các biểu hiện thường gặp, thuốc sắt đường tĩnh mạch còn có nguy cơ gây hạ huyết áp, tăng huyết áp, khó thở hoặc phản ứng quá mẫn. Mặc dù các phản ứng nặng như phản vệ không gặp thường xuyên, đây vẫn là biến cố cần đặc biệt lưu ý vì có thể diễn tiến nhanh và nghiêm trọng nếu không được xử trí kịp thời.
Khi xuất hiện các biểu hiện bất thường trong hoặc sau khi dùng thuốc như tức ngực, khó thở, nổi mẩn, choáng váng hoặc tụt huyết áp, người bệnh cần được đánh giá và xử trí ngay tại cơ sở y tế.
6 Tương tác
Không nên dùng đồng thời với các chế phẩm sắt đường uống. Việc phối hợp này có thể làm giảm hấp thu sắt uống, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.
Trong thực hành, nếu cần chuyển sang dùng sắt đường uống, nên bắt đầu sau một khoảng thời gian thích hợp kể từ liều tiêm truyền cuối cùng.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Hemafer-S chỉ nên được sử dụng tại cơ sở y tế có đầy đủ phương tiện cấp cứu và nhân viên y tế được đào tạo xử trí phản vệ. Đây là yêu cầu quan trọng vì các thuốc sắt tiêm tĩnh mạch có thể gây phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, kể cả ở những người bệnh đã từng dùng thuốc trước đó mà không gặp vấn đề đáng kể.
Cần đặc biệt thận trọng ở người có tiền sử dị ứng thuốc, hen phế quản nặng, eczema, Lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp dạng thấp hoặc các bệnh lý viêm, miễn dịch khác. Ở những đối tượng này, nguy cơ phản ứng quá mẫn có thể cao hơn, do đó việc theo dõi trong và sau khi dùng thuốc càng phải chặt chẽ hơn.
Ngoài ra, thuốc cũng cần được sử dụng thận trọng ở người bệnh có rối loạn chức năng gan, nhiễm khuẩn cấp hoặc mạn tính. Trong khi tiêm truyền, cần tránh để thuốc thoát ra ngoài lòng mạch vì có thể gây đau, viêm tại chỗ và để lại thay đổi màu da kéo dài.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Việc sử dụng Hemafer-S trong thời kỳ mang thai cần được cân nhắc thận trọng trên cơ sở đánh giá lợi ích và nguy cơ. Thuốc không phải là lựa chọn ưu tiên trong 3 tháng đầu thai kỳ, trừ khi thật sự cần thiết. Ở giai đoạn sau của thai kỳ, chỉ nên dùng khi có chỉ định rõ ràng và được theo dõi phù hợp.
Đối với phụ nữ đang cho con bú, việc dùng thuốc cần theo chỉ định của bác sĩ. Trước khi điều trị, người bệnh nên thông báo đầy đủ tình trạng thai kỳ hoặc việc nuôi con bằng sữa mẹ để được cân nhắc phương án phù hợp.
7.3 Xử trí khi quá liều
Dùng quá liều có thể dẫn đến tình trạng tích lũy sắt hoặc quá tải sắt. Khi nghi ngờ quá liều cần ngừng thuốc, đánh giá tình trạng lâm sàng và các chỉ số liên quan đến sắt để xử trí thích hợp.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nhiệt độ không quá 30°C, không để đông băng và giữ thuốc trong bao bì ngoài trước khi sử dụng.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Hemafer-S hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Venofer 20mg/mL (lọ 5 mL) của Nycomed GmbH chứa hoạt chất iron sucrose, được sử dụng trong điều trị thiếu máu do thiếu sắt khi cần bổ sung sắt qua đường tĩnh mạch. Thuốc thường được chỉ định cho người bệnh không dung nạp hoặc không đáp ứng với sắt đường uống, hoặc trong các trường hợp cần bù sắt nhanh như bệnh thận mạn hay bệnh lý làm giảm hấp thu sắt.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Hemafer-S chứa phức hợp sắt (III) hydroxyd sucrose, là dạng sắt dùng để bổ sung trực tiếp cho cơ thể qua đường tĩnh mạch. Sau khi vào tuần hoàn, sắt được hệ lưới nội mô tiếp nhận và giải phóng dần để gắn với transferrin, từ đó được vận chuyển đến tủy xương phục vụ quá trình tổng hợp hemoglobin và đến các mô dự trữ dưới dạng ferritin. Nhờ cơ chế này, thuốc giúp bù lại lượng sắt thiếu hụt và hỗ trợ cải thiện tình trạng thiếu máu do thiếu sắt.
9.2 Dược động học
Hemafer-S là thuốc dùng đường tĩnh mạch nên hoạt chất được đưa trực tiếp vào tuần hoàn mà không cần trải qua giai đoạn hấp thu qua Đường tiêu hóa. Sau khi vào máu, phức hợp sắt sucrose được phân bố chủ yếu vào hệ lưới nội mô, nơi sắt được tách ra để tham gia vào quá trình tạo máu và dự trữ. Phần sắt sau đó được sử dụng cho nhu cầu sinh học của cơ thể, còn các thành phần còn lại của phức hợp sẽ được đào thải theo cơ chế thích hợp.
9.2.1 Hấp thu
Thuốc được sử dụng bằng đường tĩnh mạch nên hoạt chất đi trực tiếp vào máu, cho phép cơ thể tiếp cận nguồn sắt ngay sau khi dùng thuốc.
9.2.2 Phân bố
Sau khi vào tuần hoàn, sắt từ phức hợp iron sucrose được giữ chủ yếu trong hệ lưới nội mô, sau đó gắn với transferrin để vận chuyển đến tủy xương và các mô dự trữ sắt.
9.2.3 Chuyển hóa
Phức hợp iron sucrose được phân tách sau khi đưa vào cơ thể. Phần sắt được huy động cho quá trình tạo hemoglobin và dự trữ, trong khi phần sucrose được xử lý theo cơ chế chuyển hóa phù hợp của cơ thể.
9.2.4 Thải trừ
Sau khi phức hợp bị phân tách, phần không còn tham gia vào quá trình sử dụng sinh học sẽ được đào thải khỏi cơ thể. Sắt được giữ lại chủ yếu để phục vụ tạo máu và dự trữ, do đó quá trình thải trừ của thuốc không giống với các thuốc thông thường chỉ đơn thuần đào thải toàn bộ hoạt chất ban đầu.[1]
10 Thuốc Hemafer-S giá bao nhiêu?
Thuốc Hemafer-S hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Hemafer-S mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Hemafer-S để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc cung cấp sắt bằng đường tĩnh mạch nên phù hợp trong các trường hợp cần bổ sung sắt nhanh hoặc không dùng được sắt đường uống.
- Quy cách 100 mg/5 mL,dạng hàm lượng thuận lợi cho việc tính toán liều truyền tĩnh mạch theo nhu cầu bù sắt của từng người bệnh.
13 Nhược điểm
- Thuốc phải sử dụng tại cơ sở y tế và cần theo dõi sau dùng do nguy cơ phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, bao gồm phản vệ.
- Không phù hợp cho tự dùng tại nhà như các chế phẩm sắt đường uống thông thường.
Tổng 8 hình ảnh








Tài liệu tham khảo
- ^ Chuyên gia Drugbank( Đăng ngày 1 tháng 10 năm 2015). Iron sucrose, Drugbank. Truy cập ngày 25 tháng 3 năm 2026

