HealthAid Junior-Vit Chewable
Thực phẩm chức năng
| Thương hiệu | HealthAid, HealthAid Ltd |
| Công ty đăng ký | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ ÁNH DƯƠNG XANH |
| Số đăng ký | 10338/2018/ĐKSP |
| Dạng bào chế | Viên nhai |
| Quy cách đóng gói | Hộp 30 viên |
| Hoạt chất | Acid Folic (Vitamin B9), Biotin (Vitamin H, Vitamin B7, Vitamin B8), Choline, Inulin, Kẽm, Nicotinamide (Niacin, Vitamin B3, Vitamin PP), Retinol (Vitamin A), Sắt, Vitamin B1 (Thiamine), Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Mecobalamin), Vitamin B2 (Riboflavin), Acid Pantothenic (Vitamin B5), Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride), Vitamin D (Alfacalcidol), Vitamin E (Alpha Tocopherol), Inositol (Vitamin B8), Crom (Chromium), Đồng, Mangan, Iod , Citrus bioflavonoid, Molypden (Molybdenum) , Selen, Vitamin B10 (PABA; Axit para-aminobenzoic) |
| Xuất xứ | Anh |
| Mã sản phẩm | lh8871 |
| Chuyên mục | Vitamin Và Khoáng Chất |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Vitamin A
Vitamin C
Vitamin D
Vitamin E
Vitamin B1 (Thiamine)
Vitamin B3 (Niacin)
Vitamin B5 (Pantothenic acid)
Vitamin B6
Vitamin B12
Folic acid
Biotin
Choline bitartrate
Inositol
Para-aminobenzoic acid (PABA)
Kẽm
Sắt
Đồng
Mangan
Selenium
Crom
Molypden
Iod
Citrus Bioflavonoid Complex
Inulin (Fructo-Oligosaccharides - FOS)
2 Công dụng của HealthAid Junior-Vit Chewable
Sản phẩm HealthAid Junior-Vit Chewable có công dụng:
- Cung cấp các vitamin và khoáng chất cần thiết giúp đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của trẻ trong quá trình lớn lên và hoàn thiện cơ thể.
- Hỗ trợ sự phát triển về thể lực, góp phần giúp trẻ tăng trưởng ổn định trong giai đoạn phát triển.
- Tham gia duy trì cấu trúc xương và răng chắc khỏe nhờ sự kết hợp của vitamin D cùng nhiều khoáng chất thiết yếu.
- Hỗ trợ hoạt động của hệ thần kinh và quá trình chuyển hóa năng lượng, từ đó góp phần giúp trẻ duy trì sự tỉnh táo và khả năng học tập.
- Hỗ trợ chức năng tiêu hóa nhờ các dưỡng chất và chất xơ có trong công thức.
- Bổ sung các nguyên tố vi lượng cần thiết giúp cơ thể duy trì trạng thái cân bằng dinh dưỡng và hoạt động sinh lý bình thường.

3 Đối tượng dùng
Trẻ em từ 2 tuổi trở lên có nhu cầu bổ sung thêm vitamin và khoáng chất cho cơ thể.
Trẻ có khẩu phần ăn hằng ngày chưa đa dạng, có nguy cơ thiếu hụt một số vi chất dinh dưỡng cần thiết.
Trẻ đang trong giai đoạn tăng trưởng mạnh, cần được hỗ trợ thêm dưỡng chất để phát triển tốt về chiều cao và thể lực.
===>> Xem thêm các sản phẩm: Ostelin Kids Calcium & Vitamin D3 hỗ trợ ngăn ngừa còi xương, duy trì sức khỏe về cơ và tăng miễn dịch.
4 HealthAid Junior-Vit Chewable cách sử dụng
4.1 Liều dùng
Trẻ từ 2 tuổi trở lên: sử dụng 1 viên nhai mỗi ngày.
Trẻ từ 6 tuổi trở lên: có thể tăng lượng dùng lên tối đa liều gấp đôi (~2viên/ngày) khi cần bổ sung thêm dưỡng chất.
4.2 Cách dùng
Nhai nguyên viên HealthAid Junior-Vit Chewable thật kỹ rồi nuốt cùng với thức ăn
5 Chống chỉ định
Người có cơ địa nhạy cảm hay dị ứng với các loại khoáng chất (kẽm, đồng, sắt,...) và các vitamin có trong HealthAid Junior-Vit Chewable
===>> Xem thêm các sản phẩm: LA MULTI MULTIVITAMIN cung cấp vi chất quan trọng
6 Tác dụng phụ
Thông tin về tác dụng phụ của HealthAid Junior-Vit Chewable chưa được ghi nhận cho đến nay
Nếu sau khi trẻ nhai viên Junior-Vit có biểu hiện bất thường, đưa trẻ đến gặp bác sĩ để tìm cách xử lý
7 Tương tác
Thông tin về tương tác thuốc của HealthAid Junior-Vit Chewable chưa được ghi nhận cho đến nay
Không nên cho trẻ dùng cùng lúc nhiều chế phẩm bổ sung vitamin và khoáng chất khác vì có thể gây dư thừa hàm lượng các chất so với khuyến nghị bổ sung hàng ngày
8 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
8.1 Lưu ý và thận trọng
HealthAid Junior-Vit Chewable không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc điều trị.
Do sản phẩm chứa nhiều vitamin và khoáng chất phối hợp, người sử dụng cần kiểm soát tổng lượng vi chất được cung cấp từ các nguồn khác như thực phẩm bổ sung hoặc sữa tăng cường vi chất để tránh tình trạng nạp quá mức một số dưỡng chất.
Đối với trẻ nhỏ, nên cho trẻ nhai kỹ viên trước khi nuốt và cần có sự theo dõi của người lớn trong quá trình sử dụng để hạn chế nguy cơ nuốt vội hoặc nghẹn.
Trong trường hợp trẻ có tiền sử dị ứng với các chế phẩm bổ sung dinh dưỡng hoặc đang mắc các rối loạn chuyển hóa vi chất, phụ huynh nên trao đổi với nhân viên y tế trước khi cho trẻ sử dụng.
Để đạt hiệu quả hỗ trợ phát triển tốt hơn, sản phẩm nên được dùng song song với chế độ ăn đa dạng, đầy đủ nhóm thực phẩm và sinh hoạt lành mạnh, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào thực phẩm bổ sung.
8.2 Lưu ý cho phụ nữ có thai và cho con bú
Chỉ dùng sản phẩm HealthAid Junior-Vit Chewable khi đã tham khảo ý kiến bác sĩ
8.3 Quá liều và xử trí
Việc sử dụng sản phẩm với lượng lớn hơn khuyến nghị, đặc biệt trong thời gian kéo dài, có thể làm cơ thể tích lũy quá mức một số vitamin hoặc khoáng chất. Khi nghi ngờ đã dùng quá liều, nên tạm ngừng sử dụng và theo dõi các biểu hiện của cơ thể. Trong trường hợp xuất hiện dấu hiệu bất thường hoặc không chắc chắn về tình trạng sức khỏe, nên liên hệ với bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế để được tư vấn và xử trí phù hợp.
8.4 Bảo quản
Giữ HealthAid Junior-Vit Chewable ở nơi khô ráo, thoáng mát (<30℃), tránh ánh nắng quá mạnh từ mặt trời
Không để HealthAid Junior-Vit Chewable trong tầm với trẻ em
Không sử dụng HealthAid Junior-Vit Chewable khi quá hạn cho phép
9 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm HealthAid Junior-Vit Chewable hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo
Multi-Vitamin Smart Chewable do THOMPSON & CAPPER LTD sản xuất, chứa các nhóm vitamin và khoáng chất, có công dụng hỗ trợ sức khỏe toàn diện cho bé
Kidwell Colos Immune Chewable đến từ thương hiệu Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Sohaco, chứa các nhóm vitamin và khoáng chất, có công dụng hỗ trợ sức khỏe toàn diện cho bé
10 Tác dụng của các thành phần
Vitamin A đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chức năng thị giác và sự phát triển của các mô biểu mô. Ngoài ra, vi chất này còn tham gia điều hòa hoạt động của hệ miễn dịch và hỗ trợ sự phát triển của tế bào miễn dịch như tế bào T và B [1].
Vitamin D góp phần thúc đẩy quá trình hấp thu Canxi và phospho tại Đường tiêu hóa, từ đó hỗ trợ sự hình thành và duy trì cấu trúc xương. Ngoài vai trò đối với hệ xương, vi chất này còn tham gia điều hòa nhiều cơ chế miễn dịch thông qua ảnh hưởng đến hoạt động của các tế bào miễn dịch.
Vitamin C là một hợp chất chống oxy hóa có khả năng trung hòa các gốc tự do hình thành trong cơ thể. Bên cạnh đó, dưỡng chất này còn tham gia tổng hợp Collagen và hỗ trợ nhiều chức năng của hệ miễn dịch.
Vitamin E là vitamin tan trong chất béo có vai trò bảo vệ màng tế bào trước các tác nhân gây oxy hóa. Ngoài ra, vitamin E cũng được ghi nhận có ảnh hưởng đến hoạt động của hệ miễn dịch thông qua việc điều hòa chức năng của một số tế bào miễn dịch [2].
Vitamin B1 (Thiamine) tham gia vào quá trình chuyển hóa carbohydrate nhằm cung cấp năng lượng cho tế bào. Đồng thời, vitamin này còn liên quan đến hoạt động dẫn truyền xung thần kinh và góp phần duy trì chức năng bình thường của hệ thần kinh.
Vitamin B2 (Riboflavin) đóng vai trò là thành phần của nhiều coenzyme tham gia phản ứng oxy hóa - khử trong cơ thể. Nhờ đó, vitamin này hỗ trợ quá trình chuyển hóa năng lượng và góp phần duy trì sức khỏe của da cũng như niêm mạc.
Niacin (Vitamin B3) là tiền chất của các coenzyme NAD và NADP, những yếu tố tham gia vào nhiều phản ứng chuyển hóa năng lượng. Ngoài ra, vitamin B3 còn liên quan đến việc duy trì chức năng của da và hệ thần kinh.
Vitamin B5 (Pantothenic acid) là thành phần của coenzyme A - một coenzyme quan trọng trong nhiều phản ứng sinh hóa. Thông qua vai trò này, pantothenic acid tham gia chuyển hóa các chất dinh dưỡng và hỗ trợ tổng hợp một số hormon trong cơ thể.
Vitamin B6 tham gia vào nhiều phản ứng chuyển hóa acid amin và góp phần hình thành các chất dẫn truyền thần kinh. Bên cạnh đó, vitamin này còn có vai trò trong quá trình tạo hồng cầu và hỗ trợ hoạt động miễn dịch.
Biotin hoạt động như một coenzyme của các enzyme carboxylase liên quan đến chuyển hóa acid béo, protein và carbohydrate. Nhờ vậy, dưỡng chất này góp phần duy trì sức khỏe của da, tóc và móng.
Folic acid là vitamin cần thiết cho quá trình tổng hợp DNA và phân chia tế bào. Dưỡng chất này cũng có vai trò trong quá trình hình thành hồng cầu và sự phát triển của hệ thần kinh.
Vitamin B12 có vai trò trong quá trình tạo máu và duy trì hoạt động bình thường của hệ thần kinh. Ngoài ra, vitamin này còn tham gia vào quá trình tổng hợp DNA và chuyển hóa folate [3].
Sắt là khoáng chất tham gia cấu tạo hemoglobin - protein chịu trách nhiệm vận chuyển oxy trong hồng cầu. Khi cơ thể được cung cấp đủ sắt, nguy cơ thiếu máu do thiếu sắt có thể được hạn chế.
Kẽm là nguyên tố vi lượng cần thiết cho hoạt động của nhiều enzyme trong cơ thể. Khoáng chất này còn liên quan đến chức năng miễn dịch, quá trình tăng trưởng và sự phục hồi của các mô.
Đồng là khoáng chất tham gia vào nhiều enzyme liên quan đến phản ứng oxy hóa - khử. Ngoài ra, đồng còn góp phần vào quá trình chuyển hóa sắt, hình thành mô liên kết và hỗ trợ hoạt động của hệ thần kinh.
Mangan đóng vai trò như yếu tố đồng vận của nhiều enzyme liên quan đến chuyển hóa dinh dưỡng. Khoáng chất này cũng có liên quan đến quá trình hình thành xương và hệ thống chống oxy hóa của cơ thể [4].
Chromium là nguyên tố vi lượng có liên quan đến việc tăng cường tác dụng sinh học của Insulin. Nhờ đó, khoáng chất này hỗ trợ quá trình chuyển hóa Glucose và cân bằng năng lượng
Iod là vi chất cần thiết cho quá trình tổng hợp hormon tuyến giáp. Các hormon này có vai trò quan trọng trong điều hòa chuyển hóa và sự phát triển của hệ thần kinh.
Selenium là thành phần cấu tạo của một số enzyme chống oxy hóa như Glutathione Peroxidase. Những enzyme này giúp bảo vệ tế bào trước các tác động của stress oxy hóa.
Bioflavonoids có nguồn gốc từ họ cam quýt là nhóm hợp chất thực vật có hoạt tính chống oxy hóa. Chúng cũng có thể hỗ trợ tăng cường hiệu quả sinh học của vitamin C trong cơ thể.
Inulin là một loại chất xơ hòa tan thuộc nhóm prebiotic, có khả năng thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn có lợi trong đường ruột. Nhờ đó, inulin góp phần hỗ trợ chức năng tiêu hóa và cân bằng hệ vi sinh đường ruột.
Choline là dưỡng chất tham gia cấu tạo Phospholipid của màng tế bào và là tiền chất của acetylcholine - chất dẫn truyền thần kinh quan trọng. Ngoài ra, choline còn liên quan đến chuyển hóa lipid và chức năng gan.
Inositol là hợp chất tham gia vào hệ thống truyền tín hiệu nội bào thông qua các phospholipid của màng tế bào. Hợp chất này có liên quan đến nhiều quá trình sinh học như điều hòa hoạt động thần kinh và chuyển hóa lipid [5].
PABA (para-aminobenzoic acid) là hợp chất có cấu trúc liên quan đến nhóm vitamin B và từng được nghiên cứu về vai trò trong chuyển hóa folate. Một số nghiên cứu cũng cho thấy hợp chất này có liên quan đến sức khỏe của làn da.
Molypden là nguyên tố vi lượng tham gia cấu tạo của một số enzyme quan trọng như sulfite oxidase và xanthine oxidase. Những enzyme này liên quan đến quá trình chuyển hóa các hợp chất chứa Lưu Huỳnh và purin
11 HealthAid Junior-Vit Chewable giá bao nhiêu?
HealthAid Junior-Vit Chewable hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.
12 HealthAid Junior-Vit Chewable chính hãng mua ở đâu?
HealthAid Junior-Vit Chewable mua ở đâu chính hãng, uy tín nhất? Bạn có thể mua sản phẩm trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt sản phẩm cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
13 Ưu điểm
- Ngoài các vitamin cơ bản, sản phẩm còn chứa các nguyên tố vi lượng như Crom, mangan, molypden… giúp hỗ trợ nhiều hoạt động sinh học trong cơ thể.
- Thiết kế viên nhai có hương vị dễ chịu giúp trẻ ăn hơn so với viên uống thông thường, đặc biệt phù hợp với trẻ nhỏ chưa quen nuốt viên.
14 Nhược điểm
- Do chứa nhiều vitamin và khoáng chất, việc sử dụng vượt quá khuyến nghị trong thời gian dài có thể dẫn đến dư thừa một số vi chất.
- Với dạng viên nhai, trẻ nhỏ nên được người lớn theo dõi trong khi dùng để tránh nguy cơ nuốt vội.
Tổng 9 hình ảnh









Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả: Đăng năm 2013. Vitamin A supplementation: who, when and how. Community Eye Health. Truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2026
- ^ Tác giả: Lobo LMC, Hadler MCCM (2023). Vitamin E deficiency in childhood: a narrative review. Nutr Res Rev. Truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2026
- ^ Tác giả: Güitrón Leal CE, Palma Molina XE, Venkatramanan S, Williams JL, Kuriyan R, Crider KS, Finkelstein JL (2022). Vitamin B12 supplementation for growth, development, and cognition in children. Cochrane Database Syst Rev. Truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2026
- ^ Tác giả: Frisbie SH, Mitchell EJ, Roudeau S, Domart F, Carmona A, Ortega R (2019). Manganese levels in infant formula and young child nutritional beverages in the United States and France: Comparison to breast milk and regulations. PLoS One. Truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2026
- ^ Tác giả: Naomi Vos E, Demirbas D, Rodan L, Yang E, Prabhu SP, Chen J, Huang X, Haynes RL, Lehtinen MK, Bennett MJ, He M, Pearl PL, Rubio-Gozalbo ME, Poduri A, Berry GT (2025). The use of synaptic extracellular myo-inositol to treat Developmental and Epileptic Encephalopathy. Ann Child Neurol Soc. Truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2026
* Thực phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh

