1 / 8
havitad 1 H3735

Havitad

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuTrường Thọ Pharma, Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Số đăng ký893100335700
Dạng bào chếViên nén nhai
Quy cách đóng góiHộp 1 tuýp x 10 viên
Hoạt chấtAspartame, Menthol, Vitamin D3 (Cholecalciferol, Calcitriol), Calcium Carbonate
Tá dượcMagnesi stearat, Maltodextrin, Sodium Croscarmellose, Lactose monohydrat
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq941
Chuyên mục Vitamin Và Khoáng Chất

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Calci carbonat 1250 mg (tương đương với 500 mg calci)

Cholecalciferol (vitamin D₃) 200 IU

Thành phần tá dược:

Maltodextrin, lactose monohydrat, hypromellose 6 cps, aspartam, natri croscarmellose, magnesi stearat, Menthol.

2 Tác dụng – Chỉ định của thuốc Havitad

2.1 Tác dụng

Thuốc thuộc nhóm bổ sung calci phối hợp vitamin D, có vai trò cung cấp calci và tăng hấp thu calci tại ruột thông qua tác dụng của vitamin D₃. Sự kết hợp này giúp điều hòa cân bằng calci trong cơ thể, đồng thời góp phần hạn chế tình trạng tăng tiết hormon tuyến cận giáp do thiếu hụt calci, từ đó làm giảm hiện tượng tăng tiêu xương và hỗ trợ duy trì cấu trúc xương.

Thuốc Havitad Bổ sung calci, hỗ trợ điều trị thiếu calci, loãng xương
Thuốc Havitad Bổ sung calci, hỗ trợ điều trị thiếu calci, loãng xương

2.2 Chỉ định

Thuốc được sử dụng để phòng ngừa và điều trị tình trạng thiếu calci và vitamin D. Đồng thời, thuốc còn được chỉ định bổ sung calci và Vitamin D trong điều trị hỗ trợ các bệnh lý như loãng xương, nhuyễn xương, cũng như trong các trường hợp nhu cầu dinh dưỡng tăng cao như phụ nữ mang thai hoặc người bị suy dinh dưỡng.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Pharmacity CALCIUM + VITAMIN D3 hỗ trợ sức khỏe xương, răng

3 Liều dùng – Cách dùng thuốc Havitad

3.1 Liều dùng

Người lớn và người cao tuổi: Nhai hoặc ngậm 1 viên x 2–3 lần/ngày.

Trẻ em (thiếu calci và vitamin D): Nhai hoặc ngậm 1 viên x 1–2 lần/ngày.

Suy giảm chức năng gan: Không cần điều chỉnh liều.

Suy giảm chức năng thận: Không dùng thuốc cho bệnh nhân suy thận nặng.

3.2 Cách dùng

Thuốc được sử dụng bằng đường uống dưới dạng nhai hoặc ngậm viên trước khi nuốt.[1]

4 Chống chỉ định

Không sử dụng thuốc trong các trường hợp sau:

Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Suy thận nặng với tốc độ lọc cầu thận < 30 ml/phút.

Tăng calci huyết hoặc tăng calci niệu.

Sỏi thận.

Tình trạng thừa vitamin D.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Calcium Plus Vitamin D3 điều trị thiếu hụt calci

5 Tác dụng phụ

Các phản ứng bất lợi được phân loại theo tần suất:

Rối loạn miễn dịch:

Chưa rõ tần suất: phản ứng quá mẫn như phù mạch hoặc phù thanh quản.

Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng:

Ít gặp: tăng calci huyết, tăng calci niệu.

Rất hiếm gặp: hội chứng sữa – kiềm với biểu hiện tiểu nhiều, đau đầu kéo dài, chán ăn, buồn nôn hoặc nôn, mệt mỏi hoặc suy nhược bất thường, tăng calci huyết, nhiễm kiềm và suy thận; thường xuất hiện khi dùng quá liều.

Rối loạn tiêu hóa:

Hiếm gặp: táo bón, khó tiêu, đầy hơi, buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy.

Rối loạn da và mô dưới da:

Hiếm gặp: ngứa, phát ban, mày đay.

Hướng dẫn xử trí:

Ngừng thuốc khi xuất hiện dấu hiệu tăng calci huyết hoặc hội chứng sữa – kiềm; thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ khi gặp phản ứng bất lợi.

6 Tương tác

Thuốc lợi tiểu thiazid làm giảm thải trừ calci qua nước tiểu, làm tăng nguy cơ tăng calci huyết nên cần theo dõi nồng độ calci huyết thanh khi dùng đồng thời.

Calci carbonat làm giảm hấp thu tetracyclin, do đó nên dùng tetracyclin ít nhất 2 giờ trước hoặc 4–6 giờ sau khi dùng calci carbonat.

Tăng calci huyết có thể làm tăng độc tính của glycosid tim, cần theo dõi điện tâm đồ và calci huyết thanh.

Calci làm giảm hấp thu levothyroxin, vì vậy cần uống hai thuốc cách nhau ít nhất 4 giờ.

Calci làm giảm hấp thu kháng sinh nhóm quinolon, nên dùng quinolon 2 giờ trước hoặc 6 giờ sau khi uống calci.

Calci làm giảm hấp thu bisphosphonat, cần dùng bisphosphonat trước calci ít nhất 1 giờ.

Các muối calci làm giảm hấp thu Sắt, Kẽm và stronti ranelat, nên uống các chế phẩm này cách calci ít nhất 2 giờ.

Orlistat làm giảm hấp thu các vitamin tan trong dầu như vitamin D₃.

Tương kỵ:

Không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác do chưa có nghiên cứu về tính tương kỵ.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Khi điều trị kéo dài cần theo dõi calci huyết thanh và creatinin huyết thanh để đánh giá chức năng thận, đặc biệt ở bệnh nhân dùng đồng thời glycosid tim hoặc thuốc lợi tiểu, cũng như bệnh nhân có nguy cơ sỏi thận.

Nếu xuất hiện tăng calci huyết hoặc suy giảm chức năng thận, cần giảm liều hoặc ngừng thuốc.

Cần theo dõi nồng độ calci và phosphat ở bệnh nhân có tăng calci huyết hoặc suy giảm chức năng thận; lưu ý nguy cơ vôi hóa mô mềm.

Ở bệnh nhân suy thận nặng, vitamin D dạng cholecalciferol không được chuyển hóa bình thường, cần cân nhắc dạng khác.

Khi dùng đồng thời với nguồn calci hoặc vitamin D khác có thể làm tăng nguy cơ tăng calci huyết và hội chứng sữa – kiềm, cần theo dõi chức năng thận và calci huyết.

Thận trọng ở bệnh nhân sarcoidosis do nguy cơ tăng chuyển hóa vitamin D thành dạng hoạt tính.

Bệnh nhân bất động bị loãng xương có nguy cơ tăng calci huyết cần được theo dõi.

Thuốc chứa lactose, không dùng cho bệnh nhân không dung nạp galactose, thiếu lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose.

Thuốc chứa aspartam, cần thận trọng ở bệnh nhân phenylketon niệu.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ có thai: Có thể sử dụng trong trường hợp thiếu calci và vitamin D, nhưng tổng lượng bổ sung hàng ngày không vượt quá 2500 mg calci và 4000 IU vitamin D. Tránh dùng quá liều do nguy cơ ảnh hưởng xấu đến thai nhi; chưa có bằng chứng gây quái thai ở liều điều trị.

Phụ nữ cho con bú: Có thể sử dụng, calci và vitamin D₃ bài tiết qua sữa mẹ, cần lưu ý khi bổ sung vitamin D cho trẻ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Quá liều có thể gây tăng calci huyết và thừa vitamin D, biểu hiện bằng chán ăn, khát nước, buồn nôn, nôn, táo bón, đau bụng, yếu cơ, mệt mỏi, rối loạn tâm thần, tiểu nhiều, đau xương, sỏi thận và rối loạn nhịp tim; trường hợp nặng có thể dẫn đến hôn mê hoặc tử vong.

Xử trí chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ, ngừng các chế phẩm calci, thuốc lợi tiểu thiazid và glycosid tim; bù nước và cân nhắc sử dụng thuốc lợi tiểu quai, bisphosphonat, Calcitonin hoặc corticosteroid tùy mức độ; theo dõi điện giải, chức năng thận, bài niệu, ECG và CVP khi cần thiết.

7.4 Bảo quản

Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Havitad hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Sản phẩm Calcium-Nic Plus của Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC chứa thành phần Calcium glucoheptonate, được sử dụng trong các trường hợp thiếu hụt calci nhằm hỗ trợ điều trị và dự phòng tình trạng giảm calci huyết, đồng thời góp phần cải thiện các rối loạn liên quan đến thiếu calci như loãng xương, còi xương hoặc nhu cầu calci tăng cao ở một số đối tượng đặc biệt.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Thuốc thuộc nhóm bổ sung calci phối hợp vitamin D, trong đó vitamin D₃ làm tăng hấp thu calci tại ruột, góp phần cải thiện nồng độ calci trong cơ thể. Việc phối hợp calci và vitamin D₃ giúp hạn chế sự gia tăng hormon tuyến cận giáp do thiếu calci, từ đó làm giảm hiện tượng tăng tái hấp thu xương.

Ngoài ra, dữ liệu lâm sàng cho thấy việc sử dụng calci 500 mg kết hợp vitamin D 400 IU mỗi ngày trong 6 tháng ở bệnh nhân thiếu vitamin D giúp đưa nồng độ 25-hydroxyvitamin D₃ về mức bình thường và cải thiện tình trạng cường cận giáp thứ phát cũng như phosphatase kiềm.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Khoảng 30% calci được hấp thu qua Đường tiêu hóa. Vitamin D₃ được hấp thu tốt tại ruột non.

9.2.2 Phân bố

Khoảng 99% calci trong cơ thể tập trung tại xương và răng, 1% còn lại phân bố trong dịch nội bào và ngoại bào; trong máu, khoảng 50% calci tồn tại ở dạng ion hoạt động, 10% ở dạng phức với các anion và 40% liên kết với protein, chủ yếu là Albumin.

Cholecalciferol và các chất chuyển hóa lưu hành trong máu gắn với một globulin đặc hiệu.

9.2.3 Chuyển hóa

Cholecalciferol được hydroxyl hóa tại gan thành 25-hydroxycholecalciferol, sau đó tiếp tục chuyển hóa tại thận thành dạng hoạt tính 1,25-dihydroxycholecalciferol, là chất chịu trách nhiệm chính trong việc tăng hấp thu calci.

Vitamin D₃ chưa chuyển hóa có thể được dự trữ trong mô mỡ và cơ.

9.2.4 Thải trừ

Calci được thải trừ qua phân, nước tiểu và mồ hôi; quá trình bài tiết qua thận phụ thuộc vào lọc cầu thận và tái hấp thu tại ống thận.

Vitamin D₃ được thải trừ qua phân và nước tiểu.

10 Thuốc Havitad giá bao nhiêu?

Thuốc Havitad hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Havitad mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Havitad để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Công thức phối hợp calci carbonat hàm lượng tương đương 500 mg calci cùng vitamin D₃ 200 IU giúp tăng hấp thu calci và hỗ trợ cải thiện cân bằng calci trong cơ thể, phù hợp trong các tình trạng thiếu hụt hoặc nhu cầu tăng cao.
  • Dạng viên nén nhai tiện sử dụng, có thể dùng cho nhiều đối tượng như người lớn, người cao tuổi và trẻ em, đồng thời không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy gan.

13 Nhược điểm

  • Có nguy cơ gây tăng calci huyết hoặc hội chứng sữa – kiềm, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc phối hợp với các nguồn calci và vitamin D khác, do đó cần theo dõi chặt chẽ nồng độ calci huyết.
  • Tương tác với nhiều thuốc như tetracyclin, quinolon, levothyroxin, bisphosphonat hoặc glycosid tim, làm phức tạp việc sử dụng đồng thời và yêu cầu điều chỉnh thời điểm dùng thuốc hợp lý.

Tổng 8 hình ảnh

havitad 1 H3735
havitad 1 H3735
havitad 2 K4824
havitad 2 K4824
havitad 3 R7551
havitad 3 R7551
havitad 4 J4822
havitad 4 J4822
havitad 5 G2448
havitad 5 G2448
havitad 6 D1865
havitad 6 D1865
havitad 7 G2044
havitad 7 G2044
havitad 8 H2020
havitad 8 H2020

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn hay không vậy?

    Bởi: Tùng vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Havitad 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Havitad
    T
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789