Harutux 200
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Phuongdong Pharma (Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Thương Mại Phương Đông), Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông |
| Số đăng ký | 893100100226 |
| Dạng bào chế | Dung dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 ống |
| Hoạt chất | Glycerol (Glycerin), Sorbitol, Paracetamol (Acetaminophen) |
| Tá dược | Nước tinh khiết (Purified Water) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq1444 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Paracetamol: 200 mg trong mỗi 5 ml Dung dịch uống.
Thành phần tá dược: Glycerin, natri saccharin, Acesulfam kali, Erythrosin Red, Sorbitol, Kali sorbat, Natri metabisulfit, Polyethylen glycol (PEG) 6.000, Tinh dầu dâu, Nước tinh khiết.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Harutux 200
2.1 Tác dụng
Harutux 200 thuộc nhóm thuốc giảm đau và hạ sốt dẫn xuất anilide. Thuốc nâng ngưỡng chịu đau và tác động lên trung tâm điều nhiệt vùng dưới đồi để hạ thân nhiệt khi sốt.

2.2 Chỉ định
Thuốc Harutux 200 được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Điều trị triệu chứng các cơn đau từ nhẹ đến trung bình.
- Điều trị hạ sốt.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Mexcold 500 (viên sủi) giảm đau hạ sốt
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Harutux 200
3.1 Liều dùng
Liều dùng tính theo cân nặng và độ tuổi, thông thường từ 10 - 15 mg paracetamol/kg cân nặng cho một liều đơn. Tổng liều tối đa hàng ngày không quá 60 mg/kg cân nặng.
Khoảng cách giữa các lần dùng thuốc không được ít hơn 6 giờ.
Liều theo lứa tuổi và cân nặng:
- Trẻ em từ 2 đến 5 tuổi (cân nặng 13 - 18 kg): Uống 1 ống 5 ml (200 mg paracetamol) mỗi lần. Liều tối đa trong 24 giờ là 4 ống 20 ml (800 mg paracetamol).
- Trẻ em từ 8 đến 11 tuổi (cân nặng 26 - 32 kg): Uống 2 ống 10 ml (400 mg paracetamol) mỗi lần. Liều tối đa trong 24 giờ là 8 ống 40 ml (1.600 mg paracetamol).
Liều cho các đối tượng đặc biệt:
- Bệnh nhân suy gan hoặc hội chứng Gilbert: Cần giảm liều hoặc kéo dài khoảng cách giữa các lần dùng thuốc. Không dùng quá 2 g/ngày ở người lớn nếu không có chỉ định của bác sĩ.
- Bệnh nhân suy thận: Cần giảm liều và giữ khoảng cách giữa các lần dùng tối thiểu 6 giờ.
- Tốc độ lọc cầu thận từ 10 - 50 ml/phút: Dùng 500 mg mỗi 6 giờ.
- Tốc độ lọc cầu thận < 10 ml/phút: Dùng 500 mg mỗi 8 giờ (khoảng cách tối thiểu 8 giờ).
- Không vượt quá 2 g/ngày ở người lớn nếu không có chỉ định của bác sĩ.
- Người lớn có các yếu tố nguy cơ: Không dùng quá 60 mg/kg/ngày (tối đa 2 g/ngày) khi chưa có chỉ định của bác sĩ đối với người dưới 50 kg, nghiện rượu mãn tính, mất nước hoặc suy dinh dưỡng mãn tính.
- Người cao tuổi: Không cần chỉnh liều thông thường. Cần giảm liều hoặc giãn khoảng cách dùng khi người bệnh suy yếu, bất động hoặc suy giảm chức năng gan thận.
- Trẻ em nhẹ cân: Không khuyến cáo dùng Harutux 200 cho trẻ dưới 6 tháng tuổi hoặc dưới 7 kg thể trọng do phân liều không phù hợp.
Giới hạn thời gian tự điều trị:
- Không tự ý dùng giảm đau quá 10 ngày ở người lớn hoặc quá 5 ngày ở trẻ em trừ khi có hướng dẫn của bác sĩ.
- Không tự ý dùng hạ sốt khi sốt cao trên 39,5 độ C, sốt kéo dài trên 3 ngày hoặc sốt tái phát trừ khi có chỉ định y tế.
3.2 Cách dùng
Harutux 200 là dung dịch uống pha sẵn. Bệnh nhân có thể uống trực tiếp hoặc pha cùng thức ăn, đồ uống nếu cần.
Trường hợp quên liều: Uống ngay khi nhớ ra. Bỏ qua liều đã quên nếu đã gần đến thời điểm của liều kế tiếp. Không uống gấp đôi liều để bù.
Xử lý thuốc: Không vứt bỏ thuốc vào nước thải sinh hoạt hoặc rác thải gia đình để bảo vệ môi trường.
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với paracetamol, natri metabisulfit hoặc bất kỳ tá dược nào có trong công thức thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Mexcold 325 giảm đau từ nhẹ đến trung bình
5 Tác dụng phụ
Rối loạn máu và hệ bạch huyết (rất hiếm gặp, tần suất < 1/10.000): Giảm tiểu cầu, mất bạch cầu hạt, thay đổi công thức máu.
Rối loạn hệ miễn dịch (rất hiếm gặp, tần suất < 1/10.000): Phản ứng quá mẫn từ ban đỏ da, nổi mày đay đến co thắt phế quản, sốc phản vệ ở người có tiền sử hen do thuốc giảm đau.
Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng (chưa rõ tần suất): Nhiễm toan chuyển hóa kèm tăng khoảng trống anion (HAGMA) do nhiễm toan acid pyroglutamic (5-oxoproline).
Rối loạn gan mật (hiếm gặp, tần suất >= 1/10.000 đến < 1/1.000): Tăng men transaminase gan.
Rối loạn da và mô dưới da (rất hiếm gặp, tần suất < 1/10.000): Hội chứng Stevens-Johnson (SJS), hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN/hội chứng Lyell), ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP).
Phản ứng do tá dược: Natri metabisulfit hiếm khi gây phản ứng quá mẫn nghiêm trọng và co thắt phế quản.
6 Tương tác
Probenecid: Ức chế liên hợp paracetamol với acid glucuronic, làm giảm Độ thanh thải paracetamol khoảng 2 lần, cần giảm liều paracetamol khi dùng chung.
Thuốc gây cảm ứng enzyme gan (phenobarbital, Phenytoin, Carbamazepine, Rifampicin) và rượu: Làm tăng nguy cơ độc tính và hoại tử gan ngay cả ở liều paracetamol thông thường.
Các chất có khả năng gây độc cho gan: Gia tăng nguy cơ tổn thương gan khi phối hợp.
AZT (Zidovudine): Làm tăng xu hướng giảm bạch cầu trung tính; chỉ phối hợp khi có chỉ định của bác sĩ.
Metoclopramide: Làm tăng tốc độ tháo rỗng dạ dày, từ đó làm tăng tốc độ hấp thu và khởi phát tác dụng của paracetamol.
Các thuốc làm chậm quá trình rỗng dạ dày: Làm chậm tốc độ hấp thu và khởi phát tác dụng của paracetamol.
Cholestyramine: Làm giảm hấp thu paracetamol qua đường tiêu hóa.
Flucloxacillin: Làm tăng nguy cơ nhiễm toan chuyển hóa tăng khoảng trống anion (HAGMA) do toan acid pyroglutamic, đặc biệt ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ.
Thuốc chống đông máu (đặc biệt là warfarin): Sử dụng paracetamol liên tục trên 1 tuần làm tăng tác dụng chống đông; cần theo dõi y tế chặt chẽ.
Ảnh hưởng xét nghiệm cận lâm sàng: Paracetamol làm sai lệch kết quả định lượng acid uric bằng acid phosphotungstic và định lượng Glucose máu bằng glucose oxidase-peroxidase.
Tương kỵ: Không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác do chưa có nghiên cứu tương kỵ.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
- Kiểm tra các thuốc dùng đồng thời để tránh nguy cơ quá liều do chứa trùng lặp hoạt chất paracetamol.
- Thận trọng trên bệnh nhân suy gan, suy thận (độ thanh thải creatinin < 50 ml/phút), lạm dụng rượu mãn tính, hội chứng Gilbert.
- Thận trọng ở người thiếu hụt men G6PD, thiếu máu tan máu, thiếu hụt glutathione, mất nước, suy dinh dưỡng kéo dài, cân nặng dưới 50 kg hoặc người cao tuổi.
- Cảnh báo nguy cơ nhiễm toan chuyển hóa tăng khoảng trống anion do acid pyroglutamic ở bệnh nhân suy dinh dưỡng, suy thận nặng, nhiễm trùng huyết; cần ngừng paracetamol ngay nếu nghi ngờ.
- Bác sĩ cần cảnh báo người bệnh về các dấu hiệu phản ứng trên da nghiêm trọng như SJS, TEN, AGEP. Bệnh nhân phải ngừng thuốc ngay khi xuất hiện nốt phát ban đầu tiên và không được dùng lại thuốc.
- Không lạm dụng thuốc giảm đau kéo dài vì có thể dẫn đến đau đầu do thuốc và gây tổn thương thận vĩnh viễn.
- Tá dược Sorbitol có thể gây tác dụng nhuận tràng nhẹ.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
- Thời kỳ mang thai: Dữ liệu lâm sàng cho thấy paracetamol không gây dị tật hoặc độc tính trên thai nhi. Chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết với liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất.
- Thời kỳ cho con bú: Paracetamol bài tiết vào sữa mẹ với lượng rất nhỏ, chưa ghi nhận tác dụng phụ trên trẻ bú mẹ. Có thể sử dụng thuốc ở liều điều trị thông thường trong giai đoạn nuôi con bằng sữa mẹ.
7.3 Xử trí khi quá liều
- Triệu chứng quá liều: Xảy ra khi dùng liều đơn từ 6 g trở lên ở người lớn hoặc 140 mg/kg ở trẻ em. Trong 24 giờ đầu xuất hiện buồn nôn, nôn, biếng ăn, xanh xao, đau bụng. Sau 12 - 48 giờ, nồng độ enzym gan (AST, ALT), bilirubin và thời gian prothrombin tăng cao. Hoại tử tế bào gan tiến triển sau 2 ngày và đạt đỉnh sau 4 - 6 ngày, có thể dẫn đến suy gan, bệnh não gan, suy thận cấp, hôn mê và tử vong.
- Xử trí: Tiêm tĩnh mạch thuốc giải độc chứa nhóm SH như N-acetylcysteine trong vòng 10 giờ đầu (vẫn còn tác dụng bảo vệ nhất định đến 48 giờ). Định lượng nồng độ paracetamol trong huyết tương, thẩm phân máu và điều trị hồi sức tích cực.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30 độ C, tránh ánh sáng trực tiếp. Để xa tầm tay trẻ em.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Harutux 200 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Hapacol 650 Sủi của Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang chứa thành phần Paracetamol được chỉ định để điều trị các cơn đau nhẹ đến vừa như đau đầu, đau răng, đau mỏi cơ, đồng thời hỗ trợ hạ sốt hiệu quả cho trẻ em và người lớn khi bị cảm sốt thông thường.
Sản phẩm AstaPadol Viên Sủi 500mg do Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA sản xuất, chứa Paracetamol được sử dụng trong các trường hợp bệnh nhân cần hạ sốt cao, giảm đau nhức toàn thân do cảm cúm, sốt phát ban hoặc giảm đau sau tiêm chủng cho trẻ nhỏ khi không dùng được thuốc kháng viêm NSAIDs.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Paracetamol thuộc nhóm thuốc giảm đau và hạ sốt dẫn xuất anilide, có mã phân loại ATC là N02BE01. Cơ chế tác dụng giảm đau và hạ sốt của paracetamol hiện chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn, có khả năng thuốc phát huy tác dụng trên cả hệ thần kinh trung ương và ngoại biên.
Hoạt chất này ức chế mạnh quá trình sinh tổng hợp prostaglandin tại hệ thần kinh trung ương, trong khi chỉ ức chế yếu quá trình tổng hợp prostaglandin ở mô ngoại vi. Ngoài ra, paracetamol còn ức chế tác động của các chất gây sốt nội sinh lên trung tâm điều hòa nhiệt độ tại vùng dưới đồi, tạo nên hiệu quả hạ sốt.
9.2 Dược động học
Hấp thu
Sau khi uống, paracetamol được hấp thu nhanh chóng và hoàn toàn qua đường tiêu hóa. Nồng độ tối đa của thuốc trong huyết tương đạt được sau khoảng 30 đến 60 phút.
Phân bố
Paracetamol phân bố nhanh chóng đến tất cả các mô trong cơ thể. Nồng độ hoạt chất đo được trong máu, huyết tương và nước bọt tương đương nhau. Tỷ lệ liên kết của paracetamol với protein huyết tương ở mức thấp.
Chuyển hóa
Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan theo hai con đường liên hợp chính với acid glucuronic và acid sulfuric. Khi dùng liều cao vượt ngưỡng điều trị, con đường liên hợp sulfat nhanh chóng bị bão hòa. Một phần nhỏ thuốc chuyển hóa qua enzym cytochrom P450 (chủ yếu qua CYP2E1) tạo ra chất chuyển hóa có độc tính là N-acetyl-p-benzoquinone imine (NAPQI). Bình thường NAPQI được giải độc nhanh chóng bởi Glutathione nội sinh và thải trừ qua liên kết với cysteine và acid mercapturic. Trong trường hợp ngộ độc nặng, lượng NAPQI tăng cao gây tổn thương tế bào gan.
Thải trừ
Paracetamol được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu. Khoảng 90% liều uống đào thải qua thận trong vòng 24 giờ, chủ yếu dưới dạng liên hợp glucuronide (60% đến 80%) và sulfat (20% đến 30%), dưới 5% bài tiết dưới dạng không đổi. Thời gian bán thải trung bình khoảng 2 giờ. Thời gian này kéo dài hơn ở bệnh nhân suy gan, suy thận, sau khi dùng quá liều hoặc ở trẻ sơ sinh. Ở bệnh nhân suy thận nặng có độ thanh thải creatinin < 10 ml/phút, quá trình đào thải paracetamol và chất chuyển hóa bị chậm lại. Khả năng liên hợp của thuốc ở người cao tuổi không thay đổi.
10 Thuốc Harutux 200 giá bao nhiêu?
Thuốc Harutux 200 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Harutux 200 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Harutux 200 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dạng dung dịch uống có vị ngọt, hương dâu thơm dễ uống, đóng ống 5 ml tiện lợi và chia liều chính xác cho đối tượng trẻ nhỏ.
- Hoạt chất paracetamol hấp thu nhanh và trọn vẹn qua Đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong máu sau 30 - 60 phút giúp giảm đau hạ sốt kịp thời.
- Có độ an toàn tương đối cao ở liều điều trị, có thể sử dụng cho phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú khi có chỉ định lâm sàng phù hợp.
13 Nhược điểm
- Khoảng điều trị an toàn hẹp khi dùng quá liều, dễ dẫn đến hoại tử tế bào gan không hồi phục nếu uống vượt quá liều khuyến cáo.
- Hàm lượng 200 mg/5 ml không phù hợp để sử dụng cho trẻ nhỏ dưới 6 tháng tuổi hoặc trẻ có cân nặng dưới 7 kg.
- Cần hiệu chỉnh liều và theo dõi cẩn trọng ở các bệnh nhân có suy giảm chức năng gan, suy thận nặng, nghiện rượu hoặc suy dinh dưỡng.
Tổng 5 hình ảnh






