Hapizide 10mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Hasan-Dermapharm, Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
| Số đăng ký | 893110486325 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Lactose (Lactose monohydrate, Lactosum), Glipizid |
| Tá dược | Gelatin |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq708 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiểu Đường |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Hoạt chất: Glipizid 10 mg
Tá dược: Lactose monohydrat, tinh bột tiền gelatin hóa, natri croscarmellose, natri stearyl fumarat.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Hapizide 10mg
Hapizide 10 chứa Glipizid, thuộc nhóm sulfonylurea, được sử dụng hỗ trợ kiểm soát đường huyết ở người lớn mắc đái tháo đường type 2, đặc biệt khi chế độ ăn kiêng và tập luyện thể dục đơn thuần không đủ hiệu quả.
Thuốc giúp thúc đẩy tiết Insulin từ tế bào beta đảo tụy nhằm cải thiện kiểm soát đường huyết sau ăn, góp phần phòng ngừa biến chứng của bệnh tiểu đường type 2.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Hacutrol 5 điều trị đái tháo đường
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Hapizide 10mg
3.1 Liều dùng
Không có chế độ liều lượng cố định; liều khởi đầu khuyến cáo là 5 mg trước bữa ăn sáng.
Người cao tuổi hoặc bệnh nhân mắc bệnh gan nên bắt đầu với liều 2,5 mg.
Có thể điều chỉnh liều theo đáp ứng đường huyết, tăng từng nấc 2,5 mg hoặc 5 mg, mỗi lần cách nhau ít nhất vài ngày.
Liều tối đa một lần là 15 mg; tổng liều tối đa hàng ngày là 40 mg.
Khi tổng liều hàng ngày trên 15 mg nên chia nhỏ liều và dùng trước các bữa ăn có đủ lượng calo.
Bệnh nhân cao tuổi, suy nhược, suy dinh dưỡng hoặc suy gan, suy thận cần thận trọng khi bắt đầu hoặc duy trì liều để tránh hạ đường huyết.
Bệnh nhân đang điều trị insulin: nếu đang dùng ≤20 đơn vị/ngày, có thể ngừng insulin và chuyển sang glipizid; nếu dùng >20 đơn vị/ngày, giảm 50% liều insulin khi chuyển và điều chỉnh tiếp theo đáp ứng.
Chuyển từ thuốc hạ đường huyết uống khác: theo dõi sát trong 2 tuần đầu khi chuyển, đặc biệt nếu thuốc trước đó có thời gian bán thải dài hơn.
3.2 Cách dùng
Uống Hapizide 10 khoảng 30 phút trước bữa ăn để đạt hiệu quả giảm đường huyết tối ưu sau ăn.[1]
4 Chống chỉ định
Người mẫn cảm với glipizid, các sulfonylure khác, sulfonamid hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Không dùng cho bệnh nhân đái tháo đường type 1, nhiễm toan ceton do đái tháo đường hoặc hôn mê do đái tháo đường.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Mitipizid 5mg điều trị đái tháo đường
5 Tác dụng phụ
Hạ đường huyết, có thể nặng nếu dùng quá liều, ở người cao tuổi, suy dinh dưỡng, suy gan/thận, hoặc dùng nhiều thuốc hạ đường huyết phối hợp.
Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, tiêu chảy (tỷ lệ 1/70), táo bón, đau dạ dày (1/100); thường liên quan đến liều lượng và có thể giảm khi chia nhỏ liều hoặc giảm liều.
Vàng da ứ mật hiếm khi xảy ra, cần ngừng thuốc nếu xuất hiện.
Dị ứng trên da: ban đỏ, phát ban dạng sởi, nổi mề đay, ngứa, chàm (1/70); porphyria da và phản ứng nhạy cảm ánh sáng hiếm gặp.
Huyết học: giảm bạch cầu trung tính, mất bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu, thiếu máu tan huyết, thiếu máu bất sản và giảm toàn thể huyết cầu (hiếm).
Rối loạn chuyển hóa: rối loạn chuyển hóa porphyrin ở gan, phản ứng giống disulfiram–rượu (tỷ lệ rất thấp).
Nội tiết: một số trường hợp hạ natri máu và hội chứng tiết ADH không thích hợp (SIADH) đã được ghi nhận.
Thần kinh: chóng mặt, buồn ngủ, đau đầu (1/50), thường thoáng qua.
Xét nghiệm: tăng nhẹ men gan, LDH, phosphatase kiềm, BUN, creatinin; hiếm gặp vàng da.
Tổn thương gan ứ mật hoặc tế bào gan kèm vàng da hiếm gặp nhưng nên ngừng thuốc nếu xảy ra.
6 Tương tác
Các thuốc tăng tác dụng hạ đường huyết của glipizid: thuốc chống viêm không steroid, một số azol, salicylat, sulfonamid, Chloramphenicol, probeneecid, coumarin, thuốc ức chế MAO, quinolon, thuốc chẹn beta adrenergic.
Các thuốc làm giảm tác dụng hạ đường huyết: thiazid và các thuốc lợi tiểu khác, corticosteroid, phenothiazin, sản phẩm liên quan đến tuyến giáp, estrogen, thuốc tránh thai đường uống, Phenytoin, axid nicotinic, thuốc cường giao cảm, thuốc chẹn kênh calci, Isoniazid.
Khi phối hợp các thuốc này cần theo dõi sát đường huyết, điều chỉnh liều nếu cần.
Không có nghiên cứu về tương kỵ, không trộn lẫn thuốc này với thuốc khác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Việc sử dụng thuốc hạ đường huyết đường uống có thể liên quan đến tăng nguy cơ tử vong tim mạch so với chỉ điều trị bằng chế độ ăn hoặc insulin.
Sự chuyển hóa và thải trừ glipizid có thể bị chậm ở bệnh nhân suy gan/thận, dễ kéo dài hạ đường huyết và cần có biện pháp xử trí thích hợp.
Tất cả sulfonylure đều có thể gây hạ đường huyết nghiêm trọng, đặc biệt ở người cao tuổi, suy dinh dưỡng, suy tuyến thượng thận/tuyến yên, người dùng thuốc chẹn beta adrenergic, thiếu calo, tập thể dục cường độ cao hoặc phối hợp nhiều thuốc hạ đường huyết.
Không kiểm soát được đường huyết có thể xảy ra trong các trường hợp stress như sốt, chấn thương, nhiễm trùng, phẫu thuật, cần chuyển sang insulin.
Hiệu quả của glipizid giảm dần nếu bệnh tiểu đường tiến triển nặng hơn hoặc đáp ứng thuốc giảm; cần đánh giá lại liều và chế độ ăn uống.
Thiếu máu tán huyết có thể xảy ra ở bệnh nhân thiếu men G6PD.
Theo dõi định kỳ Glucose máu và hemoglobin glycosyl hóa.
Thông báo đầy đủ cho bệnh nhân về lợi ích, nguy cơ của glipizid và các phương pháp điều trị khác; nhấn mạnh vai trò tuân thủ chế độ ăn và luyện tập.
Thuốc chứa lactose monohydrat, không dùng cho người không dung nạp galactose, thiếu Lapp Lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
Thuốc chứa <23 mg natri/viên, xem như “không chứa natri”.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Nghiên cứu trên động vật cho thấy glipizid có độc tính nhẹ với thai nhi, nên chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ tiềm tàng cho thai.
Các chuyên gia khuyến cáo ưu tiên dùng insulin để duy trì đường huyết gần mức bình thường nhất trong thai kỳ.
Hạ đường huyết kéo dài đã được ghi nhận ở trẻ sơ sinh có mẹ dùng sulfonylure tại thời điểm sinh, nên ngừng thuốc ít nhất một tháng trước dự sinh.
Chưa rõ glipizid có bài tiết qua sữa mẹ hay không, nhưng một số sulfonylure khác đã được ghi nhận; cần cân nhắc giữa ngừng thuốc hoặc ngừng cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Độc tính đường uống cấp của glipizid rất thấp; quá liều có thể gây hạ đường huyết.
Xử trí bằng glucose đường uống, điều chỉnh liều/chế độ ăn với trường hợp nhẹ; trường hợp hạ đường huyết nặng (hôn mê, co giật, suy giảm chức năng thận) cần cấp cứu, tiêm tĩnh mạch glucose ưu trương, truyền glucose duy trì, theo dõi sát ít nhất 24–48 giờ.
Lọc máu khô có thể hữu ích do glipizid liên kết mạnh với protein huyết tương.
7.4 Bảo quản
Nơi khô, dưới 30°C, tránh ánh sáng.
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Hapizide 10mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Haxidia 10mg do Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma sản xuất, chứa thành phần Glipizid, được chỉ định sử dụng trong kiểm soát đường huyết cho người trưởng thành mắc đái tháo đường type 2.
Sản phẩm Haxidia 5mg được Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma sản xuất với thành phần Glipizid, phù hợp trong hỗ trợ kiểm soát tăng đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 không phụ thuộc insulin.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Glipizid là thuốc hạ đường huyết nhóm sulfonylurea; tác dụng chủ yếu kích thích tế bào beta đảo tụy tiết insulin đáp ứng với tăng đường huyết sau ăn.
Mức insulin lúc đói không tăng dù dùng kéo dài, nhưng phản ứng tiết insulin sau ăn tiếp tục được tăng cường trong ít nhất 6 tháng.
Ngày càng có bằng chứng cho thấy, ngoài tác dụng tụy, glipizid còn tăng cường hoạt động insulin ngoại vi, đóng góp thêm vào hiệu quả kiểm soát đường huyết của thuốc.
Một số bệnh nhân có thể kiểm soát đường huyết kéo dài tới 24 giờ dù nồng độ thuốc trong máu đã giảm.
Glipizid cũng có thể hiệu quả ở bệnh nhân không đáp ứng với các sulfonylure khác.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Glipizid hấp thu nhanh và hoàn toàn qua Đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh huyết tương sau 1–3 giờ.
Thức ăn không ảnh hưởng mức hấp thu nhưng làm chậm hấp thu khoảng 40 phút, do đó nên uống trước bữa ăn để tăng hiệu quả sau ăn.
Phân bố: Tỷ lệ liên kết protein huyết tương rất cao (98–99%), Thể tích phân bố 11 lít, phân bố chủ yếu ở dịch ngoại bào, không vào não hoặc tủy sống.
Chuyển hóa: Chuyển hóa gần như hoàn toàn tại gan, tạo chất chuyển hóa không còn hoạt tính.
Thải trừ: Bài tiết chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng chuyển hóa; dưới 10% glipizid không đổi được tìm thấy trong nước tiểu.
10 Thuốc Hapizide 10mg giá bao nhiêu?
Thuốc Hapizide 10mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Hapizide 10mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Hapizide 10 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
Hapizide 10 giúp kiểm soát đường huyết hiệu quả cho người bệnh đái tháo đường type 2 nhờ kích thích tiết insulin phù hợp với nhịp sinh lý của cơ thể.
Thuốc được sử dụng linh hoạt ở nhiều đối tượng, kể cả bệnh nhân từng chuyển từ insulin hoặc các thuốc hạ đường huyết khác sang, phù hợp điều chỉnh theo đáp ứng từng cá nhân.
Dạng viên nén chia liều tiện lợi, phù hợp cho đa dạng người bệnh và giúp dễ tối ưu hóa liều dùng để hạn chế tác dụng phụ.
13 Nhược điểm
Có thể gây hạ đường huyết nghiêm trọng, đặc biệt ở người cao tuổi, bệnh nhân suy dinh dưỡng hoặc dùng liều cao kéo dài, cần theo dõi sát.
Gây ra một số tác dụng phụ đường tiêu hóa, dị ứng da và các rối loạn huyết học, cần cân nhắc ở bệnh nhân có nguy cơ hoặc tiền sử liên quan.
Tổng 4 hình ảnh





