1 / 4
hapacol 80 granule 1 T7051

Hapacol 80mg Granule

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc không kê đơn

0
Đã bán: 11 Còn hàng
Thương hiệuDược Hậu Giang - DHG, Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Công ty đăng kýCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Số đăng ký893100053225
Dạng bào chếThuốc cốm sủi bọt
Quy cách đóng góiHộp 24 gói x 1g
Hoạt chấtAspartame, Manitol, Paracetamol (Acetaminophen)
Tá dượcPovidone (PVP)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq850
Chuyên mục Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Paracetamol: 80 mg.

Thành phần tá dược:

Aspartame,.mannitol, sodium bicarbonate, Aspartame, povidone K30, bột hương cam.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Hapacol 80mg Granule

2.1 Tác dụng

Hapacol 80mg Granule là thuốc giảm đau và hạ sốt chứa hoạt chất paracetamol. Đây là một hoạt chất thuộc nhóm thuốc giảm đau – hạ sốt không opioid, có tác dụng chủ yếu trên hệ thần kinh trung ương. Paracetamol giúp làm giảm cảm giác đau thông qua việc tác động lên trung tâm cảm nhận đau và đồng thời điều hòa trung tâm điều nhiệt tại vùng dưới đồi, từ đó giúp hạ thân nhiệt khi cơ thể bị sốt.

Thuốc Hapacol 80mg Granule giảm đau hạ sốt cho trẻ từ 2 tháng đến 5 tuổi
Thuốc Hapacol 80mg Granule giảm đau hạ sốt cho trẻ từ 2 tháng đến 5 tuổi

2.2 Chỉ định

Thuốc Hapacol 80mg Granule được sử dụng trong các trường hợp:

Điều trị các cơn đau nhẹ đến trung bình như đau đầu, đau răng, đau cơ hoặc đau do các bệnh lý thông thường.

Hạ sốt trong các tình trạng sốt do cảm cúm, nhiễm khuẩn hoặc các bệnh lý gây tăng thân nhiệt khác.

Sử dụng cho trẻ em có cân nặng phù hợp với dạng bào chế của thuốc.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Tovalgan 650mg giảm đau hạ sốt

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Hapacol 80mg Granule

3.1 Liều dùng

Liều dùng của thuốc cần được xác định dựa trên cân nặng của trẻ. Tuổi được nêu trong bảng liều chỉ mang tính tham khảo tương ứng với cân nặng.

Liều khuyến cáo hàng ngày của paracetamol khoảng 80 mg/kg/ngày, được chia thành 4 đến 6 lần dùng, tương đương:

khoảng 15 mg/kg mỗi 6 giờ, hoặc

khoảng 10 mg/kg mỗi 4 giờ.

Bảng liều tham khảo theo cân nặng:

Cân nặng (tuổi tham khảo)Liều mỗi lần dùngKhoảng cách tối thiểu giữa các lần dùngLiều tối đa mỗi ngày
5 kg – 8 kg (khoảng 2 – 4 tháng)80 mg (1 gói)6 giờ320 mg/ngày (4 gói)
7 kg – 8 kg (khoảng 3 – 9 tháng)80 mg (1 gói)4 giờ480 mg/ngày (6 gói)
8 kg – 12 kg (khoảng 9 – 24 tháng)160 mg (2 gói)6 giờ640 mg/ngày (8 gói)
12 kg – 18 kg (khoảng 2 – 5 tuổi)160 mg (2 gói)4 giờ960 mg/ngày (12 gói)

Tổng liều paracetamol ở trẻ em không được vượt quá 80 mg/kg/ngày.

Bệnh nhân suy thận

Trong trường hợp suy thận, khi chưa có tư vấn y tế cụ thể nên giảm liều và kéo dài khoảng cách giữa các lần dùng thuốc:

Độ thanh thải creatininKhoảng cách dùng thuốc
> 50 mL/phút4 giờ
10 – 50 mL/phút6 giờ
< 10 mL/phút8 giờ

Tổng liều paracetamol không được vượt quá 80 mg/kg/ngày.

Bệnh nhân suy gan

Ở bệnh nhân mắc bệnh gan mạn tính hoặc bệnh gan còn bù, đặc biệt trong các trường hợp:

  • suy tế bào gan
  • nghiện rượu mạn tính
  • Suy dinh dưỡng kéo dài
  • hội chứng Gilbert
  • mất nước

liều paracetamol không được vượt quá 50 mg/kg/ngày.

Các tình huống lâm sàng đặc biệt

Nên sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả, không vượt quá 60 mg/kg/ngày trong các trường hợp:

  • Suy tế bào gan nhẹ đến trung bình
  • hội chứng Gilbert
  • nghiện rượu mạn tính
  • suy dinh dưỡng kéo dài
  • mất nước.

3.2 Cách dùng

Thuốc dùng đường uống.

Đổ bột thuốc vào cốc, sau đó thêm một lượng nhỏ đồ uống lỏng như nước, sữa hoặc nước trái cây, khuấy cho tan hoàn toàn rồi uống ngay sau khi hòa tan.

Việc dùng thuốc đều đặn giúp hạn chế sự dao động của mức độ đau hoặc sốt. Ở trẻ em cần duy trì khoảng cách đều giữa các lần dùng thuốc cả ban ngày và ban đêm, thông thường khoảng 6 giờ, hoặc tối thiểu 4 giờ giữa hai lần uống.[1]

4 Chống chỉ định

Thuốc không được sử dụng trong các trường hợp sau:

Quá mẫn với paracetamol hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Bệnh nhân suy tế bào gan nặng hoặc mắc bệnh gan mất bù.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Hapacol 150 Granule hạ sốt cho trẻ nhỏ

5 Tác dụng phụ

Một số phản ứng không mong muốn hiếm gặp đã được ghi nhận khi sử dụng paracetamol:

  • phản ứng quá mẫn như sốc phản vệ
  • hạ huyết áp (trong phản vệ)
  • phù mạch
  • ban đỏ
  • mày đay
  • phát ban da.

Khi xuất hiện các biểu hiện trên cần ngừng thuốc và không tiếp tục sử dụng các thuốc có liên quan.

Ngoài ra, các phản ứng da nghiêm trọng rất hiếm đã được báo cáo như:

  • hội chứng Stevens-Johnson
  • hoại tử biểu bì nhiễm độc
  • hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính.

Một số trường hợp hiếm khác bao gồm:

  • giảm tiểu cầu
  • giảm bạch cầu
  • giảm bạch cầu trung tính.

Các biểu hiện khác có thể xảy ra:

  • tiêu chảy
  • đau bụng
  • tăng men gan
  • tăng hoặc giảm INR.

Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ nếu gặp bất kỳ tác dụng không mong muốn nào khi sử dụng thuốc.

6 Tương tác

Thuốc kháng vitamin K: dùng paracetamol liều tối đa (4 g/ngày) trong ít nhất 4 ngày có thể làm tăng tác dụng của thuốc kháng vitamin K và làm tăng nguy cơ chảy máu; cần theo dõi INR thường xuyên và điều chỉnh liều khi cần.

Flucloxacillin: khi phối hợp với paracetamol có thể làm tăng nguy cơ nhiễm toan chuyển hóa khoảng trống anion cao, đặc biệt ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ thiếu hụt glutathion như suy thận nặng, nhiễm khuẩn huyết, suy dinh dưỡng hoặc nghiện rượu mạn tính; cần theo dõi chặt chẽ.

Xét nghiệm đường huyết: paracetamol có thể ảnh hưởng đến kết quả định lượng Glucose máu bằng phương pháp glucose oxidase-peroxidase khi nồng độ thuốc cao.

Định lượng acid uric: thuốc có thể ảnh hưởng đến kết quả định lượng acid uric trong máu khi sử dụng phương pháp acid phosphotungstic.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Cần kiểm tra các thuốc đang sử dụng để tránh dùng đồng thời nhiều chế phẩm có chứa paracetamol vì có thể làm tăng nguy cơ quá liều.

Phải tuân thủ liều tối đa khuyến cáo để hạn chế nguy cơ độc tính trên gan.

Trẻ em có cân nặng dưới 40 kg không được dùng quá 80 mg/kg/ngày paracetamol.

Trẻ em từ 41 kg đến 50 kg không được dùng quá 3 g/ngày.

Người lớn và trẻ em trên 50 kg không được dùng quá 4 g/ngày.

Cần cảnh giác với các phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc hoặc ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính; khi xuất hiện phát ban cần ngừng thuốc ngay.

Thận trọng khi dùng thuốc trong các trường hợp: suy gan nhẹ đến trung bình, suy thận, hội chứng Gilbert, thiếu hụt enzym G6PD, nghiện rượu mạn tính, suy dinh dưỡng kéo dài, mất nước hoặc giảm thể tích máu.

Nếu phát hiện viêm gan virus cấp tính cần ngừng sử dụng thuốc.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ mang thai

Các nghiên cứu trên động vật không cho thấy bằng chứng về tác dụng gây quái thai hoặc gây độc cho thai của paracetamol. Dữ liệu từ phụ nữ mang thai cũng không cho thấy sự gia tăng dị tật bẩm sinh hoặc độc tính cho thai nhi và trẻ sơ sinh.

Tuy nhiên, các nghiên cứu dịch tễ học về sự phát triển thần kinh của trẻ em tiếp xúc với paracetamol trong tử cung cho kết quả chưa thống nhất. Khi cần thiết về mặt lâm sàng, có thể sử dụng paracetamol trong thai kỳ nhưng nên dùng ở liều thấp nhất có hiệu quả, trong thời gian ngắn nhất và với tần suất thấp nhất có thể.

Phụ nữ cho con bú

Paracetamol được bài tiết với lượng nhỏ qua sữa mẹ sau khi uống. Một số trường hợp phát ban da đã được ghi nhận ở trẻ sơ sinh bú mẹ. Ở liều điều trị, thuốc có thể được sử dụng trong thời kỳ cho con bú.

7.3 Xử trí khi quá liều

Ngộ độc nặng có thể xảy ra đặc biệt ở người cao tuổi, trẻ nhỏ, bệnh nhân suy gan, nghiện rượu mạn tính hoặc suy dinh dưỡng.

Triệu chứng

Trong vòng 24 giờ đầu sau khi dùng quá liều có thể xuất hiện:

  • buồn nôn
  • nôn
  • chán ăn
  • xanh xao
  • khó chịu
  • vã mồ hôi
  • đau bụng.

Quá liều khoảng 10 g paracetamol ở người lớn hoặc 150 mg/kg ở trẻ em có thể gây hủy tế bào gan dẫn đến hoại tử gan, suy gan, nhiễm toan chuyển hóa và bệnh não gan.

Xử trí

  • đưa bệnh nhân đến bệnh viện ngay
  • lấy mẫu máu sớm để định lượng nồng độ paracetamol trong huyết tương (không sớm hơn 4 giờ sau khi uống)
  • loại bỏ lượng thuốc đã uống bằng rửa dạ dày
  • điều trị giải độc bằng N-acetylcystein đường tĩnh mạch hoặc uống càng sớm càng tốt, tốt nhất trong vòng 10 giờ sau khi uống
  • điều trị triệu chứng và theo dõi chức năng gan định kỳ.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Hapacol 80mg Granule hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Pharbadol Extra – của Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco chứa hoạt chất Paracetamol (Acetaminophen), được sử dụng trong điều trị các triệu chứng đau từ nhẹ đến vừa như đau đầu, đau răng, đau cơ, đau khớp và đau do cảm cúm, đồng thời giúp hạ sốt trong các trường hợp sốt do nhiễm khuẩn hoặc các bệnh lý thông thường khác.

Canaryl 500mg – do Công ty Cổ phần US Pharma USA sản xuất là thuốc chứa Paracetamol (Acetaminophen), được dùng để kiểm soát các cơn đau mức độ nhẹ đến trung bình như đau đầu, đau răng, đau cơ, đau khớp hoặc đau do cảm lạnh, cảm cúm

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Paracetamol thuộc nhóm thuốc giảm đau và hạ sốt, mã ATC N02BE01. Hoạt chất có tác dụng giảm đau và hạ sốt thông qua cơ chế tác động ở cả trung tâm và ngoại vi. Thuốc ảnh hưởng đến trung tâm điều nhiệt tại vùng dưới đồi, từ đó giúp làm giảm thân nhiệt trong các trường hợp sốt. Đồng thời, paracetamol làm giảm cảm giác đau thông qua tác động trên hệ thần kinh trung ương.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Paracetamol được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn sau khi uống. Nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt được trong khoảng 30–60 phút.

9.2.2 Phân bố

Thuốc phân bố nhanh vào hầu hết các mô trong cơ thể. Nồng độ trong máu, nước bọt và huyết tương có thể tương đương nhau. Mức độ gắn kết với protein huyết tương tương đối thấp.

9.2.3 Chuyển hóa

Paracetamol được chuyển hóa chủ yếu tại gan. Hai con đường chuyển hóa chính là liên hợp với acid glucuronic và liên hợp với acid sulfuric. Một phần nhỏ được chuyển hóa bởi hệ enzym cytochrom P450 tạo thành chất trung gian có hoạt tính phản ứng là N-acetyl-benzoquinonimin, chất này bình thường được khử độc bởi glutathion và sau đó thải trừ qua nước tiểu dưới dạng liên hợp.

9.2.4 Thải trừ

Thuốc được thải trừ chủ yếu qua thận. Khoảng 90% liều uống được đào thải trong vòng 24 giờ, chủ yếu dưới dạng glucuronid (60–80%) và sulfat (20–30%). Dưới 5% được thải trừ dưới dạng không đổi. Thời gian bán thải của paracetamol khoảng 2 giờ.

10 Thuốc Hapacol 80mg Granule giá bao nhiêu?

Thuốc Hapacol 80mg Granule hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Hapacol 80mg Granule mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Hapacol 80mg Granule để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Dạng cốm uống với hàm lượng paracetamol 80 mg giúp dễ chia liều theo cân nặng, phù hợp cho trẻ nhỏ trong điều trị các triệu chứng đau và sốt.
  • Paracetamol hấp thu nhanh sau khi uống, nồng độ thuốc trong huyết tương đạt đỉnh trong khoảng 30–60 phút nên có thể giúp giảm sốt và giảm đau tương đối nhanh.

13 Nhược điểm

  • Nguy cơ độc tính trên gan có thể xảy ra nếu dùng vượt quá liều khuyến cáo, đặc biệt ở bệnh nhân suy gan, nghiện rượu hoặc suy dinh dưỡng.
  • Cần tính liều cẩn thận theo cân nặng ở trẻ em và phải tránh sử dụng đồng thời nhiều thuốc có chứa paracetamol để hạn chế nguy cơ quá liều.

Tổng 4 hình ảnh

hapacol 80 granule 1 T7051
hapacol 80 granule 1 T7051
hapacol 80 granule 2 U8038
hapacol 80 granule 2 U8038
hapacol 80 granule 3 J3225
hapacol 80 granule 3 J3225
hapacol 80 granule 4 C1588
hapacol 80 granule 4 C1588

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Hoa vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Hapacol 80mg Granule 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Hapacol 80mg Granule
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789