Hapacol 150 Granule
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Dược Hậu Giang - DHG, Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
| Số đăng ký | 893100230925 |
| Dạng bào chế | Thuốc cốm sủi bọt |
| Quy cách đóng gói | Hộp 24 gói x 0,9g |
| Hoạt chất | Aspartame, Manitol, Natri Bicarbonat, Paracetamol (Acetaminophen), Đường tinh luyện (Saccharose, Sucrose) |
| Tá dược | Povidone (PVP) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq847 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Paracetamol 150 mg.
Thành phần tá dược:
Aspartame, povidone K30, Natri bicarbonat, mannitol, sucrose, màu sunset yellow.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Hapacol 150 Granule
2.1 Tác dụng
Hapacol 150 Granule chứa paracetamol – hoạt chất thuộc nhóm thuốc giảm đau và hạ sốt tác động chủ yếu lên hệ thần kinh trung ương. Thuốc giúp làm giảm cảm giác đau thông qua việc điều hòa các cơ chế dẫn truyền đau tại trung tâm thần kinh, đồng thời tác động lên trung tâm điều nhiệt ở vùng dưới đồi để làm hạ thân nhiệt khi cơ thể bị sốt. Nhờ cơ chế tác động cả ở trung ương và ngoại vi, thuốc hỗ trợ cải thiện các biểu hiện đau ở mức độ nhẹ đến trung bình cũng như kiểm soát tình trạng tăng thân nhiệt.

2.2 Chỉ định
Thuốc được sử dụng nhằm điều trị triệu chứng đau mức độ nhẹ đến vừa và/hoặc sốt. Dạng bào chế cốm với hàm lượng này thích hợp cho trẻ em có cân nặng từ 8 kg đến 30 kg, tương ứng với khoảng độ tuổi từ 6 tháng đến 11 tuổi.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Ocezupa 300mg giảm đau hạ sốt
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Hapacol 150 Granule
3.1 Liều dùng
Liều sử dụng được tính dựa trên cân nặng của trẻ. Tuổi tương ứng chỉ mang tính tham khảo nhằm giúp xác định khoảng cân nặng phù hợp.
Liều khuyến cáo hàng ngày của paracetamol khoảng 60 mg/kg/ngày, được chia thành 4 hoặc 6 lần dùng, tương đương:
15 mg/kg mỗi 6 giờ, hoặc
10 mg/kg mỗi 4 giờ.
Liều cụ thể theo cân nặng:
| Cân nặng (tuổi tham khảo) | Liều dùng | Khoảng cách tối thiểu giữa các lần dùng | Liều tối đa mỗi ngày |
|---|---|---|---|
| 8 kg – 12 kg (khoảng 6 – 24 tháng) | 150 mg (1 gói) | 6 giờ | 600 mg mỗi ngày (4 gói) |
| 13 kg – 15 kg (khoảng 2 – 5 tuổi) | 150 mg (1 gói) | 4 giờ | 900 mg mỗi ngày (6 gói) |
| 16 kg – 24 kg (khoảng 4 – 9 tuổi) | 300 mg (2 gói) | 6 giờ | 1200 mg mỗi ngày (8 gói) |
| 28 kg – 30 kg (khoảng 8 – 11 tuổi) | 300 mg (2 gói) | 4 giờ | 1800 mg mỗi ngày (12 gói) |
Tổng liều paracetamol trong trường hợp suy thận không vượt quá 60 mg/kg/ngày.
Ở bệnh nhân suy gan hoặc các tình trạng đặc biệt:
Liều tối đa không vượt quá 60 mg/kg/ngày (không quá 3 g/ngày) trong các trường hợp:
Suy tế bào gan nhẹ đến trung bình.
Hội chứng Gilbert.
Nghiện rượu mạn tính.
Suy dinh dưỡng mạn tính.
Mất nước.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng đường uống.
Cách sử dụng:
- Đổ toàn bộ bột thuốc vào cốc.
- Thêm một lượng nhỏ chất lỏng như nước, sữa hoặc nước trái cây.
- Khuấy cho thuốc tan hoàn toàn rồi uống ngay sau khi hòa tan.
Tần suất dùng thuốc:
- Nên uống thuốc đều đặn nhằm hạn chế sự dao động của triệu chứng đau hoặc sốt.
- Khoảng cách giữa các lần dùng thuốc ở trẻ em nên đều nhau, cả ban ngày và ban đêm.
- Khoảng cách khuyến cáo thường là 6 giờ, và tối thiểu là 4 giờ giữa hai lần uống.[1]
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc trong các trường hợp sau:
Quá mẫn với paracetamol hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Suy tế bào gan nặng hoặc bệnh gan mất bù thể hoạt động.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Effe para TP 500mg hạ nhanh cơn sốt
5 Tác dụng phụ
Một số phản ứng không mong muốn đã được ghi nhận trong quá trình sử dụng paracetamol:
Hiếm gặp các phản ứng quá mẫn như sốc phản vệ, hạ huyết áp (trong bối cảnh phản vệ), phù mạch, ban đỏ, mày đay hoặc phát ban trên da; khi xuất hiện các biểu hiện này cần ngừng thuốc và tránh sử dụng lại các thuốc có liên quan.
Rất hiếm gặp các phản ứng da nghiêm trọng bao gồm hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc và hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính; những tình trạng này đòi hỏi phải ngừng điều trị ngay lập tức.
Một số trường hợp hiếm gặp khác gồm giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu hoặc giảm bạch cầu trung tính.
Ngoài ra đã ghi nhận các triệu chứng như tiêu chảy, đau bụng, tăng men gan và thay đổi INR (tăng hoặc giảm).
6 Tương tác
Phối hợp với thuốc kháng vitamin K có thể làm tăng tác dụng chống đông và làm tăng nguy cơ chảy máu khi paracetamol được sử dụng ở liều tối đa 4 g/ngày trong ít nhất 4 ngày; do đó cần theo dõi INR thường xuyên hơn và có thể phải điều chỉnh liều thuốc kháng vitamin K trong và sau khi điều trị.
Dùng đồng thời với flucloxacillin có thể làm tăng nguy cơ nhiễm toan chuyển hóa khoảng trống anion cao, đặc biệt ở các bệnh nhân có nguy cơ thiếu hụt glutathion như suy thận nặng, nhiễm khuẩn huyết, suy dinh dưỡng hoặc nghiện rượu mạn tính; cần theo dõi chặt chẽ bằng xét nghiệm 5-oxoprolin trong nước tiểu.
Paracetamol có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm đường huyết bằng phương pháp Glucose oxidase-peroxidase khi nồng độ thuốc trong máu cao bất thường.
Thuốc cũng có thể làm thay đổi kết quả định lượng acid uric huyết thanh bằng phương pháp acid phosphotungstic.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần kiểm tra các thuốc đang sử dụng để tránh dùng đồng thời nhiều chế phẩm có chứa paracetamol, vì điều này có thể làm tăng nguy cơ quá liều.
Phải tuân thủ liều khuyến cáo tối đa, đặc biệt ở trẻ em có cân nặng dưới 40 kg vì tổng liều paracetamol không được vượt quá 80 mg/kg/ngày.
Khi xuất hiện các dấu hiệu ban đầu của phản ứng da nghiêm trọng như phát ban hoặc biểu hiện quá mẫn, cần ngừng điều trị ngay.
Thận trọng khi sử dụng ở bệnh nhân suy tế bào gan nhẹ đến trung bình, suy thận, hội chứng Gilbert, thiếu hụt G6PD, nghiện rượu mạn tính, suy dinh dưỡng kéo dài hoặc mất nước.
Nếu phát hiện viêm gan virus cấp tính, cần ngừng sử dụng thuốc.
Thuốc chứa natri, Aspartame và sucrose nên cần lưu ý ở bệnh nhân có chế độ hạn chế natri, bệnh nhân phenylketon niệu hoặc các rối loạn di truyền liên quan đến chuyển hóa đường.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Các nghiên cứu trên động vật không ghi nhận bằng chứng về tác dụng gây quái thai hoặc độc tính đối với thai nhi của paracetamol. Dữ liệu từ phụ nữ mang thai cho thấy chưa phát hiện dị tật bẩm sinh hoặc độc tính trên thai và trẻ sơ sinh. Nếu cần thiết về mặt lâm sàng, paracetamol có thể được sử dụng trong thai kỳ nhưng nên dùng với liều thấp nhất có hiệu quả, trong thời gian ngắn nhất và với tần suất thấp nhất có thể.
Sau khi uống, một lượng nhỏ paracetamol được bài tiết vào sữa mẹ. Một số trường hợp phát ban da ở trẻ bú mẹ đã được báo cáo, tuy nhiên ở liều điều trị thuốc vẫn có thể sử dụng trong thời kỳ cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều paracetamol có thể gây nhiễm độc gan nghiêm trọng, đặc biệt ở trẻ nhỏ, người cao tuổi, bệnh nhân suy gan, nghiện rượu mạn tính hoặc suy dinh dưỡng.
Triệu chứng sớm (trong 24 giờ đầu):
- Buồn nôn, nôn.
- Chán ăn.
- Da xanh xao.
- Khó chịu, vã mồ hôi.
- Đau bụng.
Quá liều 10 g ở người lớn hoặc 150 mg/kg ở trẻ em trong một lần dùng có thể gây hoại tử gan nặng dẫn đến suy gan, nhiễm toan chuyển hóa, bệnh não, hôn mê và tử vong.
Xử trí:
Đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế ngay lập tức.
Lấy mẫu máu để định lượng nồng độ paracetamol trong huyết tương (không sớm hơn 4 giờ sau khi uống).
Loại bỏ thuốc khỏi cơ thể bằng rửa dạ dày.
Điều trị giải độc bằng N-acetylcystein càng sớm càng tốt, tốt nhất trong vòng 10 giờ sau khi uống.
Điều trị triệu chứng và theo dõi chức năng gan định kỳ.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C và tránh ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Hapacol 150 Granule hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sealagan 500mg – của Công ty cổ phần Dược Enlie chứa hoạt chất Paracetamol (Acetaminophen), được sử dụng trong điều trị triệu chứng đau mức độ nhẹ đến vừa như đau đầu, đau răng, đau cơ, đau khớp và đau do cảm cúm.
Pharbadol Extra – do Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco sản xuất có chứa hoạt chất Paracetamol, được sử dụng nhằm kiểm soát các triệu chứng đau ở mức độ nhẹ đến vừa như đau đầu, đau răng, đau cơ, đau khớp hoặc đau do cảm cúm.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Paracetamol là thuốc giảm đau và hạ sốt thuộc nhóm các thuốc giảm đau – hạ sốt không opioid. Hoạt chất này tác động thông qua cơ chế ở cả trung ương và ngoại vi. Ở hệ thần kinh trung ương, paracetamol điều hòa trung tâm điều nhiệt ở vùng dưới đồi giúp làm giảm thân nhiệt khi sốt. Đồng thời thuốc cũng tham gia vào quá trình điều biến các tín hiệu dẫn truyền đau, góp phần làm giảm cảm giác đau.
Nhờ cơ chế tác động này, paracetamol giúp cải thiện các triệu chứng đau mức độ nhẹ đến vừa và kiểm soát tình trạng tăng thân nhiệt do nhiều nguyên nhân khác nhau.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Paracetamol được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn sau khi uống. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được khoảng 30 – 60 phút sau khi dùng thuốc.
9.2.2 Phân bố
Thuốc phân bố nhanh vào phần lớn các mô của cơ thể. Nồng độ paracetamol trong máu, nước bọt và huyết tương có thể tương đương nhau. Mức độ liên kết với protein huyết tương thấp.
9.2.3 Chuyển hóa
Paracetamol được chuyển hóa chủ yếu tại gan. Hai con đường chuyển hóa chính là liên hợp với acid glucuronic và liên hợp với acid sulfuric. Khi sử dụng liều cao hơn liều điều trị, con đường liên hợp với acid sulfuric có thể nhanh chóng bão hòa.
Ngoài ra, một con đường chuyển hóa khác thông qua hệ enzym cytochrom P450 tạo ra chất trung gian có hoạt tính phản ứng là N-acetyl-benzoquinoneimin (NAPQI). Trong điều kiện sử dụng bình thường, chất này được khử độc bởi glutathion và sau đó đào thải qua nước tiểu dưới dạng liên hợp với Cystein và acid mercapturic. Tuy nhiên, khi xảy ra quá liều, lượng chất chuyển hóa độc này tăng lên và có thể gây tổn thương gan.
9.2.4 Thải trừ
Thuốc được thải trừ chủ yếu qua thận. Khoảng 90% liều uống được đào thải qua nước tiểu trong vòng 24 giờ, chủ yếu dưới dạng glucuronid (60 – 80%) và sulfat (20 – 30%), trong khi dưới 5% được thải trừ ở dạng không đổi.
Thời gian bán thải trung bình của paracetamol khoảng 2 giờ.
10 Thuốc Hapacol 150 Granule giá bao nhiêu?
Thuốc Hapacol 150 Granule hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Hapacol 150 Granule mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Hapacol 150 Granule để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc được bào chế dưới dạng cốm uống, dễ hòa tan trong nước, sữa hoặc nước trái cây nên thuận tiện cho trẻ nhỏ khi sử dụng và giúp cải thiện khả năng tuân thủ điều trị trong các trường hợp sốt hoặc đau.
- Liều dùng được thiết kế theo từng khoảng cân nặng cụ thể, giúp việc điều chỉnh liều cho trẻ em trở nên rõ ràng và hạn chế nguy cơ sử dụng sai liều trong thực hành.
- Hoạt chất paracetamol có cơ chế giảm đau và hạ sốt đã được sử dụng rộng rãi, phù hợp cho điều trị triệu chứng đau nhẹ đến vừa và sốt ở nhiều đối tượng, đặc biệt là trẻ em.
13 Nhược điểm
- Việc sử dụng vượt quá liều khuyến cáo có thể gây độc tính nghiêm trọng trên gan, do đó cần đặc biệt thận trọng trong việc tính toán liều dựa trên cân nặng của trẻ.
- Thuốc có thể gây một số phản ứng quá mẫn hoặc phản ứng da nghiêm trọng dù hiếm gặp, vì vậy cần ngừng sử dụng ngay khi xuất hiện các dấu hiệu dị ứng hoặc phát ban.
Tổng 4 hình ảnh





