Hairovas 20mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Dopharma, Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
| Số đăng ký | 893110455023 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ x 14 viên |
| Hoạt chất | Lactose (Lactose monohydrate, Lactosum), Rosuvastatin |
| Tá dược | Talc, Magnesi stearat, Sodium Croscarmellose, Cellulose silic hóa vi tinh thể, titanium dioxid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq832 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Mỡ Máu |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20 mg
Thành phần tá dược:
Lactose, Cellulose vi tinh thể, Calci phosphat dibasic, natri croscarmellose, Tinh bột tiền gelatin hóa, Magnesi stearat, Talc, HPMC 15 cps, Polyethylen glycol 6000, Titan dioxyd, Ponceau 4R lake vừa đủ 1 viên.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Hairovas 20mg
2.1 Tác dụng
Hairovas 20mg chứa rosuvastatin – một thuốc thuộc nhóm ức chế men HMG-CoA reductase, có vai trò chủ đạo trong quá trình tổng hợp cholesterol tại gan. Hoạt chất này tác động chọn lọc và cạnh tranh trên enzym chuyển đổi HMG-CoA thành mevalonate – tiền chất quan trọng của cholesterol.
Thông qua cơ chế đó, thuốc làm tăng biểu hiện thụ thể LDL tại gan, từ đó thúc đẩy thu nhận và dị hóa LDL-cholesterol, đồng thời ức chế sản xuất VLDL. Kết quả là làm giảm LDL-C, cholesterol toàn phần, triglycerid và cải thiện một số chỉ số lipid huyết tương khác.
2.2 Chỉ định
Thuốc được chỉ định trong các trường hợp sau:
Điều trị tăng cholesterol máu nguyên phát (loại IIa bao gồm tăng cholesterol máu gia đình dị hợp tử) hoặc rối loạn lipid máu hỗn hợp (loại IIb) ở người lớn, trẻ vị thành niên và trẻ em trên 6 tuổi, sử dụng như một biện pháp hỗ trợ chế độ ăn kiêng khi các biện pháp không dùng thuốc như tập luyện hoặc giảm cân không đạt hiệu quả mong muốn.
Điều trị tăng cholesterol máu gia đình đồng hợp tử ở người lớn, thanh thiếu niên và trẻ em trên 6 tuổi, dùng bổ sung cho chế độ ăn và các phương pháp điều trị hạ lipid khác (ví dụ tách LDL), hoặc khi các phương pháp này không phù hợp.
Phòng ngừa biến cố tim mạch ở bệnh nhân được đánh giá có nguy cơ cao đối với biến cố tim mạch đầu tiên, dùng như liệu pháp bổ sung để kiểm soát các yếu tố nguy cơ khác.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Eexatovas 20mg điều trị rối loạn lipid
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Hairovas 20mg
3.1 Liều dùng
Trước khi điều trị, bệnh nhân cần tuân thủ chế độ ăn giảm cholesterol chuẩn và duy trì trong suốt quá trình sử dụng thuốc.
Điều trị tăng cholesterol máu:
Liều khởi đầu thường dùng: 5 mg hoặc 10 mg x 1 lần/ngày.
Có thể tăng liều lên 20 mg sau 4 tuần nếu cần thiết.
Liều 40 mg chỉ dành cho bệnh nhân tăng cholesterol máu nặng có nguy cơ tim mạch cao, không đạt mục tiêu điều trị với liều 20 mg và cần được theo dõi chặt chẽ.
Phòng ngừa biến cố tim mạch:
Liều dùng trong nghiên cứu là 20 mg/ngày.
Trẻ em và thanh thiếu niên (6–17 tuổi):
Tăng cholesterol máu gia đình dị hợp tử:
- Trẻ 6–9 tuổi: 5–10 mg/ngày.
- Trẻ 10–17 tuổi: 5–20 mg/ngày.
Liều trên 10 mg (ở trẻ 6–9 tuổi) và trên 20 mg (ở trẻ 10–17 tuổi) chưa được nghiên cứu về độ an toàn và hiệu quả.
Tăng cholesterol máu gia đình đồng hợp tử:
Liều tối đa khuyến cáo: 20 mg x 1 lần/ngày.
Nên khởi đầu từ 5–10 mg/ngày tùy theo tuổi, cân nặng và tiền sử dùng statin.
Trẻ dưới 6 tuổi:
Không khuyến cáo sử dụng do chưa có dữ liệu an toàn và hiệu quả.
Người cao tuổi (> 70 tuổi):
Liều khởi đầu 5 mg, không cần điều chỉnh thêm dựa trên tuổi.
Bệnh nhân suy thận:
Không cần chỉnh liều ở mức độ nhẹ đến trung bình.
Chống chỉ định ở suy thận nặng (độ thanh thải creatinine < 30 mL/phút).
Bệnh nhân suy gan:
Không ghi nhận tăng đáng kể phơi nhiễm ở bệnh nhân Child-Pugh < 7.
Phơi nhiễm tăng ở Child-Pugh 8–9.
Chưa có kinh nghiệm ở Child-Pugh > 9.
Chủng tộc:
Bệnh nhân châu Á có mức độ tiếp xúc thuốc cao hơn; liều khởi đầu khuyến cáo là 5 mg.
Liều 40 mg chống chỉ định ở nhóm này.
3.2 Cách dùng
Có thể dùng thuốc vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, cùng hoặc không cùng thức ăn.[1]
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với rosuvastatin hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
Bệnh gan hoạt động, bao gồm tăng transaminase huyết thanh kéo dài không rõ nguyên nhân và tăng > 3 lần ULN.
Suy thận nặng (độ thanh thải creatinine < 30 mL/phút).
Bệnh lý cơ.
Đang dùng Cyclosporin.
Phụ nữ có thai, cho con bú hoặc có khả năng mang thai mà không áp dụng biện pháp tránh thai phù hợp.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Rosuvastatin 10 BV điều trị rối loạn mỡ máu
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng bất lợi được ghi nhận khi sử dụng rosuvastatin nhìn chung ở mức độ nhẹ và có xu hướng thoáng qua. Trong các nghiên cứu lâm sàng có đối chứng, tỷ lệ bệnh nhân phải ngừng thuốc do biến cố ngoại ý dưới 4%.
Tần suất được phân loại như sau: thường gặp (> 1/100, < 1/10), ít gặp (> 1/1000, < 1/100), hiếm gặp (> 1/10000, < 1/1000).
Rối loạn hệ miễn dịch: hiếm gặp các phản ứng quá mẫn, bao gồm cả phù mạch.
Rối loạn hệ thần kinh: thường gặp đau đầu, chóng mặt.
Rối loạn tiêu hóa: thường gặp táo bón, buồn nôn, đau bụng.
Rối loạn da và mô dưới da: ít gặp ngứa, phát ban, mề đay.
Rối loạn cơ xương và mô liên kết: thường gặp đau cơ; hiếm gặp bệnh cơ, tiêu cơ vân.
Rối loạn toàn thân: thường gặp suy nhược.
Tác động trên thận:
- Protein niệu được phát hiện qua que thử, có nguồn gốc chủ yếu từ ống thận, đã được ghi nhận ở bệnh nhân dùng rosuvastatin, đặc biệt ở liều cao. Sự chuyển từ âm tính hoặc vết sang dương tính ++ hoặc cao hơn gặp ở < 1% bệnh nhân dùng liều 10 mg và 20 mg, và khoảng 3% ở liều 40 mg. Phần lớn trường hợp giảm hoặc tự mất khi tiếp tục điều trị, và không được xem là dấu hiệu báo trước bệnh thận cấp hay tiến triển.
Tác động trên cơ xương:
- Giống các thuốc ức chế HMG-CoA reductase khác, đau cơ và bệnh cơ không biến chứng có thể xảy ra; tiêu cơ vân rất hiếm nhưng có thể kèm tổn thương chức năng thận. Tăng CK theo liều được ghi nhận ở một số ít bệnh nhân; đa phần nhẹ, không triệu chứng và thoáng qua. Nếu CK > 6 x ULN, nên tạm ngừng điều trị.
Tác động trên gan:
- Tăng transaminase phụ thuộc liều đã được ghi nhận ở một số bệnh nhân; đa phần mức độ nhẹ, không triệu chứng và thoáng qua.
6 Tương tác
Cyclosporin: dùng đồng thời làm tăng AUC của rosuvastatin trung bình gấp 7 lần so với người khỏe mạnh; không ảnh hưởng đáng kể đến nồng độ cyclosporin.
Chất ức chế protein vận chuyển (OATP1B1, BCRP): phối hợp có thể làm tăng nồng độ rosuvastatin trong huyết tương và tăng nguy cơ bệnh cơ.
Chất ức chế protease: dùng cùng có thể làm tăng đáng kể phơi nhiễm rosuvastatin; ví dụ phối hợp rosuvastatin 10 mg với Atazanavir 300 mg/ritonavir 100 mg làm tăng khoảng 3 lần AUC và 7 lần Cmax; cần cân nhắc điều chỉnh liều.
Chất đối kháng vitamin K (như warfarin): khởi đầu hoặc tăng liều rosuvastatin có thể làm tăng INR; ngừng hoặc giảm liều có thể làm giảm INR; cần theo dõi INR.
Gemfibrozil: làm tăng gấp 2 lần Cmax và AUC của rosuvastatin.
Thuốc kháng acid chứa nhôm và magnesi hydroxyd: làm giảm khoảng 50% nồng độ rosuvastatin; dùng cách 2 giờ sẽ giảm mức độ ảnh hưởng.
Erythromycin: làm giảm 20% AUC (0–t) và 30% Cmax của rosuvastatin.
Thuốc uống tránh thai: làm tăng 26% AUC của ethinyl Estradiol và 34% AUC của norgestrel.
Digoxin, fenofibrate: không ghi nhận tương tác có ý nghĩa lâm sàng.
Fibrate khác và niacin liều > 1 g/ngày: làm tăng nguy cơ bệnh cơ khi phối hợp với thuốc ức chế HMG-CoA reductase.
Cytochrome P450: rosuvastatin không phải chất ức chế hoặc cảm ứng đáng kể CYP; Itraconazole làm tăng 28% AUC nhưng không có ý nghĩa lâm sàng; không ghi nhận tương tác đáng kể với Fluconazole hoặc Ketoconazole.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Theo dõi chức năng thận ở bệnh nhân dùng liều 40 mg.
Không đo CK sau vận động gắng sức hoặc khi có yếu tố làm tăng CK.
Nếu CK trước điều trị > 5 x ULN, cần kiểm tra lại sau 5–7 ngày; nếu vẫn cao, không nên bắt đầu điều trị.
Thận trọng ở bệnh nhân có nguy cơ tiêu cơ vân: suy thận, nhược giáp, tiền sử bệnh cơ, tiền sử độc tính cơ do statin/fibrate, nghiện rượu, > 70 tuổi, tình trạng làm tăng nồng độ thuốc.
Ngừng thuốc nếu CK > 6 x ULN hoặc có triệu chứng cơ nghiêm trọng.
Thận trọng ở bệnh nhân nghiện rượu nhiều hoặc có tiền sử bệnh gan.
Thực hiện xét nghiệm chức năng gan trước điều trị và sau 3 tháng.
Điều trị tình trạng tăng cholesterol thứ phát (như suy giáp, hội chứng thận hư) trước khi dùng thuốc.
Không khuyến cáo dùng đồng thời với chất ức chế protease nếu chưa điều chỉnh liều.
Không dùng ở bệnh nhân không dung nạp galactose, thiếu hụt Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
Đã có báo cáo hiếm về bệnh phổi kẽ khi dùng statin kéo dài; nếu nghi ngờ, cần ngừng thuốc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Chống chỉ định ở phụ nữ có thai và cho con bú. Phụ nữ có khả năng mang thai phải sử dụng biện pháp tránh thai thích hợp. Nếu phát hiện có thai trong khi điều trị, cần ngừng thuốc ngay.
7.3 Xử trí khi quá liều
Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Khi quá liều, cần theo dõi chức năng gan và CK; áp dụng các biện pháp hỗ trợ khi cần thiết. Thẩm phân máu không có lợi.
7.4 Bảo quản
Nơi khô, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Hairovas 20mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Rosuvastatin 20 Medipharco của Công ty Cổ phần Dược Medipharco chứa hoạt chất Rosuvastatin 20mg, được chỉ định trong điều trị tăng cholesterol máu nguyên phát, rối loạn lipid máu hỗn hợp
Sản phẩm Rosuna 10mg do Zota Healthcare Ltd. sản xuất là thuốc chứa Rosuvastatin, được chỉ định trong kiểm soát tăng cholesterol máu nguyên phát, rối loạn lipid máu hỗn hợp và các trường hợp tăng cholesterol máu gia đình dị hợp tử hoặc đồng hợp tử
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nhóm dược lý: Thuốc ức chế men HMG-CoA reductase.
Mã ATC: C10AA07.
Rosuvastatin ức chế chọn lọc và cạnh tranh enzym HMG-CoA reductase – enzym xúc tác bước chuyển HMG-CoA thành mevalonate, tiền chất của cholesterol. Gan là cơ quan đích chính, nơi thuốc làm tăng biểu hiện thụ thể LDL, thúc đẩy thu nhận và dị hóa LDL-C, đồng thời ức chế tổng hợp VLDL.
Thuốc làm giảm LDL-C, cholesterol toàn phần, triglycerid, ApoB, non HDL-C, VLDL-C, VLDL-TG; đồng thời làm tăng HDL-C và ApoA-I. Các tỷ lệ LDL-C/HDL-C, cholesterol toàn phần/HDL-C, non HDL-C/HDL-C và ApoB/ApoA-I đều được cải thiện.
Hiệu quả điều trị xuất hiện trong vòng 1 tuần, đạt khoảng 90% đáp ứng tối ưu sau 2 tuần và đạt tối đa sau khoảng 4 tuần, duy trì ổn định khi tiếp tục điều trị.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được khoảng 5 giờ sau khi uống. Sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 20%.
9.2.2 Phân bố
Thuốc phân bố chủ yếu ở gan – nơi tổng hợp cholesterol và thanh thải LDL-C. Thể tích phân bố khoảng 134 L. Khoảng 90% gắn với protein huyết tương, chủ yếu là Albumin.
9.2.3 Chuyển hóa
Rosuvastatin chuyển hóa ít (khoảng 10%). CYP2C9 là isoenzym chính tham gia; CYP2C19, CYP3A4 và CYP2D6 tham gia ở mức độ thấp. Chất chuyển hóa chính là N-desmethyl (hoạt tính khoảng 50% so với thuốc mẹ) và dạng lactone (không có hoạt tính lâm sàng). Khoảng 90% hoạt tính ức chế HMG-CoA reductase trong tuần hoàn là do thuốc dạng không đổi.
9.2.4 Thải trừ
Khoảng 90% liều được thải qua phân dưới dạng không đổi; phần còn lại qua nước tiểu, khoảng 5% bài tiết dưới dạng không đổi. Thời gian bán thải khoảng 19 giờ và không tăng khi dùng liều cao hơn. Độ thanh thải huyết tương trung bình khoảng 50 L/giờ (CV 21,7%). Quá trình đào thải khỏi gan liên quan đến chất vận chuyển OATP-C.
10 Thuốc Hairovas 20mg giá bao nhiêu?
Thuốc Hairovas 20mg hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Hairovas 20mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Hairovas 20mg để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Tác dụng hạ LDL-C, cholesterol toàn phần và triglycerid rõ rệt, đồng thời cải thiện các tỷ lệ lipid quan trọng như LDL-C/HDL-C và ApoB/ApoA-I, giúp tối ưu kiểm soát rối loạn lipid máu trong nhiều nhóm bệnh nhân.
- Hiệu quả xuất hiện sớm, đạt gần tối đa trong vòng 2–4 tuần và được duy trì khi dùng kéo dài, tạo thuận lợi trong theo dõi và điều chỉnh điều trị.
13 Nhược điểm
- Có nguy cơ tác động trên cơ và tăng CK phụ thuộc liều, đặc biệt ở liều cao hoặc khi phối hợp thuốc làm tăng phơi nhiễm, đòi hỏi theo dõi chặt chẽ các triệu chứng cơ.
- Có thể gây tăng transaminase và protein niệu, vì vậy cần xét nghiệm chức năng gan và thận định kỳ theo khuyến cáo.
Tổng 5 hình ảnh






