Hagimox capsules (nâu bạc-cam bạc)
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
Thương hiệu | Dược Hậu Giang - DHG, Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Số đăng ký | VD-24600-16 |
Dạng bào chế | Viên nang cứng |
Quy cách đóng gói | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Hoạt chất | Amoxicilin/Kali clavulanat |
Xuất xứ | Việt Nam |
Mã sản phẩm | tq299 |
Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Amoxicilin trihydrat (tương đương 500 mg amoxicilin)/viên.
Tá dược: vừa đủ 1 viên.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Hagimox capsules (nâu bạc-cam bạc)
Được sử dụng trong các trường hợp nhiễm khuẩn ở đường hô hấp trên.
Hỗ trợ điều trị nhiễm trùng đường hô hấp dưới do các loại vi khuẩn như liên cầu, phế cầu, tụ cầu không sản xuất penicilinase hoặc H. influenzae gây ra.
Dùng cho các trường hợp viêm nhiễm đường tiết niệu chưa có biến chứng.
Áp dụng trong điều trị các ca mắc bệnh lậu.
Thường được chỉ định khi có nhiễm khuẩn ở hệ thống đường mật.
Được dùng để điều trị nhiễm khuẩn ở da và mô mềm, nhất là khi tác nhân gây bệnh là các chủng vi khuẩn nhạy cảm như liên cầu, tụ cầu hoặc E. coli.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Hagimox 250 Caps (xám-vàng ngà) điều trị nhiễm khuẩn hô hấp tiết niệu
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Hagimox capsules (nâu bạc-cam bạc)
3.1 Liều dùng
Người lớn và trẻ em trên 10 tuổi: 500 mg (1 viên) x 3 lần/ngày.
Bệnh nhân suy thận:
- Độ thanh thải creatinin <10 ml/phút: 500 mg/24 giờ.
- Độ thanh thải creatinin >10 ml/phút: 500 mg/12 giờ.
Hoặc sử dụng theo chỉ định của bác sĩ.
3.2 Cách dùng
Có thể uống thuốc trước hoặc sau bữa ăn.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc cho những người từng có tiền sử quá mẫn với bất kỳ loại penicilin nào.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc Augmex 625 điều trị viêm xoang cấp
5 Tác dụng phụ
Phản ứng thường gặp: Xuất hiện ngoại ban với tỷ lệ khoảng 3–10%, thường xảy ra muộn, thường là sau khoảng một tuần điều trị.
Phản ứng ít gặp: Có thể gặp các triệu chứng như buồn nôn, nôn ói, tiêu chảy, nổi ban đỏ, phát ban dạng dát sần, mày đay, hoặc trong một số trường hợp có thể xuất hiện hội chứng Stevens – Johnson.
Phản ứng hiếm gặp: Một số trường hợp ghi nhận tăng nhẹ chỉ số SGOT, các rối loạn thần kinh như kích động, vật vã, cảm giác lo lắng, mất ngủ, rối loạn ý thức, lú lẫn, thay đổi hành vi hoặc chóng mặt. Ngoài ra, có thể xuất hiện các biến chứng về huyết học như thiếu máu, giảm tiểu cầu, ban xuất huyết giảm tiểu cầu, tăng bạch cầu ái toan, giảm bạch cầu hoặc mất bạch cầu hạt.
6 Tương tác
Dùng nifedipin đồng thời có thể làm tăng mức độ hấp thu amoxicilin.
Khi phối hợp với Allopurinol có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện phát ban liên quan đến amoxicilin.
Probenecid làm giảm khả năng đào thải amoxicilin qua thận, từ đó làm tăng nồng độ thuốc trong máu và nguy cơ ngộ độc.
Có thể xảy ra hiện tượng đối kháng giữa amoxicilin (kháng sinh diệt khuẩn) với các kháng sinh kìm khuẩn như Chloramphenicol hoặc tetracyclin.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Khi sử dụng thuốc kéo dài, cần thực hiện xét nghiệm chức năng gan và thận định kỳ để theo dõi sức khỏe.
Trước khi điều trị, cần hỏi kỹ về tiền sử dị ứng với penicilin, Cephalosporin hoặc các dị nguyên khác, vì có thể gặp phản ứng quá mẫn nghiêm trọng ở những đối tượng này.
Nếu trong quá trình điều trị xảy ra biểu hiện dị ứng như nổi ban đỏ, phù Quincke, sốc phản vệ hoặc hội chứng Stevens – Johnson, phải dừng thuốc ngay lập tức và tiến hành các biện pháp xử trí khẩn cấp như tiêm adrenalin, thở oxy, truyền corticoid đường tĩnh mạch, hỗ trợ hô hấp (bao gồm cả đặt nội khí quản nếu cần). Sau đó, không được sử dụng lại bất kỳ thuốc penicilin hoặc cephalosporin nào cho các bệnh nhân này.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Chưa xác định được mức độ an toàn tuyệt đối của amoxicilin khi dùng cho phụ nữ mang thai, chỉ nên dùng khi thật cần thiết.
Amoxicilin bài tiết qua sữa mẹ, nên cần thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Chưa có tài liệu ghi nhận về xử trí khi quá liều amoxicilin.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Hagimox capsules (nâu bạc-cam bạc) hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Amoxicilin 250mg của Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm gây ra, bao gồm viêm đường hô hấp trên và dưới, nhiễm khuẩn tiết niệu chưa biến chứng, nhiễm khuẩn đường mật, bệnh lậu
Sản phẩm Augbactam 281,25mg của Công ty cổ phần Hoá Dược phẩm Mekophar với thành phần Amoxicilin được chỉ định trong các trường hợp nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm như viêm đường hô hấp, nhiễm khuẩn tiết niệu, nhiễm khuẩn da và mô mềm hoặc nhiễm khuẩn đường mật. Thuốc phù hợp cho các tình huống cần sử dụng kháng sinh phổ rộng, giúp kiểm soát nhanh triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Hagimox chứa hoạt chất chính là amoxicilin, một aminopenicilin có tính bền vững với acid, phổ tác dụng rộng hơn benzylpenicilin và đặc biệt hiệu quả với các trực khuẩn Gram âm. Cơ chế tác động là ức chế tổng hợp mucopeptid thành tế bào vi khuẩn, mang lại tác dụng diệt khuẩn. Amoxicilin có hiệu quả với phần lớn vi khuẩn Gram dương và Gram âm như liên cầu, tụ cầu không tạo penicilinase, H. influenzae, Diplococcus pneumoniae, N. gonorrhoeae, E. coli, Proteus mirabilis. Không tác động lên vi khuẩn tiết penicilinase, chủng kháng methicilin, Pseudomonas, phần lớn Klebsiella và Enterobacter. Phối hợp với Sulbactam hoặc Acid Clavulanic giúp mở rộng phổ tác dụng, tuy nhiên đã ghi nhận một số chủng E. coli kháng cả amoxicilin – acid clavulanic.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Amoxicilin không bị ảnh hưởng bởi thức ăn, hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua Đường tiêu hóa, tốt hơn ampicilin.
Phân bố: Phân bố nhanh vào hầu hết mô và dịch cơ thể (trừ não, dịch não tủy, nhưng thấm tốt khi màng não viêm).
Thải trừ: Thời gian bán thải khoảng 61,3 phút (dài hơn ở trẻ sơ sinh, người già; ở bệnh nhân suy thận kéo dài 7–20 giờ). Khoảng 60% liều uống được đào thải nguyên dạng qua nước tiểu trong 6–8 giờ; probenecid kéo dài thời gian thải qua thận. Nồng độ thuốc cao trong dịch mật, một phần thải qua phân.[1]
10 Thuốc Hagimox capsules (nâu bạc-cam bạc) giá bao nhiêu?
Thuốc Hagimox capsules (nâu bạc-cam bạc) hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Hagimox capsules (nâu bạc-cam bạc) mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Hagimox capsules (nâu bạc-cam bạc) để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Amoxicilin có thể sử dụng theo đường uống, hấp thu nhanh, hiệu quả tốt, và ít bị ảnh hưởng bởi thức ăn, thuận tiện cho bệnh nhân điều trị ngoại trú.
- Phổ tác dụng rộng trên cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm nhạy cảm, giúp chỉ định linh hoạt với nhiều loại nhiễm khuẩn thường gặp.
- Được nghiên cứu và ứng dụng lâu năm, chi phí điều trị hợp lý, dễ phối hợp với các thuốc khác như acid clavulanic hoặc sulbactam để tăng hiệu quả.
13 Nhược điểm
- Dễ xảy ra dị ứng, đặc biệt ở người có tiền sử dị ứng với các kháng sinh nhóm beta-lactam hoặc các dị nguyên khác.
- Nguy cơ kháng thuốc ngày càng tăng, nhất là ở các chủng vi khuẩn đường ruột, có thể khiến hiệu quả điều trị giảm trong một số trường hợp.
Tổng 4 hình ảnh




Tài liệu tham khảo
- ^ Chuyên gia Drugbank( Đăng ngày 13 tháng 6 năm 2005). Amoxicillin, Drugbank. Truy cập ngày 27 tháng 8 năm 2025