1 / 27
hafluzol 40mg 1 C1465

Hafluzol 40mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuTrường Thọ Pharma, Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Số đăng ký893110335500
Dạng bào chếBột pha hỗn dịch uống
Quy cách đóng góiHộp 1 lọ x 35ml
Hoạt chấtFluconazole, Citric Acid, Xanthan Gum
Tá dượcNatri Citrat (Sodium Citrate Dihydrate), Sodium Benzoate (Natri Benzoat), Đường (Đường kính, Đường trắng), titanium dioxid
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq948
Chuyên mục Thuốc Chống Nấm

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Fluconazol: 40 mg/ml (sau khi PHA thành hỗn dịch).

Thành phần tá dược:

Đường trắng, acid citric khan, natri citrat dihydrat, gôm xanthan, titan dioxid, natri benzoat, colloidal anhydrous silica, bột mùi cam.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Hafluzol 40mg

2.1 Tác dụng

Hafluzol 40mg chứa hoạt chất Fluconazol, một dẫn xuất triazol thế hệ mới có khả năng ức chế chọn lọc sự tổng hợp ergosterol ở màng tế bào nấm. Bằng cách can thiệp vào hoạt tính của enzyme cytochrome P450 14α-demethylase, thuốc làm suy yếu cấu trúc màng tế bào nấm, dẫn đến tiêu diệt hoặc ngăn chặn sự phát triển của nhiều loại vi nấm gây bệnh. Thuốc có phổ tác dụng rộng, đặc biệt hiệu quả trên các chủng Candida spp., Cryptococcus spp. và các loại nấm nội tạng khác.

Thuốc Hafluzol 40mg điều trị nhiễm nấm Candida, Cryptococcus
Thuốc Hafluzol 40mg điều trị nhiễm nấm Candida, Cryptococcus

2.2 Chỉ định

Thuốc được sử dụng rộng rãi trong các trường hợp nhiễm khuẩn do nấm ở cả người lớn và trẻ em:

Đối với người lớn:

Điều trị các đợt viêm màng não cấp tính và dự phòng tái phát do nấm Cryptococcus.

Kiểm soát tình trạng nhiễm nấm Coccidioides.

Điều trị các dạng nhiễm nấm Candida xâm lấn (nhiễm nấm máu, nhiễm nấm nội tạng).

Giải quyết nhiễm Candida niêm mạc tại các vị trí: miệng - hầu, thực quản, đường tiết niệu và các vùng da niêm mạc mạn tính.

Điều trị nhiễm Candida âm đạo (cấp hoặc tái phát) và viêm quy đầu ở nam giới khi các biện pháp tại chỗ không mang lại hiệu quả.

Dự phòng nhiễm nấm cho các đối tượng bệnh nhân bị giảm bạch cầu kéo dài (như bệnh nhân hóa trị ung thư hoặc ghép tủy).

Đối với trẻ em và trẻ sơ sinh:

Điều trị nhiễm Candida niêm mạc và các thể nhiễm Candida xâm lấn.

Xử trí viêm màng não do Cryptococcus.

Sử dụng trong liệu pháp dự phòng nhiễm Candida ở những trẻ có nguy cơ cao hoặc bị suy giảm miễn dịch.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Sinflucy I.V Infusion 2mg/ml điều trị nấm Candida

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Hafluzol 40mg

3.1 Liều dùng

Liều lượng cần được điều chỉnh chính xác dựa trên loại nhiễm nấm, độ tuổi và chức năng thận của người bệnh.

Người lớn:

Viêm màng não Cryptococcus: Liều khởi đầu 400mg vào ngày đầu tiên, sau đó duy trì 200 - 400mg/ngày. Thời gian điều trị thường kéo dài 6 - 8 tuần. Để ngăn ngừa tái phát ở bệnh nhân AIDS, dùng liều cố định 200mg/ngày.

Nhiễm Candida xâm lấn: Liều nạp 800mg vào ngày 1, sau đó dùng 400mg/ngày.

Nhiễm Candida miệng - hầu: 200 - 400mg ngày đầu, sau đó 100 - 200mg/ngày trong 7 - 21 ngày.

Nhiễm Candida âm đạo hoặc viêm quy đầu: Sử dụng một liều duy nhất 150mg.

Dự phòng nhiễm nấm ở bệnh nhân giảm bạch cầu: 200 - 400mg/ngày tùy thuộc vào mức độ rủi ro.

Trẻ em (từ 0 đến 11 tuổi):

Nhiễm Candida niêm mạc: 6mg/kg vào ngày đầu, sau đó duy trì 3mg/kg/ngày.

Nhiễm Candida xâm lấn hoặc viêm màng não Cryptococcus: 6 - 12mg/kg/ngày tùy mức độ nặng nhẹ.

Dự phòng cho trẻ suy giảm miễn dịch: 3 - 12mg/kg/ngày.

Trẻ sơ sinh (0 - 28 ngày tuổi):

Từ 0 - 14 ngày tuổi: Áp dụng liều mg/kg tương tự trẻ lớn nhưng dùng cách nhau mỗi 72 giờ. Không vượt quá 12mg/kg mỗi 72 giờ.

Từ 15 - 28 ngày tuổi: Áp dụng liều tương tự nhưng dùng cách nhau mỗi 48 giờ. Không vượt quá 12mg/kg mỗi 48 giờ.

Bệnh nhân suy thận:

Liều đơn trị liệu (nhiễm Candida âm đạo): Không cần điều chỉnh.

Liều đa trị liệu: Ngày đầu dùng 100% liều khuyến cáo. Những ngày sau, nếu Độ thanh thải creatinin (ClCr) > 50 ml/phút dùng 100% liều; nếu ClCr ≤ 50 ml/phút dùng 50% liều thông thường.

3.2 Cách dùng

Thuốc dùng đường uống. Có thể uống vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, trước hoặc sau bữa ăn vì thức ăn không làm ảnh hưởng đến khả năng hấp thu.

Cách pha hỗn dịch: Gõ nhẹ lọ bột để bột tơi ra. Thêm nước đun sôi để nguội chính xác đến vạch khắc trên lọ hoặc sử dụng cốc đong đi kèm. Lắc mạnh cho đến khi tạo thành hỗn dịch đồng nhất. Lắc kỹ lại lọ thuốc trước mỗi lần sử dụng.

Sử dụng xi-lanh chia liều đi kèm trong hộp để lấy chính xác lượng thuốc cần dùng.[1]

4 Chống chỉ định

Người bệnh có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với Fluconazol, các hợp chất nhóm azol khác hoặc bất cứ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc.

Tuyệt đối không phối hợp đồng thời với Terfenadin nếu bệnh nhân đang dùng Fluconazol liều cao (từ 400mg trở lên mỗi ngày).

Chống chỉ định dùng chung với các thuốc có khả năng kéo dài khoảng QT và chuyển hóa qua enzyme CYP3A4 như: Astemizol, Cisaprid, Pimozid, Quinidin và Erythromycin.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Fucothepharm 150mg điều trị nhiễm nấm Candida

5 Tác dụng phụ

Quá trình sử dụng Hafluzol 40mg có thể dẫn đến một số phản ứng không mong muốn, thường gặp nhất là trên hệ tiêu hóa và da:

Thường gặp: Cảm giác buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy. Xuất hiện các cơn đau đầu hoặc phát ban trên da. Tăng các chỉ số men gan (ALT, AST, phosphatase kiềm).

Ít gặp: Tình trạng thiếu máu, giảm cảm giác thèm ăn, mất ngủ hoặc buồn ngủ. Có thể xuất hiện chóng mặt, dị cảm, táo bón, khô miệng. Một số trường hợp bị ngứa, mày đay hoặc mệt mỏi toàn thân.

Hiếm gặp: Các phản ứng nghiêm trọng như giảm bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu. Phản ứng phản vệ, sốc phản vệ. Độc tính trên gan nặng (suy gan, viêm gan, hoại tử tế bào gan). Các hội chứng da liễu nguy hiểm như hội chứng Stevens-Johnson hoặc hoại tử biểu mô nhiễm độc (TEN). Ngoài ra, có thể gặp tình trạng kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ hoặc rụng tóc.

6 Tương tác

Nhóm thuốc chống chỉ định dùng kèm: Cisaprid, Terfenadin (ở liều Fluconazol cao), Astemizol, Pimozid, Quinidin vì nguy cơ gây loạn nhịp tim xoắn đỉnh đe dọa tính mạng.

Nhóm thuốc cần thận trọng và điều chỉnh liều:

Rifampicin: Làm giảm nồng độ Fluconazol trong máu, có thể cần tăng liều Fluconazol.

Hydrochlorothiazid: Làm tăng nồng độ Fluconazol trong huyết tương nhưng thường không cần chỉnh liều.

Thuốc chống đông (Warfarin): Fluconazol làm kéo dài thời gian prothrombin, cần theo dõi sát nguy cơ chảy máu.

Sulfonylureas (thuốc tiểu đường): Nguy cơ gây hạ đường huyết quá mức do kéo dài thời gian bán thải của thuốc tiểu đường.

Phenytoin: Nồng độ Phenytoin tăng cao dẫn đến độc tính, cần theo dõi nồng độ thuốc trong máu.

Cyclosporin, Tacrolimus, Sirolimus: Fluconazol làm tăng đáng kể nồng độ các thuốc ức chế miễn dịch này, dễ gây độc cho thận.

Theophyllin: Tăng nguy cơ độc tính của Theophyllin do giảm độ thanh thải.

Zidovudin (AZT): Tăng nồng độ và tác dụng phụ của AZT.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân bị rối loạn chức năng gan; cần theo dõi các chỉ số men gan thường xuyên. Nếu có dấu hiệu tổn thương gan nặng, phải ngừng thuốc ngay.

Bệnh nhân suy thận cần được hiệu chỉnh liều theo độ thanh thải creatinin để tránh tích lũy thuốc gây độc.

Cần chú ý đặc biệt ở những bệnh nhân có yếu tố nguy cơ kéo dài khoảng QT như rối loạn điện giải (hạ Kali, hạ magnesi huyết) hoặc đang mắc bệnh tim cấu trúc.

Nếu bệnh nhân xuất hiện phát ban da mức độ nặng (như bọng nước, trợt da), cần ngừng thuốc và theo dõi sát để phòng ngừa Hội chứng Stevens-Johnson.

Thuốc có chứa đường trắng, do đó cần cân nhắc khi dùng cho bệnh nhân tiểu đường hoặc người có hội chứng kém hấp thu glucose-galactose.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ mang thai: Các nghiên cứu cho thấy việc sử dụng liều cao và kéo dài Fluconazol trong 3 tháng đầu thai kỳ có liên quan đến các dị tật bẩm sinh ở trẻ. Do đó, không nên dùng thuốc cho người mang thai trừ khi nhiễm nấm đe dọa tính mạng và lợi ích vượt trội hoàn toàn nguy cơ. Phụ nữ độ tuổi sinh đẻ nên sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt quá trình điều trị.

Bà mẹ cho con bú: Fluconazol bài tiết vào sữa mẹ với nồng độ tương đương trong huyết tương. Việc cho con bú có thể tiếp tục sau khi dùng một liều duy nhất 150mg, nhưng nếu dùng liều cao hoặc lặp lại nhiều lần, bệnh nhân nên ngừng cho con bú.

7.3 Xử trí khi quá liều

Trong trường hợp dùng quá liều, các triệu chứng như ảo giác và rối loạn hành vi hoang tưởng có thể xảy ra.

Xử trí: Tiến hành điều trị triệu chứng và các biện pháp hỗ trợ như rửa dạ dày nếu cần thiết. Do Fluconazol được đào thải chủ yếu qua nước tiểu, nên tăng cường bài niệu cưỡng bức. Một đợt thẩm tách máu trong vòng 3 giờ có thể giúp giảm khoảng 50% nồng độ thuốc trong huyết tương.

7.4 Bảo quản

Giữ thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ phòng không quá 30°C.

Tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp và để xa tầm tay trẻ em.

Sau khi pha thành hỗn dịch: Hỗn dịch ổn định trong vòng 14 ngày khi bảo quản ở nhiệt độ phòng hoặc trong ngăn mát tủ lạnh (không để đông đá). Sau 14 ngày, lượng thuốc còn dư phải được hủy bỏ.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Hafluzol 40mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Diflucan của Pfizer chứa thành phần Fluconazol được chỉ định để điều trị các trường hợp nhiễm nấm hệ thống và niêm mạc. Đây là thuốc biệt dược gốc có hiệu quả lâm sàng đã được khẳng định trong việc tiêu diệt các chủng nấm Candida và Cryptococcus xâm lấn.

Fluxar do công ty dược phẩm trong nước sản xuất, chứa hoạt chất Fluconazol được sử dụng để điều trị nhiễm nấm âm đạo và các tình trạng nấm ngoài da khác. Sản phẩm mang lại khả năng kiểm soát tốt các triệu chứng viêm nhiễm do nấm gây ra tại các vị trí niêm mạc mạn tính.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Fluconazol là một tác nhân chống nấm thuộc nhóm triazol. Cơ chế hoạt động chính của nó là ức chế enzyme cytochrome P450 14α-demethylase của nấm. Enzyme này đóng vai trò then chốt trong việc chuyển đổi lanosterol thành ergosterol – một thành phần thiết yếu cấu tạo nên màng tế bào của nấm. Việc thiếu hụt ergosterol dẫn đến sự mất ổn định của màng, làm tăng tính thấm và cuối cùng khiến tế bào nấm bị phá hủy. Fluconazol có tính chọn lọc cao với enzyme của nấm so với các hệ thống enzyme cytochrome P450 ở động vật có vú, do đó ít gây ảnh hưởng đến sự tổng hợp hormone steroid ở người.

9.2 Dược động học

Hấp thu

Sau khi uống, Fluconazol được hấp thu nhanh chóng và gần như hoàn toàn qua Đường tiêu hóa. Sinh khả dụng đường uống đạt trên 90% so với đường tiêm tĩnh mạch. Thức ăn không làm thay đổi đáng kể mức độ hấp thu thuốc. Nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt được sau 0,5 đến 1,5 giờ kể từ khi uống lúc đói.

Phân bố

Thuốc có khả năng phân phối rộng khắp các mô và dịch cơ thể. Nồng độ trong nước bọt, đờm và các dịch cơ thể khác tương đương với nồng độ trong huyết tương. Đặc biệt, Fluconazol thâm nhập tốt qua hàng rào máu não; ở bệnh nhân viêm màng não, nồng độ thuốc trong dịch não tủy có thể đạt tới 80% nồng độ trong máu. Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương rất thấp, chỉ khoảng 11 - 12%.

Chuyển hóa

Fluconazol rất ít bị chuyển hóa qua gan. Chỉ có khoảng 11% liều dùng được tìm thấy dưới dạng các chất chuyển hóa trong nước tiểu. Thuốc không gây ức chế mạnh các enzyme gan như các dẫn xuất azol cũ, mặc dù vẫn có tương tác với các isoenzyme CYP2C9, CYP2C19 và CYP3A4.

Thải trừ

Con đường thải trừ chủ yếu của Fluconazol là qua thận. Khoảng 80% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng không biến đổi. Thời gian bán thải của thuốc kéo dài, trung bình khoảng 30 giờ, cho phép thực hiện chế độ liều một lần mỗi ngày. Ở bệnh nhân suy thận, thời gian bán thải sẽ kéo dài hơn, yêu cầu phải điều chỉnh liều lượng theo chức năng thận.

10 Thuốc Hafluzol 40mg giá bao nhiêu?

Thuốc Hafluzol 40mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Hafluzol 40mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Hafluzol 40mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc có sinh khả dụng đường uống cực cao, cho phép người bệnh chuyển đổi linh hoạt từ tiêm sang uống mà không cần điều chỉnh liều lượng.
  • Phổ kháng nấm rộng và hiệu quả vượt trội trong việc điều trị các trường hợp nhiễm nấm nội tạng nghiêm trọng như viêm màng não do Cryptococcus.

13 Nhược điểm

  • Nguy cơ tương tác thuốc rất phức tạp với nhiều loại thuốc điều trị bệnh mãn tính thông thường, đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ.
  • Có khả năng gây độc cho tế bào gan và các phản ứng da liễu nghiêm trọng dù tỷ lệ gặp phải không quá cao.

Tổng 27 hình ảnh

hafluzol 40mg 1 C1465
hafluzol 40mg 1 C1465
hafluzol 40mg 2 J3202
hafluzol 40mg 2 J3202
hafluzol 40mg 3 Q6838
hafluzol 40mg 3 Q6838
hafluzol 40mg 4 Q6813
hafluzol 40mg 4 Q6813
hafluzol 40mg 5 F2616
hafluzol 40mg 5 F2616
hafluzol 40mg 6 U8167
hafluzol 40mg 6 U8167
hafluzol 40mg 7 B0156
hafluzol 40mg 7 B0156
hafluzol 40mg 8 U8573
hafluzol 40mg 8 U8573
hafluzol 40mg 9 Q6101
hafluzol 40mg 9 Q6101
hafluzol 40mg 10 F2803
hafluzol 40mg 10 F2803
hafluzol 40mg 11 Q6616
hafluzol 40mg 11 Q6616
hafluzol 40mg 12 R7682
hafluzol 40mg 12 R7682
hafluzol 40mg 13 K4551
hafluzol 40mg 13 K4551
hafluzol 40mg 14 V8353
hafluzol 40mg 14 V8353
hafluzol 40mg 15 A0438
hafluzol 40mg 15 A0438
hafluzol 40mg 16 S7855
hafluzol 40mg 16 S7855
hafluzol 40mg 17 E1011
hafluzol 40mg 17 E1011
hafluzol 40mg 18 E1176
hafluzol 40mg 18 E1176
hafluzol 40mg 19 P6888
hafluzol 40mg 19 P6888
hafluzol 40mg 20 I3757
hafluzol 40mg 20 I3757
hafluzol 40mg 21 J3733
hafluzol 40mg 21 J3733
hafluzol 40mg 22 U8536
hafluzol 40mg 22 U8536
hafluzol 40mg 23 M5087
hafluzol 40mg 23 M5087
hafluzol 40mg 24 B0700
hafluzol 40mg 24 B0700
hafluzol 40mg 25 E2778
hafluzol 40mg 25 E2778
hafluzol 40mg 26 F2854
hafluzol 40mg 26 F2854
hafluzol 40mg 27 Q6656
hafluzol 40mg 27 Q6656

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn hay không vậy?

    Bởi: Quang vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Hafluzol 40mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Hafluzol 40mg
    Q
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789