Hadupara Tramadol Effer
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | HDPHARMA, Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
| Số đăng ký | 893111151500 |
| Dạng bào chế | Viên nén sủi bọt |
| Quy cách đóng gói | Hộp 5 vỉ x 4 viên |
| Hoạt chất | Aspartame, Natri Bicarbonat, Tramadol hydrochloride, Paracetamol (Acetaminophen) |
| Tá dược | Povidone (PVP), Sodium Benzoate (Natri Benzoat), Đường (Đường kính, Đường trắng) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq1456 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
- Paracetamol: 325 mg
- Tramadol hydrochlorid: 37,5 mg
Thành phần tá dược: Acid tartaric, Acid citric anhydrous, Natri bicarbonat, natri saccharin, Aspartam, Natri clorid, Acesulfame Kali, Đường trắng, Povidone K30, Natri benzoate, Polyethylene Glycol 6000, Hương cam vừa đủ 1 viên.
2 Tác dụng – Chỉ định của thuốc Hadupara Tramadol Effer
2.1 Tác dụng
Hadupara Tramadol Effer là thuốc giảm đau kết hợp giữa opioid và dẫn chất p-aminophenol. Sự phối hợp này tác động đa cơ chế lên hệ thần kinh trung ương và ngoại vi để nâng cao hiệu quả giảm đau.

2.2 Chỉ định
Thuốc được chỉ định để giảm đau trong các trường hợp đau từ mức độ vừa đến đau nặng.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Vidalgesic Cap điều trị giảm đau
3 Liều dùng – Cách dùng thuốc Hadupara Tramadol Effer
3.1 Liều dùng
Liều dùng cần được điều chỉnh tùy theo mức độ đau và mức độ nhạy cảm của từng bệnh nhân. Luôn ưu tiên lựa chọn liều thấp nhất có hiệu quả. Không sử dụng thuốc lâu hơn mức cần thiết.
Người trưởng thành và trẻ em trên 12 tuổi:
- Liều khuyến cáo là 2 viên nén sủi.
- Liều có thể tăng lên theo chỉ dẫn của bác sĩ.
- Khoảng cách ngắn nhất giữa hai liều là 6 giờ.
- Tuyệt đối không dùng quá 8 viên mỗi ngày.
Trẻ em dưới 12 tuổi:
- Hiệu quả và độ an toàn chưa được xác định. Không khuyến khích điều trị cho nhóm đối tượng này.
Người cao tuổi:
- Bệnh nhân đến 75 tuổi không có biểu hiện suy gan hoặc suy thận không cần điều chỉnh liều.
- Bệnh nhân trên 75 tuổi có thời gian thải trừ kéo dài, cần kéo dài khoảng cách dùng thuốc tùy theo yêu cầu lâm sàng.
Bệnh nhân suy thận, lọc máu:
- Thải trừ tramadol bị chậm lại, cần cân nhắc kéo dài khoảng cách dùng thuốc cẩn thận.
- Không nên dùng thuốc cho bệnh nhân suy thận nặng có Độ thanh thải creatinin < 10 ml/phút.
Bệnh nhân suy gan:
- Thải trừ tramadol bị chậm lại, cần kéo dài khoảng cách dùng thuốc.
- Chống chỉ định dùng thuốc cho bệnh nhân suy gan nặng do thành phần chứa paracetamol.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng theo đường uống. Cho 1 viên nén sủi vào khoảng 200 ml nước, đợi viên tan hoàn toàn rồi uống. Thuốc có thể dùng độc lập với bữa ăn do thức ăn không làm ảnh hưởng đến sự hấp thu.
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với paracetamol, tramadol hydrochlorid hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
Bệnh nhân đang dùng thuốc ức chế MAO hoặc mới dừng thuốc chưa quá 2 tuần.
Ngộ độc cấp tính do rượu, thuốc ngủ, thuốc giảm đau trung ương, opioid hoặc thuốc hướng thần.
Bệnh động kinh không được kiểm soát bằng điều trị.
Suy gan nặng.
5 Tác dụng phụ
Rối loạn tiêu hóa: Rất thường gặp buồn nôn. Thường gặp nôn mửa, táo bón, khô miệng, tiêu chảy, đau bụng, khó tiêu, đầy hơi. Ít gặp khó nuốt, đại tiện phân đen.
Rối loạn hệ thần kinh: Rất thường gặp buồn ngủ, chóng mặt. Thường gặp nhức đầu, run rẩy. Ít gặp co thắt cơ không chủ ý, dị cảm, mất trí nhớ. Hiếm gặp co giật, mất điều hòa, ngất, rối loạn ngôn ngữ.
Rối loạn tâm thần: Thường gặp lú lẫn, thay đổi tâm trạng, lo âu, hồi hộp, hưng phấn, rối loạn giấc ngủ. Ít gặp trầm cảm, ảo giác, ác mộng. Hiếm gặp mê sảng, lệ thuộc thuốc. Rất hiếm gặp lạm dụng thuốc.
Rối loạn tim mạch: Ít gặp rối loạn nhịp tim, tim đập nhanh, đánh trống ngực, tăng huyết áp, nóng bừng. Hiếm gặp hạ huyết áp tư thế, chậm nhịp tim, trụy tim mạch.
Rối loạn hô hấp: Ít gặp khó thở. Hiếm gặp co thắt phế quản, thở khò khè, suy hô hấp, nặng thêm bệnh hen suyễn.
Rối loạn da và mô dưới da: Thường gặp ngứa, tăng tiết mồ hôi. Ít gặp phát ban, mày đay. Rất hiếm gặp phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson (SJS), hội chứng hoại tử da nhiễm độc (TEN), hội chứng lyell, hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP).
Rối loạn thận và tiết niệu: Ít gặp Albumin niệu, rối loạn tiểu tiện như tiểu khó và bí tiểu.
Rối loạn mắt: Hiếm gặp nhìn mờ, co đồng tử, giãn đồng tử.
Rối loạn tai và mê đạo: Ít gặp ù tai.
Rối loạn gan - mật: Ít gặp tăng transaminase gan. Quá liều gây tổn thương và suy gan cấp.
Rối loạn chuyển hóa: hạ đường huyết (tần suất không xác định).
Rối loạn máu và hệ tạo máu: Rất hiếm gặp giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, giảm toàn thể huyết cầu, mất bạch cầu hạt.
Rối loạn hệ miễn dịch: Hiếm gặp phản ứng dị ứng hô hấp, phù mạch thần kinh, sốc phản vệ.
Rối loạn chung: Ít gặp ớn lạnh, đau ngực. Có thể gặp triệu chứng cai thuốc như kích động, hoảng loạn, mất ngủ, run khi ngưng thuốc đột ngột.
6 Tương tác
Thuốc ức chế MAO (không chọn lọc, chọn lọc A, chọn lọc B): Chống chỉ định phối hợp hoặc dùng trong vòng 14 ngày sau ngưng MAO do nguy cơ hội chứng serotonin đe dọa tính mạng.
Rượu bia, đồ uống chứa cồn: Tăng tác dụng an thần và nguy cơ ức chế hô hấp của thuốc opioid.
Carbamazepine và các chất gây cảm ứng enzyme: Làm giảm nồng độ tramadol huyết tương, giảm hiệu lực và rút ngắn thời gian giảm đau.
Thuốc chủ vận - đối kháng opioid (buprenorphine, nalbuphine, pentazocine): Làm giảm tác dụng giảm đau do cạnh tranh thụ thể và làm tăng nguy cơ khởi phát hội chứng cai thuốc.
Thuốc hạ ngưỡng co giật (bupropion, Mirtazapine, tetrahydrocannabinol, thuốc chống loạn thần, chống trầm cảm ba vòng, SSRI, SNRI): Làm tăng nguy cơ co giật.
Thuốc tác động lên hệ serotonergic (SSRI, SNRI, thuốc chống trầm cảm ba vòng, mirtazapine): Nguy cơ gây ngộ độc và hội chứng serotonin.
Dẫn xuất opioid khác (thuốc giảm đau, thuốc trị ho): Tăng nguy cơ suy hô hấp ức chế trung ương, nguy cơ tử vong khi quá liều.
Thuốc ức chế thần kinh trung ương khác (thuốc ngủ, thuốc giải lo âu, thuốc chống trầm cảm an thần, kháng histamin an thần, thuốc hạ huyết áp tác dụng trung ương, Thalidomide, Baclofen): Tăng ức chế thần kinh trung ương và giảm tỉnh táo.
Thuốc an thần nhóm benzodiazepin và chất liên quan: Làm tăng nguy cơ buồn ngủ sâu, suy hô hấp, hôn mê và tử vong.
Các hợp chất giống warfarin: Tăng nguy cơ kéo dài thời gian prothrombin và tăng chỉ số INR, cần theo dõi đông máu định kỳ.
Ondansetron: Dùng trước hoặc sau phẫu thuật làm tăng nhu cầu sử dụng liều tramadol hydrochlorid.
Tương kỵ: Do không có nghiên cứu tương kỵ, không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
- Không dùng quá liều tối đa 8 viên mỗi ngày ở người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên.
- Không tự ý dùng chung với các chế phẩm khác chứa paracetamol hoặc tramadol để tránh nguy cơ quá liều gây độc cho gan.
- Chống chỉ định sử dụng ở bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải creatinin < 10 ml/phút), suy gan nặng hoặc suy hô hấp nặng.
- Thận trọng ở người có tiền sử co giật hoặc đang dùng thuốc hạ ngưỡng co giật vì tramadol có thể thúc đẩy khởi phát cơn co giật.
- Tránh phối hợp đồng thời với các thuốc an thần nhóm benzodiazepin do nguy cơ suy hô hấp, hôn mê và tử vong.
- Thuốc có thể gây lệ thuộc thể chất, lệ thuộc tâm lý hoặc hội chứng cai thuốc khi dừng đột ngột; cần giảm liều từ từ khi ngừng điều trị dài ngày.
- Cảnh giác nguy cơ rối loạn hô hấp khi ngủ, bao gồm chứng ngưng thở khi ngủ trung ương (CSA) phụ thuộc liều.
- Thận trọng ở bệnh nhân chấn thương sọ não, tăng áp lực nội sọ, rối loạn chức năng hô hấp hoặc sốc.
- Ngừng dùng thuốc ngay khi xuất hiện dấu hiệu phát ban đầu tiên để phòng ngừa hội chứng nghiêm trọng trên da như SJS, TEN, AGEP.
- Thận trọng ở bệnh nhân nghiện rượu, suy dinh dưỡng mạn tính, mất nước hoặc người cao tuổi.
- Thuốc có chứa natri, cần lưu ý đối với bệnh nhân tim mạch hoặc người đang tuân thủ chế độ ăn kiêng muối.
- Bệnh nhân mắc hội chứng không dung nạp Fructose, kém hấp thu glucose-galactose hoặc thiếu men sucrase-isomaltase không nên dùng thuốc.
- Thuốc gây buồn ngủ, chóng mặt; không nên lái xe hoặc vận hành máy móc trong thời gian dùng thuốc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
- Thời kỳ mang thai: Không nên sử dụng Hadupara Tramadol Effer trong thời kỳ mang thai do chưa đủ bằng chứng an toàn về thành phần tramadol hydrochlorid. Dùng thuốc kéo dài có thể gây hội chứng cai thuốc ở trẻ sơ sinh.
- Thời kỳ cho con bú: Không nên dùng thuốc trong giai đoạn nuôi con bằng sữa mẹ. Khoảng 0,1% liều tramadol của mẹ bài tiết vào sữa mẹ. Cần ngừng cho con bú nếu bắt buộc phải điều trị lâu dài bằng thuốc.
- Khả năng sinh sản: Nghiên cứu tiền lâm sàng và dữ liệu giám sát hậu mãi không cho thấy ảnh hưởng của tramadol lên khả năng sinh sản.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng quá liều:
- Quá liều Tramadol: Co đồng tử, nôn mửa, trụy tim mạch, rối loạn ý thức, co giật, hôn mê, suy hô hấp đến ngừng thở.
- Quá liều Paracetamol: Trong 24 giờ đầu xuất hiện xanh xao, buồn nôn, nôn, chán ăn, đau bụng. Tổn thương gan rõ rệt sau 12 đến 48 giờ, dẫn đến suy gan cấp, bệnh não gan, hôn mê, suy thận cấp kèm hoại tử ống thận và tử vong. Tổn thương gan dễ xuất hiện khi người lớn dùng từ 7,5 đến 10 g paracetamol trở lên hoặc trẻ em dùng >= 150 mg/kg.
Cách xử trí:
Chuyển ngay bệnh nhân đến cơ sở y tế chuyên môn gần nhất.
Duy trì chức năng hô hấp, tuần hoàn và thông thoáng đường thở.
Dùng Naloxone để giải độc và đẩy lùi tình trạng suy hô hấp do tramadol. Kiểm soát cơn co giật bằng Diazepam. Lọc máu hoặc thẩm tách máu đơn thuần không có tác dụng loại trừ tramadol.
Rửa dạ dày nếu bệnh nhân uống quá liều trong vòng 4 giờ (uống >= 7,5 g paracetamol ở người lớn hoặc >= 150 mg/kg ở trẻ em).
Đo nồng độ paracetamol huyết tương sau 4 giờ dùng quá liều và kiểm tra men gan mỗi 24 giờ.
Sử dụng ngay chất giải độc đặc hiệu N-acetylcystein (NAC) đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch, tối ưu nhất trong vòng 8 giờ đầu sau quá liều. Vẫn phải tiếp tục dùng NAC nếu bệnh nhân đến sau 8 giờ. Có thể phối hợp Methionine đường uống.
7.4 Bảo quản
- Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30 độ C.
- Tránh ánh sáng trực tiếp.
- Để xa tầm tay trẻ em.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Hadupara Tramadol Effer hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Cetabudol 325mg/37,5mg của Công ty cổ phần dược phẩm OPV chứa thành phần Paracetamol và Tramadol hydrochlorid được chỉ định để điều trị các chứng đau từ mức độ vừa đến đau nặng do chấn thương, can thiệp phẫu thuật hoặc đau nhức cơ xương khớp cấp và mạn tính.
Sản phẩm Lofacef 325/37,5 do Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex sản xuất, chứa Paracetamol và Tramadol hydrochlorid được sử dụng trong các trường hợp giảm đau cấp và đau kéo dài khi các thuốc giảm đau đơn thuần không mang lại hiệu quả kiểm soát triệu chứng.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Hadupara Tramadol Effer thuộc nhóm thuốc opioid kết hợp với thuốc giảm đau không chứa opioid, mã ATC là N02AJ13. Thuốc được xếp vào bậc II trong thang giảm đau của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
Tramadol là thuốc giảm đau opioid tác động lên hệ thần kinh trung ương. Hoạt chất này là chất chủ vận thuần túy không chọn lọc của các thụ thể opioid mu, delta và kappa, với ái lực mạnh hơn trên thụ thể mu. Tác dụng giảm đau của tramadol còn được tăng cường nhờ cơ chế ức chế tế bào thần kinh tái hấp thu Noradrenaline và kích thích giải phóng serotonin. Tramadol có tác dụng chống ho, ít làm thay đổi nhu động ruột, tác động tim mạch nhẹ và không gây ức chế hô hấp ở các liều giảm đau. Hiệu lực giảm đau của tramadol bằng khoảng 1/10 đến 1/6 so với Morphin.
Cơ chế giảm đau chính xác của paracetamol chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn và có thể liên quan đến các tác động ở cả trung ương lẫn ngoại biên.
9.2 Dược động học
Thuốc Hadupara Tramadol Effer kết hợp hai hoạt chất có các thông số dược động học riêng biệt. Nghiên cứu lâm sàng liều đơn và liều lặp lại không ghi nhận sự thay đổi đáng kể về thông số động học của từng hoạt chất khi phối hợp so với dùng riêng rẽ. Sau khi uống 1 viên nén sủi, nồng độ đỉnh huyết tương trung bình đạt 94,1 ng/ml sau 1,1 giờ đối với racemic tramadol và 4,0 mcg/ml sau 0,5 giờ đối với paracetamol. Thời gian bán hủy pha cuối trung bình đạt 5,7 giờ đối với tramadol và 2,8 giờ đối với paracetamol.
9.2.1 Hấp thu
Racemic tramadol được hấp thu nhanh chóng và gần như hoàn toàn qua đường uống. Sinh khả dụng tuyệt đối trung bình của liều đơn 100 mg đạt khoảng 75% và tăng lên khoảng 90% khi dùng lặp lại. Paracetamol được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn ở ruột non. Nồng độ đỉnh huyết tương của paracetamol đạt được sau 1 giờ và không bị biến đổi khi dùng cùng tramadol hydrochlorid. Thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến mức độ hay tốc độ hấp thu của cả hai hoạt chất.
9.2.2 Phân bố
Tramadol có ái lực mô cao với Thể tích phân bố biểu kiến Vd,beta là 203 +- 40 lít. Mức độ gắn kết của tramadol với protein huyết tương khoảng 20%. Paracetamol phân bố rộng khắp hầu hết các mô ngoại trừ mô mỡ, có thể tích phân bố biểu kiến khoảng 0,9 l/kg. Tỷ lệ gắn kết của paracetamol với protein huyết tương ở mức thấp, khoảng 20%.
9.2.3 Chuyển hóa
Tramadol chuyển hóa mạnh mẽ tại gan sau khi uống. Thuốc được O-demethyl hóa nhờ enzym CYP2D6 tạo chất chuyển hóa M1 và N-demethyl hóa nhờ CYP3A tạo chất chuyển hóa M2. Chất chuyển hóa M1 có hoạt tính giảm đau mạnh hơn chất mẹ và có thời gian bán thải huyết tương là 7 giờ. Paracetamol chuyển hóa chủ yếu ở gan qua liên hợp glucuronid và liên hợp sulphat. Dưới 4% liều dùng chuyển hóa qua enzym cytochrom P450 thành chất trung gian độc tính NAPQI. NAPQI nhanh chóng được khử độc nhờ liên hợp với Glutathione ở điều kiện liều thông thường.
9.2.4 Thải trừ
Tramadol và các chất chuyển hóa đào thải chủ yếu qua thận. Khoảng 30% liều dùng bài tiết qua nước tiểu ở dạng không đổi và 60% ở dạng chất chuyển hóa. Paracetamol thải trừ chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng liên hợp glucuro và sulpho, có dưới 9% bài tiết ở dạng không đổi. Thời gian bán thải của paracetamol ở người lớn là 2 đến 3 giờ. Khi bệnh nhân suy thận, thời gian bán thải của cả hai hoạt chất đều bị kéo dài.
10 Thuốc Hadupara Tramadol Effer giá bao nhiêu?
Thuốc Hadupara Tramadol Effer hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Hadupara Tramadol Effer mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Hadupara Tramadol Effer để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Phối hợp Paracetamol và Tramadol hydrochlorid mang lại hiệu quả giảm đau đa cơ chế bậc II theo WHO vượt trội hơn so với dùng đơn độc.
- Dạng bào chế viên nén sủi bọt hòa tan nhanh trong nước, giúp thuốc hấp thu thuận lợi và khởi phát tác dụng giảm đau nhanh chóng.
- Mức liều giảm đau của tramadol ít ảnh hưởng đến hô hấp và nhu động ruột hơn so với morphin.
- Sự hấp thu của hai hoạt chất không phụ thuộc vào bữa ăn, tạo sự tiện lợi cho người bệnh khi sử dụng.
13 Nhược điểm
- Chế phẩm có nguy cơ gây nghiện, phụ thuộc thuốc và gây hội chứng cai thuốc nếu ngừng thuốc đột ngột sau thời gian dùng kéo dài.
- Dạng viên sủi chứa hàm lượng tá dược muối natri đáng kể, cần thận trọng trên bệnh nhân tăng huyết áp và tim mạch.
- Thuốc gây buồn ngủ, chóng mặt và mất tập trung, cản trở việc lái xe hoặc vận hành máy móc an toàn.
- Nguy cơ suy gan cấp và tổn thương cơ quan nguy hiểm khi sử dụng quá liều hoặc dùng chung với các thuốc chứa paracetamol khác.
Tổng 4 hình ảnh





