HADUPARA KIDS 250mg
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | HDPHARMA, Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
| Số đăng ký | 893100015726 |
| Dạng bào chế | Thuốc cốm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 24 gói |
| Hoạt chất | Aspartame, Glucose (Dextrose), Paracetamol (Acetaminophen), Đường tinh luyện (Saccharose, Sucrose) |
| Tá dược | Povidone (PVP) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq1007 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Paracetamol: 250 mg.
Thành phần tá dược:
Đường trắng, Glucose khan, Povidone K30, Aspartam, sunset yellow tan, hương cam, Silica Colloidal anhydrous.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc HADUPARA KIDS
2.1 Tác dụng
HADUPARA KIDS là dược phẩm thuộc nhóm điều trị hạ sốt và giảm đau. Hoạt chất chính của thuốc tác động thông qua việc điều chỉnh trung tâm điều nhiệt tại vùng dưới đồi để hỗ trợ hạ thân nhiệt và ức chế quá trình tổng hợp prostaglandin để mang lại hiệu quả giảm đau.

2.2 Chỉ định
Thuốc được sử dụng trong các trường hợp sau:
Kiểm soát và đẩy lùi các triệu chứng của tình trạng sốt.
Hỗ trợ điều trị các cơn đau ở mức độ từ nhẹ đến trung bình.
Đối tượng sử dụng cụ thể: Trẻ em và thanh thiếu niên có trọng lượng cơ thể nằm trong khoảng từ 14 kg đến 50 kg (tương đương độ tuổi từ 2 đến 15 tuổi).
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Soldiphen giảm đau hạ sốt
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc HADUPARA KIDS
3.1 Liều dùng
Nguyên tắc chung là sử dụng liều thấp nhất mang lại hiệu quả trong thời gian ngắn nhất. Liều lượng cho trẻ em được tính toán căn cứ theo cân nặng thực tế với liều tối đa hàng ngày là 60 mg/kg, chia thành nhiều lần uống. Cụ thể:
Trẻ từ 14 kg đến dưới 21 kg (2 - 6 tuổi): Mỗi lần dùng 1 gói (250 mg). Khoảng cách giữa các liều là 6 giờ. Tổng liều tối đa mỗi ngày: 750 mg (3 gói) cho trẻ dưới 17 kg và 1000 mg (4 gói) cho trẻ từ 17 kg trở lên.
Trẻ từ 21 kg đến dưới 27 kg (6 - 8 tuổi): Mỗi lần dùng 1 gói (250 mg). Khoảng cách tối thiểu giữa các liều là 4 giờ. Tổng liều tối đa mỗi ngày: 1250 mg (5 gói) cho trẻ dưới 25 kg và 1500 mg (6 gói) cho trẻ từ 25 kg trở lên.
Trẻ từ 27 kg đến dưới 41 kg (8 - 10 tuổi): Mỗi lần dùng 2 gói (500 mg). Khoảng cách giữa các liều là 6 giờ. Tổng liều tối đa mỗi ngày: 1500 mg (6 gói) cho trẻ dưới 34 kg và 2000 mg (8 gói) cho trẻ từ 34 kg trở lên.
Trẻ từ 41 kg đến dưới 50 kg (10 - 15 tuổi): Mỗi lần dùng 2 gói (500 mg). Khoảng cách tối thiểu giữa các liều là 4 giờ. Tổng liều tối đa mỗi ngày: 2500 mg (10 gói) cho trẻ dưới 46 kg và 3000 mg (12 gói) cho trẻ từ 46 kg trở lên.
Điều chỉnh liều cho các đối tượng đặc biệt:
Bệnh nhân suy thận: Cần kéo dài khoảng cách giữa hai lần dùng thuốc dựa trên Độ thanh thải Creatinin (4 giờ nếu ClCr ≥ 50 ml/phút; 6 giờ nếu ClCr từ 10-50 ml/phút; 8 giờ nếu ClCr < 10 ml/phút). Liều tối đa không vượt quá 3000 mg/ngày.
Bệnh nhân suy gan, hội chứng Gilbert, nghiện rượu mạn tính: Cần giảm liều hoặc kéo dài khoảng cách dùng thuốc (ít nhất 8 giờ giữa các liều với người nghiện rượu). Liều hàng ngày tối đa là 2000 mg.
Các đối tượng khác: Người lớn dưới 50 kg, người suy dinh dưỡng mạn tính hoặc mất nước không được dùng quá 3000 mg/ngày.
3.2 Cách dùng
Thuốc được dùng bằng đường uống. Người dùng cần hòa tan lượng cốm trong gói thuốc với một lượng nước vừa đủ, sau khi PHA xong nên uống ngay lập tức để đảm bảo hiệu quả.
4 Chống chỉ định
Cá nhân có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với Paracetamol hay bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc.
Những bệnh nhân đang gặp tình trạng suy giảm chức năng gan ở mức độ nặng.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Zenpara Extra giảm đau hạ sốt
5 Tác dụng phụ
Rối loạn máu và hệ thống bạch huyết (Rất hiếm gặp): Có thể xuất hiện tình trạng giảm số lượng tiểu cầu, giảm bạch cầu nói chung và giảm bạch cầu trung tính.
Rối loạn hệ thống miễn dịch (Hiếm gặp đến không xác định): Phản ứng quá mẫn, sốc phản vệ, phù mạch hoặc các phản ứng phản vệ kèm theo hạ huyết áp.
Rối loạn tiêu hóa (Hiếm gặp): Gây đau bụng hoặc tiêu chảy.
Rối loạn gan mật (Không xác định): Ghi nhận sự gia tăng của các men gan.
Rối loạn da và mô dưới da (Hiếm gặp đến rất hiếm gặp): Các biểu hiện như phát ban, mề đay, ban đỏ, ban xuất huyết hoặc các phản ứng da nghiêm trọng khác.
Rối loạn chuyển hóa (Rất hiếm gặp): Nguy cơ gây toan chuyển hóa.
6 Tương tác
Kết hợp với Probenecid sẽ làm giảm khả năng đào thải của Paracetamol xuống gần 2 lần, do đó cần phải xem xét giảm liều dùng.
Sử dụng chung với Salicylamid có thể khiến thời gian bán thải của Paracetamol bị kéo dài hơn bình thường.
Các chất gây cảm ứng enzym gan (như barbiturat, carbamazepin, Rifampicin, Isoniazid) và Ethanol khi dùng đồng thời với Paracetamol liều cao sẽ làm gia tăng nguy cơ gây độc cho tế bào gan.
Bệnh nhân dùng Phenytoin cần tránh dùng Paracetamol liều cao hoặc dài ngày vì nguy cơ nhiễm độc gan cần được theo dõi sát sao.
Zidovudin (AZT) khi dùng cùng thuốc này có thể làm tăng xu hướng bị giảm bạch cầu trung tính, chỉ nên dùng phối hợp khi có chỉ định từ bác sĩ.
Cholestyramin làm giảm khả năng hấp thu thuốc, vì vậy không nên dùng hoạt chất này trong vòng 1 giờ sau khi uống Paracetamol.
Thận trọng khi phối hợp với Flucloxacillin do nguy cơ gây nhiễm toan chuyển hóa có khoảng trống anion cao.
Các thuốc ảnh hưởng đến tốc độ làm rỗng dạ dày (như metoclopramid làm nhanh hoặc các thuốc khác làm chậm) sẽ thay đổi tốc độ hấp thu của thuốc.
Uống Paracetamol kéo dài trên một tuần có thể làm tăng tác dụng của các Thuốc chống đông máu như warfarin và coumarin, cần theo dõi chỉ số INR thường xuyên.
Thuốc có thể làm sai lệch các kết quả xét nghiệm cận lâm sàng như định lượng acid uric máu hoặc đường huyết bằng các phương pháp hóa học cụ thể.
Paracetamol làm tăng nồng độ trong huyết tương của Chloramphenicol và Acid Acetylsalicylic khi dùng chung.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không khuyến khích việc tự ý dùng thuốc thường xuyên hoặc kéo dài mà thiếu sự giám sát của nhân viên y tế.
Nếu tình trạng sốt không thuyên giảm sau 3 ngày hoặc đau kéo dài quá 5 ngày, hoặc xuất hiện triệu chứng mới, bệnh nhân cần ngừng thuốc và đi khám bác sĩ.
Cần kiểm tra kỹ các loại thuốc khác đang dùng để tránh tình trạng vô ý dùng quá liều Paracetamol.
Tuyệt đối không tiêu thụ đồ uống có cồn trong suốt thời gian điều trị bằng thuốc.
Thận trọng đặc biệt với các đối tượng có dự trữ Glutathione thấp như người suy dinh dưỡng mạn tính, chán ăn, hoặc người bị mất nước.
Cần cảnh giác với các phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson (SJS), hội chứng lyell hay TEN; nếu thấy phát ban phải ngừng thuốc ngay.
Lạm dụng thuốc giảm đau kéo dài cho bệnh nhân đau đầu mạn tính có thể khiến tình trạng nhức đầu trở nên tồi tệ hơn.
Lưu ý về tá dược: Thuốc chứa Aspartam (nguy hại cho người mắc phenylketon niệu), đường trắng (không dùng cho người không dung nạp fructose/glucose-galactose) và màu Sunset yellow (có thể gây dị ứng).
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Thời kỳ mang thai: Tính an toàn đối với thai nhi chưa được xác lập đầy đủ, do đó chỉ sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai khi thực sự có nhu cầu điều trị cấp thiết.
Thời kỳ cho con bú: Thuốc có bài tiết vào sữa mẹ nhưng với lượng nhỏ, tuy nhiên vẫn cần hết sức thận trọng khi dùng cho phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ.
Khả năng sinh sản: Paracetamol có thể gây ảnh hưởng tạm thời đến khả năng rụng trứng ở phụ nữ và đã ghi nhận tác động đến khả năng sinh sản của động vật đực.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: Buồn nôn, chán ăn, đau bụng, xanh xao thường xuất hiện trong 24 giờ đầu; trường hợp nặng gây hoại tử tế bào gan, suy gan, bệnh não, hôn mê và tử vong.
Xử trí: Lập tức ngừng thuốc và đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất, kể cả khi chưa có triệu chứng rõ rệt. Các biện pháp bao gồm rửa dạ dày và sử dụng thuốc giải độc đặc hiệu N-acetylcystein (tốt nhất trong vòng 8 giờ sau khi uống).
7.4 Bảo quản
Thuốc cần được lưu giữ tại nơi khô ráo, thoáng mát với nhiệt độ môi trường không vượt quá mức 30 độ C.
Tránh để ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp vào thuốc và để xa tầm tay của trẻ nhỏ.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm HADUPARA KIDS hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Qbiphadol 150mg – của Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, chứa Paracetamol (Acetaminophen), được chỉ định trong điều trị giảm đau từ nhẹ đến vừa như đau đầu, đau răng, đau họng, đau cơ và đau do cảm cúm. Thuốc còn được sử dụng để hạ sốt trong các trường hợp sốt do nhiễm khuẩn hoặc sau tiêm chủng.
Ravonol Day – do Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ sản xuất, phối hợp Dextromethorphan, Paracetamol (Acetaminophen) và Phenylephrin hydroclorid, được chỉ định trong điều trị triệu chứng cảm lạnh và cảm cúm ban ngày.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
HADUPARA KIDS có thành phần chính là Paracetamol, một hoạt chất có đặc tính giảm đau và hạ sốt hiệu quả. Cơ chế giảm đau của nó hiện vẫn chưa được xác định một cách tuyệt đối nhưng được cho là liên quan đến việc ức chế tổng hợp prostaglandin tại hệ thần kinh trung ương và ngăn chặn các xung động đau ở ngoại vi. Đối với tác dụng hạ sốt, thuốc tác động trực tiếp lên trung tâm điều nhiệt ở vùng dưới đồi, gây ra hiện tượng giãn mạch ngoại biên và tăng tiết mồ hôi, từ đó giúp cơ thể giải phóng nhiệt lượng dư thừa ra môi trường.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Quá trình hấp thu Paracetamol sau khi uống diễn ra rất nhanh và hoàn toàn qua Đường tiêu hóa. Nồng độ dược chất trong huyết tương thường đạt mức tối đa sau khoảng thời gian từ 30 đến 60 phút.
9.2.2 Phân bố
Thuốc có khả năng phân tán nhanh chóng vào hầu hết các mô trong cơ thể với nồng độ tương đương giữa máu, huyết tương và nước bọt. Tỷ lệ thuốc liên kết với protein huyết tương là rất thấp. Các thông số về đỉnh tác dụng thường rơi vào khoảng 1 - 3 giờ và duy trì hiệu quả trong vòng 3 - 4 giờ.
9.2.3 Chuyển hóa
Gan là cơ quan chính đảm nhận vai trò chuyển hóa Paracetamol thông qua hai lộ trình là glucuronid hóa và sulfoconjugation. Một phần nhỏ được chuyển hóa bởi hệ enzym cytochrom P450 tạo ra chất trung gian độc tính là N-acetyl benzoquinon imin, chất này sau đó được glutathion khử độc nhanh chóng.
9.2.4 Thải trừ
Thuốc được đào thải chủ yếu qua thận, với khoảng 90% liều dùng xuất hiện trong nước tiểu dưới dạng các chất liên hợp trong vòng 24 giờ. Thời gian bán thải trung bình của thuốc là khoảng 2 giờ. Ở những bệnh nhân suy gan hoặc suy thận, quá trình đào thải và chuyển hóa này có thể bị chậm lại đáng kể.
10 Thuốc HADUPARA KIDS giá bao nhiêu?
Thuốc HADUPARA KIDS hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc HADUPARA KIDS mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê HADUPARA KIDS để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc được bào chế dưới dạng cốm hòa tan giúp trẻ nhỏ dễ dàng sử dụng hơn so với dạng viên nén thông thường.
- Khả năng hấp thu của hoạt chất diễn ra rất nhanh chóng, giúp rút ngắn thời gian chờ đợi để đạt được hiệu quả hạ sốt và giảm đau.
- Liều lượng 250mg được phân chia phù hợp cho đối tượng trẻ em và thanh thiếu niên theo nhiều mức cân nặng khác nhau.
- Thuốc có vị ngọt và hương cam thơm giúp tăng khả năng tuân thủ điều trị ở trẻ em vốn thường sợ uống thuốc.
13 Nhược điểm
- Sản phẩm chứa tá dược Aspartam nên không thể sử dụng cho những bệnh nhân mắc chứng rối loạn chuyển hóa phenylketon niệu.
- Nguy cơ gây độc cho tế bào gan rất cao nếu người dùng vô ý sử dụng quá liều hoặc dùng chung với các thuốc gây cảm ứng enzym gan.
Tổng 13 hình ảnh














