Hadupara Kid 250 Effe
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | HDPHARMA, Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
| Số đăng ký | 893100094125 |
| Dạng bào chế | Thuốc cốm sủi |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 gói |
| Hoạt chất | Aspartame, Sucralfate, Paracetamol (Acetaminophen), Citric Acid, Natri Carbonate |
| Tá dược | Povidone (PVP), Sucralose (Splenda), Đường (Đường kính, Đường trắng) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq1009 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi gói 1,5 g thuốc cốm sủi Hadupara Kid 250 Effe bao gồm các thành phần sau:
Thành phần dược chất: Paracetamol hàm lượng 250 mg.
Thành phần tá dược: Acid citric khan, Sucralose, Đường trắng, Aspartam, Povidon K30, Natri bicarbonat, natri carbonat, Hương dâu bột, Màu Ponceau 4R vừa đủ 1 gói.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Hadupara Kid 250 Effe
2.1 Tác dụng
Hadupara Kid 250 Effe chứa hoạt chất Paracetamol, một dược chất có tác dụng giảm đau và hạ sốt hữu hiệu. Cơ chế hạ nhiệt của thuốc dựa trên việc tác động lên trung tâm điều nhiệt tại vùng dưới đồi, gây giãn mạch và tăng lưu lượng máu ngoại biên để thúc đẩy quá trình tỏa nhiệt. Thuốc làm hạ thân nhiệt nhanh và mạnh ở những người đang bị sốt nhưng hiếm khi làm giảm nhiệt độ ở người bình thường. Ở liều điều trị, Paracetamol ít tác động đến hệ tim mạch, hô hấp hay quá trình đông máu và không gây kích ứng niêm mạc dạ dày.

2.2 Chỉ định
Thuốc được chỉ định sử dụng trong các trường hợp lâm sàng sau:
Điều trị triệu chứng cho các cơn đau mức độ từ nhẹ đến trung bình như: đau đầu, đau răng, đau họng, đau do cảm cúm.
Hạ sốt và hỗ trợ điều trị các triệu chứng trong bệnh lý cảm cúm.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Lafancol Extra điều trị giảm đau hạ sốt
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Hadupara Kid 250 Effe
3.1 Liều dùng
Liều khuyến cáo hàng ngày của Paracetamol cho trẻ em là khoảng 60 mg/kg/ngày, chia thành 4 hoặc 6 lần dùng (tương đương 15 mg/kg mỗi 6 giờ hoặc 10 mg/kg mỗi 4 giờ).
Bảng liều dùng chi tiết cho trẻ em theo cân nặng:
| Cân nặng (Tuổi tương ứng) | Liều dùng mỗi lần | Khoảng cách tối thiểu giữa 2 liều | Liều tối đa hàng ngày |
|---|---|---|---|
| 13 kg - 20 kg (2-7 tuổi) | 250 mg (1 gói) | 6 giờ | 1000 mg (4 gói) |
| 21 kg - 25 kg (6-10 tuổi) | 250 mg (1 gói) | 4 giờ | 1500 mg (6 gói) |
| 26 kg - 40 kg (8-13 tuổi) | 500 mg (2 gói) | 6 giờ | 2000 mg (8 gói) |
| 41 kg - 50 kg (12-15 tuổi) | 500 mg (2 gói) | 4 giờ | 3000 mg (12 gói) |
Lưu ý: Đối với trẻ em, tổng liều không được vượt quá 80 mg/kg/ngày.
Bệnh nhân suy thận: Cần kéo dài khoảng cách giữa các liều dựa trên độ thanh thải creatinin:
Độ thanh thải >= 50 ml/phút: Cách 4 giờ.
Độ thanh thải 10 - 50 ml/phút: Cách 6 giờ.
Độ thanh thải < 10 ml/phút: Cách 8 giờ.
Bệnh nhân suy gan và các trường hợp đặc biệt: Liều dùng không được vượt quá 3 g/ngày cho các đối tượng: người lớn nặng dưới 50 kg, suy gan nhẹ đến trung bình, hội chứng Gilbert, nghiện rượu mãn tính, suy dinh dưỡng kéo dài hoặc đang bị mất nước.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng đường uống bằng cách hòa tan hoàn toàn gói cốm vào một lượng nước thích hợp rồi uống ngay. Không tự ý dùng thuốc để điều trị đau quá 5 ngày ở trẻ em hoặc quá 10 ngày ở người lớn, và không tự điều trị sốt cao trên 39,5 độ C kéo dài quá 3 ngày trừ khi có hướng dẫn của bác sĩ.
4 Chống chỉ định
Thuốc Hadupara Kid 250 Effe không được sử dụng cho các trường hợp sau:
Người bệnh có tiền sử mẫn cảm với Paracetamol hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
Bệnh nhân bị suy gan nặng hoặc mắc bệnh gan mất bù đang trong giai đoạn hoạt động.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Robazef 380/300mg điều trị giảm đau hạ sốt
5 Tác dụng phụ
Trong quá trình sử dụng, thuốc có thể gây ra một số phản ứng không mong muốn sau:
Ít gặp (1/1000 < ADR < 1/100): Phát ban trên da; buồn nôn, nôn; các rối loạn huyết học như thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính hoặc giảm toàn thể huyết cầu; gây độc tính cho thận khi lạm dụng trong thời gian dài.
Hiếm gặp (ADR < 1/1000): Các phản ứng quá mẫn và các phản ứng da nghiêm trọng có khả năng gây tử vong như hội chứng Stevens-Johnson (SJS), hội chứng lyell (TEN), hoại tử biểu bì nhiễm độc hoặc hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP).
6 Tương tác
Cần thận trọng khi phối hợp thuốc với các hoạt chất sau:
Metoclopramide hoặc Domperidone: Có thể làm tăng tốc độ hấp thu của Paracetamol.
Colestyramine: Làm giảm khả năng hấp thu của thuốc.
Warfarin và Coumarin: Sử dụng Paracetamol liều cao kéo dài có thể làm tăng tác dụng chống đông và nguy cơ chảy máu.
Rượu, Barbiturat, thuốc chống trầm cảm ba vòng: Dùng đồng thời làm gia tăng nguy cơ độc tính trên gan.
Thuốc chống co giật hoặc thuốc tránh thai đường uống: Có khả năng làm giảm nồng độ Paracetamol trong huyết thanh do hiện tượng cảm ứng men gan.
Flucloxacillin: Dùng đồng thời có nguy cơ gây nhiễm toan chuyển hóa có khoảng trống anion cao, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận nặng hoặc suy dinh dưỡng.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Thận trọng khi dùng cho người bị suy gan, suy thận nặng, người nghiện rượu hoặc mất nước.
Cảnh báo nguy cơ phản ứng da nghiêm trọng (SJS, TEN, Lyell, AGEP); bệnh nhân cần ngừng thuốc ngay khi có dấu hiệu phát ban đầu tiên.
Người bệnh thiếu máu cần lưu ý vì triệu chứng xanh tím có thể bị che lấp dù nồng độ methemoglobin trong máu đang ở mức nguy hiểm.
Tránh hoặc hạn chế uống rượu trong khi điều trị vì làm tăng độc tính với gan.
Thuốc có chứa Aspartam (nguồn phenylalamine), cần thận trọng khi dùng cho đối tượng trẻ nhỏ.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Các dữ liệu dịch tễ cho thấy không gây dị tật hoặc độc tính cho bào thai ở liều khuyến cáo. Tuy nhiên, chỉ nên sử dụng khi cần thiết về mặt lâm sàng với liều thấp nhất và trong thời gian ngắn nhất có thể.
Phụ nữ cho con bú: Paracetamol bài tiết qua sữa mẹ với lượng không đáng kể và không có chống chỉ định đối với đối tượng này.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: Trong 24 giờ đầu thường có biểu hiện xanh xao, buồn nôn, nôn, đau bụng. Sau 12-48 giờ, tổn thương gan bắt đầu rõ rệt, có thể dẫn đến suy gan, phù não và tử vong. Suy thận cấp và viêm tụy cũng đã được báo cáo.
Xử trí: Cần điều trị ngay lập tức dù triệu chứng sớm có thể nhẹ. Cân nhắc dùng than hoạt nếu vừa uống thuốc trong vòng 1 giờ. Giải độc bằng N-acetylcystein qua đường tĩnh mạch (hiệu quả tối đa trong 8 giờ đầu) hoặc Methionine đường uống nếu ở xa bệnh viện và không bị nôn nặng.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30 độ C và tránh ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Hadupara Kid 250 Effe hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Mexcold Effer 650 – do Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm sản xuất, chứa hàm lượng Paracetamol 650 mg phù hợp cho việc hạ sốt và giảm đau mức độ trung bình. Thuốc được chỉ định cụ thể cho các tình trạng như đau đầu, đau răng, đau mỏi cơ xương, đau sau phẫu thuật hoặc các cơn đau do viêm khớp và viêm dây thần kinh hiệu quả.
Tovalgan 650mg – do Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ sản xuất, chứa dược chất Paracetamol (Acetaminophen) được dùng để hạ sốt và kiểm soát các cơn đau từ nhẹ đến trung bình. Thuốc được chỉ định hiệu quả trong các trường hợp đau tai, đau sau khi nhổ răng hoặc thực hiện các thủ thuật nha khoa, đồng thời hỗ trợ giảm đau nhức xương khớp.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Paracetamol là hoạt chất thuộc nhóm giảm đau, hạ sốt hữu hiệu với tác dụng tương tự như Aspirin. Thuốc tác động lên trung tâm điều nhiệt ở vùng dưới đồi để thúc đẩy quá trình hạ nhiệt thông qua cơ chế giãn mạch ngoại biên. Ở liều điều trị, thuốc có ưu điểm là không gây buồn ngủ, không gây kích ứng hay loét dạ dày và ít ảnh hưởng đến chức năng tim mạch, hô hấp cũng như thời gian đông máu.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Thuốc được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa. Thức ăn chứa nhiều carbohydrate có thể làm giảm tốc độ hấp thu. Nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt được sau khi uống khoảng 30 đến 60 phút.
9.2.2 Phân bố
Paracetamol có khả năng phân bố nhanh chóng và đồng đều đến hầu hết các mô trong cơ thể. Tỷ lệ kết hợp với protein huyết tương trong máu chiếm khoảng 25%.
9.2.3 Chuyển hóa
Thuốc chuyển hóa chủ yếu tại gan qua các phản ứng liên hợp sulfat và glucuronid. Một phần nhỏ chuyển hóa qua cytochrom P450 tạo ra N-acetyl-benzoquinonimin (NAPQ) – một chất trung gian có độc tính cao. Bình thường NAPQ bị khử hoạt bởi Glutathione, nhưng khi dùng quá liều, lượng NAPQ dư thừa sẽ gây hủy hoại tế bào gan.
9.2.4 Thải trừ
Nửa đời thải trừ của thuốc trong huyết tương dao động từ 1,25 đến 3 giờ. Khoảng 90 đến 100% liều dùng được đào thải qua nước tiểu ngay trong ngày đầu tiên, phần lớn dưới dạng liên hợp với acid glucuronic (60%) hoặc acid sulfuric (35%). Trẻ nhỏ có khả năng liên hợp glucuronid thấp hơn so với người trưởng thành.
10 Thuốc Hadupara Kid 250 Effe giá bao nhiêu?
Thuốc Hadupara Kid 250 Effe hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Hadupara Kid 250 Effe mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Hadupara Kid 250 Effe để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dạng bào chế cốm sủi giúp hòa tan nhanh, tạo Dung dịch có vị ngọt và hương dâu dễ uống, đặc biệt phù hợp cho đối tượng trẻ em.
- Khả năng hấp thu qua Đường tiêu hóa nhanh chóng, giúp thuốc đạt nồng độ đỉnh và phát huy tác dụng giảm đau, hạ sốt chỉ sau 30-60 phút.
- Độ an toàn tương đối cao ở liều điều trị, ít gây kích ứng dạ dày và không ảnh hưởng đến các chức năng sinh lý quan trọng như đông máu hay hô hấp.
13 Nhược điểm
- Nguy cơ gây độc cho gan rất cao nếu sử dụng quá liều hoặc dùng đồng thời với rượu và các thuốc gây cảm ứng men gan.
- Cần sự giám sát chặt chẽ của y tế khi dùng cho trẻ em do giới hạn liều dùng hàng ngày khắt khe (tối đa 80 mg/kg/ngày).
Tổng 10 hình ảnh











