1 / 16
hadupara ib 200 1 G2010

Hadupara IB 200

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc không kê đơn

0
Đã bán: 11 Còn hàng
Thương hiệuHDPHARMA, Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Công ty đăng kýCông ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Số đăng ký893100108100
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtIbuprofen, Paracetamol (Acetaminophen)
Tá dượcTalc, Magnesi stearat, Hydroxypropyl Methylcellulose, Sodium Laureth Sulfate, Microcrystalline cellulose (MCC), titanium dioxid, Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq1014
Chuyên mục Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Paracetamol: 500 mg

Ibuprofen: 200 mg

Thành phần tá dược:

Polyvinyl pyrrolidone K30, Microcrystalline cellulose, natri lauryl sulfat, Pregelatinized potato starch, Sodium starch glycolat, Silica colloidal hydrated, Magnesium stearat, Hydroxypropyl methylcellulose 606, Hydroxypropyl methylcellulose 615, PEG 6000, Talc, Titan dyoxyd, Màu Erythrosine lake, Màu Sunset Yellow Lake.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Hadupara IB 200

2.1 Tác dụng

Thuốc Hadupara IB 200 là sự kết hợp giữa hai hoạt chất giảm đau và hạ sốt. Hoạt chất Paracetamol tác động trực tiếp lên vùng dưới đồi để gây hạ nhiệt thông qua cơ chế giãn mạch và tăng lưu lượng máu ngoại biên, đồng thời mang lại hiệu quả giảm đau hữu hiệu. Hoạt chất Ibuprofen thuộc nhóm kháng viêm không steroid (NSAID), giúp ngăn chặn quá trình tạo ra prostaglandin, thromboxan thông qua việc ức chế enzym prostaglandin synthetase, từ đó mang lại tác dụng chống viêm, giảm đau và hạ sốt. Sự phối hợp này thích hợp cho các trường hợp cần hiệu quả giảm đau mạnh mẽ hơn so với việc dùng riêng lẻ từng hoạt chất.

Hadupara IB 200 thuốc phối hợp giảm đau mạnh, hạ sốt và kháng viêm
Hadupara IB 200 thuốc phối hợp giảm đau mạnh, hạ sốt và kháng viêm

2.2 Chỉ định

Hadupara IB 200 được chỉ định sử dụng để:

Kiểm soát các cơn đau từ mức độ nhẹ đến trung bình như: đau nửa đầu, nhức đầu, đau cơ, đau họng, đau răng, Đau Bụng Kinh, đau lưng, thấp khớp và đau do viêm xương khớp.

Hỗ trợ điều trị triệu chứng của bệnh cảm lạnh, cúm và giúp hạ sốt.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Alaxan (vỉ 4 viên) giảm đau hạ sốt

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Hadupara IB 200

3.1 Liều dùng

Người trưởng thành (≥ 18 tuổi): Liều thông thường là uống 1 viên mỗi lần, dùng 3 lần trong ngày, khoảng cách giữa các lần dùng là 6 giờ.

Trường hợp triệu chứng không giảm: Có thể dùng tối đa 2 viên mỗi lần, 3 lần trong ngày.

Liều tối đa: Tuyệt đối không sử dụng vượt quá 6 viên mỗi ngày, tương đương với 3000mg Paracetamol và 1200mg Ibuprofen.

Trẻ em: Không dùng thuốc cho đối tượng dưới 18 tuổi.

3.2 Cách dùng

Thuốc dùng theo đường uống.

Khuyến cáo nên sử dụng thuốc cùng với thức ăn để hạn chế tối đa các tác dụng phụ.

Chỉ nên dùng thuốc trong thời gian ngắn để cắt giảm triệu chứng. Nếu sau 3 ngày dùng thuốc mà các biểu hiện bệnh vẫn còn hoặc có dấu hiệu nặng hơn, bệnh nhân cần tham khảo ý kiến bác sĩ.

[1]

4 Chống chỉ định

Người mẫn cảm với Paracetamol, Ibuprofen hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.

Bệnh nhân có tiền sử phản ứng quá mẫn như hen suyễn, co thắt phế quản, viêm mũi, nổi mề đay liên quan đến Acid Acetylsalicylic hoặc các NSAID khác.

Người đang bị hoặc có tiền sử loét, thủng, xuất huyết dạ dày - tá tràng tiến triển hoặc tái phát.

Bệnh nhân mắc các rối loạn về đông máu.

Người bị suy gan nặng, suy thận nặng hoặc suy tim nặng (NYHA độ 4).

Đang dùng đồng thời với các sản phẩm khác có chứa Paracetamol hoặc các NSAID khác (bao gồm thuốc ức chế COX-2).

Phụ nữ đang trong 3 tháng cuối của thai kỳ.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Gofen 400 giảm đau hạ sốt

5 Tác dụng phụ

Dựa trên dữ liệu lâm sàng của từng hoạt chất đơn độc, các tác dụng không mong muốn có thể gặp bao gồm:

Phổ biến (Chung): Đau bụng, buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, khó tiêu, khó chịu ở bụng và tăng tiết mồ hôi.

Không phổ biến: Đau đầu, chóng mặt, nổi mề đay, ngứa, phát ban da, loét hoặc xuất huyết đường tiêu hóa, tăng chỉ số creatinin và urê máu.

Rất hiếm: Rối loạn tạo máu, lú lẫn, trầm cấp, ảo giác, viêm màng não vô khuẩn, suy tim, phù, tăng huyết áp, viêm gan, vàng da, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc và suy thận cấp.

Không rõ tần suất: Giảm thèm ăn, hạ Kali máu, nhiễm toan ống thận, đau quặn niệu quản và phản ứng thuốc với tăng bạch cầu ái toan (hội chứng dress).

6 Tương tác

Liên quan đến Ibuprofen: Hiệp đồng tác dụng với warfarin và Aspirin làm tăng đáng kể nguy cơ chảy máu dạ dày. Thuốc làm tăng nồng độ lithi, CloramphenicolMethotrexate trong huyết tương do giảm đào thải qua thận. Có thể làm giảm hiệu quả hạ huyết áp của thuốc ức chế enzym chuyển hoặc đối kháng thụ thể angiotensin II.

Liên quan đến Paracetamol: Cholestyramine làm giảm tốc độ hấp thu. MetoclopramideDomperidone làm tăng tốc độ hấp thu. Uống rượu nhiều ngày hoặc dùng chung với thuốc chống co giật (phenytoin, barbiturat), Isoniazid sẽ làm tăng độc tính trên gan. Thận trọng khi dùng cùng flucloxacillin do nguy cơ nhiễm toan chuyển hóa.

Các tương tác khác: Ibuprofen có thể làm giảm tác dụng lợi tiểu của Furosemid, các thiazid và làm tăng nồng độ Digoxin trong huyết tương.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Không dùng quá liều khuyến cáo và không tự ý dùng chung với bất kỳ thuốc nào khác chứa Paracetamol hoặc NSAID.

Thận trọng ở người già do tần suất gặp phản ứng bất lợi nghiêm trọng trên Đường tiêu hóa cao hơn.

Bệnh nhân có tiền sử hen phế quản, Lupus ban đỏ hệ thống (SLE), bệnh mô liên kết hỗn hợp, tăng huyết áp, suy tim hoặc rối loạn chức năng gan/thận cần được theo dõi chặt chẽ.

Ngừng thuốc ngay lập tức nếu xuất hiện các dấu hiệu phản ứng da nghiêm trọng như phát ban, tổn thương niêm mạc.

Thuốc có thể che giấu các biểu hiện của tình trạng nhiễm trùng.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ có thai: Tránh sử dụng trong 6 tháng đầu trừ khi thực sự cần thiết với liều thấp nhất và thời gian ngắn nhất. Chống chỉ định tuyệt đối trong 3 tháng cuối thai kỳ do nguy cơ độc tính trên tim phổi cho thai nhi và kéo dài thời gian chuyển dạ cho người mẹ.

Phụ nữ cho con bú: Cả Ibuprofen và Paracetamol đều bài tiết vào sữa mẹ với lượng rất nhỏ, không đáng kể về mặt lâm sàng. Không nhất thiết phải ngừng cho con bú nếu điều trị ngắn hạn ở liều khuyến cáo.

7.3 Xử trí khi quá liều

Quá liều Paracetamol: Triệu chứng điển hình là buồn nôn, nôn, đau bụng, xanh tím da, hoại tử gan phụ thuộc liều có thể gây tử vong. Xử trí bằng cách rửa dạ dày trong vòng 4 giờ đầu và dùng ngay thuốc giải độc N-acetylcystein càng sớm càng tốt.

Quá liều Ibuprofen: Triệu chứng gồm đau bụng, ngủ gà, co giật, hạ huyết áp, suy hô hấp. Xử trí chủ yếu là điều trị triệu chứng, rửa dạ dày, gây nôn và có thể thẩm tách máu nếu nặng.

7.4 Bảo quản

Nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Hadupara IB 200 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Alaxan của United Pharma chứa thành phần Paracetamol 325mg và Ibuprofen 200mg được chỉ định để điều trị các cơn đau cơ xương khớp cấp tính và giảm đau do viêm khớp.

Sotstop do Công ty CP Dược phẩm Ampharco U.S.A sản xuất, chứa Ibuprofen được sử dụng để điều trị hạ sốt và giảm đau trong các trường hợp cảm lạnh thông thường hoặc nhức đầu.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Paracetamol: Là chất giảm đau, hạ sốt hữu hiệu. Thuốc tác động lên vùng dưới đồi làm giãn mạch và tăng lưu lượng máu ngoại biên để hạ thân nhiệt ở người đang sốt. Tác dụng ức chế cyclooxygenase-1 của Paracetamol ở mức yếu.

Ibuprofen: Là dẫn xuất của acid propionic, có tác dụng chống viêm, giảm đau và hạ sốt thông qua cơ chế ức chế enzym prostaglandin synthetase, ngăn chặn sự tổng hợp prostaglandin và thromboxan. Thuốc cũng ức chế prostacyclin ở thận, có thể gây nguy cơ ứ nước.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Paracetamol: Hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa. Nồng độ đỉnh đạt được sau 30 – 60 phút sau khi uống. Thức ăn giàu carbohydrate làm giảm tỷ lệ hấp thu.

Ibuprofen: Hấp thu tốt tại ống tiêu hóa.

9.2.2 Phân bố

Paracetamol: Phân bố nhanh và đồng đều đến hầu hết các mô cơ thể; khoảng 25% gắn với protein huyết tương.

Ibuprofen: Nồng độ tối đa đạt được sau khi uống 1 – 2 giờ; thuốc gắn kết rất mạnh với protein huyết tương.

9.2.3 Chuyển hóa

Paracetamol: Bị N-hydroxyl hóa bởi cytochrom P450 tạo thành NAPQ – một chất trung gian có tính phản ứng cao. Bình thường chất này bị khử hoạt tính bởi glutathion gan, nhưng liều cao sẽ gây cạn kiệt glutathion và dẫn đến hoại tử gan.

9.2.4 Thải trừ

Paracetamol: Nửa đời huyết tương từ 1,25 – 3 giờ.

Ibuprofen: Nửa đời thải trừ khoảng 2 giờ; đào thải rất nhanh qua nước tiểu (14% dưới dạng liên hợp).

10 Thuốc Hadupara IB 200 giá bao nhiêu?

Thuốc Hadupara IB 200 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Hadupara IB 200 mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Sự kết hợp giữa Paracetamol và Ibuprofen mang lại hiệu quả giảm đau mạnh hơn so với khi sử dụng đơn lẻ từng thành phần.
  • Thuốc có phổ tác dụng rộng, vừa giúp hạ sốt nhanh, vừa có khả năng chống viêm tốt trong nhiều tình trạng bệnh lý cơ xương khớp.
  • Thời gian đạt nồng độ đỉnh trong máu của Paracetamol rất nhanh (30-60 phút), giúp bệnh nhân cảm nhận hiệu quả giảm đau và hạ sốt sớm.
  • Cả hai hoạt chất đều đào thải khá nhanh khỏi cơ thể (nửa đời khoảng 2-3 giờ), hạn chế nguy cơ tích lũy thuốc kéo dài ở liều điều trị.

13 Nhược điểm

  • Việc phối hợp hai hoạt chất làm tăng các cảnh báo về tác dụng phụ nghiêm trọng, đặc biệt là nguy cơ xuất huyết dạ dày và độc tính trên gan khi dùng quá liều.
  • Không phù hợp cho đối tượng trẻ em dưới 18 tuổi, hạn chế phạm vi sử dụng của sản phẩm.

Tổng 16 hình ảnh

hadupara ib 200 1 G2010
hadupara ib 200 1 G2010
hadupara ib 200 2 R7713
hadupara ib 200 2 R7713
hadupara ib 200 3 U8702
hadupara ib 200 3 U8702
hadupara ib 200 4 N5253
hadupara ib 200 4 N5253
hadupara ib 200 5 F2514
hadupara ib 200 5 F2514
hadupara ib 200 6 Q6316
hadupara ib 200 6 Q6316
hadupara ib 200 7 J3667
hadupara ib 200 7 J3667
hadupara ib 200 8 P6414
hadupara ib 200 8 P6414
hadupara ib 200 9 S7483
hadupara ib 200 9 S7483
hadupara ib 200 10 D1130
hadupara ib 200 10 D1130
hadupara ib 200 11 S7581
hadupara ib 200 11 S7581
hadupara ib 200 12 V8560
hadupara ib 200 12 V8560
hadupara ib 200 13 V8645
hadupara ib 200 13 V8645
hadupara ib 200 14 K4447
hadupara ib 200 14 K4447
hadupara ib 200 15 H3875
hadupara ib 200 15 H3875
hadupara ib 200 16 S7677
hadupara ib 200 16 S7677

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây 
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn hay không vậy?

    Bởi: Huy vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Hadupara IB 200 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Hadupara IB 200
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789