1 / 16
haduibu 400 1 S7871

Haduibu 400

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc không kê đơn

0
Đã bán: 11 Còn hàng
Thương hiệuHDPHARMA, Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Công ty đăng kýCông ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Số đăng ký893100750224
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtIbuprofen
Tá dượcTalc, Magnesi stearat, Hydroxypropyl Methylcellulose, Sodium Laureth Sulfate, Crospovidon , Lactose monohydrat
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq1011
Chuyên mục Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi viên nén bao phim Haduibu 400 bao gồm các thành phần sau:

Thành phần dược chất: Ibuprofen hàm lượng 400 mg.

Thành phần tá dược: Polyvinyl pyrrolidone K30, Lactose monohydrate, Tinh bột ngô, natri laurylsulfat, Crospovidone, Talc, Magnesium stearat, Hydroxypropyl methylcellulose 606, Hydroxypropyl methylcellulose 615, PEG 6000, TiO2.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Haduibu 400

2.1 Tác dụng

Haduibu 400 chứa hoạt chất Ibuprofen, một dẫn xuất của acid propionic thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid (NSAID). Thuốc mang lại hiệu quả giảm đau, hạ sốt và kháng viêm nhờ vào cơ chế ức chế enzym prostaglandin synthetase, từ đó ngăn chặn sự tổng hợp các chất gây viêm và đau như prostaglandin hay thromboxan. Bên cạnh đó, hoạt chất này còn có khả năng ức chế sự kết tập tiểu cầu và tác động đến dòng máu thận thông qua việc ức chế prostacyclin.

Thuốc giảm đau, kháng viêm Haduibu 400
Thuốc giảm đau, kháng viêm Haduibu 400

2.2 Chỉ định

Thuốc được chỉ định sử dụng trong các trường hợp lâm sàng cụ thể sau:

Hỗ trợ giảm đau trong các trường hợp: đau đầu, đau răng, Đau Bụng Kinh, đau sau phẫu thuật, đau do bệnh lý ung thư và các tình trạng đau mô mềm do chấn thương.

Điều trị tình trạng hạ sốt cho cả đối tượng người lớn và trẻ em.

Điều trị các bệnh lý xương khớp như viêm khớp dạng thấp và viêm khớp dạng thấp ở độ tuổi thiếu niên.

==>> Xem thêm thuốc có cùng tác dụng: Thuốc Lopecol 150 điều trị giảm đau hạ sốt

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Haduibu 400

3.1 Liều dùng

Đối với người lớn (từ 18 tuổi trở lên):

Hạ sốt: Sử dụng liều 1 viên cho mỗi lần dùng, các lần cách nhau từ 4 đến 6 giờ, tổng liều không được vượt quá 1.2 g mỗi ngày (tương đương 3 viên).

Đau bụng kinh: Dùng 1 viên mỗi lần, thực hiện từ 1 đến 3 lần mỗi ngày, khoảng cách giữa các lần dùng là 4 đến 6 giờ và tối đa không quá 1.2 g mỗi ngày.

Giảm đau (không phải đau bụng kinh): Uống 1 viên mỗi lần, mỗi 6 giờ sử dụng một lần và không dùng quá 1.2 g trong 24 giờ.

Thấp khớp: Liều bắt đầu khuyến cáo từ 3 đến 4 viên mỗi ngày, chia thành nhiều lần uống. Tùy thuộc vào mức độ bệnh, có thể điều chỉnh tăng liều lên tối đa 6 viên mỗi ngày (chia làm 3 đến 4 lần).

Đối với trẻ em:

Từ 12 đến 18 tuổi: Liều lượng được tính theo cân nặng từ 20 mg/kg đến tối đa 40 mg/kg thể trọng trong một ngày (tổng liều tối đa không quá 2400 mg hàng ngày), chia đều thành 3 đến 4 lần dùng.

Dưới 12 tuổi: Khuyến cáo sử dụng các dạng bào chế khác phù hợp hơn với đối tượng này.

Đối với các đối tượng đặc biệt:

Người cao tuổi: Cần thận trọng do nguy cơ gặp phản ứng phụ nghiêm trọng cao hơn. Chỉ nên dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất và cần được giám sát y tế về nguy cơ xuất huyết tiêu hóa.

Người suy giảm chức năng gan, thận: Cần đánh giá liều lượng riêng biệt cho từng cá nhân, sử dụng liều tối thiểu có hiệu quả trong thời gian ngắn và theo dõi sát sao chức năng thận.

3.2 Cách dùng

Thuốc được sử dụng qua đường uống.

[1]

4 Chống chỉ định

Thuốc Haduibu 400 không được sử dụng trong các trường hợp sau:

Người có tiền sử mẫn cảm với Ibuprofen hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc.

Bệnh nhân từng có phản ứng quá mẫn như nổi mày đay, phù mạch, viêm mũi hoặc hen suyễn sau khi dùng aspirin, ibuprofen hoặc các thuốc chống viêm không steroid khác.

Người bệnh đang bị loét dạ dày tá tràng tiến triển hoặc có tiền sử loét dạ dày, xuất huyết tiêu hóa tái phát (từ 2 đợt trở lên).

Bệnh nhân có tiền sử thủng Đường tiêu hóa hoặc chảy máu liên quan đến việc sử dụng các liệu pháp NSAID trước đó.

Người có xu hướng dễ chảy máu hoặc đang điều trị bằng thuốc chống đông nhóm coumarin.

Bệnh nhân bị suy gan nặng, suy thận nặng (mức lọc cầu thận dưới 30 ml/phút) hoặc suy tim nặng (phân độ NYHA IV).

Người bị suy tim sung huyết, giảm khối lượng tuần hoàn do dùng thuốc lợi niệu hoặc suy thận có nguy cơ rối loạn chức năng thận cao.

Bệnh nhân mắc các bệnh tự miễn thuộc nhóm bệnh tạo keo do nguy cơ cao gặp tình trạng viêm màng não vô khuẩn.

Phụ nữ đang ở trong 3 tháng cuối của thai kỳ.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc HADUPARA KIDS 250mg điều trị giảm đau hạ sốt

5 Tác dụng phụ

Quá trình sử dụng Haduibu 400 có thể dẫn đến các phản ứng bất lợi như sau:

Rối loạn tiêu hóa (Thường gặp): Các triệu chứng như buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đầy hơi, táo bón, khó tiêu, đau bụng, phân đen hoặc nôn ra máu. Nghiêm trọng hơn có thể gây viêm loét dạ dày tá tràng, thủng đường tiêu hóa hoặc làm trầm trọng thêm bệnh Crohn và viêm đại tràng.

Hệ thống miễn dịch (Ít gặp đến hiếm gặp): Phản ứng dị ứng không đặc hiệu, co thắt phế quản, hen suyễn trở nặng hoặc sốc phản vệ.

Tim mạch: Tăng huyết áp, phù nề và suy tim. Việc dùng liều cao (2400 mg/ngày) có thể làm gia tăng nhẹ nguy cơ nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.

Hệ thần kinh: Thường gặp đau đầu, chóng mặt. Ít gặp tình trạng buồn ngủ, dị cảm hoặc mất ngủ.

Máu và bạch huyết (Hiếm gặp): Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu tan máu hoặc thiếu máu bất sản.

Rối loạn da: Phát ban, ngứa, mề đay. Hiếm gặp các phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc hoặc hội chứng dress.

Rối loạn thận: Nhiễm độc thận, viêm ống thận kẽ hoặc suy thận.

6 Tương tác

Cần đặc biệt lưu ý khi phối hợp Haduibu 400 với các loại thuốc sau:

Thuốc hạ huyết áp và lợi tiểu: Ibuprofen làm giảm hiệu quả của các thuốc chẹn beta, ức chế men chuyển và đối kháng thụ thể angiotensin-II. Thuốc lợi tiểu dùng kèm làm tăng nguy cơ độc tính trên thận.

Glycoside tim: Có thể làm trầm trọng thêm tình trạng suy tim và làm tăng nồng độ glycoside trong máu.

Lithium và Methotrexate: Ibuprofen làm giảm đào thải các chất này, dẫn đến tăng nồng độ và nguy cơ độc tính.

Ciclosporin và Tacrolimus: Gia tăng đáng kể nguy cơ gây độc cho thận.

Corticosteroid và các thuốc NSAID khác: Làm tăng khả năng loét hoặc xuất huyết đường tiêu hóa.

Aspirin: Việc dùng đồng thời có thể làm tăng phản ứng phụ và ibuprofen có thể làm giảm tác dụng bảo vệ tim mạch của Aspirin liều thấp.

Thuốc chống đông và thuốc chống kết tập tiểu cầu: Tăng nguy cơ chảy máu, đặc biệt là xuất huyết tiêu hóa.

Kháng sinh Quinolone: Có khả năng làm gia tăng nguy cơ co giật.

Zidovudine: Tăng độc tính trên hệ máu, đặc biệt ở bệnh nhân HIV(+) có thể gây tụ máu khớp.

Thuốc ức chế CYP2C9 (Voriconazole, Fluconazole): Làm tăng nồng độ Ibuprofen trong cơ thể, cần cân nhắc giảm liều Ibuprofen khi phối hợp.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Cần sử dụng liều tối thiểu có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất để hạn chế các tác dụng không mong muốn.

Tránh phối hợp đồng thời với các thuốc NSAID khác do nguy cơ loét và chảy máu tiêu hóa.

Thận trọng khi dùng cho người cao tuổi, người có tiền sử loét dạ dày, bệnh Crohn hoặc viêm đại tràng do nguy cơ biến chứng nặng.

Bệnh nhân bị hen phế quản hoặc có tiền sử dị ứng cần lưu ý nguy cơ co thắt phế quản.

Ibuprofen có thể che giấu các dấu hiệu của nhiễm trùng, dẫn đến chậm trễ trong việc điều trị các bệnh như viêm phổi hoặc biến chứng thủy đậu.

Theo dõi sát chức năng thận và gan, đặc biệt ở người suy tim, tăng huyết áp hoặc đang dùng thuốc lợi tiểu.

Ngừng thuốc ngay nếu xuất hiện các biểu hiện ban đầu của phản ứng da nghiêm trọng hoặc tổn thương niêm mạc.

Sử dụng rượu khi đang dùng thuốc có thể làm tăng kích ứng và xuất huyết đường tiêu hóa.

Thuốc có chứa Lactose, do đó không dùng cho người không dung nạp galactose hoặc thiếu hụt men lactase.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ mang thai: Chống chỉ định tuyệt đối trong 3 tháng cuối thai kỳ do nguy cơ ức chế co bóp tử cung, gây đóng sớm ống động mạch thai nhi, tăng áp lực phổi và suy hô hấp ở trẻ sơ sinh. Trong các giai đoạn khác của thai kỳ, chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết và phải hạn chế tối đa.

Phụ nữ cho con bú: Mặc dù lượng thuốc vào sữa mẹ rất ít, các nhà sản xuất vẫn khuyến cáo nên tránh sử dụng để phòng ngừa nguy cơ ức chế prostaglandin tiềm tàng ở trẻ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Triệu chứng: Đau bụng, buồn nôn, ngủ gà, đau đầu, co giật, hạ huyết áp, nhịp nhanh, nhiễm toan chuyển hóa hoặc suy thận cấp.

Xử trí: Chủ yếu điều trị triệu chứng và hỗ trợ. Có thể áp dụng các biện pháp tăng đào thải như gây nôn, rửa dạ dày, dùng than hoạt hoặc thuốc tẩy muối. Trường hợp nặng cần thẩm tách máu, truyền dịch kiềm và theo dõi chặt chẽ huyết áp, tình trạng toan hóa máu.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, nhiệt độ duy trì không quá 30 độ C và tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Haduibu 400 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Ecolbu 650 – của Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina là sự phối hợp giữa hai thành phần Ibuprofen và Paracetamol, được chỉ định để điều trị các cơn đau từ nhẹ đến trung bình. Thuốc mang lại hiệu quả trong việc kiểm soát các tình trạng đau cấp tính như đau răng, đau họng, đau đầu và đau lưng.

TK EXTRA EF – do Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ sản xuất, chứa dược chất Paracetamol có tác dụng hạ sốt và giảm đau hữu hiệu cho nhiều trường hợp lâm sàng. Thuốc được chỉ định để kiểm soát các triệu chứng khó chịu như đau họng, đau răng, đau đầu…

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Ibuprofen là hoạt chất chống viêm không steroid thuộc dẫn xuất của acid propionic. Tác dụng chính của thuốc bao gồm giảm đau, kháng viêm và hạ sốt thông qua việc ức chế enzyme cyclooxygenase (COX), từ đó ngăn chặn sự hình thành prostaglandin và thromboxane – những chất trung gian hóa học gây ra phản ứng viêm và đau. Thuốc có hiệu quả hạ sốt mạnh hơn aspirin nhưng kém hơn Indomethacin và cho kết quả tốt trong điều trị viêm khớp dạng thấp thiếu niên.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Hoạt chất Ibuprofen được hấp thu rất tốt sau khi đi qua ống tiêu hóa. Sau khi uống, nồng độ tối đa của thuốc trong huyết tương thường đạt được trong khoảng thời gian từ 1 đến 2 giờ.

9.2.2 Phân bố

Trong tuần hoàn, thuốc có đặc tính gắn kết rất mạnh với các protein huyết tương.

9.2.3 Chuyển hóa

Ibuprofen được thực hiện chuyển hóa tại gan để tạo thành hai sản phẩm chuyển hóa không còn hoạt tính sinh học. Thời gian bán thải trung bình của thuốc rơi vào khoảng 2 giờ.

9.2.4 Thải trừ

Quá trình đào thải diễn ra chủ yếu qua thận. Các chất chuyển hóa cùng một phần nhỏ ibuprofen (khoảng 1% dưới dạng nguyên vẹn và 14% dưới dạng liên hợp) được bài tiết qua nước tiểu. Không ghi nhận sự khác biệt đáng kể về dược động học ở đối tượng bệnh nhân cao tuổi.

10 Thuốc Haduibu 400 giá bao nhiêu?

Thuốc Haduibu 400 hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Haduibu 400 mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Haduibu 400 để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc có hiệu quả hạ sốt mạnh mẽ và duy trì tác dụng giảm đau tốt trong nhiều trường hợp từ nhẹ đến trung bình.
  • Hệ thống liều dùng linh hoạt, phù hợp cho cả người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên với sự chuyển đổi liều theo cân nặng.
  • Đặc tính dược động học ổn định, hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa giúp phát huy tác dụng sớm sau khi uống.

13 Nhược điểm

  • Thuốc gây ra nhiều tác dụng phụ trên hệ tiêu hóa, bao gồm cả nguy cơ loét và chảy máu dạ dày nghiêm trọng nếu dùng dài ngày.
  • Cần thận trọng và giám sát chặt chẽ khi sử dụng cho các bệnh nhân có vấn đề về tim mạch, gan hoặc suy giảm chức năng thận.

Tổng 16 hình ảnh

haduibu 400 1 S7871
haduibu 400 1 S7871
haduibu 400 2 B0022
haduibu 400 2 B0022
haduibu 400 3 T8440
haduibu 400 3 T8440
haduibu 400 4 A0538
haduibu 400 4 A0538
haduibu 400 5 B0603
haduibu 400 5 B0603
haduibu 400 6 M5416
haduibu 400 6 M5416
haduibu 400 7 B0218
haduibu 400 7 B0218
haduibu 400 8 M5012
haduibu 400 8 M5012
haduibu 400 9 M5087
haduibu 400 9 M5087
haduibu 400 10 K4022
haduibu 400 10 K4022
haduibu 400 11 K4007
haduibu 400 11 K4007
haduibu 400 12 V8701
haduibu 400 12 V8701
haduibu 400 13 C1880
haduibu 400 13 C1880
haduibu 400 14 J3536
haduibu 400 14 J3536
haduibu 400 15 C0087
haduibu 400 15 C0087
haduibu 400 16 Q6348
haduibu 400 16 Q6348

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn hay không vây?

    Bởi: vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Haduibu 400 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Haduibu 400
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789