1 / 14
haduibu 200 1 S7235

Haduibu 200mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc không kê đơn

0
Đã bán: 14 Còn hàng
Thương hiệuHDPHARMA, Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Công ty đăng kýCông ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Dạng bào chếViên nén phân tán
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtAspartame, Ibuprofen, Manitol
Tá dượcPovidone (PVP), Sodium Laureth Sulfate, Aerosil (Colloidal anhydrous silica), Microcrystalline cellulose (MCC)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq1013
Chuyên mục Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Ibuprofen: 200mg

Thành phần tá dược:

Polyvinyl pyrrolidone K30 (PVP K30), Manitol, Microcrystalline cellulose, Sodium laurylsulfat, Crospovidon, natri croscarmellose (Primellose), Aspartame, Hương cam, Aerosil.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Haduibu 200mg

2.1 Tác dụng

Thuốc Haduibu 200mg chứa hoạt chất Ibuprofen, một dẫn xuất từ acid propionic thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid (NSAID). Thuốc có khả năng hạ sốt, giảm đau và chống viêm hiệu quả thông qua việc ức chế enzym prostaglandin synthetase, từ đó ngăn chặn sự hình thành prostaglandin và các sản phẩm khác của enzym cyclooxygenase.

Haduibu 200 giảm đau, kháng viêm và hạ sốt cho người lớn, trẻ em
Haduibu 200 giảm đau, kháng viêm và hạ sốt cho người lớn, trẻ em

2.2 Chỉ định

Haduibu 200mg được chỉ định sử dụng trong các trường hợp cụ thể sau:

Kiểm soát các cơn đau bao gồm: đau đầu, đau răng, Đau Bụng Kinh, đau sau phẫu thuật, đau do bệnh lý ung thư và các chấn thương mô mềm.

Điều trị tình trạng viêm khớp dạng thấp và viêm khớp dạng thấp ở thanh thiếu niên.

Sử dụng để hạ sốt cho cả đối tượng trẻ em và người lớn.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Ecolbu 650 điều trị đau đầu

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Haduibu 200mg

3.1 Liều dùng

Cần áp dụng liều hàng ngày thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất để hạn chế tối đa các tác dụng không mong muốn.

Người lớn:

Hạ sốt: Uống 1–2 viên mỗi lần, các lần cách nhau từ 4–6 giờ, tối đa không quá 1,2g/ngày.

Đau bụng kinh: 1 viên/lần mỗi 4–6 giờ khi bắt đầu đau; có thể tăng lên 400mg mỗi 4–6 giờ nếu cần nhưng không quá 1,2g/ngày.

Giảm đau khác: Khởi đầu 2 viên, sau đó duy trì 1–2 viên mỗi 4 giờ nếu cần. Liều tối đa khuyến cáo từ 2,4g đến 3,2g/ngày.

Trẻ em từ 12 đến 18 tuổi: Liều đầu 2 viên, sau đó duy trì 1–2 viên mỗi 4 giờ khi cần thiết. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ nếu triệu chứng không thuyên giảm sau 3 ngày.

Trẻ em dưới 12 tuổi: Hàm lượng này không phù hợp, nên dùng dạng bào chế khác.

Người cao tuổi: Liều khởi đầu 2 viên, duy trì 1–2 viên mỗi 4 giờ nếu cần và không dùng quá 6 viên/ngày.

Bệnh nhân suy gan, suy thận (nhẹ và trung bình): Sử dụng liều thấp nhất trong thời gian ngắn nhất và phải theo dõi chức năng gan, thận định kỳ. Bệnh nhân suy nặng không được sử dụng.

3.2 Cách dùng

Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén phân tán.

Người dùng cho viên thuốc vào khoảng 200ml nước sạch, đợi cho viên phân tán hoàn toàn trong nước rồi mới uống.

[1]

4 Chống chỉ định

Người có tiền sử mẫn cảm với Ibuprofen, Aspirin, các thuốc NSAID khác hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào trong thuốc.

Bệnh nhân mắc hen suyễn, phù mạch, nổi mề đay hoặc co thắt phế quản khi sử dụng NSAID trước đó.

Người có tiền sử hoặc đang bị loét dạ dày tá tràng tái phát, xuất huyết tiêu hóa hoặc thủng Đường tiêu hóa liên quan đến điều trị NSAID.

Bệnh nhân suy gan nặng, suy thận nặng hoặc suy tim sung huyết nặng (NYHA độ II–IV).

Người mắc bệnh tim thiếu máu cục bộ, bệnh động mạch ngoại vi hoặc bệnh mạch máu não.

Phụ nữ đang trong 3 tháng cuối của thai kỳ.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Ibupro 200-LTF điều trị đau đầu, đau răng

5 Tác dụng phụ

Thường gặp (Phổ biến): Các rối loạn tiêu hóa như đau bụng, buồn nôn, khó tiêu. Đau đầu cũng là triệu chứng phổ biến.

Ít gặp (Không phổ biến): Phản ứng quá mẫn gây mề đay, ngứa; tiêu chảy, đầy hơi, táo bón, nôn mửa; phát ban da.

Hiếm gặp: Loét dạ dày, thủng hoặc xuất huyết tiêu hóa (có thể tử vong, nhất là ở người già); viêm màng não vô trùng.

Rất hiếm: Rối loạn tạo máu (thiếu máu, giảm bạch cầu, tiểu cầu); phản ứng quá mẫn nặng (sốc phản vệ); rối loạn chức năng gan, suy thận cấp, hoại tử nhú thận; phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson.

Không rõ tần suất: Suy tim, phù nề, tăng huyết áp, hạ Kali máu, nhiễm toan ống thận.

6 Tương tác

Aspirin: Sử dụng đồng thời có thể làm tăng tác dụng phụ và Ibuprofen có thể ức chế tác dụng bảo vệ tim mạch của Aspirin liều thấp.

Corticosteroid và các NSAID khác: Làm tăng đáng kể nguy cơ loét hoặc chảy máu đường tiêu hóa.

Thuốc hạ huyết áp và lợi tiểu: NSAID làm giảm tác dụng của các thuốc này và tăng nguy cơ độc tính trên thận, đặc biệt ở người già hoặc bệnh nhân mất nước.

Thuốc chống đông (Warfarin) và SSRI: Tăng cường nguy cơ xuất huyết tiêu hóa.

Liti và Methotrexat: Ibuprofen làm tăng nồng độ các thuốc này trong huyết tương, dẫn đến tăng độc tính.

Ciclosporin và Tacrolimus: Gia tăng nguy cơ nhiễm độc thận.

Mifepristone: Không dùng NSAID trong vòng 8–12 ngày sau khi dùng Mifepristone vì làm giảm hiệu quả của thuốc này.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Thuốc làm tăng nguy cơ biến cố huyết khối tim mạch (nhồi máu cơ tim, đột quỵ), đặc biệt ở liều cao hoặc dùng kéo dài.

Thận trọng với bệnh nhân có tiền sử bệnh tiêu hóa (viêm loét đại tràng, bệnh Crohn) vì có thể làm bệnh trầm trọng hơn.

Phản ứng da nghiêm trọng (viêm da tróc vảy, Hội chứng Stevens-Johnson) có thể xảy ra, cần ngừng thuốc ngay khi có dấu hiệu phát ban.

Thuốc có thể che dấu triệu chứng nhiễm trùng, dẫn đến chậm trễ trong việc điều trị nguyên nhân gốc rễ.

Do chứa aspartame, thuốc cần thận trọng với người bị phenylketon niệu.

Thận trọng khi vận hành máy móc do thuốc có thể gây mệt mỏi, chóng mặt ở liều cao, tác dụng này tăng khi dùng chung với rượu.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ mang thai: Ibuprofen có thể làm chậm quá trình đẻ, gây tăng áp lực phổi và suy hô hấp ở trẻ sơ sinh, đồng thời tăng nguy cơ chảy máu và ít nước ối. Chống chỉ định tuyệt đối trong 3 tháng cuối thai kỳ và vài ngày trước khi sinh.

Phụ nữ cho con bú: Thuốc vào sữa mẹ với lượng rất ít. Tuy nhiên, vẫn khuyến cáo không nên dùng do nguy cơ ức chế prostaglandin tiềm tàng ở trẻ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Triệu chứng: Đau bụng, nôn, ngủ gà, co giật, hạ huyết áp, suy hô hấp, nhiễm toan chuyển hóa.

Xử trí: Điều trị hỗ trợ và triệu chứng. Các biện pháp gồm rửa dạ dày, gây nôn, dùng than hoạt hoặc tẩy muối để tăng đào thải. Trường hợp nặng có thể cần thẩm tách máu hoặc truyền dịch kiềm.

7.4 Bảo quản

Giữ thuốc ở nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C và tránh ánh sáng trực tiếp.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Haduibu 200mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Gofen 400 của Mega We Care chứa thành phần Ibuprofen được chỉ định để điều trị giảm đau cấp tính như đau đầu, đau răng và đau bụng kinh.

Alaxan do United Pharma sản xuất, chứa Ibuprofen và Paracetamol được sử dụng để điều trị các cơn đau cơ xương khớp cấp tính và giảm đau do viêm khớp.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Ibuprofen là một thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) dẫn xuất từ acid propionic. Cơ chế hoạt động chủ yếu là ức chế enzym prostaglandin synthetase, từ đó ngăn chặn sự tổng hợp prostaglandin, thromboxan và các sản phẩm khác thuộc hệ enzym cyclooxygenase. Thuốc thể hiện đồng thời ba tác dụng: giảm đau, hạ sốt và chống viêm. Tác dụng chống viêm thường xuất hiện rõ rệt sau hai ngày điều trị liên tục. Ngoài ra, Ibuprofen có thể gây ứ nước do làm giảm dòng máu đến thận vì ức chế tổng hợp prostacyclin tại cơ quan này.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Ibuprofen được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa sau khi uống. Nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt được sau khoảng 1 giờ 50 phút. Nếu uống thuốc cùng với thức ăn, thời gian đạt nồng độ đỉnh có thể bị chậm lại.

9.2.2 Phân bố

Thuốc có tỷ lệ liên kết rất cao với protein huyết tương. Ibuprofen có khả năng khuếch tán vào dịch khớp để phát huy tác dụng tại chỗ viêm.

9.2.3 Chuyển hóa

Thuốc được chuyển hóa tại gan để tạo thành hai chất chuyển hóa chính không còn hoạt tính.

9.2.4 Thải trừ

Thời gian bán hủy thải trừ của thuốc đạt khoảng 2 giờ. Các chất chuyển hóa cùng với một phần nhỏ ibuprofen nguyên vẹn được đào thải nhanh chóng và đầy đủ qua thận dưới dạng liên hợp. Đặc tính dược động học không có sự khác biệt đáng kể ở người cao tuổi.

10 Thuốc Haduibu 200mg giá bao nhiêu?

Thuốc Haduibu 200mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Haduibu 200mg mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc có tác dụng đa năng, vừa giảm đau, hạ sốt lại vừa có khả năng chống viêm tốt trong nhiều bệnh lý cơ xương khớp.
  • Hiệu quả hạ sốt mạnh mẽ hơn so với aspirin, giúp kiểm soát thân nhiệt nhanh chóng ở cả người lớn và trẻ em.
  • Dạng bào chế viên nén phân tán giúp thuốc hòa tan nhanh trong nước, dễ dàng sử dụng cho những người gặp khó khăn khi nuốt viên nén thông thường.
  • Thời gian thải trừ nhanh (khoảng 2 giờ), giúp hạn chế sự tích lũy thuốc kéo dài trong cơ thể ở liều điều trị thông thường.

13 Nhược điểm

  • Thuốc tiềm ẩn nhiều nguy cơ nghiêm trọng trên đường tiêu hóa như loét, thủng hoặc xuất huyết, có thể dẫn đến tử vong đặc biệt ở người cao tuổi.
  • Việc sử dụng liều cao hoặc kéo dài làm tăng nguy cơ gặp các biến cố tim mạch nguy hiểm như nhồi máu cơ tim và đột quỵ.

Tổng 14 hình ảnh

haduibu 200 1 S7235
haduibu 200 1 S7235
haduibu 200 2 V8324
haduibu 200 2 V8324
haduibu 200 3 V8408
haduibu 200 3 V8408
haduibu 200 4 G2135
haduibu 200 4 G2135
haduibu 200 5 R7838
haduibu 200 5 R7838
haduibu 200 6 U8827
haduibu 200 6 U8827
haduibu 200 7 U8003
haduibu 200 7 U8003
haduibu 200 8 J4705
haduibu 200 8 J4705
haduibu 200 9 U8518
haduibu 200 9 U8518
haduibu 200 10 J3312
haduibu 200 10 J3312
haduibu 200 11 C0662
haduibu 200 11 C0662
haduibu 200 12 I3300
haduibu 200 12 I3300
haduibu 200 13 B0750
haduibu 200 13 B0750
haduibu 200 14 U8277
haduibu 200 14 U8277

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Huy vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Haduibu 200mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Haduibu 200mg
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789