1 / 7
hadufast 180 1 A0730

Hadufast 180

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuHDPHARMA, Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Công ty đăng kýCông ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Số đăng ký893100338600
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 1 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtFexofenadine
Tá dượcTalc, Povidone (PVP), Magnesi stearat, Hydroxypropyl Methylcellulose, Microcrystalline cellulose (MCC), Pregelatinized starch, titanium dioxid
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq1012
Chuyên mục Thuốc Chống Dị Ứng

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Fexofenadin hydroclorid: 180 mg

Thành phần tá dược:

Microcrystalline cellulose, Pregelatin starch, natri croscarmelose, Povidon K30, Magnesi stearat, Hydroxypropyl methycellulose 606, Hydroxypropyl methycellulose 615, Talc, Titan dioxyd, Erythrosine lake, Polyethylene Glycol 6000.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Hadufast 180

2.1 Tác dụng

Thuốc Hadufast 180 có thành phần chính là Fexofenadin hydroclorid, một loại dược chất thuộc nhóm kháng histamin thế hệ hai. Hoạt chất này hoạt động dựa trên cơ chế đối kháng một cách đặc hiệu và có tính chọn lọc cao tại các thụ thể H1 ở ngoại vi. Nhờ đặc tính gắn kết bền vững và tách rời chậm khỏi thụ thể, thuốc mang lại hiệu quả chống dị ứng nhanh chóng và duy trì tác dụng trong thời gian dài. Ở các mức liều điều trị thông thường, thuốc không gây ra tình trạng buồn ngủ hay tác động tiêu cực đến hệ thần kinh trung ương.

Hadufast 180 thuốc điều trị viêm mũi dị ứng và mày đay mạn tính
Hadufast 180 thuốc điều trị viêm mũi dị ứngmày đay mạn tính

2.2 Chỉ định

Thuốc được các bác sĩ chỉ định sử dụng để kiểm soát và điều trị các triệu chứng cụ thể sau đây:

Điều trị các biểu hiện khó chịu do viêm mũi dị ứng theo mùa gây ra.

Điều trị tình trạng mày đay mạn tính vô căn ở đối tượng bệnh nhân là người lớn và trẻ em từ 6 tuổi trở lên.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Fexoboston 120mg điều trị viêm mũi dị ứng

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Hadufast 180

3.1 Liều dùng

Việc sử dụng thuốc cần tuân thủ theo liều lượng được quy định cho từng nhóm đối tượng cụ thể đối với bệnh viêm mũi dị ứng và mày đay mạn tính vô căn:

Người lớn và thanh thiếu niên trên 12 tuổi: Sử dụng với liều lượng tiêu chuẩn là uống 1 viên mỗi lần, duy trì 1 lần duy nhất trong ngày.

Trẻ em dưới 12 tuổi: Hàm lượng 180 mg trong mỗi viên thuốc không phù hợp cho nhóm tuổi này; do đó, cần chuyển sang sử dụng các dạng bào chế hoặc hàm lượng khác tương thích hơn với trẻ.

Bệnh nhân suy giảm chức năng thận: Cần thực hiện điều chỉnh liều dùng một cách thận trọng và thích hợp do thời gian bán thải của thuốc ở những đối tượng này bị kéo dài, dẫn đến nồng độ thuốc trong huyết tương tăng cao.

3.2 Cách dùng

Thuốc được dùng theo đường uống trực tiếp với nước lọc.

Tuyệt đối không được uống thuốc cùng với các loại nước ép hoa quả vì có thể làm ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc.

Người dùng có thể uống thuốc vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày mà không cần quan tâm đến bữa ăn, do sự hấp thu không bị phụ thuộc vào việc no hay đói.

[1]

4 Chống chỉ định

Thuốc Hadufast 180 không được phép sử dụng cho các trường hợp sau:

Những người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với hoạt chất Fexofenadin, Terfenadin.

Bệnh nhân dị ứng với bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức bào chế của thuốc.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Tahytrin 30mg điều trị viêm mũi dị ứng

5 Tác dụng phụ

Dựa trên các nghiên cứu lâm sàng, tỷ lệ xảy ra phản ứng phụ ở người dùng Fexofenadin không có sự khác biệt đáng kể so với nhóm dùng giả dược và không bị chi phối bởi các yếu tố như tuổi tác, giới tính hay chủng tộc. Các tác dụng không mong muốn được ghi nhận bao gồm:

Các phản ứng thường gặp (ADR > 1/100): Người bệnh có thể gặp các triệu chứng về thần kinh như đau đầu, mệt mỏi, buồn ngủ, chóng mặt hoặc mất ngủ. Về tiêu hóa, có thể xuất hiện cảm giác buồn nôn hoặc khó tiêu. Ngoài ra, bệnh nhân dễ bị viêm nhiễm đường hô hấp trên, ho, sốt, đau lưng, ngứa họng, viêm xoang, viêm tai giữa hoặc đau bụng trong chu kỳ kinh nguyệt.

Các phản ứng ít gặp (1/1.000 < ADR < 1/100): Bao gồm các rối loạn tâm thần và thần kinh như cảm giác sợ hãi, gặp ác mộng hoặc rối loạn giấc ngủ. Các vấn đề tiêu hóa như khô miệng hoặc đau bụng cũng có thể xảy ra.

Các phản ứng hiếm gặp (ADR < 1/1.000): Xuất hiện các dấu hiệu ngoài da như phát ban, ngứa ngáy, mày đay. Nghiêm trọng hơn là các phản ứng quá mẫn như phù mạch, tức ngực, khó thở, đỏ bừng mặt hoặc thậm chí là sốc phản vệ.

6 Tương tác

Việc sử dụng đồng thời với Erythromycin hoặc Ketoconazol sẽ làm gia tăng nồng độ của Fexofenadin trong huyết tương, mặc dù điều này không gây ra các thay đổi bất thường về khoảng QT trên điện tâm đồ.

Nồng độ thuốc có thể bị đẩy cao khi dùng chung với Verapamil hoặc các hợp chất có khả năng ức chế p-glycoprotein.

Tránh dùng thuốc cùng lúc với các loại thuốc kháng acid có chứa thành phần Nhôm hoặc Magnesi, bởi vì các hoạt chất này sẽ làm cản trở và giảm khả năng hấp thu Fexofenadin của cơ thể.

Fexofenadin có tiềm năng làm tăng tác động của các chất an thần hệ thần kinh trung ương, các chất kháng cholinergic và nồng độ cồn trong máu.

Thuốc có thể làm sụt giảm nồng độ trong cơ thể của Betahistin và các chất có tác dụng ức chế acetylcholine esterase tại hệ thần kinh trung ương.

Ngược lại, nồng độ Fexofenadin có thể bị giảm đi nếu dùng cùng với Rifampin, Amphetamin, các thuốc kháng acid hoặc uống cùng nước ép bưởi.

Các loại nước hoa quả như cam, Bưởi, táo có khả năng làm giảm Sinh khả dụng của thuốc lên đến 36%.

Cần đặc biệt tránh kết hợp thuốc với rượu (cồn ethylic) do làm tăng đáng kể nguy cơ gây buồn ngủ và an thần.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Cần hết sức thận trọng và chú ý điều chỉnh liều lượng cho phù hợp đối với những người bị suy giảm chức năng thận hoặc người cao tuổi (trên 65 tuổi) do những đối tượng này thường có sự suy giảm sinh lý về chức năng thận, dẫn đến nguy cơ tích tụ thuốc.

Đối với trẻ em dưới 6 tháng tuổi, độ an toàn cũng như hiệu quả điều trị của thuốc hiện vẫn chưa được xác định rõ ràng.

Yêu cầu người bệnh phải tạm ngừng sử dụng Fexofenadin trong khoảng thời gian ít nhất từ 24 đến 48 giờ trước khi thực hiện các quy trình thử nghiệm kháng nguyên tiêm trong da.

Cảnh báo rằng việc sử dụng thuốc có thể khiến tình trạng bệnh vẩy nến ở bệnh nhân trở nên trầm trọng hơn.

Dù thuốc ít gây buồn ngủ, nhưng những người làm công việc lái xe hoặc vận hành máy móc vẫn cần phải thận trọng để đảm bảo sự tỉnh táo tuyệt đối khi làm việc.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ mang thai: Do các dữ liệu nghiên cứu đầy đủ trên người mang thai vẫn còn thiếu, thuốc chỉ nên được sử dụng khi bác sĩ đánh giá rằng lợi ích điều trị cho người mẹ hoàn toàn vượt trội so với các rủi ro có thể xảy đến với thai nhi.

Phụ nữ cho con bú: Hiện chưa rõ liệu thuốc có bài tiết vào sữa mẹ hay không; tuy nhiên, các nghiên cứu với Terfenadin đã phát hiện Fexofenadin trong sữa mẹ. Dù chưa có báo cáo về tác dụng xấu ở trẻ sơ sinh, bà mẹ đang cho con bú vẫn cần hết sức thận trọng khi sử dụng sản phẩm này.

7.3 Xử trí khi quá liều

Các báo cáo về độc tính cấp còn hạn chế, nhưng một số triệu chứng quá liều đã được ghi nhận như buồn ngủ, chóng mặt và khô miệng.

Khi xảy ra quá liều, cần áp dụng các biện pháp y tế thông thường để loại bỏ lượng thuốc chưa hấp thu khỏi đường tiêu hóa.

Tiến hành các biện pháp điều trị triệu chứng và hỗ trợ phục hồi sức khỏe cho bệnh nhân.

Lưu ý rằng phương pháp thẩm phân máu chỉ giúp loại bỏ một lượng rất nhỏ thuốc (khoảng 1,7%) và hiện tại không có thuốc giải độc đặc hiệu cho Fexofenadin.

7.4 Bảo quản

Thuốc cần được lưu giữ ở những nơi khô ráo, thoáng mát.

Nhiệt độ bảo quản lý tưởng là không vượt quá 30°C.

Tránh để thuốc tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời để đảm bảo chất lượng.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Hadufast 180 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Telfast 180 của Sanofi chứa thành phần Fexofenadin hydroclorid được chỉ định để điều trị các triệu chứng viêm mũi dị ứng và mày đay mạn tính vô căn ở người lớn.

Fexostad 180 do Stellapharm sản xuất, chứa Fexofenadin 180mg được sử dụng để điều trị triệu chứng hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi, mắt đỏ và ngứa do dị ứng thời tiết.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Fexofenadin là một loại thuốc kháng histamin thế hệ hai, có khả năng đối kháng đặc hiệu và chọn lọc trên thụ thể H1 ở các mô ngoại vi. Đây chính là chất chuyển hóa có hoạt tính của Terfenadin. Cơ chế chính của thuốc là cạnh tranh với histamin tại các vị trí thụ thể H1 ở đường hô hấp, mạch máu và đường tiêu hóa. Điểm ưu việt của Fexofenadin là không gây độc cho tim vì nó không ức chế các kênh Kali liên quan đến quá trình tái cực của tế bào cơ tim như chất mẹ. Thuốc không có tác dụng đáng kể trong việc đối kháng acetylcholin, Dopamin hay ức chế các thụ thể alpha1 và beta-adrenergic. Nhờ khả năng gắn kết chặt chẽ vào thụ thể H1 và tách ra rất chậm, thuốc tạo nên một phức hợp bền vững giúp duy trì tác động chống dị ứng kéo dài mà không gây buồn ngủ ở liều điều trị.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Thuốc có khả năng hấp thu tốt qua Đường tiêu hóa sau khi uống và bắt đầu thể hiện tác dụng sau khoảng 60 phút. Nồng độ cao nhất của thuốc trong huyết tương thường đạt được sau khi uống từ 2 đến 3 giờ. Tuy nhiên, nếu sử dụng thuốc cùng với chế độ ăn nhiều chất béo, nồng độ đỉnh trong máu có thể bị giảm khoảng 17% và thời gian để đạt được nồng độ này sẽ bị kéo dài lên đến khoảng 4 giờ. Hiệu quả kháng histamin của một liều thuốc có thể kéo dài liên tục trên 12 giờ.

9.2.2 Phân bố

Fexofenadin có tỷ lệ liên kết với các protein trong huyết tương dao động trong khoảng từ 60% đến 70%, trong đó thành phần gắn kết chủ yếu là Albumin và alpha1-acid glycoprotein. Một đặc điểm quan trọng là loại thuốc này không có khả năng đi qua hàng rào máu - não. Hiện vẫn chưa có kết luận chắc chắn về việc thuốc có đi qua hàng rào nhau thai hay tiết vào sữa mẹ hay không.

9.2.3 Chuyển hóa

Quá trình chuyển hóa của Fexofenadin trong cơ thể diễn ra rất hạn chế, chỉ chiếm khoảng 5% liều dùng. Việc chuyển hóa chủ yếu xảy ra ở niêm mạc ruột, và chỉ có một tỷ lệ rất nhỏ (khoảng 0,5 - 1,5%) được gan xử lý thông qua hệ enzym cytochrom P450 để tạo thành các chất không còn hoạt tính. Ngoài ra, khoảng 3,5% liều dùng được chuyển hóa qua các phản ứng PHA II (không phụ thuộc P450) để tạo thành dẫn chất methyl este, chất này thường chỉ tìm thấy trong phân.

9.2.4 Thải trừ

Đường thải trừ chính của thuốc là qua phân, chiếm tới xấp xỉ 80% liều dùng, trong khi khoảng 11 - 12% được đào thải qua nước tiểu, phần lớn dưới dạng hợp chất chưa bị biến đổi. Ở những người có sức khỏe bình thường, thời gian bán thải của thuốc là khoảng 14,4 giờ. Tuy nhiên, con số này có thể kéo dài thêm từ 31% đến 72% ở những bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận. Cụ thể, nồng độ đỉnh và thời gian bán thải sẽ tăng tỷ lệ nghịch với Độ thanh thải creatinin của người bệnh.

10 Thuốc Hadufast 180 giá bao nhiêu?

Thuốc Hadufast 180 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Hadufast 180 mua ở đâu?

Bạn có thể đem đơn thuốc đến mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc thuộc nhóm kháng histamin thế hệ mới nên khắc phục được nhược điểm gây buồn ngủ, giúp bệnh nhân duy trì sự tỉnh táo khi học tập và làm việc.
  • Cơ chế tác động của thuốc rất chọn lọc trên thụ thể H1 ngoại vi, do đó không gây ra các tác dụng phụ nguy hiểm trên tim mạch như các thuốc thế hệ cũ.
  • Thời gian tác dụng của thuốc kéo dài, cho phép bệnh nhân chỉ cần sử dụng một liều duy nhất trong ngày mà vẫn kiểm soát tốt các triệu chứng dị ứng.
  • Quá trình hấp thu thuốc diễn ra nhanh chóng, giúp người bệnh cảm nhận được hiệu quả giảm nhẹ triệu chứng chỉ sau khoảng 1 giờ sử dụng.

13 Nhược điểm

  • Thuốc có nhiều tương tác phức tạp với các loại nước ép trái cây phổ biến như cam, bưởi, táo, đòi hỏi người dùng phải lưu ý kỹ về chế độ ăn uống.
  • Đối với bệnh nhân suy thận và người cao tuổi, việc sử dụng thuốc cần sự giám sát chặt chẽ và điều chỉnh liều lượng phức tạp do nguy cơ tăng nồng độ thuốc trong máu.

Tổng 7 hình ảnh

hadufast 180 1 A0730
hadufast 180 1 A0730
hadufast 180 2 L4532
hadufast 180 2 L4532
hadufast 180 3 A0335
hadufast 180 3 A0335
hadufast 180 4 B0411
hadufast 180 4 B0411
hadufast 180 5 I3565
hadufast 180 5 I3565
hadufast 180 6 F2183
hadufast 180 6 F2183
hadufast 180 7 F2157
hadufast 180 7 F2157

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy

    Bởi: Huy vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Hadufast 180 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Hadufast 180
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789