HADICLOVIR
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Hadiphar, Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
| Số đăng ký | 893110322500 |
| Dạng bào chế | Hỗn dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 20 gói x 2,5ml |
| Hoạt chất | Aciclovir (Acyclovir), Glycerol (Glycerin), Sorbitol, Xanthan Gum |
| Tá dược | Polysorbate 80 (Tween 80), Sodium Benzoate (Natri Benzoat), Nước tinh khiết (Purified Water) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq1018 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Virus |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Aciclovir: Hàm lượng đạt mức 8% w/v (tương ứng với nồng độ dược chất trong thể tích hỗn dịch).
Thành phần tá dược:
Công thức tá dược bao gồm các thành phần hỗ trợ bào chế và tạo hương vị: Sorbitol 70%, Propylene glycol, Polysorbat 80, Glycerol, Xanthan gum, Sodium benzoat, Hương chanh và Nước tinh khiết.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Hadiclovir
2.1 Tác dụng
Hadiclovir là thuốc kháng virus thuộc nhóm các chất tương tự nucleoside nhân purin tổng hợp, có khả năng tác động chuyên biệt lên một số loại virus gây bệnh ở người. Cơ chế tác động cốt lõi của thuốc dựa trên việc ức chế quá trình sao chép DNA của virus, từ đó ngăn chặn sự nhân lên và phát tán của mầm bệnh trong cơ thể vật chủ. Thuốc thể hiện hoạt tính kháng virus in vitro và in vivo mạnh mẽ đối với các chủng virus Herpes simplex (HSV) loại I, loại II và virus Varicella zoster (VZV) gây bệnh thủy đậu và zona. Nhờ tính chọn lọc cao, thuốc tác động chủ yếu vào tế bào bị nhiễm virus mà ít gây độc hại cho các tế bào lành của người.

2.2 Chỉ định
Thuốc Hadiclovir được các bác sĩ chỉ định sử dụng rộng rãi trong các trường hợp lâm sàng sau đây:
Sử dụng để điều trị các tình trạng nhiễm virus Herpes simplex (HSV) khu trú tại da và các vùng niêm mạc cơ thể. Chỉ định này bao gồm cả những trường hợp nhiễm virus lần đầu và các đợt tái phát của herpes sinh dục. Tuy nhiên, thuốc không được chỉ định cho nhiễm HSV ở trẻ sơ sinh hoặc các trường hợp nhiễm HSV mức độ nặng ở trẻ em bị suy giảm hệ miễn dịch.
Dùng để ngăn chặn sự tái phát của tình trạng nhiễm Herpes simplex ở những đối tượng bệnh nhân có chức năng miễn dịch bình thường.
Áp dụng trong dự phòng nhiễm Herpes simplex cho nhóm bệnh nhân có hệ miễn dịch đang bị suy giảm.
Điều trị bệnh Zona (nhiễm virus Herpes zoster) và bệnh thủy đậu (nhiễm virus Varicella).
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Tinfoacy 200mg điều trị zona, thủy đậu
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Hadiclovir
3.1 Liều dùng
1. Đối với người lớn:
Điều trị nhiễm virus Herpes simplex: Sử dụng liều 200 mg aciclovir mỗi lần, dùng 5 lần trong một ngày. Các liều nên được uống cách nhau khoảng 4 giờ và có thể bỏ qua liều vào ban đêm. Thời gian điều trị thông thường kéo dài 5 ngày, nhưng đối với các trường hợp nhiễm trùng khởi đầu nặng, bác sĩ có thể yêu cầu kéo dài thêm. Đối với bệnh nhân bị suy giảm miễn dịch nặng hoặc kém hấp thu qua đường ruột, liều dùng có thể tăng gấp đôi lên 400 mg mỗi lần.
Ngăn ngừa tái phát Herpes simplex (bệnh nhân miễn dịch bình thường): Liều khuyến cáo là 200 mg dùng 4 lần/ngày (cách mỗi 6 giờ). Một số bệnh nhân có thể đáp ứng tốt với liều 400 mg dùng 2 lần/ngày (cách mỗi 12 giờ). Bác sĩ có thể điều chỉnh giảm liều xuống 200 mg dùng 3 lần hoặc 2 lần mỗi ngày tùy theo đáp ứng. Quá trình điều trị nên được tạm ngưng sau mỗi 6-12 tháng để theo dõi tiến triển tự nhiên của bệnh.
Phòng ngừa nhiễm Herpes simplex (bệnh nhân suy giảm miễn dịch): Liều dùng là 200 mg x 4 lần/ngày, cách nhau 6 giờ. Đối với trường hợp suy giảm miễn dịch nặng, liều dùng có thể tăng lên 400 mg x 4 lần/ngày.
Điều trị Zona và Thủy đậu: Dùng liều cao 800 mg mỗi lần, thực hiện 5 lần/ngày cách nhau mỗi 4 giờ (ngưng liều đêm). Thời gian điều trị kéo dài liên tục trong 7 ngày.
2. Đối với trẻ em:
Điều trị và phòng ngừa Herpes simplex: Trẻ em từ 2 tuổi trở lên áp dụng liều như người lớn. Trẻ em dưới 2 tuổi sử dụng nửa liều của người lớn.
Điều trị Thủy đậu: Trẻ em từ 6 tuổi trở lên dùng 800 mg x 4 lần/ngày. Trẻ em từ 2-5 tuổi dùng 400 mg x 4 lần/ngày. Trẻ em dưới 2 tuổi dùng 200 mg x 4 lần/ngày. Thời gian điều trị là 5 ngày, hoặc có thể tính liều theo cân nặng là 20 mg/kg (tối đa 800 mg) dùng 4 lần/ngày.
3. Đối với bệnh nhân suy thận:
Điều trị Herpes simplex: Nếu suy thận nặng (CrCl < 10 ml/phút), giảm liều xuống 200 mg dùng 2 lần/ngày, cách nhau 12 giờ.
Điều trị Zona và Thủy đậu: Nếu suy thận nặng (CrCl < 10 ml/phút), dùng 800 mg x 2 lần/ngày (cách 12 giờ). Nếu suy thận trung bình (CrCl từ 10-25 ml/phút), dùng 800 mg x 3 lần/ngày (cách 8 giờ).
4. Đối với người cao tuổi:
Cần đặc biệt lưu ý giảm liều nếu bệnh nhân có tình trạng suy giảm chức năng thận đi kèm.
3.2 Cách dùng
Thuốc Hadiclovir được sử dụng thông qua đường uống. Trước khi sử dụng, bệnh nhân cần lắc kỹ chai thuốc để đảm bảo dược chất được phân tán đồng đều trong hỗn dịch. Để đạt hiệu quả tối ưu, nên bắt đầu sử dụng thuốc càng sớm càng tốt ngay khi xuất hiện các triệu chứng tiền triệu hoặc các tổn thương đầu tiên.
4 Chống chỉ định
Hadiclovir không được phép sử dụng cho các đối tượng bệnh nhân thuộc nhóm sau:
Những người có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với hoạt chất aciclovir, valaciclovir hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức của thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Acyclovir Éloge 400mg điều trị thủy đậu
5 Tác dụng phụ
Các tác dụng không mong muốn khi sử dụng Hadiclovir được ghi nhận theo các mức độ tần suất khác nhau:
Thường gặp (1/100 ≤ ADR < 1/10): Nhức đầu, chóng mặt; Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng; Ngứa, phát ban và nhạy cảm với ánh sáng; Mệt mỏi và sốt.
Ít gặp (1/1000 ≤ ADR < 1/100): Nổi mề đay, rụng tóc nhanh (mặc dù sự liên quan giữa rụng tóc và thuốc chưa thực sự chắc chắn).
Hiếm gặp (1/10000 ≤ ADR < 1/1000): Sốc phản vệ; Khó thở; Tăng bilirubin và men gan một cách thuận nghịch; Phù mạch; Tăng nồng độ urê và creatinin trong máu.
Rất hiếm gặp (ADR < 1/10000): Thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu; Kích động, lú lẫn, run, mất điều hòa, rối loạn nhịp ngôn ngữ, ảo giác, các triệu chứng loạn thần, co giật, buồn ngủ, bệnh não và hôn mê (thường gặp ở bệnh nhân suy thận); Viêm gan, vàng da; suy thận cấp, đau quặn thận. Đau thận có thể liên quan đến tình trạng suy thận và tinh thể niệu.
6 Tương tác
Các tương tác thuốc quan trọng cần lưu ý khi phối hợp với Hadiclovir bao gồm:
Aciclovir được đào thải chủ yếu qua bài tiết tích cực ở ống thận. Việc dùng chung với các thuốc cạnh tranh cơ chế này như Probenecid hoặc Cimetidine sẽ làm tăng Diện tích dưới đường cong (AUC) và nồng độ aciclovir trong huyết tương, đồng thời làm giảm Độ thanh thải thận của thuốc.
Sử dụng đồng thời aciclovir với chất chuyển hóa không hoạt tính của Mycophenolate mofetil (một thuốc ức chế miễn dịch) cũng làm gia tăng nồng độ cả hai chất trong máu. Tuy nhiên, do khoảng trị liệu của aciclovir rộng nên thường không cần điều chỉnh liều.
Dùng đồng thời aciclovir có thể làm tăng diện tích dưới đường cong (AUC) của Theophylline lên khoảng 50%. Do đó, cần theo dõi nồng độ theophylline trong huyết tương khi điều trị phối hợp.
Nguy cơ gây độc cho thận sẽ gia tăng nếu dùng Hadiclovir cùng lúc với các loại thuốc khác cũng có khả năng gây độc cho thận.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Bệnh nhân suy thận và cao tuổi: Do aciclovir thải trừ qua thận nên cần phải hiệu chỉnh liều lượng dựa trên chức năng thận của bệnh nhân. Nhóm đối tượng này có nguy cơ cao gặp các biến chứng về thần kinh và cần được giám sát y tế chặt chẽ.
Duy trì bù nước: Đối với các bệnh nhân sử dụng liều cao (như liều 4g/ngày trong điều trị zona), việc duy trì uống đủ nước là vô cùng quan trọng để ngăn ngừa nguy cơ kết tinh thuốc và nhiễm độc thận.
Nguy cơ kháng thuốc: Việc điều trị kéo dài hoặc lặp lại ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch nặng có thể dẫn đến việc hình thành các chủng virus kém nhạy cảm với aciclovir.
Cảnh báo về tá dược: Thuốc có chứa Sorbitol nên không dùng cho người không dung nạp Fructose di truyền. Propylene glycol trong thuốc cần thận trọng khi dùng cho trẻ dưới 4 tuần tuổi. Sodium benzoat có thể làm tăng nguy cơ vàng da ở trẻ sơ sinh.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Các dữ liệu đăng ký sử dụng aciclovir trên phụ nữ có thai không cho thấy sự gia tăng các dị tật bẩm sinh so với cộng đồng chung. Các nghiên cứu trên động vật không cho thấy tác dụng độc cho phôi hoặc gây quái thai ở liều tiêu chuẩn. Tuy nhiên, chỉ nên sử dụng thuốc khi lợi ích điều trị vượt trội hơn hẳn so với những nguy cơ tiềm ẩn cho bào thai.
Phụ nữ cho con bú: Aciclovir có khả năng bài tiết vào sữa mẹ với nồng độ có thể gấp 0,6 đến 4,1 lần nồng độ trong huyết tương. Trẻ bú mẹ có thể tiếp xúc với liều khoảng 0,3 mg/kg/ngày. Do đó, việc sử dụng thuốc cho người mẹ đang cho con bú cần hết sức thận trọng.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: Việc uống một liều duy nhất lên tới 20g aciclovir thường không gây ra độc tính nghiêm trọng. Tuy nhiên, nếu dùng quá liều lặp lại trong nhiều ngày, bệnh nhân có thể gặp các rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, nôn) và các triệu chứng thần kinh như nhức đầu, lú lẫn.
Xử trí: Cần theo dõi sát sao các dấu hiệu nhiễm độc ở bệnh nhân. Thẩm tách máu là một phương pháp hiệu quả để loại bỏ aciclovir khỏi tuần hoàn máu và có thể được cân nhắc trong các trường hợp quá liều có triệu chứng rõ rệt.
7.4 Bảo quản
Thuốc Hadiclovir cần được bảo quản ở những nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ duy trì dưới 30 độ C Cần tránh để ánh sáng trực tiếp chiếu vào sản phẩm.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Hadiclovir hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Virucid 400mg của các hãng Delorbis Pharmaceuticals Ltd. chứa thành phần Aciclovir (Acyclovir) kháng virus tương đương được chỉ định để điều trị các tình trạng nhiễm Herpes simplex ở da và niêm mạc.
Aciclovir 200mg Minh Dân do Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân sản xuất, chứa Aciclovir được sử dụng để điều trị và ngăn ngừa tái phát bệnh zona và thủy đậu. Thuốc có tác dụng ngăn chặn sự phát tán của virus Varicella zoster trong cơ thể, giúp hạn chế các biến chứng nguy hiểm của bệnh thủy đậu và rút ngắn thời gian điều trị zona thần kinh ở người lớn.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Hadiclovir (Aciclovir) là một chất tương tự nucleoside nhân purin tổng hợp có hoạt tính ức chế chọn lọc cao đối với virus Herpes ở người. Sau khi đi vào cơ thể, aciclovir được enzyme thymidine kinase (TK) của chính virus chuyển hóa thành aciclovir monophosphat. Sau đó, các enzyme của tế bào vật chủ tiếp tục biến đổi nó thành diphosphat và cuối cùng là triphosphat – dạng có hoạt tính sinh học. Aciclovir triphosphat đóng vai trò là một cơ chất giả, nó cạnh tranh và cản trở enzyme DNA polymerase của virus, đồng thời gắn kết vào chuỗi DNA đang hình thành, dẫn đến việc kết thúc chuỗi sao chép DNA của virus. Do enzyme TK của tế bào người bình thường không sử dụng aciclovir làm cơ chất, nên độc tính của thuốc đối với tế bào lành là rất thấp.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Aciclovir chỉ được hấp thu một phần qua đường tiêu hóa. Sau khi uống liều 200 mg mỗi 4 giờ, nồng độ đỉnh trung bình trong huyết tương ở trạng thái ổn định (Cmax) đạt khoảng 0,7 microgam/ml. Khi tăng liều lên 400 mg và 800 mg, nồng độ Cmax tương ứng đạt được là 1,2 microgam/ml và 1,8 microgam/ml.
9.2.2 Phân bố
Thuốc có tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương tương đối thấp, dao động từ 9% đến 33%. Đáng chú ý, nồng độ aciclovir trong dịch não tủy có thể đạt mức xấp xỉ 50% so với nồng độ tương ứng trong huyết tương.
9.2.3 Chuyển hóa
Aciclovir chuyển hóa một phần trong cơ thể. Chất chuyển hóa duy nhất có ý nghĩa lâm sàng được xác định là 9-carboxymethoxymethylguanine, chiếm khoảng 10-15% liều dùng được tìm thấy trong nước tiểu.
9.2.4 Thải trừ
Phần lớn lượng thuốc được đào thải qua thận dưới dạng không biến đổi. Cơ chế thải trừ bao gồm cả lọc qua cầu thận và bài tiết tích cực tại ống thận. Ở người lớn có chức năng thận bình thường, thời gian bán thải cuối cùng của thuốc là khoảng 2,9 giờ. Ở bệnh nhân suy thận mạn tính, thời gian này có thể kéo dài đáng kể lên tới 19,5 giờ. Trong quá trình thẩm tách máu, thời gian bán thải giảm xuống còn khoảng 5,7 giờ và nồng độ thuốc trong máu giảm khoảng 60%.
10 Thuốc Hadiclovir giá bao nhiêu?
Thuốc Hadiclovir hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Hadiclovir mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Hadiclovir để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Cơ chế tác động có tính chọn lọc cao đối với tế bào nhiễm virus, giúp hạn chế tối đa các tác động tiêu cực lên tế bào lành của cơ thể người bệnh.
- Phổ tác dụng rộng trên nhiều loại virus Herpes phổ biến, đáp ứng tốt cho cả điều trị cấp tính và dự phòng tái phát lâu dài.
- Nồng độ thuốc trong dịch não tủy đạt mức tốt (50% so với huyết tương), hỗ trợ hiệu quả trong các trường hợp virus xâm nhập hệ thần kinh.
13 Nhược điểm
- Thuốc chỉ được hấp thu một phần ở Đường tiêu hóa, dẫn đến việc phải sử dụng nhiều lần trong ngày (có thể lên tới 5 lần/ngày) để duy trì nồng độ trị liệu.
- Cần phải đặc biệt chú trọng việc bù nước khi dùng liều cao để tránh nguy cơ kết tinh thuốc gây độc cho thận, gây bất tiện cho một số bệnh nhân.
Tổng 10 hình ảnh











