1 / 3
glutavy 1 R7568

Glutavy

Thực phẩm chức năng

0₫
Đã bán: 32 Còn hàng
Thương hiệuVyphyto, MARTIN DOW HEALTHCARE
Công ty đăng kýCÔNG TY TNHH STAYCOOL VIỆT NAM
Số đăng ký2468/2023/ĐKSP
Dạng bào chếViên nang cứng
Quy cách đóng góiHộp 30 viên
Hoạt chấtAcid Alpha Lipoic (ALA; Acid Thioctic), L-Glutathione, Vitamin C (Acid Ascorbic), Vitamin D3 (Cholecalciferol, Calcitriol), Kẽm Oxyd (Zinc Oxide), Selen, Fibregum B
Dược liệuKế Sữa (Silybum marianum L.)
Xuất xứPháp
Mã sản phẩmlh8048
Chuyên mục Thuốc Tăng Cường Miễn Dịch

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Ngọc Huyền Biên soạn: Dược sĩ Ngọc Huyền
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi 2 viên Glutavy bao gồm:

  • L-Glutathione (dạng khử) 98%: 510mg
  • Acacia fiber (Fibregum®): 510mg
  • Alpha lipoic acid: 40mg
  • Vitamin C (L-ascorbic acid): 40mg
  • Kẽm (Kẽm oxide): 10mg
  • Vitamin D3 (Cholecalciferol): 400 IU.
  • Selen (Selenium yeast): 55 μg.
  • Chiết xuất hạt cây Kế Sữa (Silybum marianum), tỷ lệ chiết 1/10: 20 mg
  • Phụ liệu: Tricalcium phosphate, magnesi stearat (chất chống đông vón) và hydroxypropyl methyl cellulose (thành phần cấu tạo vỏ nang thực vật).

2 Công dụng của Glutavy

Sản phẩm Glutavy có công dụng:

  • Cung cấp các dưỡng chất góp phần hạn chế tổn thương tế bào do quá trình oxy hóa gây ra.
  • Tăng cường khả năng đề kháng, hỗ trợ cơ thể chống lại các tác nhân gây hại
Glutavy hỗ trợ chống oxy hóa, tăng cường sức đề kháng
Glutavy hỗ trợ chống oxy hóa, tăng cường sức đề kháng

3 Đối tượng dùng

Người trưởng thành có sức khỏe suy giảm, thường xuyên uể oải, thiếu sức sống.

Người đang thực hiện hóa trị, xạ trị và muốn bổ sung thêm dưỡng chất cho cơ thể.

Người có nhu cầu bổ sung các hoạt chất chống oxy hóa, hỗ trợ bảo vệ da và chăm sóc sức khỏe tổng thể.

===>> Xem thêm các sản phẩm: Thuốc Amazing Formulas L-Glutathione 1600mg: cách dùng và liều dùng

4 Glutavy cách sử dụng

4.1 Liều dùng

Người trưởng thành được khuyến nghị sử dụng 2 viên mỗi ngày, trong khi ở giai đoạn duy trì, liều lượng có thể giảm xuống còn 1-2 viên/ngày tùy thuộc vào nhu cầu bổ sung của cơ thể.

4.2 Cách dùng

Uống nguyên viên nang Glutavy với nước trong hoặc ngay sau bữa ăn, tốt nhất nên uống vào buổi sáng.

5 Chống chỉ định

Thai phụ

Người có cơ địa nhạy cảm hay dị ứng với L-Glutathione, Alpha lipoic acid, cây kế sữa,....có trong Glutavy

Trẻ dưới 15 tuổi

Bệnh nhân tiểu đường

Người có tiền sử hình thành sỏi trong túi mật hoặc đang bị cản trở lưu thông dịch mật.

Đang cho con bú

===>> Xem thêm các sản phẩm: Thuốc Gluta Gold White ngăn ngừa lão hóa, làm sáng da

6 Tác dụng phụ

Báo cáo về tác dụng phụ của viên uống Glutavy chưa được ghi nhận cho đến nay

7 Tương tác

Chưa có báo cáo đầy đủ về tương tác giữa Glutavy và các thuốc khác.

8 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

8.1 Lưu ý và thận trọng

Glutavy không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc điều trị.

Chỉ nên dùng trong giới hạn liều lượng được hướng dẫn, tránh tự điều chỉnh số viên uống mỗi ngày khi chưa có tư vấn chuyên môn.

Không nên chỉ dựa vào việc bổ sung sản phẩm mà cần chú trọng chất lượng bữa ăn và duy trì hoạt động thể chất phù hợp mỗi ngày.

8.2 Lưu ý cho phụ nữ có thai và cho con bú

Không được dùng

8.3 Quá liều và xử trí

Nếu bệnh nhân xuất hiện bất thường sau khi dùng quá liều Glutavy nên ngừng uống và báo cho bác sĩ để được hướng dẫn xử trí

8.4 Bảo quản

Giữ Glutavy ở nơi khô ráo, thoáng mát (<30℃), tránh ánh nắng quá mạnh từ mặt trời

Không để Glutavy trong tầm với trẻ em

Không sử dụng Glutavy khi quá hạn cho phép

9 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Glutavy hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo

Thiomex Glutathione do Robinson Pharma Inc sản xuất, chứa Zinc, L-Glutathione, Alpha lipoic acid,...có công dụng hỗ trợ bổ sung chất chống oxy hoá, tăng cường sức khoẻ tổng thể

GLUTAHEALTH đến từ thương hiệu PHYTOPHARMA LTD, chứa Zinc, L-Glutathione, Alpha lipoic acid,...có công dụng hỗ trợ bổ sung chất chống oxy hoá, tăng cường sức khoẻ tổng thể

10 Tác dụng của các thành phần

Glutathione là một peptide có cấu trúc gồm ba acid amin liên kết với nhau, cụ thể là glutamic acid, cysteine và glycine. Trong tế bào, hợp chất này tồn tại ở hai trạng thái chính là dạng khử (GSH) và dạng oxy hóa (GSSG), trong đó GSH là thành phần quan trọng của hệ thống bảo vệ tế bào trước các tác nhân oxy hóa. Nhờ khả năng tham gia phản ứng trung hòa gốc tự do, glutathione giúp hạn chế những biến đổi bất lợi xảy ra đối với lipid, protein và DNA. Đặc biệt, GSH được enzyme glutathione Peroxidase sử dụng để phân giải Hydrogen peroxide và lipid peroxide thành các chất ít gây hại hơn, sau đó có thể được tái tạo từ GSSG nhờ enzyme glutathione reductase. Bên cạnh vai trò này, glutathione còn tham gia phản ứng liên hợp với các hợp chất tại gan, hỗ trợ quá trình chuyển hóa và đào thải một số chất ngoại sinh, đồng thời góp phần ổn định môi trường oxy hóa - khử bên trong tế bào.

Acacia fiber là loại chất xơ hòa tan được thu nhận từ nhựa cây keo, có thành phần chủ yếu là các polysaccharide phức hợp, trong đó Arabinogalactan chiếm tỷ lệ đáng kể. Do ít bị phân giải bởi enzyme tiêu hóa của cơ thể người, thành phần này có thể đi qua ruột non và đến đại tràng, nơi chúng được vi khuẩn đường ruột sử dụng trong quá trình lên men. Hoạt động này tạo ra các acid béo chuỗi ngắn (SCFA), bao gồm acetate, propionate và butyrate. Đặc biệt, butyrate được tế bào biểu mô đại tràng sử dụng làm nguồn cung cấp năng lượng, đồng thời tham gia duy trì cấu trúc và chức năng hàng rào niêm mạc ruột. Nhờ đặc tính này, Acacia fiber góp phần bổ sung chất xơ cho khẩu phần ăn, hỗ trợ nhu động tiêu hóa và tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển của hệ vi sinh vật có lợi.

Alpha lipoic acid (ALA) là hợp chất hữu cơ chứa Lưu Huỳnh, có mặt trong các phản ứng chuyển hóa năng lượng diễn ra tại ty thể. Chất này hoạt động như một coenzyme của một số phức hợp enzyme dehydrogenase, điển hình là pyruvate dehydrogenase và alpha-ketoglutarate dehydrogenase, giúp xúc tác các phản ứng chuyển hóa chất dinh dưỡng trong chu trình tạo năng lượng ATP. Ngoài chức năng trên, ALA còn có khả năng tham gia bảo vệ tế bào nhờ sự chuyển đổi qua lại giữa dạng oxy hóa và dạng khử dihydrolipoic acid (DHLA). Cặp hợp chất này tham gia vào các phản ứng oxy hóa - khử, hỗ trợ kiểm soát các chất oxy hóa và tái tạo một số chất chống oxy hóa khác, bao gồm vitamin C và glutathione. Qua đó, Alpha Lipoic Acid góp phần duy trì sự cân bằng oxy hóa - khử và hạn chế ảnh hưởng của các phản ứng oxy hóa lên cấu trúc tế bào.

Vitamin C là vi chất tan trong nước, có khả năng tham gia vào các phản ứng chống oxy hóa thông qua việc cung cấp electron để bất hoạt một số gốc tự do. Sau khi Vitamin E thực hiện chức năng bảo vệ lipid tại màng tế bào và chuyển sang dạng oxy hóa, vitamin C có thể hỗ trợ tái tạo vitamin E về trạng thái hoạt động, nhờ đó phối hợp duy trì khả năng bảo vệ màng tế bào trước hiện tượng peroxy hóa lipid. Bên cạnh đó, vitamin C còn cần thiết cho quá trình hình thành Collagen thông qua vai trò cofactor của hai enzyme prolyl hydroxylase và lysyl hydroxylase, xúc tác các phản ứng hydroxyl hóa proline và Lysine để ổn định cấu trúc protein này. Ngoài những chức năng trên, vitamin C còn tham gia duy trì hoạt động của bạch cầu, hỗ trợ các phản ứng miễn dịch và bảo vệ tính toàn vẹn của hàng rào biểu mô.

Kẽm là khoáng chất vi lượng tham gia vào nhiều hoạt động chuyển hóa thông qua vai trò cấu trúc và điều hòa chức năng của enzyme, protein. Nguyên tố này cần thiết cho quá trình nhân đôi DNA, tổng hợp RNA, hình thành protein và phân chia tế bào, đồng thời góp mặt trong cấu trúc của các protein zinc finger có chức năng kiểm soát hoạt động biểu hiện gene. Đối với hệ miễn dịch, kẽm ảnh hưởng đến quá trình hình thành và biệt hóa các tế bào lympho T, lympho B cũng như hoạt động của những tế bào thuộc miễn dịch bẩm sinh. Thành phần này còn tham gia điều chỉnh quá trình truyền tín hiệu nội bào và sản xuất cytokine, qua đó hỗ trợ sự phối hợp giữa các cơ chế đáp ứng miễn dịch. Ngoài ra, kẽm là một thành phần cấu tạo của enzyme superoxide dismutase chứa đồng và kẽm (Cu/Zn-SOD), xúc tác chuyển đổi gốc superoxide thành hydrogen peroxide trong hệ thống chống oxy hóa của tế bào.

Vitamin D3 thuộc nhóm vitamin tan trong chất béo, sau khi đi vào cơ thể sẽ được chuyển hóa lần lượt tại gan và thận để hình thành Calcitriol - dạng có hoạt tính sinh học. Chất chuyển hóa này liên kết với thụ thể Vitamin D (VDR), từ đó tác động đến quá trình biểu hiện gene và điều hòa nhiều hoạt động sinh lý. Một trong những chức năng quan trọng của vitamin D3 là thúc đẩy hấp thu calci và phospho tại ruột, góp phần duy trì nồng độ các khoáng chất trong máu và cung cấp nguyên liệu cho quá trình khoáng hóa xương. Không chỉ liên quan đến chuyển hóa xương, vitamin D3 còn tham gia điều chỉnh hoạt động của hệ miễn dịch thông qua tương tác với VDR trên các tế bào miễn dịch. Cơ chế này có ảnh hưởng đến sự biệt hóa của lympho T, hoạt động sản xuất cytokine và quá trình điều hòa giữa miễn dịch bẩm sinh với miễn dịch thích ứng.

Selen là vi chất thiết yếu được cơ thể sử dụng để tổng hợp các selenoprotein, tức những protein có chứa acid amin selenocysteine trong cấu trúc. Một số selenoprotein giữ vai trò quan trọng trong việc kiểm soát phản ứng oxy hóa - khử, tiêu biểu là glutathione peroxidase và thioredoxin reductase. Trong đó, glutathione peroxidase xúc tác quá trình sử dụng GSH để phân giải hydrogen peroxide và lipid peroxide, giúp hạn chế sự tích tụ các chất oxy hóa có khả năng gây tổn thương tế bào. Trong khi đó, thioredoxin reductase tham gia tái tạo thioredoxin ở trạng thái khử, duy trì hoạt động của hệ thống thioredoxin và hỗ trợ điều hòa nhiều phản ứng sinh hóa nội bào. Ngoài hai enzyme này, selen còn tham gia cấu tạo các enzyme deiodinase có nhiệm vụ chuyển đổi hormone tuyến giáp sang những dạng có hoạt tính phù hợp, đồng thời góp phần duy trì chức năng bình thường của hệ miễn dịch.

Hạt cây kế sữa chứa nhóm hợp chất thực vật flavonolignan được gọi chung là silymarin, với các thành phần tiêu biểu như silybin, silydianin và silychristin. Nhóm hoạt chất này có đặc tính chống oxy hóa, chủ yếu thông qua khả năng tham gia kiểm soát các gốc tự do và hạn chế phản ứng peroxy hóa lipid, từ đó góp phần bảo vệ cấu trúc màng tế bào. Một cơ chế khác liên quan đến Silymarin là điều hòa con đường tín hiệu Nrf2, một yếu tố phiên mã kiểm soát sự biểu hiện của nhiều enzyme tham gia bảo vệ tế bào, điển hình như glutathione S-transferase và NAD(P)H quinone oxidoreductase 1. Bên cạnh đó, các flavonolignan trong cây kế sữa còn có khả năng tác động đến một số chất trung gian tham gia phản ứng viêm, góp phần hạn chế các biến đổi bất lợi tại tế bào gan và hỗ trợ duy trì chức năng gan [1], [2], [3], [4]

Thông tin về tác dụng thành phần chỉ dùng để cung cấp thêm thông tin và tham khảo, không phải là thông tin của sản phẩm

11 Glutavy giá bao nhiêu?

Glutavy hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.

12 Glutavy chính hãng mua ở đâu?

Bạn có thể mua sản phẩm trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt sản phẩm cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

13 Ưu điểm

  • Sản phẩm kết hợp nhiều thành phần có vai trò chống oxy hóa với nhiều cơ chế khác nhau hỗ trợ tác dụng cho nhau
  • Phần vỏ nang được làm từ hydroxypropyl methyl cellulose có nguồn gốc thực vật, thay vì gelatin, đáp ứng nhu cầu của những người không muốn sử dụng nang có thành phần từ gelatin.

14 Nhược điểm

  • Việc sử dụng các nguyên liệu nhập khẩu cao cấp từ Châu Âu cùng hàm lượng L-Glutathione lớn khiến giá thành của sản phẩm khá cao
  • Yêu cầu khắt khe về cơ địa và bệnh lý nền, khiến sản phẩm không phù hợp với một số nhóm đối tượng

Tổng 3 hình ảnh

glutavy 1 R7568
glutavy 1 R7568
glutavy 2 Q6556
glutavy 2 Q6556
glutavy 3 N5073
glutavy 3 N5073

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Tác giả: Carr AC, Maggini S (2017). Vitamin C and Immune Function. Nutrients. Truy cập ngày 5 tháng 11 năm 2026
  2. ^ Tác giả: Park S, Karunakaran U, Jeoung NH, Jeon JH, Lee IK (2014). Physiological effect and therapeutic application of alpha lipoic acid. Curr Med Chem. Truy cập ngày 5 tháng 11 năm 2026
  3. ^ Tác giả: Lu SC (2013). Glutathione synthesis. Biochim Biophys Acta. Truy cập ngày 5 tháng 11 năm 2026
  4. ^ Tác giả: Aranow C (2011). Vitamin D and the immune system. J Investig Med. Truy cập ngày 5 tháng 11 năm 2026

* Thực phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh

* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    cháu 16 tuổi dùng được không?

    Bởi: Thanh Hà vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • sản phẩm dùng cho người lớn (>18 tuổi) nhé

      Quản trị viên: Dược sĩ Ngọc Huyền vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Glutavy 4/ 5 1
5
0%
4
100%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Glutavy
    MY
    Điểm đánh giá: 4/5

    hàng check được mã vạch nên cũng yên tâm

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789