1 / 1
Glupirid 4

Glupirid 4

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuLa Terre France, Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE
Công ty đăng kýCông ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE
Số đăng ký893110400625
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtGlimepirid
Tá dượcPolysorbate 80 (Tween 80), Magnesi stearat, Microcrystalline cellulose (MCC), Lactose monohydrat, Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq915
Chuyên mục Thuốc Tiểu Đường

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Glimepiride 4 mg

Thành phần tá dược:

Betadex, Polysorbate 80, Sodium starch glycolate, Microcrystalline cellulose 102, Yellow iron oxide, Magnesium stearate, Lactose monohydrate.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Glupirid 4

2.1 Tác dụng

Glupirid 4 chứa glimepiride – một thuốc thuộc nhóm sulfonylurea có tác dụng hạ Glucose huyết thông qua việc kích thích tế bào beta tuyến tụy tăng tiết Insulin nội sinh. Nhờ đó, thuốc góp phần cải thiện kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường type 2. Ngoài tác động lên tụy, thuốc còn ảnh hưởng đến quá trình sử dụng glucose tại mô ngoại vi và gan, hỗ trợ điều hòa chuyển hóa glucose.

Thuốc Glupirid 4 điều trị đái tháo đường typ 2 khi chế độ ăn chưa đáp ứng
Thuốc Glupirid 4 điều trị đái tháo đường typ 2 khi chế độ ăn chưa đáp ứng

2.2 Chỉ định

Thuốc được sử dụng trong điều trị bệnh đái tháo đường typ 2 khi các biện pháp không dùng thuốc như chế độ ăn uống, luyện tập thể lực và giảm cân không đạt hiệu quả kiểm soát đường huyết mong muốn.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc SP Glimepiride 2mg điều trị đái tháo đường

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Glupirid 4

3.1 Liều dùng

Liều lượng được cá thể hóa dựa trên kết quả xét nghiệm glucose máu và nước tiểu:

Liều khởi đầu thường dùng là 1 mg glimepiride mỗi ngày; nếu đạt kiểm soát tốt, duy trì liều này trong điều trị.

Khi hiệu quả kiểm soát chưa đạt yêu cầu, có thể tăng liều từng bước với khoảng cách 1–2 tuần, lên 2 mg, 3 mg hoặc 4 mg/ngày.

Liều trên 4 mg/ngày chỉ cải thiện hiệu quả trong một số ít trường hợp đặc biệt.

Liều tối đa khuyến cáo là 6 mg/ngày.

Có thể phối hợp với Metformin nếu đơn trị không kiểm soát tốt đường huyết; glimepiride bắt đầu liều thấp và tăng dần.

Trong trường hợp cần thiết, có thể phối hợp với insulin với liều insulin khởi đầu thấp và điều chỉnh theo đáp ứng.

Khi kiểm soát đường huyết được cải thiện (tăng nhạy cảm insulin), có thể cần giảm liều hoặc ngừng thuốc để tránh hạ đường huyết.

Có thể cần điều chỉnh liều khi thay đổi cân nặng, chế độ sống hoặc yếu tố nguy cơ khác.

Khi chuyển từ thuốc hạ đường huyết khác, cần cân nhắc thời gian bán thải thuốc trước đó; có thể cần khoảng thời gian ngưng thuốc để giảm nguy cơ hạ đường huyết.

Khi chuyển từ insulin sang glimepiride (trong trường hợp đặc biệt), cần thực hiện dưới giám sát y tế chặt chẽ.

Trẻ em: chưa có đủ dữ liệu về hiệu quả và an toàn, không khuyến khích sử dụng.

3.2 Cách dùng

Dùng đường uống.

Thường dùng 1 lần/ngày, ngay trước hoặc trong bữa ăn sáng; nếu không ăn sáng, dùng trước hoặc trong bữa ăn chính đầu tiên.

Nếu quên liều, không được uống bù bằng cách tăng liều lần sau.

Nuốt nguyên viên với nước, không nhai.

Không tự ý bẻ hoặc nghiền viên; cần dùng đúng hàm lượng theo đơn kê.[1]

4 Chống chỉ định

Quá mẫn với glimepiride, sulfonylurea, sulfonamide hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Đái tháo đường phụ thuộc insulin (typ 1).

Nhiễm toan ceton do đái tháo đường.

Hôn mê do đái tháo đường.

Suy gan nặng hoặc suy thận nặng (các trường hợp này khuyến cáo dùng insulin).

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Glimepiride Denk 3 điều trị tiểu đường

5 Tác dụng phụ

Rối loạn huyết học: giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, mất bạch cầu hạt, thiếu máu tan máu hoặc giảm toàn bộ các dòng tế bào máu; thường hồi phục sau khi ngừng thuốc.

Phản ứng miễn dịch: viêm mạch dị ứng, có thể tiến triển nặng kèm khó thở, tụt huyết áp hoặc sốc; có thể xảy ra phản ứng chéo với các thuốc cùng nhóm.

Rối loạn chuyển hóa: hạ glucose huyết, có thể kéo dài; biểu hiện từ nhẹ đến nặng như đau đầu, run rẩy, lú lẫn, co giật hoặc hôn mê.

Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, nôn, đầy bụng, đau thượng vị, tiêu chảy.

Rối loạn gan mật: tăng men gan, ứ mật, vàng da, viêm gan, có thể tiến triển đến suy gan.

Rối loạn da: phát ban, mề đay, ngứa, nhạy cảm ánh sáng.

Khác: giảm natri huyết, phản ứng kiểu Disulfiram, hội chứng tiết ADH không thích hợp.

6 Tương tác

Các thuốc làm tăng tác dụng hạ đường huyết (có thể gây hạ glucose máu): phenylbutazon, azapropazon, oxyfenbutazon, insulin, metformin, salicylat, steroid đồng hóa, Chloramphenicol, sulfonamid kéo dài, tetracyclin, quinolon, Clarithromycin, thuốc chống đông coumarin, fibrat, ACEI, fluoxetin, MAOIs, Allopurinol, Probenecid, cyclophosphamid, miconazol, fluconazol, pentoxifyllin liều cao…

Các thuốc làm giảm tác dụng hạ đường huyết (có thể gây tăng glucose máu): estrogen, progestogen, lợi tiểu thiazid, glucocorticoid, phenothiazin, adrenalin, acid nicotinic liều cao, thuốc nhuận tràng dùng kéo dài, Phenytoin, diazoxid…

Colesevelam làm giảm hấp thu glimepiride; nên dùng glimepiride trước ít nhất 4 giờ.

Rượu có thể làm thay đổi tác dụng thuốc theo hướng tăng hoặc giảm khó dự đoán.

Thuốc có thể làm thay đổi tác dụng của các dẫn chất coumarin.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Việc dùng thuốc không đúng bữa hoặc bỏ bữa có thể gây hạ glucose huyết với nhiều biểu hiện thần kinh và giao cảm.

Cần theo dõi định kỳ glucose máu, glucose niệu và HbA1c trong quá trình điều trị.

Các yếu tố làm tăng nguy cơ hạ đường huyết gồm: dinh dưỡng kém, uống rượu, suy gan thận, dùng quá liều hoặc phối hợp thuốc.

Trong các tình huống stress (phẫu thuật, nhiễm trùng), có thể cần chuyển sang insulin.

Thận trọng ở bệnh nhân thiếu G6PD do nguy cơ tan máu.

Không dùng cho người không dung nạp lactose hoặc rối loạn hấp thu glucose-galactose.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Không nên dùng trong thai kỳ; cần chuyển sang insulin nếu có thai hoặc dự định mang thai.

Không khuyến cáo cho con bú do nguy cơ hạ đường huyết ở trẻ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Quá liều gây hạ glucose huyết (<60 mg/dl).

Trường hợp nhẹ: dùng glucose đường uống và điều chỉnh chế độ ăn.

Trường hợp nặng: cần nhập viện, có thể truyền glucose tĩnh mạch (Dung dịch 50% sau đó 10%) và theo dõi ít nhất 24–48 giờ.

7.4 Bảo quản

Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Glupirid 4 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Sản phẩm Flodilan-2 của Công ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú chứa Glimepirid, được sử dụng trong điều trị đái tháo đường typ 2 ở người trưởng thành, đặc biệt trong các trường hợp việc kiểm soát đường huyết bằng chế độ ăn kiêng, luyện tập thể lực và giảm cân không đạt mục tiêu.

Sản phẩm Glimepiride Stella 4mg do Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm sản xuất, chứa Glimepirid, được chỉ định trong kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 khi các biện pháp không dùng thuốc chưa đáp ứng mục tiêu điều trị.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Glimepiride là thuốc hạ glucose huyết đường uống thuộc nhóm sulfonylurea, hoạt động chủ yếu thông qua kích thích tế bào beta của đảo tụy tăng tiết insulin. Cơ chế này liên quan đến việc đóng các kênh Kali nhạy cảm với ATP trên màng tế bào beta, gây khử cực màng và mở kênh calci, từ đó thúc đẩy giải phóng insulin theo cơ chế xuất bào.

Ngoài tác dụng trên tụy, thuốc còn làm tăng độ nhạy insulin tại mô ngoại vi, tăng vận chuyển glucose vào tế bào cơ và mô mỡ, đồng thời ức chế quá trình tân tạo glucose tại gan thông qua tăng nồng độ fructose-2,6-bisphosphat nội bào.

Tác dụng của thuốc phụ thuộc liều và có thể duy trì ổn định khi dùng một lần mỗi ngày, giúp kiểm soát glucose huyết trong 24 giờ.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Glimepiride được hấp thu hoàn toàn sau khi uống, Sinh khả dụng cao; thức ăn không ảnh hưởng đến mức độ hấp thu nhưng có thể làm chậm tốc độ hấp thu. Nồng độ đỉnh đạt sau khoảng 2,5 giờ và có mối tương quan tuyến tính với liều.

9.2.2 Phân bố

Thuốc có Thể tích phân bố thấp (~8,8 L), gắn protein huyết tương cao (>99%) và có Độ thanh thải thấp; có thể qua nhau thai và bài tiết qua sữa ở động vật.

9.2.3 Chuyển hóa

Glimepiride được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua enzym CYP2C9, tạo thành các chất chuyển hóa hydroxy và carboxy có hoạt tính yếu hơn.

9.2.4 Thải trừ

Thời gian bán thải trung bình khoảng 5–8 giờ; sau khi dùng liều đánh dấu phóng xạ, khoảng 58% được bài tiết qua nước tiểu và 35% qua phân, không tìm thấy dạng không đổi trong nước tiểu.

10 Thuốc Glupirid 4 giá bao nhiêu?

Thuốc Glupirid 4 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Glupirid 4 mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Glupirid 4 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc có cơ chế kích thích tiết insulin nội sinh kết hợp cải thiện sử dụng glucose tại mô ngoại vi, giúp kiểm soát đường huyết theo nhiều cơ chế khác nhau trong cùng một liệu trình điều trị.
  • Có thể dùng đơn trị hoặc phối hợp với metformin hay insulin, tạo sự linh hoạt trong điều trị bệnh đái tháo đường typ 2 khi đáp ứng điều trị thay đổi theo thời gian.

13 Nhược điểm

  • Nguy cơ hạ glucose huyết có thể xảy ra, đặc biệt khi ăn uống không đều, dùng quá liều hoặc phối hợp với các thuốc khác làm tăng tác dụng hạ đường huyết.
  • Không phù hợp cho một số đối tượng như phụ nữ mang thai, suy gan nặng hoặc suy thận nặng, làm hạn chế phạm vi sử dụng trên lâm sàng.

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Hưng vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Glupirid 4 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Glupirid 4
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789