1 / 13
glupirid 2 1 F2866

Glupirid 2 - LTF

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuLa Terre France, Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE
Công ty đăng kýCông ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE
Số đăng ký893110400525
Hoạt chấtGlimepirid
Tá dượcPolysorbate 80 (Tween 80), Magnesi stearat, Microcrystalline cellulose (MCC), Lactose monohydrat, Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate)
Mã sản phẩmtq924
Chuyên mục Thuốc Tiểu Đường

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Glimepiride 2 mg

Thành phần tá dược:

Betadex, Polysorbate 80, Sodium starch glycolate, Microcrystalline cellulose 102, Yellow iron oxide, Magnesium stearate, Lactose monohydrate.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Glupirid 2 - LTF

2.1 Tác dụng

Glupirid 2 - LTF chứa glimepiride – một thuốc thuộc nhóm sulfonylurea có tác dụng hạ Glucose huyết thông qua cơ chế kích thích tế bào beta tuyến tụy tiết insulin. Thuốc chủ yếu tác động trên chuyển hóa glucose ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2, đồng thời góp phần cải thiện độ nhạy Insulin ở mô ngoại vi và giảm sản xuất glucose tại gan.

Thuốc Glupirid 2 - LTF dùng trong điều trị đái tháo đường typ 2
Thuốc Glupirid 2 - LTF dùng trong điều trị đái tháo đường typ 2

2.2 Chỉ định

Thuốc được sử dụng trong điều trị bệnh đái tháo đường typ 2 trong trường hợp việc kiểm soát đường huyết không đạt hiệu quả chỉ bằng chế độ ăn kiêng, luyện tập thể lực và giảm cân.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc THcomet-GP2 500mg/2mg điều trị đái tháo dường

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Glupirid 2 - LTF

3.1 Liều dùng

Liều điều trị được xác định dựa trên kết quả xét nghiệm glucose máu và glucose niệu, đảm bảo kiểm soát chuyển hóa tối ưu.

Liều khởi đầu thường là 1 mg glimepiride mỗi ngày. Nếu đáp ứng kiểm soát đường huyết tốt, liều này có thể được duy trì lâu dài.

Trong trường hợp chưa đạt hiệu quả mong muốn, liều có thể được điều chỉnh tăng dần từng bước, với khoảng cách giữa các lần điều chỉnh từ 1 đến 2 tuần, lên mức 2 mg, 3 mg hoặc 4 mg mỗi ngày tùy đáp ứng.

Việc sử dụng liều trên 4 mg/ngày chỉ mang lại lợi ích ở một số trường hợp đặc biệt, và liều tối đa khuyến cáo là 6 mg/ngày.

Ở bệnh nhân chưa kiểm soát tốt đường huyết với liều tối đa metformin, có thể phối hợp glimepiride bắt đầu từ liều thấp và tăng dần theo đáp ứng chuyển hóa dưới sự giám sát y tế.

Trong một số trường hợp đặc biệt, bệnh nhân đang điều trị insulin có thể được chuyển sang glimepiride hoặc phối hợp, cần thực hiện dưới theo dõi chặt chẽ.

Ở bệnh nhân suy thận hoặc suy gan: xem mục chống chỉ định.

Trẻ em:

Không có dữ liệu sử dụng ở trẻ dưới 8 tuổi; dữ liệu ở trẻ 8–17 tuổi còn hạn chế, chưa đủ bằng chứng về an toàn và hiệu quả nên không khuyến cáo sử dụng.

3.2 Cách dùng

Thuốc dùng đường uống, thường dùng 1 lần mỗi ngày.

Nên uống thuốc ngay trước hoặc trong bữa ăn sáng; nếu không ăn sáng, dùng trước hoặc trong bữa ăn chính đầu tiên trong ngày.

Viên thuốc cần được nuốt nguyên với nước, không được nhai, nghiền hoặc bẻ.

Không được tự ý điều chỉnh liều hoặc thay đổi dạng hàm lượng nếu chưa có chỉ định.

Nếu quên liều, không dùng liều gấp đôi để bù.[1]

4 Chống chỉ định

Không sử dụng thuốc trong các trường hợp:

Quá mẫn với glimepiride, sulfonylurea, sulfonamide hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

đái tháo đường typ 1 (phụ thuộc insulin).

Nhiễm toan ceton do đái tháo đường.

Hôn mê do đái tháo đường.

Suy gan nặng hoặc suy thận nặng (trong các trường hợp này nên chuyển sang insulin).

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Glimepiride Stella 2mg điều trị đái tháo đường

5 Tác dụng phụ

Các phản ứng không mong muốn được phân loại theo tần suất:

Rối loạn huyết học: giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu hạt, thiếu máu huyết tán, thiếu máu toàn dòng; đa số hồi phục khi ngừng thuốc.

Phản ứng miễn dịch: viêm mạch dị ứng, phản ứng quá mẫn có thể tiến triển nặng kèm khó thở, tụt huyết áp hoặc sốc; có thể xảy ra phản ứng chéo với sulfonylurea hoặc sulfonamide.

Rối loạn chuyển hóa: hạ glucose huyết, có thể kéo dài; biểu hiện đa dạng từ nhẹ đến nặng như đau đầu, đói, buồn nôn, rối loạn thần kinh, co giật hoặc hôn mê.

Rối loạn thị giác: giảm thị lực tạm thời, đặc biệt giai đoạn đầu điều trị.

Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, nôn, đầy bụng, đau vùng thượng vị, tiêu chảy.

Rối loạn gan mật: tăng men gan, ứ mật, vàng da, viêm gan, có thể dẫn đến suy gan.

Rối loạn da: ngứa, nổi mề đay, phát ban, tăng nhạy cảm ánh sáng.

Các phản ứng khác: giảm natri máu, rối loạn chuyển hóa porphyrin, phản ứng giống Disulfiram, hội chứng tiết ADH không thích hợp.

Các phản ứng nghiêm trọng cần báo ngay cho bác sĩ và ngừng thuốc nếu cần thiết.

6 Tương tác

Phối hợp với các thuốc khác có thể làm tăng hoặc giảm tác dụng của glimepiride do ảnh hưởng chuyển hóa qua CYP2C9.

Làm tăng tác dụng hạ đường huyết:

Phenylbutazon, azapropazon, oxyfenbutazon.

Insulin, Metformin và thuốc hạ đường huyết khác.

Salicylat, p-aminosalicylic acid.

Steroid đồng hóa, hormon sinh dục nam.

Kháng sinh như Chloramphenicol, tetracyclin, quinolon, Clarithromycin.

Thuốc chống đông coumarin.

ACE inhibitors, MAO inhibitors, fluoxetin.

Allopurinol, Probenecid, sulfinpyrazon.

Cyclophosphamid và các dẫn xuất.

Miconazol, fluconazol.

Pentoxifyllin (liều cao).

Tritoqualin.

Làm giảm tác dụng hạ đường huyết:

Estrogen, progestogen.

Thuốc lợi tiểu thiazid.

Glucocorticoid.

Phenothiazin, Clorpromazin.

Adrenalinthuốc cường giao cảm.

Acid nicotinic liều cao.

Thuốc nhuận tràng dùng kéo dài.

Phenytoin, diazoxid.

Glucagon, barbiturat, Rifampicin.

Acetazolamid.

Colesevelam làm giảm hấp thu glimepiride → cần dùng glimepiride trước ít nhất 4 giờ.

Rượu có thể làm thay đổi tác dụng hạ đường huyết không dự đoán được.

Thuốc có thể làm thay đổi tác dụng của dẫn xuất coumarin.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Thuốc phải dùng cùng bữa ăn, việc bỏ bữa có thể gây hạ đường huyết.

Cần theo dõi định kỳ glucose máu, glucose niệu và HbA1c.

Nguy cơ hạ đường huyết tăng trong các trường hợp: dinh dưỡng kém, bỏ bữa, uống rượu, suy thận, suy gan, rối loạn nội tiết.

Trong các tình trạng stress (phẫu thuật, nhiễm trùng), có thể cần chuyển sang insulin.

Thận trọng ở bệnh nhân thiếu G6PD do nguy cơ tan máu.

Không dùng cho người không dung nạp lactose.

Cần theo dõi chức năng gan, công thức máu trong điều trị dài hạn.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Không sử dụng trong thai kỳ; nên chuyển sang insulin.

Không nên cho con bú khi đang dùng thuốc do nguy cơ hạ đường huyết ở trẻ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Triệu chứng: hạ đường huyết (<60 mg/dl), có thể kéo dài 12–72 giờ hoặc muộn đến 24 giờ.

Xử trí nhẹ: dùng glucose đường uống và theo dõi.

Trường hợp nặng: nhập viện, truyền glucose tĩnh mạch (50% sau đó 10% duy trì).

Có thể cần than hoạt, natri sulfat để giảm hấp thu.

7.4 Bảo quản

Để nơi khô ráo thoáng mát.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Glupirid 2 - LTF hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Getzglim 2mg của Getz Pharma (Pvt) Ltd. chứa hoạt chất glimepirid, được sử dụng trong điều trị đái tháo đường typ 2 ở người trưởng thành khi các biện pháp không dùng thuốc như chế độ ăn kiêng, luyện tập thể lực và giảm cân chưa đủ kiểm soát đường huyết.

Perglim M-2 do Inventia Healthcare Pvt. Ltd sản xuất, chứa glimepirid, được chỉ định trong điều trị đái tháo đường typ 2 nhằm hỗ trợ kiểm soát đường huyết ở những bệnh nhân chưa đạt mục tiêu điều trị với các biện pháp không dùng thuốc.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Glimepiride thuộc nhóm sulfonylurea, có tác dụng chính là kích thích tế bào beta tuyến tụy tiết insulin thông qua việc đóng kênh Kali nhạy cảm ATP, gây khử cực màng tế bào và mở kênh calci, từ đó thúc đẩy giải phóng insulin. Ngoài ra, thuốc còn có tác dụng ngoài tụy như tăng độ nhạy insulin ở mô cơ và mô mỡ, đồng thời làm giảm quá trình tân tạo glucose tại gan. Thuốc cũng làm tăng số lượng protein vận chuyển glucose ở màng tế bào, giúp tăng hấp thu glucose ngoại vi.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Sinh khả dụng hoàn toàn khi dùng đường uống; đạt nồng độ đỉnh sau khoảng 2,5 giờ; thức ăn không ảnh hưởng đáng kể.

9.2.2 Phân bố

Thể tích phân bố thấp (~8,8 L), gắn protein >99%, qua được nhau thai và vào sữa, qua hàng rào máu não hạn chế.

9.2.3 Chuyển hóa

Chuyển hóa chủ yếu tại gan qua CYP2C9 thành các chất chuyển hóa hydroxy và carboxy.

9.2.4 Thải trừ

Thải trừ qua nước tiểu (~58%) và phân (~35%); thời gian bán thải trung bình 5–8 giờ; không tích lũy khi dùng nhiều liều.

10 Thuốc Glupirid 2 - LTF giá bao nhiêu?

Thuốc Glupirid 2 - LTF hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Glupirid 2 - LTF mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Glupirid 2 - LTF để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc có cơ chế tác động kép vừa kích thích tiết insulin vừa cải thiện độ nhạy insulin ngoại vi, giúp kiểm soát đường huyết hiệu quả trong đái tháo đường typ 2.
  • Liều dùng đơn giản, chỉ cần sử dụng 1 lần/ngày giúp tăng khả năng tuân thủ điều trị ở bệnh nhân.
  • Có thể phối hợp linh hoạt với metformin hoặc insulin khi cần thiết để đạt kiểm soát chuyển hóa tối ưu.

13 Nhược điểm

  • Nguy cơ hạ đường huyết có thể xảy ra và đôi khi kéo dài, đặc biệt ở bệnh nhân không tuân thủ chế độ ăn hoặc có yếu tố nguy cơ.
  • Không sử dụng được cho bệnh nhân suy gan nặng, suy thận nặng hoặc đái tháo đường typ 1, làm hạn chế phạm vi áp dụng.
  • Tương tác thuốc phức tạp do chuyển hóa qua CYP2C9, cần thận trọng khi phối hợp nhiều thuốc.

Tổng 13 hình ảnh

glupirid 2 1 F2866
glupirid 2 1 F2866
glupirid 2 2 Q6568
glupirid 2 2 Q6568
glupirid 2 3 I3020
glupirid 2 3 I3020
glupirid 2 4 M4118
glupirid 2 4 M4118
glupirid 2 5 E1460
glupirid 2 5 E1460
glupirid 2 6 H3558
glupirid 2 6 H3558
glupirid 2 7 A0810
glupirid 2 7 A0810
glupirid 2 8 L4612
glupirid 2 8 L4612
glupirid 2 9 L4787
glupirid 2 9 L4787
glupirid 2 10 O6766
glupirid 2 10 O6766
glupirid 2 11 L4283
glupirid 2 11 L4283
glupirid 2 12 S7031
glupirid 2 12 S7031
glupirid 2 13 A0172
glupirid 2 13 A0172

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn hay không vậy?

    Bởi: vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Glupirid 2 - LTF 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Glupirid 2 - LTF
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789