1 / 20
gliotem 100 1 V8475

Gliotem 100

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuSun Pharma, Sun Pharmaceutical Industries Limited
Công ty đăng kýSun Pharmaceutical Industries Limited
Số đăng ký890114777024
Dạng bào chếViên nang cứng
Quy cách đóng góiHộp 1 vỉ x 5 viên
Hoạt chấtAcid Stearic, Temozolomide
Tá dượcLactose monohydrat
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq1050
Chuyên mục Thuốc Trị Ung Thư

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Temozolomid: hàm lượng 100 mg (đối với thuốc Gliotem 100).

Thành phần tá dược:

Lactose monohydrat, stearic acid 50, tinh bột natri glycolat, acid tartaric cùng với màu vỏ nang đã được cơ quan quản lý phê duyệt sử dụng.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Gliotem

2.1 Tác dụng

Hoạt chất Temozolomid cấu tạo nên thuốc Gliotem là một dẫn chất thuộc nhóm imidazotetrazin có đặc tính kháng khối u ác tính. Sau khi đi vào cơ thể, dược chất này sẽ trải qua quá trình thủy phân tự phát ở điều kiện pH sinh lý để chuyển thành phân tử có hoạt tính sinh học là MTIC. Tác dụng chống tế bào ung thư của phân tử hoạt tính này được thực hiện thông qua việc tác động alkyl hóa nhân DNA, gây tổn thương chuỗi di truyền và từ đó kích hoạt quá trình tự hủy của các tế bào ác tính trong khối u não.

Thuốc Gliotem 100 điều trị u nguyên bào thần kinh đệm
Thuốc Gliotem 100 điều trị u nguyên bào thần kinh đệm

2.2 Chỉ định

Thuốc Gliotem được các bác sĩ chỉ định áp dụng trong các liệu trình lâm sàng điều trị cho các đối tượng bệnh nhân cụ thể như sau:

Chỉ định phối hợp đồng thời với phương pháp xạ trị, sau đó tiếp tục sử dụng dưới dạng đơn trị liệu đối với những bệnh nhân là người trưởng thành mới được chẩn đoán mắc bệnh u nguyên bào thần kinh đệm đa dạng.

Chỉ định cho nhóm đối tượng bệnh nhân gồm trẻ em có độ tuổi từ 3 tuổi trở lên, thanh thiếu niên và người lớn đang đối mặt với tình trạng u thần kinh đệm ác tính (ví dụ điển hình như u tế bào hình sao mất biệt hóa hoặc u nguyên bào thần kinh đệm đa dạng) xuất hiện các dấu hiệu tái phát hoặc bệnh có xu hướng tiến triển nặng hơn sau khi đã áp dụng các liệu pháp điều trị chuẩn trước đó.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Temotero 20mg điều trị u nguyên bào thần kinh

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Gliotem

3.1 Liều dùng

Việc thiết lập phác đồ và kê đơn dùng thuốc Gliotem bắt buộc phải được thực hiện bởi các bác sĩ chuyên khoa có năng lực và kinh nghiệm dày dặn trong việc điều trị các khối u ác tính ở não bộ. Liều lượng thuốc được tính toán chi tiết dựa trên Diện tích bề mặt cơ thể (thể hiện bằng đơn vị mg trên mỗi mét vuông diện tích cơ thể) theo từng giai đoạn bệnh lý cụ thể:

Đối với người trưởng thành mới chẩn đoán u nguyên bào thần kinh đệm đa dạng:

Giai đoạn phối hợp xạ trị: Bệnh nhân sử dụng mức liều 75 mg/m2 bề mặt cơ thể một lần mỗi ngày, uống liên tục trong vòng 42 ngày đồng thời với quá trình xạ trị khu trú (tổng liều xạ trị là 60 Gy chia làm 30 đợt). Bác sĩ có thể kéo dài thời gian dùng thuốc lên đến tối đa 49 ngày nếu bệnh nhân đáp ứng tốt các tiêu chí về huyết học và độc tính. Quy trình điều trị chỉ được tiếp tục duy trì khi số lượng bạch cầu trung tính tuyệt đối đạt từ 1,5 x 10^9/l trở lên, tiểu cầu vượt mức 100 x 10^9/l và các độc tính ngoài huyết học kiểm soát dưới Cấp 1. Nếu các chỉ số máu suy giảm hoặc độc tính tăng cao, bác sĩ sẽ căn cứ vào hướng dẫn lâm sàng để tạm ngừng hoặc ngừng hẳn thuốc.

Giai đoạn đơn trị liệu: Bắt đầu sau khi hoàn thành giai đoạn phối hợp khoảng 4 tuần. Liệu trình đơn trị gồm tối đa 6 chu kỳ, mỗi chu kỳ kéo dài 28 ngày. Trong chu kỳ đầu tiên, liều dùng quy định là 150 mg/m2 mỗi ngày một lần, uống liên tục trong 5 ngày đầu, sau đó nghỉ thuốc 23 ngày. Từ chu kỳ thứ hai trở đi, liều có thể tăng lên mức 200 mg/m2 mỗi ngày nếu chu kỳ trước đó không xuất hiện độc tính nghiêm trọng. Việc giảm liều xuống mức 100 mg/m2 (mức liều thấp nhất khuyến cáo) hoặc ngừng thuốc hoàn toàn sẽ được thực hiện khi xuất hiện các độc tính trên máu hoặc cơ quan khác theo bảng phân cấp độc tính.

Đối với người lớn và trẻ em từ 3 tuổi trở lên bị u thần kinh đệm ác tính tiến triển hoặc tái phát:

Mỗi chu kỳ điều trị kéo dài tổng cộng 28 ngày.

Đối với những bệnh nhân chưa từng trải qua các đợt hóa trị trước đó, liều khởi đầu được áp dụng là 200 mg/m2 một lần mỗi ngày, dùng trong 5 ngày đầu tiên của chu kỳ, tiếp theo là 23 ngày nghỉ thuốc.

Đối với những bệnh nhân đã từng thực hiện hóa trị trước đây, liều dùng khởi đầu sẽ thấp hơn ở mức 150 mg/m2 mỗi ngày một lần trong 5 ngày đầu. Nếu cơ thể dung nạp tốt và không xảy ra các biến cố độc tính trên hệ tạo máu, liều dùng của chu kỳ thứ hai sẽ được cân nhắc tăng lên mức 200 mg/m2 mỗi ngày một lần.

Điều chỉnh liều trên các đối tượng đặc biệt:

Trẻ em dưới 3 tuổi: Tuyệt đối không sử dụng do chưa có dữ liệu lâm sàng. Kinh nghiệm dùng thuốc cho trẻ lớn hơn 3 tuổi còn rất hạn chế.

Bệnh nhân suy giảm chức năng gan hoặc thận: Các dữ liệu nghiên cứu cho thấy đặc tính dược động học của thuốc không thay đổi ở người suy gan nhẹ đến trung bình. Chưa có dữ liệu cụ thể trên bệnh nhân suy gan nặng hoặc suy thận ở các mức độ. Tuy nhiên, do cơ chế chuyển hóa đặc thù, việc giảm liều được nhận định là ít có khả năng xảy ra, nhưng các bác sĩ vẫn cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định cho nhóm đối tượng này.

Người cao tuổi (trên 70 tuổi): Không cần điều chỉnh liều dựa trên tuổi tác do Độ thanh thải không bị ảnh hưởng, nhưng nhóm đối tượng này có nguy cơ cao bị giảm tế bào máu nên cần được theo dõi sát sao.

3.2 Cách dùng

Thuốc được bào chế dưới dạng viên nang cứng và dùng bằng đường uống. Người bệnh cần thực hiện đúng các nguyên tắc sử dụng sau để đảm bảo an toàn:

Thời điểm uống thuốc tối ưu nhất là lúc bụng đói để tránh các ảnh hưởng đến khả năng hấp thu của dược chất.

Khi uống, bệnh nhân phải nuốt trọn vẹn cả viên thuốc cùng với một ly nước lọc đầy. Tuyệt đối không được bẻ đôi, nhai nát hoặc mở vỏ nang ra để lấy bột thuốc bên trong.

Trong tình huống người bệnh bị nôn ra ngay sau khi vừa uống thuốc, tuyệt đối không được tự ý uống bù thêm một liều thứ hai vào ngày hôm đó mà phải đợi đến lịch uống của ngày kế tiếp.

[1]

4 Chống chỉ định

Không sử dụng thuốc Gliotem cho các trường hợp bệnh nhân dưới đây:

Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn cảm với hoạt chất Temozolomid hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào có mặt trong công thức bào chế của viên thuốc.

Bệnh nhân có tiền sử xuất hiện các phản ứng quá mẫn nghiêm trọng với hoạt chất Dacarbazin (thường được viết tắt là DTIC).

Các đối tượng bệnh nhân đang trong tình trạng bị suy tủy xương ở mức độ nặng.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Venutel 50mg điều trị u nguyên bào xốp đa dạng

5 Tác dụng phụ

Trong quá trình điều trị bằng Gliotem, bệnh nhân có thể gặp phải nhiều tác dụng không mong muốn trên các cơ quan của cơ thể, cụ thể được phân loại theo tần suất xuất hiện như sau:

Hệ tiêu hóa:

Rất thường gặp: Tình trạng buồn nôn, nôn mửa, táo bón kinh niên và cảm giác chán ăn, sụt cân rõ rệt. Các phản ứng nôn thông thường ở mức độ nhẹ đến trung bình (từ 0 đến 5 lần trong vòng 24 giờ) và có thể kiểm soát được.

Thường gặp: Tiêu chảy, đau thắt vùng bụng, khó tiêu, khô miệng, khó nuốt hoặc viêm loét niêm mạc miệng.

Không thường gặp: Đầy trướng bụng, đại tiện không tự chủ, viêm dạ dày ruột hoặc xuất hiện bệnh trĩ.

Hệ thần kinh và tâm thần:

Rất thường gặp: Đau đầu dữ dội hoặc âm ỉ, xuất hiện các cơn co giật.

Thường gặp: Tình trạng buồn ngủ, chóng mặt, rối loạn cảm giác (dị cảm), lo lắng, mất ngủ, trầm cảm, suy giảm trí nhớ, kém tập trung, liệt nhẹ nửa người hoặc chứng mất ngôn ngữ.

Không thường gặp: Trạng thái động kinh liên tục, rối loạn ngoại tháp, ảo giác, mất điều hòa vận động, lú lẫn, câm tiếng hoặc mất trí nhớ (chứng quên).

Hệ tạo máu và bạch huyết:

Thường gặp: Giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu, giảm lympho bào, thiếu máu hoặc sốt do giảm bạch cầu.

Không thường gặp: Đốm xuất huyết dưới da, giảm toàn thể huyết cầu nghiêm trọng.

Rất hiếm gặp (hậu marketing): Giảm toàn thể huyết cầu kéo dài dẫn đến nguy cơ thiếu máu bất sản gây tử vong.

Hệ hô hấp:

Thường gặp: Triệu chứng ho, khó thở.

Không thường gặp: Viêm phổi nhiễm khuẩn, viêm xoang, viêm phế quản hoặc nghẹt mũi.

Rất hiếm gặp (hậu marketing): viêm phổi kẽ, xơ hóa nhu mô phổi tiến triển và suy hô hấp cấp tính.

Da và mô mềm:

Rất thường gặp: Phát ban đỏ trên da, rụng tóc diện rộng.

Thường gặp: Khô da, ngứa ngáy, viêm da hoặc ban đỏ.

Rất hiếm gặp: Các phản ứng nghiêm trọng đe dọa tính mạng như hội chứng Stevens-Johnson hoặc hoại tử thượng bì nhiễm độc.

Gan mật và chuyển hóa:

Thường gặp: Tăng nồng độ enzym gan (ALT).

Không thường gặp: Tăng men gan toàn phần (AST, Gamma GT), tăng bilirubin trong máu, ứ mật, viêm gan hoặc suy gan.

6 Tương tác

Thực phẩm: Việc uống thuốc cùng với thức ăn gây ra tác động làm giảm nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) của thuốc khoảng 33% và giảm Diện tích dưới đường cong (AUC) khoảng 9%. Do những thay đổi này có khả năng ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị trên lâm sàng, thuốc Gliotem được khuyến cáo tuyệt đối không được dùng chung với thực phẩm.

Acid valproic: Khi sử dụng đồng thời thuốc Gliotem với Acid Valproic, các nghiên cứu ghi nhận có sự sụt giảm nhẹ nhưng có ý nghĩa về mặt thống kê đối với độ thanh thải của hoạt chất Temozolomid trong cơ thể.

Ranitidin: Sử dụng đồng thời với ranitidin không gây ra bất kỳ sự thay đổi nào đối với mức độ hấp thu của Temozolomid hoặc sự phơi nhiễm của cơ thể với chất chuyển hóa có hoạt tính MTIC.

Các thuốc khác: Việc dùng phối hợp đồng thời với dexamethason, prochlorperazin, Phenytoin, carbamazepin, Ondansetron, các thuốc đối kháng thụ thể H2 hoặc Phenobarbital không làm biến đổi độ thanh thải của Temozolomid trong huyết tương.

Các tác nhân gây suy tủy: Việc phối hợp thuốc Gliotem với các hoạt chất điều trị khác cũng có đặc tính gây suy tủy xương sẽ làm tăng nguy cơ và mức độ nghiêm trọng của tình trạng ức chế tủy tạng.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Nhiễm trùng cơ hội: Thuốc làm tăng nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng cơ hội nghiêm trọng, đặc biệt là bệnh viêm phổi do ký sinh trùng Pneumocystis jirovecii (PCP). Đối với tất cả bệnh nhân áp dụng phác đồ phối hợp kéo dài 42 ngày, việc điều trị dự phòng PCP là bắt buộc. Nếu số lượng lympho bào sụt giảm, cần duy trì dự phòng cho đến khi phục hồi về Cấp 1 hoặc thấp hơn.

Theo dõi chức năng gan: Do thuốc có nguy cơ gây độc cho tế bào gan và dẫn đến suy gan tử vong, việc xét nghiệm chức năng gan cơ bản là bắt buộc trước khi bắt đầu liệu trình. Đối với chu kỳ điều trị 42 ngày, phải kiểm tra lại gan ở thời điểm giữa chu kỳ và sau khi kết thúc mỗi chu kỳ đối với mọi bệnh nhân.

Kiểm tra huyết học: Tình trạng suy tủy xương và giảm các dòng tế bào máu có thể xảy ra và đạt mức nghiêm trọng nhất trong khoảng từ ngày 21 đến ngày 28 của chu kỳ. Người bệnh bắt buộc phải được thực hiện tổng phân tích tế bào máu vào ngày thứ 22 của chu kỳ (hoặc trong vòng 48 giờ sau đó) và theo dõi hàng tuần cho đến khi các chỉ số hồi phục về mức an toàn.

Thận trọng cho nam giới: Hoạt chất Temozolomid có tiềm năng gây độc cho hệ di truyền và gây vô sinh không hồi phục. Nam giới đang điều trị bằng thuốc này được khuyến cáo không nên có kế hoạch làm cha trong suốt thời gian dùng thuốc và kéo dài đến 6 tháng sau liều cuối cùng, đồng thời nên thực hiện các biện pháp trữ tinh trùng trước khi tiến hành trị liệu.

Tá dược: Do viên thuốc chứa thành phần lactose monohydrat, những người mắc các chứng bệnh di truyền hiếm gặp liên quan đến không dung nạp galactose, suy giảm enzyme Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose tuyệt đối không nên sử dụng.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ mang thai: Các nghiên cứu trên mô hình động vật thực nghiệm cho thấy hoạt chất này có khả năng gây dị tật quái thai và độc tính nghiêm trọng cho thai nhi. Do đó, viên nang Gliotem không được phép sử dụng cho đối tượng phụ nữ đang trong thai kỳ. Trong trường hợp bắt buộc phải cân nhắc điều trị vì tính mạng người mẹ, bệnh nhân cần được cảnh báo rõ ràng về các mối nguy hại tiềm ẩn đối với sự phát triển của thai nhi. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản phải sử dụng các biện pháp tránh thại có hiệu quả cao trong suốt thời gian trị liệu.

Bà mẹ cho con bú: Hiện nay vẫn chưa có các bằng chứng khoa học xác định liệu hoạt chất Temozolomid có bài tiết đi vào trong sữa mẹ hay không. Vì vậy, để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho trẻ bú mẹ, người mẹ bắt buộc phải tạm dừng việc cho con bú trong suốt thời gian tham gia liệu trình điều trị bằng thuốc này.

7.3 Xử trí khi quá liều

Triệu chứng: Khi bệnh nhân sử dụng quá liều thuốc (các mức liều cao từ 500 đến 1250 mg/m2 mỗi chu kỳ), các độc tính trên hệ huyết học sẽ xuất hiện với mức độ vô cùng nghiêm trọng. Đã có trường hợp lâm sàng uống quá liều ở mức tổng liều 10.000 mg trong một chu kỳ dẫn đến tình trạng suy sụp toàn bộ hệ tạo máu (giảm toàn thể huyết cầu), sốt cao, suy đa cơ quan và dẫn đến tử vong. Ngoài ra, việc dùng đúng liều nhưng kéo dài quá số ngày quy định cũng gây suy tủy xương nặng kèm nhiễm trùng nguy hiểm.

Xử trí: Trong các tình huống phát hiện quá liều, việc tiến hành các đánh giá và xét nghiệm huyết học chuyên sâu ngay lập tức là điều bắt buộc. Hiện nay chưa có chất giải độc đặc hiệu, do đó các bác sĩ sẽ áp dụng các biện pháp y khoa hỗ trợ thể trạng và điều trị triệu chứng tùy theo biểu hiện lâm sàng của người bệnh.

7.4 Bảo quản

Thuốc cần được bảo quản ở những vị trí khô ráo, thoáng mát với mức nhiệt độ duy trì ổn định dưới 30 độ C. Tránh để thuốc ở những nơi ẩm ướt hoặc có ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp vào sản phẩm.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Gliotem hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Temotero 100 của Hetero Labs Limited chứa thành phần Temozolomid được chỉ định để điều trị cho những đối tượng bệnh nhân người lớn bị mắc chứng u nguyên bào thần kinh đệm đa dạng mới được chẩn đoán dựa trên phác đồ kết hợp cùng liệu pháp xạ trị khu trú và tiếp sau đó là giai đoạn duy trì bằng đơn trị liệu, đồng thời hoạt chất này cũng được áp dụng rộng rãi để can thiệp cho các trường hợp u thần kinh đệm ác tính thể tái phát hoặc có xu hướng tiến triển nặng hơn sau khi áp dụng các biện pháp điều trị nền tảng ở cả người lớn và trẻ em từ ba tuổi trở lên.

Temcad 100mg do Cadila Pharmaceuticals sản xuất, chứa Temozolomid được sử dụng trong các trường hợp can thiệp y khoa đối với các khối u ác tính ở não bộ nhờ vào cơ chế can thiệp trực tiếp vào cấu trúc DNA của tế bào ung thư giúp kìm hãm sự tăng sinh bất thường của khối u, mang lại lựa chọn thay thế phù hợp cho các bệnh nhân bị u tế bào hình sao mất biệt hóa hoặc u nguyên bào thần kinh đệm đa dạng không còn đáp ứng với các phác đồ phẫu thuật hay hóa trị thông thường trước đây.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Temozolomid thuộc nhóm hợp chất imidazotetrazin có hoạt tính kháng khối u. Bản thân phân tử Temozolomid ban đầu là một tiền dược và không thể hiện các tác dụng dược lý hay độc tính sinh học đáng kể khi ở dạng nguyên vẹn. Sau khi đi vào vòng tuần hoàn của cơ thể, ở điều kiện môi trường có mức pH sinh lý, cấu trúc vòng của Temozolomid sẽ tự động trải qua một chuỗi các phản ứng thủy phân hóa học nhanh chóng mà hoàn toàn không cần đến sự tham gia hay xúc tác của các hệ thống enzyme tại gan. Quá trình mở vòng này giải phóng ra phân tử carbon dioxide và tạo thành hợp chất trung gian có hoạt tính sinh học mạnh mẽ là 5-(3-methyltriazen-1-yl)imidazol-4-carboxamid, thường được viết tắt trên lâm sàng là MTIC.

Đặc tính gây độc tế bào và tiêu diệt khối u của phân tử hoạt tính MTIC được xác định là do quá trình alkyl hóa (cụ thể hơn là methyl hóa) các vị trí nhạy cảm trên phân tử DNA của tế bào ung thư, bao gồm vị trí N7 của guanin, vị trí O3 của adenosin và vị trí O6 của guanosin, trong đó phản ứng xảy ra phổ biến và mạnh mẽ nhất là tại vị trí N7 của guanin. Sự methyl hóa liên tục này tạo ra các thương tổn nghiêm trọng, làm đứt gãy các chuỗi đơn cũng như chuỗi kép di truyền DNA, từ đó ngăn chặn sự sao chép và kích hoạt con đường chết tế bào theo chương trình (apoptosis). Hiệu quả kháng u của thuốc có mối liên quan chặt chẽ với hoạt tính của một loại protein sửa chữa DNA đặc hiệu trong tế bào là O6-alkylguanin alkyltransferase (AGT); những dòng tế bào ung thư có nồng độ AGT thấp sẽ nhạy cảm hơn rất nhiều với tác dụng gây độc của thuốc. Ngoài ra, cơ chế này cũng làm suy giảm hệ thống sửa chữa sai sót DNA MMR, tạo ra các nút thắt tồn tại lâu dài trên chuỗi di truyền, dẫn đến ức chế quá trình sao chép tế bào và khóa chặt chu kỳ phát triển của tế bào ung thư tại ranh giới giai đoạn G2-M.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Sau khi được đưa vào cơ thể bằng đường uống đối với đối tượng người trưởng thành, hoạt chất Temozolomid được hệ tiêu hóa hấp thu một cách nhanh chóng và hoàn toàn. Thuốc đạt được nồng độ đỉnh cao nhất trong huyết tương sau khoảng thời gian rất ngắn là 20 phút (với khoảng thời gian trung bình biến thiên trong khoảng từ 0,5 đến 1,5 giờ). Khi tiến hành thử nghiệm sử dụng hoạt chất Temozolomid có đánh dấu đồng vị phóng xạ C14, kết quả thu hồi được trong phân sau 7 ngày chỉ chiếm tỷ lệ trung bình là 0,8%, điều này là minh chứng khoa học chứng minh thuốc có khả năng hấp thu hoàn toàn qua Đường tiêu hóa.

9.2.2 Phân bố

Hoạt chất Temozolomid thể hiện tỷ lệ liên kết với các protein trong huyết tương ở mức độ rất thấp, dao động trong khoảng từ 10% đến 20%, chính vì đặc tính này nên thuốc hầu như không có nguy cơ xảy ra các tương tác cạnh tranh vị trí gắn kết với các chất có tỷ lệ liên kết protein cao khác. Các kết quả ghi nhận từ kỹ thuật ghi hình cắt lớp phát xạ positron (PET) trên cơ thể người cùng các dữ liệu nghiên cứu tiền lâm sàng đã chứng minh hoạt chất này có khả năng đi xuyên qua hàng rào máu não một cách nhanh chóng để xuất hiện trong dịch não tủy. Nghiên cứu trên bệnh nhân cho thấy mức độ phơi nhiễm của thuốc trong dịch não tủy tính theo chỉ số diện tích dưới đường cong AUC đạt xấp xỉ khoảng 30% so với nồng độ đo được bên trong huyết tương.

9.2.3 Chuyển hóa

Thuốc chịu quá trình thủy phân tự phát ở điều kiện pH sinh lý của cơ thể để chuyển thành chất có hoạt tính sinh học là MTIC. Sau đó, phân tử MTIC này tiếp tục trải qua quá trình thủy phân tự nhiên để phân rã thành hợp chất 5-amino-imidazol-4-carboxamid (viết tắt là AIC) - một chất trung gian quen thuộc tham gia vào con đường sinh tổng hợp các acid nucleic và purin của cơ thể - cùng với hợp chất methylhydrazin, được xác định chính là loại alkyl mang hoạt tính sinh học thực sự.

9.2.4 Thải trừ

Thời gian bán thải (t1/2) của hoạt chất Temozolomid đo được trong huyết tương của bệnh nhân là khoảng 1,8 giờ, và thời gian bán thải của chất chuyển hóa hoạt tính MTIC trong cơ thể cũng ghi nhận được kết quả tương tự. Con đường đào thải chính của thuốc và các dẫn chất chuyển hóa của nó là thông qua hệ thống thận để bài tiết ra ngoài theo nước tiểu. Sau khoảng thời gian 24 giờ kể từ khi uống thuốc, có khoảng từ 5% đến 10% tổng liều lượng thuốc được tìm thấy trong nước tiểu dưới dạng nguyên vẹn ban đầu chưa biến đổi, phần còn lại của liều dùng được bài tiết ra ngoài dưới các dạng cấu trúc bao gồm acid temozolomid, hợp chất AIC hoặc các dạng chất chuyển hóa có cực khác chưa được định danh cụ thể. Chỉ số thanh thải trong huyết tương, Thể tích phân bố của thuốc cùng với thời gian bán thải được ghi nhận là các đại lượng độc lập hoàn toàn, không phụ thuộc vào mức liều lượng sử dụng.

10 Thuốc Gliotem giá bao nhiêu?

Thuốc Gliotem hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Gliotem mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Gliotem để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc được bào chế dưới dạng viên nang sử dụng bằng đường uống vô cùng tiện lợi cho người bệnh khi tự điều trị tại nhà, giúp giảm thiểu đáng kể tần suất phải di chuyển đến bệnh viện để thực hiện các liệu pháp tiêm truyền phức tạp.
  • Khả năng hấp thu của dược chất sau khi uống diễn ra rất nhanh chóng và đạt mức hấp thu hoàn toàn vào tuần hoàn, giúp đảm bảo nồng độ thuốc cần thiết trong máu để phát huy hiệu quả điều trị tối ưu.

13 Nhược điểm

  • Thuốc có nguy cơ gây độc tính nghiêm trọng trên hệ thống tủy xương, làm sụt giảm nghiêm trọng số lượng các tế bào máu như bạch cầu và tiểu cầu, đòi hỏi phải tiến hành các quy trình xét nghiệm máu và giám sát huyết học vô cùng nghiêm ngặt hàng tuần.
  • Người bệnh khi sử dụng thuốc có tỷ lệ gặp phải các tác dụng phụ trên hệ tiêu hóa như buồn nôn, nôn mửa và táo bón ở mức độ rất thường gặp, gây ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống và thể trạng của bệnh nhân trong quá trình điều trị.

Tổng 20 hình ảnh

gliotem 100 1 V8475
gliotem 100 1 V8475
gliotem 100 2 C1564
gliotem 100 2 C1564
gliotem 100 3 V8081
gliotem 100 3 V8081
gliotem 100 4 E1122
gliotem 100 4 E1122
gliotem 100 5 P6835
gliotem 100 5 P6835
gliotem 100 6 E1637
gliotem 100 6 E1637
gliotem 100 7 B0155
gliotem 100 7 B0155
gliotem 100 8 M5858
gliotem 100 8 M5858
gliotem 100 9 M5033
gliotem 100 9 M5033
gliotem 100 10 B0746
gliotem 100 10 B0746
gliotem 100 11 M5548
gliotem 100 11 M5548
gliotem 100 12 B0342
gliotem 100 12 B0342
gliotem 100 13 U8760
gliotem 100 13 U8760
gliotem 100 14 J3572
gliotem 100 14 J3572
gliotem 100 15 J4647
gliotem 100 15 J4647
gliotem 100 16 D1426
gliotem 100 16 D1426
gliotem 100 17 A0043
gliotem 100 17 A0043
gliotem 100 18 G2671
gliotem 100 18 G2671
gliotem 100 19 D1107
gliotem 100 19 D1107
gliotem 100 20 A0524
gliotem 100 20 A0524

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Loan vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Gliotem 100 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Gliotem 100
    L
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789