Glaritus 100IU/ml
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Dược phẩm Wockhardt, Wockhardt Limited |
| Công ty đăng ký | Wockhardt Limited |
| Số đăng ký | 890410091623 |
| Dạng bào chế | Dung dịch tiêm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 bút tiêm x 3ml |
| Hoạt chất | Insulin |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | 1654 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiểu Đường |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi ml thuốc Glaritus 100IU/ml chứa:
- Insulin Glargine.........100IU/ml
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Glaritus 100IU/ml
Glaritus là Insulin gì?
Bút tiêm Glaritus 100IU/ml chứa Insulin Glargine - là một dạng tổng hợp của insulin người, dùng để điều trị đái tháo đường type 1 và 2.
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Humalog Kwikpen 100IU/ml điều trị tiểu đường, kiểm soát đường huyết

3 Cách sử dụng bút tiêm Glaritus 100IU/ml
3.1 Liều dùng
Glaritus liều dùng tuỳ thuộc vào tình trạng của từng bệnh nhân, liều dùng tuân theo chỉ định của bác sĩ.
3.2 Cách dùng
Thuốc Glaritus 100IU/ml được dùng bằng đường tiêm dưới da, không tiêm tĩnh mạch.
Nên tiêm 1 lần mỗi ngày và vào cùng thời điểm.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Glaritus 100IU/ml.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Insunova-G Pen 100IU/ml MEGA We Care điều trị bệnh tiểu đường
5 Tác dụng phụ
Rất hay gặp:
- Hạ đường huyết
Hay gặp:
- Thay đổi trên da ở chỗ tiêm (loạn dưỡng mỡ)
- Phản ứng da và dị ứng (đau nhức chỗ tiêm, ngứa, nổi đỏ, sưng hoặc viêm)
Hiếm gặp:
- Phản ứng dị ứng nặng với insulin
- Rối loạn thị giác.
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Glaritus 100IU/ml.
6 Tương tác
| Các thuốc điều trị đái tháo đường (insulin, thuốc uống hạ đường huyết), thuốc ức chế men chuyển angiotensin (như Enalapril, Lisinopril), Disopyramid (dùng chữa bệnh tim), fluoxetin (chữa trầm cảm), fibrat (như Gemfibrozil, fenofibrate), thuốc ức chế MAO (như phenelzine, tranylcypromine), pentoxifyllin, propoxyphen (thuốc giảm đau), salicylat (như Aspirin) và kháng sinh sulfonamid (như Sulfamethoxazole) | có thể làm giảm đường huyết. Khi dùng những thuốc này, cần điều chỉnh liều insulin để tránh hạ đường huyết. |
| Các thuốc corticoid (như cortisone, Prednisone), Danazol (tác động trên sự rụng trứng), diazoxid (dùng chữa tăng huyết áp), thuốc lợi tiểu (như furosemid, Hydrochlorothiazide), glucagon (hormone tuyến tụy), Isoniazid (chữa bệnh lao), estrogen và progestogen (thuốc tránh thai), dẫn chất phenothiazin (như chlorpromazin), Somatropin (hormone tăng trưởng), thuốc cường giao cảm (như epinephrine, Salbutamol), thuốc chống loạn thần không điển hình (như olanzapin, clozapin) và thuốc ức chế protease (như Ritonavir, lopinavir) | có thể làm tăng đường huyết. Cần theo dõi và điều chỉnh liều insulin khi sử dụng các thuốc này. |
| Thuốc chẹn bêta (như Propranolol, Atenolol), Clonidin (thuốc điều trị tăng huyết áp), lithium (thuốc điều trị rối loạn tâm thần) và Pentamidin (thuốc điều trị nhiễm ký sinh trùng) | có thể làm giảm đường huyết và sau đó làm tăng đường huyết. Do đó, cần theo dõi chặt chẽ và điều chỉnh liều insulin khi dùng các thuốc này. |
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần tuân thủ đúng liều lượng, theo dõi xét nghiệm máu và nước tiểu, chế độ ăn, hoạt động thể lực, và kỹ thuật tiêm Glaritus 100IU/ml theo chỉ dẫn của bác sĩ.
Trước khi đi nước ngoài, nên tham khảo ý kiến bác sĩ về việc duy trì liệu pháp insulin, nguồn cung insulin, bơm tiêm, cách bảo quản insulin, thời gian tiêm và ăn uống, ảnh hưởng của múi giờ, và các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.
Cần cẩn trọng khi bị ốm hoặc chấn thương vì có thể dẫn đến tăng đường huyết. Nếu ăn uống không đủ, có thể gây hạ đường huyết.
Nếu mắc tiểu đường type 1, không nên ngừng sử dụng insulin nếu cơ thể không có đủ carbohydrate. Hãy luôn luôn thông báo cho người chăm sóc hoặc bác sĩ về việc cần insulin.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi dùng Thuốc Glaritus cho phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Hạ đường huyết có thể xảy ra khi sử dụng quá liều.
Khi sử dụng quá liều thuốc Glaritus 100IU/ml:
Giai đoạn nhẹ: bệnh nhân có thể tự điều trị bằng cách uống Glucose hoặc các sản phẩm chứa đường.
Giai đoạn nặng: bệnh nhân không thể tự xử trí, cần tiêm glucagon (0,5–1 mg) hoặc tiêm glucose truyền tĩnh mạch. Nếu không đáp ứng với glucagon trong 10-15 phút, phải dùng glucose tĩnh mạch. Sau khi tỉnh lại, bệnh nhân cần được cho ăn thực phẩm chứa carbohydrate để ngừa tái phát.
7.4 Bảo quản
Trước khi mở: Bảo quản trong tủ lạnh từ 2 – 8°C, không để gần ngăn đá.
Sau khi mở: Dùng tối đa 28 ngày, không bảo quản quá 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Glaritus 100IU/ml hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Bút tiêm Toujeo solostar 300 Units/ML chứa hoạt chất Insulin glargine, do Sanofi sản xuất. Thuốc được chỉ định để điều trị bệnh tiểu đường ở người trưởng thành.
- Bút tiêm Ryzodeg FlexTouch 100U/ml chứa hoạt chất Insulin degludec/Insulin aspart, do Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam sản xuất. Điều trị tiểu đường cho bệnh nhân từ 2 tuổi đổ lên
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nhóm dược lý trị liệu: Thuốc chống đái tháo đường. Insulin và các chất tương đồng dạng tiêm, tác dụng dài.
Mã ATC: A10A E04.
Insulin glargin, một chất tương đồng với insulin người, được thiết kế để có độ hòa tan thấp ở pH trung tính và tan hoàn toàn ở pH acid của dung dịch tiêm (pH 4). Khi tiêm dưới da, dung dịch này sẽ được trung hòa, tạo thành các vi tủa, từ đó phóng thích insulin glargin một cách liên tục, giúp duy trì nồng độ ổn định và kéo dài, không có đỉnh cao, dễ dàng dự đoán. Insulin glargin hoạt động chủ yếu bằng cách điều chỉnh chuyển hóa glucose, thúc đẩy thu nhận glucose tại cơ vân và mỡ, đồng thời ức chế sản xuất glucose ở gan. Nó cũng ức chế phân giải mỡ và protein, đồng thời tăng cường tổng hợp protein.
Các nghiên cứu lâm sàng chứng minh insulin glargin và insulin người có tác dụng tương đương khi tiêm tĩnh mạch cùng liều. Tác dụng của insulin glargin ít dao động và kéo dài hơn, do sự hấp thu chậm sau khi tiêm dưới da, giúp bệnh nhân có thể dùng thuốc mỗi ngày một lần. Khi so với NPH insulin, insulin glargin có tác dụng ổn định hơn, không có đỉnh, và thời gian tác dụng kéo dài, phù hợp với điều trị bệnh nhân đái tháo đường týp 1 và 2.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Insulin glargin có sự hấp thu chậm và kéo dài hơn khi tiêm dưới da so với NPH insulin, không thấy đỉnh sau khi tiêm dưới da. Nồng độ ở trạng thái ổn định trong 2-4 ngày sau liều đầu tiên.
Phân bố: Insulin glargin và các sản phẩm chuyển hóa của nó hiện diện trong huyết tương.
Chuyển hóa: Insulin glargin được chuyển hóa một phần trong mô dưới da tại đầu tận carboxyl của chuỗi bêta, tạo thành các chất chuyển hóa có hoạt tính như 21A-Gly-insulin và 21A-Gly-des-308-Thr-insulin..
Thải trừ: Khi tiêm tĩnh mạch, thời gian bán thải của insulin glargin và insulin người tương tự nhau.
10 Thuốc Glaritus giá bao nhiêu?
Thuốc Glaritus hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, Thuốc Glaritus 100IU/ml x 3ml giá có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Glaritus 100IU/ml mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Glaritus 100IU/ml để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Glaritus được sản xuất bởi Wockhardt Limited được biết đến với quy trình sản xuất nghiêm ngặt và trang thiết bị hiện đại, giúp đảm bảo chất lượng thuốc.
- Glaritus thành phần chứa Insulin glargine với liều dùng mỗi ngày một lần giúp người bệnh dễ dàng duy trì điều trị dài hạn.
- Insulin glargine là insulin tổng hợp, được FDA phê duyệt cho điều trị tiểu đường loại 1 ở trẻ em và người lớn, cũng như tiểu đường loại 2 ở người lớn. Đây là insulin tác dụng kéo dài, tiêm một lần mỗi ngày để duy trì mức insulin nền ổn định, thường kết hợp với insulin tác dụng nhanh để kiểm soát đường huyết hiệu quả.[1]
13 Nhược điểm
- Một số bệnh nhân có thể gặp phải tác dụng phụ như hạ đường huyết, đau nhức tại vị trí tiêm, hoặc dị ứng nhẹ.
Tổng 10 hình ảnh










Tài liệu tham khảo
- ^ Cunningham AM, Freeman AM, (Ngày cập nhật: Ngày 22 tháng 12 năm 2012), Glargine Insulin, Pubmed. Truy cập ngày 9 tháng 1 năm 2026

