GLANATEC 0.4%
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Kowa, Teika Pharmaceutical Co., Ltd. Shinjo Factory |
| Công ty đăng ký | Kowa Company, Ltd. |
| Số đăng ký | 499110081826 |
| Dạng bào chế | Dung dịch nhỏ mắt |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 Lọ x 5ml |
| Hoạt chất | Glycerol (Glycerin) |
| Tá dược | Nước tinh khiết (Purified Water) |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Mã sản phẩm | tq1480 |
| Chuyên mục | Thuốc Nhỏ Mắt |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
- Ripasudil (dưới dạng Ripasudil hydroclorid hydrat): 0,4% (kl/tt). Mỗi ml Dung dịch chứa 4,896 mg ripasudil hydroclorid hydrat tương đương 4,0 mg ripasudil. Mỗi lọ 5 ml chứa 24,48 mg ripasudil hydroclorid hydrat tương đương 20,0 mg ripasudil.
Thành phần tá dược: natri dihydrogen phosphat khan, Glycerin, natri hydroxid, dung dịch đậm đặc Benzalkonium clorid 50, nước tinh khiết.
2 Tác dụng – Chỉ định của thuốc GLANATEC
2.1 Tác dụng
GLANATEC thuộc nhóm thuốc hạ nhãn áp ức chế chọn lọc Rho kinase. Thuốc giúp hạ nhãn áp bằng cách gia tăng lưu thông dòng thoát thủy dịch qua vùng bè.

2.2 Chỉ định
Bệnh nhân bị glaucoma hoặc tăng nhãn áp khi các thuốc hạ nhãn áp khác không đủ hiệu quả hoặc không thể sử dụng. Xem xét chỉ định khi các nhóm thuốc như dẫn chất prostaglandin hoặc thuốc chẹn beta không đáp ứng đầy đủ hoặc gây tác dụng bất lợi.
3 Liều dùng – Cách dùng thuốc GLANATEC
3.1 Liều dùng
Người lớn và người cao tuổi: Nhỏ 1 giọt vào mắt bị bệnh, 2 lần mỗi ngày. Trẻ em: Độ an toàn ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ có cân nặng lúc sinh thấp hoặc trẻ em chưa được xác định.
3.2 Cách dùng
Thuốc chỉ sử dụng theo đường nhỏ mắt. Bệnh nhân nghiêng đầu về phía sau, mở mắt và nhỏ thuốc vào túi kết mạc. Khép mí mắt từ 1 đến 5 phút kết hợp ép nhẹ vào khóe mắt trong (tuyến lệ), sau đó mở mắt ra. Tránh chạm đầu lọ vào mắt để hạn chế tối đa nguy cơ nhiễm khuẩn. Nếu dùng chung với các thuốc nhỏ mắt khác, cần nhỏ cách nhau tối thiểu 5 phút.
4 Chống chỉ định
Chống chỉ định ở bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Marilase 10mg/5ml điều trị hạ nhãn áp
5 Tác dụng phụ
Tại mắt (tần suất >= 5%): Sung huyết kết mạc, viêm kết mạc (bao gồm viêm kết mạc dị ứng), viêm bờ mi (bao gồm viêm bờ mi dị ứng), kích ứng mắt.
Tại mắt (tần suất >= 0,1% và < 5%): Rối loạn biểu mô giác mạc (bào mòn giác mạc, viêm giác mạc đốm), ngứa mắt, cảm giác bất thường ở mắt, tiết dịch mắt, đau mắt, nang kết mạc, tăng áp suất nội nhãn.
Da và mô dưới da (tần suất >= 0,1% và < 5%): Phát ban, ban đỏ.
Kinh nghiệm hậu mãi (tần suất chưa xác định): Phù mí mắt, nhìn mờ, viêm da tiếp xúc.
Biến đổi sinh học khác: Độ dày giác mạc có xu hướng giảm nhưng có thể hồi phục sau khi ngừng thuốc.
6 Tương tác
Chưa có nghiên cứu về tương tác thuốc nào được thực hiện.
Tương kỵ: Chưa có nghiên cứu về tính tương kỵ, tuyệt đối không trộn lẫn GLANATEC với các chế phẩm khác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Glaucoma góc đóng nguyên phát cấp tính: Cần ưu tiên các biện pháp điều trị can thiệp ngoại khoa thay vì điều trị đơn thuần bằng thuốc.
Sung huyết kết mạc: Phản ứng thường xảy ra thoáng qua khi nhỏ thuốc. Nếu tình trạng sung huyết tiếp tục kéo dài, cần cân nhắc ngừng sử dụng.
Viêm kết mạc và viêm bờ mi: Tần suất xuất hiện phản ứng dị ứng có xu hướng tăng lên khi dùng thuốc kéo dài. Ngừng thuốc nếu các phản ứng này xảy ra.
Kính sát tròng: Benzalkonium clorid có thể bị kính áp tròng mềm hấp phụ và làm đổi màu kính. Cần tháo kính trước khi nhỏ và chờ ít nhất 15 phút mới đeo lại.
Trẻ em: Chưa xác định được độ an toàn do chưa có dữ liệu lâm sàng.
Lái xe và vận hành máy móc: Chưa ghi nhận ảnh hưởng tiêu cực lên khả năng lái xe hay vận hành thiết bị.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
- Phụ nữ mang thai: Độ an toàn chưa xác định. Chỉ dùng khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ đối với thai nhi.
- Phụ nữ cho con bú: Thực nghiệm trên chuột cho thấy thuốc bài xuất qua sữa mẹ. Không sử dụng thuốc ở phụ nữ cho con bú hoặc phải ngừng cho con bú nếu dùng thuốc.
- Khả năng sinh sản: Hiện tại chưa có dữ liệu.
7.3 Xử trí khi quá liều
Chưa ghi nhận trường hợp quá liều trong các nghiên cứu. Dùng quá liều tại chỗ khó xảy ra và ít nguy cơ gây ngộ độc toàn thân. Nếu xảy ra quá liều, áp dụng các biện pháp điều trị triệu chứng và chăm sóc nâng đỡ.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nhiệt độ không vượt quá 30 độ C. Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất. Loại bỏ lọ thuốc sau 4 tuần kể từ lần mở nắp đầu tiên.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm GLANATEC hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Simbrinza 5ml của Alcon-Couvreur N.V chứa hoạt chất chính là Brinzolamide và Brimonidine tartrate do đó có tác dụng làm áp lực nội nhãn ở đối tượng bị bệnh tăng nhãn áp hoặc bị glocom góc mở
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
GLANATEC thuộc nhóm thuốc điều trị tăng nhãn áp và thuốc co đồng tử, mã ATC là S01EX07. Hoạt chất ripasudil làm giảm áp suất nội nhãn thông qua việc tạo thuận lợi cho dòng thoát thủy dịch từ đường chính qua vùng bè và ống Schlemm, bắt nguồn từ cơ chế ức chế chọn lọc các isoform Rho kinase là ROCK-1 và ROCK-2 của người.
Nghiên cứu trên động vật cho thấy nhỏ dung dịch GLANATEC làm tăng đáng kể tốc độ dòng thoát thủy dịch qua bè so với nhóm đối chứng. Thuốc không tác động đến thể tích dòng thoát qua màng mạch nho - củng mạc và không làm thay đổi sự sản sinh thủy dịch. Tác dụng hạ áp lực nội nhãn phụ thuộc vào nồng độ thuốc sử dụng.
Trên lâm sàng pha 3, GLANATEC cho thấy hiệu quả làm giảm nhãn áp vượt trội so với giả dược cả khi dùng đơn trị liệu lẫn khi kết hợp bổ sung cùng Latanoprost hoặc Timolol maleat. Nghiên cứu dài hạn 52 tuần chứng minh thuốc duy trì hiệu quả hạ nhãn áp ổn định và không suy giảm tác dụng theo thời gian điều trị.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Ripasudil thâm nhập nhanh vào tuần hoàn toàn thân sau khi nhỏ mắt. Nhỏ lặp lại 2 lần mỗi ngày ở người lớn cho nồng độ đỉnh trong huyết tương Cmax đạt từ 0,420 đến 0,622 ng/ml sau thời gian tmax rất ngắn là 0,083 giờ (khoảng 5 phút).
9.2.2 Phân bố
Thuốc phân bố nhanh vào các mô mắt. Trên động vật có sắc tố, ripasudil đạt nồng độ tối đa tại giác mạc và thủy dịch sau 0,25 giờ, đạt đỉnh tại thủy tinh thể sau 0,5 giờ. Thuốc phân bố với nồng độ cao tại các mô giàu melanin như mống mắt, thể mi và võng mạc màng mạch.
9.2.3 Chuyển hóa
Ripasudil chuyển hóa nhanh chóng thành chất chuyển hóa chính ký hiệu M1 nhờ phản ứng hydroxyl hóa vị trí 1 của vòng isoquinolin. Chất chuyển hóa M1 đạt nồng độ đỉnh huyết tương Cmax từ 1,198 đến 1,465 ng/ml với thời gian tmax đạt được sau 0,5 giờ.
9.2.4 Thải trừ
Thuốc và chất chuyển hóa được đào thải nhanh khỏi cơ thể. Thời gian bán thải t1/2 của ripasudil là 0,455 giờ và của M1 là 2,189 giờ. Phần lớn lượng ripasudil cùng chất chuyển hóa M1 đều được bài tiết qua nước tiểu trong vòng 12 giờ sau khi dùng liều cuối cùng.
10 Thuốc GLANATEC giá bao nhiêu?
Thuốc GLANATEC hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc GLANATEC mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc GLANATEC để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Cơ chế tác động ức chế chọn lọc Rho kinase độc đáo, giúp hạ nhãn áp thông qua con đường thoát thủy dịch sinh lý tự nhiên của mắt.
- Đã chứng minh duy trì ổn định hiệu quả hạ nhãn áp khi sử dụng liên tục suốt 52 tuần, đồng thời đem lại tác dụng hiệp đồng tốt khi phối hợp với prostaglandin hoặc thuốc chẹn beta.
- Đào thải nhanh khỏi tuần hoàn toàn thân với thời gian bán thải ngắn, hạn chế nguy cơ tích lũy thuốc trong cơ thể.
13 Nhược điểm
- Tỷ lệ gặp phản ứng bất lợi sung huyết kết mạc tại chỗ tương đối cao ngay sau khi nhỏ thuốc.
- Tỷ lệ viêm bờ mi và viêm kết mạc do dị ứng có xu hướng gia tăng khi điều trị kéo dài.
Tổng 3 hình ảnh




