Glafogin 10mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Hasan-Dermapharm, Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
| Số đăng ký | 893110209323 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Dapagliflozin |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | lh8481 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiểu Đường |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propandiol monohydrat): 10mg
Tá dược vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Glafogin 10mg
Glafogin 10mg được sử dụng ở người trưởng thành như một liệu pháp bổ trợ, kết hợp với chế độ dinh dưỡng phù hợp và hoạt động thể chất, trong các trường hợp sau:
- Chỉ định trong Đái tháo đường tuýp 2 dùng đơn độc khi người bệnh không dung nạp hoặc không phù hợp để điều trị bằng Metformin hoặc cũng có thể dùng kèm với các thuốc điều trị đái tháo đường khác
- Được chỉ định cho người trưởng thành bị suy tim mạn có triệu chứng và giảm phân suất tống máu (HFrEF).
- Dùng ở người trưởng thành mắc bệnh thận mạn nhằm hỗ trợ điều trị và hạn chế nguy cơ bệnh tiếp tục tiến triển.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Flozinga 5 – Điều trị đái tháo đường typ 2, suy tim, bệnh thận mạn
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc
3.1 Liều dùng
10mg/lần/ngày
Nếu phải dùng cùng với Insulin hoặc thuốc kích thích bài tiết insulin, điển hình như Sulphonylurea, cần cân nhắc điều chỉnh giảm liều các thuốc phối hợp nhằm hạn chế khả năng xảy ra hạ đường huyết.
Điều chỉnh liều đặc biệt trong trường hợp:
Suy thận eGFR < 15 mL/phút/1,73m² không khuyến cáo
Suy thận eGFR < 45 mL/phút/1,73m² tác dụng kiểm soát đường huyết của thuốc có thể giảm đáng kể, thậm chí không còn hiệu quả, , cần cân nhắc bổ sung thêm các phương pháp điều trị hạ đường huyết phù hợp khi cần thiết.
Suy gan nặng, nên khởi trị dapagliflozin ở mức 5mg/ngày (khuyến cáo đổi chế phẩm có liều phù hợp), sau đó cân nhắc nâng liều lên 10 mg/ngày khi đã dung nạp (nếu có chỉ định)
Trẻ em không nên dùng Glafogin do thiếu dữ liệu an toàn .
3.2 Cách dùng
Uống nguyên viên nén Glafogin 10mg với nước
4 Chống chỉ định
Người dị ứng với Dapagliflozin hay bất kỳ tá dược nào có trong Glafogin 10mg
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm Thuốc Visdazul 50mg/1000mg - Kiểm soát đường huyết ở người tiểu đường type 2
5 Tác dụng phụ
Rất thường gặp: Tình trạng hạ đường huyết (trong trường hợp kết hợp với insulin hoặc nhóm SU)
Thường gặp: Đau mỏi lưng, chứng chóng mặt, nhiễm trùng tiết niệu, biến đổi lipid máu, chứng tiểu nhiều, viêm quy đầu, viêm âm đạo - âm hộ, giảm khả năng thanh thải creatinin ở thận giai đoạn đầu dùng thuốc, nổi mẩn phát ban, tiểu tiện khó khăn, nhiễm khuẩn vùng sinh dục, tăng chỉ số dung tích hồng cầu (hematocrit)
Ít gặp: Cảm giác khát nước, nhiễm nấm, chứng tiểu đêm, ngứa ngáy vùng sinh dục, sụt giảm thể tích tuần hoàn, khô miệng, ngứa ngáy âm đạo - âm hộ, táo bón
Hiếm gặp: Tăng lượng ure trong máu, biến chứng nhiễm toan ceton do tiểu đường (ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2), giảm trọng lượng cơ thể, tăng nồng độ creatinin máu thời gian đầu sử dụng
Rất hiếm gặp phù mạch
Chưa xác định được tần suất: Viêm hoại tử mô tầng sinh môn (hoại thư Fournier)
6 Tương tác
Việc phối hợp Dapagliflozin với thuốc lợi tiểu quai hoặc thiazid có thể làm tăng bài niệu, từ đó khiến nguy cơ mất nước và hạ huyết áp cao hơn.
Khi sử dụng đồng thời Insulin hoặc Sulfonylurea, khả năng xảy ra hạ đường huyết có thể tăng. Tùy tình trạng người bệnh, bác sĩ có thể xem xét giảm liều các thuốc này.
Không ghi nhận thay đổi đáng kể về dược động học của Dapagliflozin khi dùng cùng Valsartan, Metformin, Voglibose, Sitagliptin, Bumetanide, Pioglitazone, Hydrochlorothiazide hoặc Glimepiride. Rifampicin làm giảm mức phơi nhiễm Dapagliflozin khoảng 22%, còn Mefenamic acid làm tăng khoảng 55%; những thay đổi này không có ý nghĩa lâm sàng nên thường không cần chỉnh liều.
Dapagliflozin không làm thay đổi đáng kể dược động học của Digoxin, Metformin, Warfarin, Glimepiride, Valsartan, Sitagliptin, Bumetanide, Pioglitazone hoặc Hydrochlorothiazide. Việc dùng cùng Simvastatin có thể làm tăng mức phơi nhiễm của thuốc và acid Simvastatin nhưng chưa được xem là có ý nghĩa lâm sàng.
Không nên sử dụng xét nghiệm 1,5-AG để đánh giá kiểm soát Glucose ở người đang dùng thuốc ức chế SGLT2, vì kết quả có thể thiếu chính xác. Nên lựa chọn phương pháp theo dõi đường huyết khác.
Các dữ liệu về tương tác thuốc ở trẻ em hiện chưa đầy đủ, do những nghiên cứu tương tác Dapagliflozin chủ yếu được thực hiện trên người trưởng thành.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Đối với người suy gan nặng, cần cân nhắc kỹ trước khi điều trị vì lượng Dapagliflozin trong cơ thể có thể tăng lên.
Tác dụng bài niệu của thuốc có thể khiến thể tích dịch trong cơ thể giảm. Người lớn tuổi hoặc những người vốn dễ tụt huyết áp cần được theo dõi thận trọng, đặc biệt khi xuất hiện tình trạng mất nước do bệnh lý cấp tính.
Một biến cố hiếm gặp nhưng nghiêm trọng cần đặc biệt lưu ý là nhiễm toan ceton. Nếu người bệnh xuất hiện đau bụng, buồn nôn, nôn, khát nhiều, khó thở, mệt mỏi bất thường hoặc lú lẫn, cần kiểm tra tình trạng ceton ngay cả khi đường huyết chưa tăng cao. Khi nghi ngờ hoặc xác định DKA, phải ngừng thuốc và tiến hành đánh giá, điều trị phù hợp.
Trong thời gian phẫu thuật lớn hoặc mắc bệnh cấp tính nghiêm trọng, việc điều trị nên được tạm dừng. Chỉ nên sử dụng lại Dapagliflozin sau khi tình trạng bệnh ổn định và nồng độ ceton đã trở về mức bình thường.
Không nên dùng lại thuốc ức chế SGLT2 cho người từng bị DKA trong quá trình điều trị nếu chưa xác định và loại bỏ được yếu tố thúc đẩy rõ ràng.
Dapagliflozin không được khuyến cáo cho bệnh nhân đái tháo đường tuýp 1 do nguy cơ nhiễm toan ceton đã được ghi nhận.
Khi vùng sinh dục hoặc tầng sinh môn xuất hiện tình trạng đau, sưng hay tổn thương kèm sốt và cảm giác khó chịu, cần nhanh chóng đi khám để loại trừ hoại thư Fournier. Nếu nghi ngờ biến cố này, phải ngừng thuốc và điều trị kịp thời.
Người đang điều trị Dapagliflozin cần chú ý chăm sóc và kiểm tra bàn chân thường xuyên để hạn chế các biến chứng tại chi dưới.
Trong trường hợp viêm thận hoặc nhiễm khuẩn huyết xuất phát từ đường tiết niệu, nên tạm ngưng thuốc cho đến khi tình trạng nhiễm khuẩn được kiểm soát.
Dữ liệu về việc sử dụng Dapagliflozin trong một số bệnh thận mạn đặc biệt còn hạn chế, bao gồm bệnh thận đa nang, viêm cầu thận đang hoạt động, người đang dùng liệu pháp ức chế miễn dịch hoặc gây độc tế bào và bệnh nhân đã ghép tạng.
Người sử dụng Dapagliflozin có thể xuất hiện glucose trong nước tiểu khi xét nghiệm do đây là hệ quả trực tiếp từ cơ chế tác dụng của thuốc.
Glafogin có chứa lactose nên cần tránh sử dụng ở người mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp liên quan đến thành phần này
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Flozinga 10 – Điều trị đái tháo đường typ 2, bệnh thận mạn
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Dữ liệu về việc sử dụng Dapagliflozin trong thai kỳ hiện còn hạn chế. Kết quả nghiên cứu trên động vật cho thấy nguy cơ ảnh hưởng đến quá trình phát triển thận của thai ở giai đoạn tương đương 3 tháng giữa và 3 tháng cuối. Vì vậy, thuốc Glafogin không được khuyến cáo dùng trong những tháng nhạy cảm này; nếu có thai lúc đang dừng thuốc, phải ngừng điều trị và trao đổi cách xử lý với bác sĩ.
Do chưa có bằng chứng xác định về khả năng Dapagliflozin và chất chuyển hóa đi vào sữa mẹ, mức độ an toàn nếu dùng mẹ dùng Glafogin đối với trẻ bú mẹ hiện chưa được đảm bảo. Các nghiên cứu trên động vật đã ghi nhận hoạt chất được bài tiết vào sữa và có thể tạo ra tác động dược lý trên con non. Vì vậy, để tránh nguy cơ tiềm ẩn cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, cần tránh sử dụng Dapagliflozin trong thời gian đang cho con bú.
7.3 Lưu ý sử dụng trên người vận hành máy móc, lái xe
Dapagliflozin nhìn chung không làm suy giảm khả năng hoạt động và làm việc của đối tượng này. Tuy nhiên, khi dùng đồng thời với Insulin hoặc thuốc nhóm Sulphonylurea, người bệnh cần thận trọng do nguy cơ hạ đường huyết có thể tăng lên.
7.4 Xử trí khi quá liều
Các nghiên cứu trên người khỏe mạnh cho thấy một lần dùng Dapagliflozin với liều 500 mg vẫn được dung nạp tốt; biểu hiện chủ yếu là tăng thải glucose qua nước tiểu trong thời gian phụ thuộc liều, chưa ghi nhận tình trạng mất nước, tụt huyết áp, rối loạn điện giải hoặc kéo dài QTc.
Ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 dùng 100 mg Dapagliflozin mỗi ngày trong 2 tuần, tỷ lệ hạ đường huyết chỉ nhỉnh hơn nhẹ so với giả dược và không ghi nhận biến động đáng kể về điện giải hoặc các chỉ số đánh giá chức năng thận.
Chưa xác định được hiệu quả của phương pháp lọc máu trong việc loại Dapagliflozin ra khỏi cơ thể. Trường hợp dùng thuốc vượt quá liều quy định, người bệnh cần ngừng sử dụng và được điều trị hỗ trợ tùy theo triệu chứng, đồng thời theo dõi sát diễn biến lâm sàng.
7.5 Bảo quản
Thuốc Glafogin 10mg nên được bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp từ mặt trời, nhiệt độ < 30oC.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Glafogin 10mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau
Sản phẩm Forxiliv 10 do Công ty cổ phần dược phẩm Reliv sản xuất, có thành phần chính là Dapagliflozin 10 mg, có tác dụng điều trị đái tháo đường tuýp 2 và hỗ trợ kiểm soát suy tim, bệnh thận mạn tính ở người trưởng thành.
Sản phẩm Apdapa 10 do Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú sản xuất, có thành phần chính là Dapagliflozin 10 mg, có tác dụng điều trị đái tháo đường tuýp 2 và hỗ trợ kiểm soát suy tim, bệnh thận mạn tính ở người trưởng thành.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Dapagliflozin tác động chủ yếu tại thận thông qua việc ức chế có chọn lọc SGLT2 ở ống lượn gần. Khi chất vận chuyển này bị ức chế, lượng glucose và natri được tái hấp thu giảm, kéo theo tăng bài tiết glucose qua nước tiểu và lợi niệu thẩm thấu. Những thay đổi này góp phần điều hòa áp lực trong cầu thận, giảm thể tích tuần hoàn, huyết áp, tiền tải và hậu tải, đồng thời có thể làm tăng hematocrit và hỗ trợ giảm cân. Hiệu quả trên tim mạch và thận của thuốc không hoàn toàn phụ thuộc vào khả năng hạ glucose máu. Dapagliflozin làm giảm đường huyết cả khi đói và sau ăn, với tác dụng tăng glucose niệu bắt đầu từ liều đầu tiên và duy trì khoảng 24 giờ. Do không dựa vào insulin và không cản trở quá trình tạo glucose nội sinh, thuốc có nguy cơ gây hạ đường huyết thấp khi sử dụng đơn độc ở người có đường huyết bình thường. Dapagliflozin cũng thể hiện tính chọn lọc cao đối với SGLT2, cao hơn khoảng 1.400 lần so với SGLT1 [1]
9.2 Dược động học
Sau khi vào Đường tiêu hóa, Dapagliflozin được hấp thu hiệu quả và đạt nồng độ cao nhất trong huyết tương thường trong vòng 2 giờ. Với liều 10 mg, Sinh khả dụng tuyệt đối của thuốc vào khoảng 78%. Bữa ăn chứa nhiều chất béo có thể khiến thời điểm đạt nồng độ đỉnh chậm hơn khoảng 1 giờ và làm Cmax giảm gần 50%, nhưng tổng mức phơi nhiễm (AUC) vẫn tương đương. Vì vậy, thời điểm dùng thuốc Glafogin vào lúc nào trong ngày cũng được
Khoảng 91% Dapagliflozin tồn tại dưới dạng liên kết với protein huyết tương. Mức độ gắn kết này nhìn chung không thay đổi đáng kể khi chức năng gan hoặc thận bị suy giảm. Ở trạng thái ổn định, Vd trung bình khoảng 118L.
UGT1A9 tại gan và thận đảm nhiệm phần lớn quá trình chuyển hóa Dapagliflozin, tạo thành Dapagliflozin 3-O-glucuronid không có hoạt tính hạ glucose. Những chất chuyển hóa còn lại cũng không góp phần vào tác dụng kiểm soát đường huyết. So với con đường glucuronid hóa, chuyển hóa có sự tham gia của hệ CYP chỉ giữ vai trò thứ yếu trong việc thanh thải thuốc.
Với liều Dapagliflozin 10 mg, thuốc được đào thải tương đối chậm và có thời gian bán thải khoảng 12,9 giờ ở người khỏe mạnh. Độ thanh thải toàn thân qua đường tĩnh mạch đạt khoảng 207 mL/phút. Sau khi dùng Dapagliflozin đánh dấu [14C] 50 mg, khoảng 96% lượng thuốc được thu hồi, trong đó 75% qua nước tiểu và 21% qua phân. Phần thuốc được bài xuất nguyên dạng chiếm dưới 2% trong nước tiểu và khoảng 15% trong phân.
10 Thuốc Glafogin 10mg giá bao nhiêu?
Thuốc Glafogin 10mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Glafogin 10mg mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Khi sử dụng riêng thuốc này, khả năng hạ đường huyết thường thấp do thuốc phát huy tác dụng mà không cần dựa vào insulin.
- Bên cạnh tác dụng hạ glucose, thuốc còn được ghi nhận có giá trị hỗ trợ bảo vệ hệ tim mạch và chức năng thận.
13 Nhược điểm
- Tác dụng tăng thải nước của thuốc có thể khiến một số người bệnh dễ bị thiếu dịch hoặc tụt huyết áp.
- Có thể làm tăng nguy cơ nhiễm toan ceton, nhất là khi người bệnh gặp bệnh cấp tính hoặc bị giảm liều Insulin.
Tổng 4 hình ảnh





