1 / 3
gefbin forte 20 1 A0782

GEFBIN FORTE 20

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuMedbolide, Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược phẩm Medbolide
Số đăng ký893110098126
Dạng bào chếViên nén phân tán trong miệng
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtAspartame, Ebastin, Manitol
Tá dượcMicrocrystalline cellulose (MCC), Crospovidon 
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq1455
Chuyên mục Thuốc Chống Dị Ứng

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi viên nén phân tán trong miệng GEFBIN FORTE 20 chứa:

Thành phần dược chất:

Ebastine: 20 mg.

Thành phần tá dược:

Mannitol, Microcrystalline cellulose 105, Crospovidone, Aspartam, Tinh dầu Bạc Hà, Magnesi stearat vừa đủ 1 viên.

2 Tác dụng – Chỉ định của thuốc GEFBIN FORTE 20

2.1 Tác dụng

GEFBIN FORTE 20 thuộc nhóm thuốc kháng histamine toàn thân khác. Thuốc có tác dụng đối kháng chọn lọc thụ thể histamine H1 ngoại vi kéo dài, giúp cải thiện nhanh các triệu chứng phản ứng dị ứng.

Thuốc điều trị viêm mũi dị ứng GEFBIN FORTE 20
Thuốc điều trị viêm mũi dị ứng GEFBIN FORTE 20

2.2 Chỉ định

Thuốc GEFBIN FORTE 20 được chỉ định điều trị viêm mũi dị ứng (theo mùa hoặc quanh năm), có hoặc không kèm theo viêm kết mạc dị ứng, ở người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Teczin 10mg điều trị viêm mũi dị ứng

3 Liều dùng – Cách dùng thuốc GEFBIN FORTE 20

3.1 Liều dùng

Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên:

Liều khuyến cáo thông thường: 10 mg (tương đương 1/2 viên GEFBIN FORTE 20 hoặc 1 viên Ebastine 10 mg), uống mỗi ngày 1 lần.

Trường hợp triệu chứng ở mức độ nặng: Có thể tăng liều lên đến 20 mg (tương đương 1 viên GEFBIN FORTE 20), uống mỗi ngày 1 lần.

Trẻ em dưới 12 tuổi: Tính an toàn và hiệu quả của thuốc ở trẻ dưới 12 tuổi chưa được xác định. Không dùng thuốc cho trẻ dưới 12 tuổi.

Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều dùng.

Bệnh nhân suy thận: Không cần hiệu chỉnh liều cho bệnh nhân suy thận ở mức độ nhẹ, vừa hoặc nặng.

Bệnh nhân suy gan:

Bệnh nhân suy gan nhẹ đến vừa: Không cần hiệu chỉnh liều.

Bệnh nhân suy gan nặng: Không dùng liều vượt quá 10 mg/ngày do chưa có kinh nghiệm điều trị với liều lớn hơn.

Thời gian điều trị: Điều trị có thể kéo dài cho đến khi hết triệu chứng hoặc theo chỉ định của bác sĩ.

3.2 Cách dùng

Đặt viên thuốc trực tiếp trên lưỡi cho đến khi thuốc tan dần rồi nuốt, không cần dùng nước hoặc bất kỳ chất lỏng nào khác.

Cẩn thận dùng tay khô mở vỉ và lấy thuốc ra ngay trước khi dùng, tránh làm nát viên.

Uống thuốc ngay sau khi đã bóc khỏi vỉ.

Có thể dùng thuốc trong bữa ăn hoặc ngoài bữa ăn.

Thời gian điều trị tuân thủ theo chỉ định cụ thể của bác sĩ.

[1]

4 Chống chỉ định

Quá mẫn với Ebastine hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Stebastin 10mg điều trị mày đay

5 Tác dụng phụ

Rất thường gặp (ADR >= 1/10):

Hệ thần kinh: Đau đầu.

Thường gặp (1/100 <= ADR < 1/10):

Hệ thần kinh: Buồn ngủ.

Hệ tiêu hóa: Khô miệng.

Hiếm gặp (1/1000 <= ADR < 1/1000):

Hệ miễn dịch: Phản ứng quá mẫn (như phản ứng phản vệ và phù mạch).

Tâm thần: Lo lắng, mất ngủ.

Hệ thần kinh: chóng mặt, giảm cảm giác, rối loạn vị giác.

Tim: Đánh trống ngực, nhịp tim nhanh.

Hệ tiêu hóa: Đau bụng, nôn, buồn nôn, khó tiêu.

Gan mật: Viêm gan, ứ mật, kết quả xét nghiệm chức năng gan bất thường (tăng transaminase, gamma-GT, alkalin phosphat và bilirubin).

Da và mô dưới da: mày đay, phát ban, viêm da.

Cơ quan sinh sản: Rối loạn kinh nguyệt.

Toàn thân: Phù, suy nhược.

Chưa rõ tần suất:

Chuyển hóa và dinh dưỡng: Tăng thèm ăn, tăng cân.

6 Tương tác

Ketoconazole, Itraconazole, erythromycin: Làm tăng nồng độ ebastine và carebastine trong huyết tương, tuy nhiên không gây hậu quả dược lực học có ý nghĩa lâm sàng.

Rifampicin: Có thể làm giảm nồng độ ebastine trong huyết tương và làm giảm hiệu quả kháng histamine.

Theophylline, warfarin, Cimetidine, Diazepam, rượu: Không ghi nhận tương tác thuốc.

Thức ăn: Không làm thay đổi hiệu quả lâm sàng của thuốc.

Tương kỵ: Do không có các nghiên cứu về tính tương kỵ, không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân có yếu tố nguy cơ tim mạch đã biết: hội chứng QT kéo dài, hạ Kali máu, đang dùng thuốc kéo dài khoảng QT hoặc ức chế enzym CYP450 2J2, 4F12 hoặc 3A4.

Cần thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân suy gan nặng.

Thận trọng khi phối hợp với thuốc kháng nấm nhóm imidazole (ketoconazole, itraconazole), macrolide (erythromycin) hoặc thuốc điều trị lao (Rifampicin).

Chế phẩm có chứa Aspartam: Chất này bị thủy phân trong Đường tiêu hóa tạo thành phenylalanine, cần thận trọng đối với bệnh nhân bị phenylketon niệu (PKU).

Tác động lên khả năng lái xe và vận hành máy móc: Ảnh hưởng không đáng kể hoặc không có. Bệnh nhân nhạy cảm có thể bị buồn ngủ hoặc chóng mặt, nên thận trọng trước khi lái xe hoặc làm việc trên cao.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ mang thai: Thiếu dữ liệu an toàn khi dùng Ebastine trên phụ nữ có thai. Nghiên cứu tiền lâm sàng không thấy độc tính sinh sản. Khuyến cáo tốt nhất là không nên dùng cho phụ nữ mang thai.

Bà mẹ cho con bú: Chưa rõ thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Do hoạt chất và chất chuyển hóa liên kết protein huyết tương cao (> 97%), dự đoán không tiết qua sữa mẹ. Tuy nhiên, khuyến cáo tốt nhất là không dùng khi đang nuôi con bằng sữa mẹ.

Khả năng sinh sản: Chưa có dữ liệu về ảnh hưởng của thuốc đến khả năng sinh sản ở người.

7.3 Xử trí khi quá liều

Triệu chứng: Không quan sát thấy dấu hiệu hoặc triệu chứng lâm sàng nặng ở liều lên đến 100 mg x 1 lần/ngày. Quá liều có thể làm tăng tác dụng an thần và kháng muscarinic.

Xử trí: Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu. Điều trị triệu chứng, theo dõi các dấu hiệu sinh tồn bao gồm điện tâm đồ (ECG) và khoảng QT tối thiểu trong 24 giờ. Chăm sóc tích cực nếu có biểu hiện thần kinh trung ương và cân nhắc rửa dạ dày.

7.4 Bảo quản

Bảo quản ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp.

Nhiệt độ bảo quản không quá 30°C.

Giữ thuốc xa tầm tay của trẻ nhỏ.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm GEFBIN FORTE 20 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Sản phẩm EbosAPC 10 của Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A chứa thành phần Ebastine được chỉ định để điều trị viêm mũi dị ứng theo mùa hoặc quanh năm, viêm kết mạc dị ứng ở người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên, giúp kiểm soát hiệu quả các triệu chứng hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi và nghẹt mũi.

Sản phẩm Lydotine 10 mg film coated tablets do Laboratorios Alter, S.A sản xuất, chứa Ebastine được sử dụng trong các trường hợp viêm mũi dị ứng kèm hoặc không kèm viêm kết mạc dị ứng, giúp cải thiện tình trạng ngứa mắt, đỏ mắt, chảy nước mắt và các phản ứng dị ứng đường hô hấp trên kéo dài, êm dịu.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Mã ATC: R06A X22, thuộc nhóm thuốc kháng histamine toàn thân khác. Ebastine là chất đối kháng thụ thể histamine H1 mạnh, chọn lọc cao, có tác dụng kéo dài và không có hoạt tính kháng cholinergic. Sau khi dùng đường uống, hoạt chất và chất chuyển hóa của nó không vượt qua hàng rào máu não, phù hợp với đặc tính ít gây buồn ngủ trên lâm sàng.

Tác dụng kháng histamine xuất hiện rõ sau 1 giờ và duy trì kéo dài trên 48 giờ. Sau khi điều trị liên tục 5 ngày, hiệu quả ức chế vẫn kéo dài trên 72 giờ, tương ứng với nồng độ chất chuyển hóa có hoạt tính carebastine trong máu. Việc dùng thuốc lặp lại vẫn duy trì ức chế thụ thể ngoại vi mà không gây hiện tượng giảm đáp ứng.

Thuốc không gây an thần có ý nghĩa trên điện não đồ; tỷ lệ gây buồn ngủ tương đương giả dược trong các thử nghiệm lâm sàng. Ở liều khuyến cáo, không quan sát thấy sự kéo dài khoảng QT hay ảnh hưởng tim mạch bất lợi. Liều lên đến 60 mg/ngày không gây thay đổi khoảng QTc; quá liều 100 mg/ngày hoặc liều đơn 500 mg chỉ làm tăng nhẹ nhịp tim và gây kéo dài khoảng QT khoảng 10 ms có ý nghĩa thống kê nhưng không có ý nghĩa lâm sàng.

9.2 Dược động học

Ebastine có dược động học tuyến tính trong khoảng liều điều trị từ 10 mg đến 20 mg.

9.2.1 Hấp thu

Ebastine được hấp thu nhanh chóng sau khi uống và chuyển hóa bước đầu qua gan tạo thành chất chuyển hóa có hoạt tính carebastine. Sau một liều đơn 10 mg, nồng độ đỉnh trong huyết tương của carebastine đạt được sau 2,6 đến 4 giờ (khoảng 80 - 100 ng/ml). Trạng thái ổn định đạt được sau 3 đến 5 ngày dùng lặp lại liều 10 mg mỗi ngày với nồng độ đỉnh 130 - 160 ng/ml. Sau liều đơn 20 mg, nồng độ đỉnh của ebastine đạt được sau 1 đến 3 giờ (khoảng 2,8 ng/ml) và của carebastine khoảng 157 ng/ml. Thức ăn làm tăng nồng độ carebastine 1,5 đến 2 lần, tăng AUC 50% nhưng không làm thay đổi hiệu quả lâm sàng của thuốc.

9.2.2 Phân bố

Ebastine và chất chuyển hóa chính carebastine liên kết rất mạnh với protein huyết tương (> 97%).

9.2.3 Chuyển hóa

Ebastine chuyển hóa nhanh qua gan lần đầu thành chất chuyển hóa chính carebastine. Nghiên cứu in vitro trên microsome gan người cho thấy thuốc được chuyển hóa qua các isoenzyme CYP450 gồm 2J2, 4F12 và 3A4. Dùng đồng thời với các chất ức chế CYP3A4 (như Ketoconazole, Erythromycin) làm tăng nồng độ ebastine và carebastine trong huyết tương.

9.2.4 Thải trừ

Thời gian bán thải của carebastine là 15 đến 19 giờ. Khoảng 66% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa kết hợp. Ở bệnh nhân suy thận, thời gian bán thải kéo dài lên 23 đến 26 giờ; ở bệnh nhân suy gan kéo dài đến 27 giờ.

10 Thuốc GEFBIN FORTE 20 giá bao nhiêu?

Thuốc GEFBIN FORTE 20 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc GEFBIN FORTE 20 mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc GEFBIN FORTE 20 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Dạng viên nén phân tán trong miệng tan rã nhanh trên lưỡi, tiện lợi khi dùng mà không cần đến nước.
  • Tác dụng kháng histamine xuất hiện nhanh chỉ sau 1 giờ và duy trì kéo dài trên 48 giờ, thuận tiện với liều dùng 1 lần mỗi ngày.
  • Không qua hàng rào máu não nên tỉ lệ buồn ngủ thấp tương đương giả dược, không gây an thần đáng kể.
  • Không cần điều chỉnh liều ở người cao tuổi và bệnh nhân suy thận ở mọi cấp độ.

13 Nhược điểm

  • Không dùng cho trẻ em dưới 12 tuổi do tính an toàn và hiệu quả chưa được xác định.
  • Khuyến cáo không nên sử dụng cho phụ nữ mang thai và bà mẹ đang cho con bú.

Tổng 3 hình ảnh

gefbin forte 20 1 A0782
gefbin forte 20 1 A0782
gefbin forte 20 2 B0475
gefbin forte 20 2 B0475
gefbin forte 20 3 M4178
gefbin forte 20 3 M4178

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Hoan vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
GEFBIN FORTE 20 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • GEFBIN FORTE 20
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh, tư vấn nhiệt tình

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789