Gasmagel 1000mg/5ml
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Bepharco (Dược Bến Tre), Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
| Số đăng ký | 893100265000 |
| Dạng bào chế | Hỗn dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 20 gói x 15ml |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Almagate |
| Hộp/vỉ | Hộp |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mh2028 |
| Chuyên mục | Thuốc Điều Trị Viêm Loét Dạ Dày - Tá Tràng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong 15 ml Gasmagel bao gồm:
- Almagat: 1 g (tương đương 160 mg Al2O3 và 380 mg MgO)
- Tá dược vừa đủ.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Gasmagel 1000mg/5ml
Gasmagel 1000mg/5ml được chỉ định trong điều trị và cải thiện các tình trạng bệnh lý sau: [1]
- Loét dạ dày và loét tá tràng: giảm triệu chứng đau, hỗ trợ quá trình lành vết loét trên niêm mạc.
- Viêm dạ dày: giảm viêm niêm mạc do ảnh hưởng của acid dịch vị tăng tiết.
- Các triệu chứng của tăng tiết acid: bao gồm ợ nóng, buồn nôn, nôn, đau thượng vị, chướng bụng và các rối loạn tiêu hóa do acid.
- Bệnh trào ngược dạ dày-thực quản (GERD): kiểm soát triệu chứng ợt chua, cảm giác nóng rát sau xương ức.
==>> Xem thêm thuốc: Vinmagel 1g/7,5ml được chỉ định trong viêm loét dạ dày, tá tràng

3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Gasmagel được dùng bằng đường uống. Có thể sử dụng nguyên gói trực tiếp hoặc pha với một ít nước.
3.2 Liều dùng
Liều dùng được khuyến nghị cho các đối tượng cụ thể như sau:
- Người lớn: 15 ml (1 gói) x 4 lần/ngày
- Trẻ em từ 6 đến 12 tuổi: Dùng nửa liều dành cho người lớn (7,5 ml x 4 lần/ngày)
- Trẻ em dưới 6 tuổi: Không có đủ dữ liệu, cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng
Sau 2 tuần sử dụng, nếu các triệu chứng không được cải thiện, người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để được đánh giá lại và điều chỉnh phương án điều trị phù hợp.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Gasmagel trong các trường hợp sau:
- Người bệnh có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc, bao gồm hoạt chất Almagat và các tá dược.
- Bệnh nhân mắc bệnh Alzheimer.
- Trường hợp xuất huyết tiêu hóa, tiêu chảy.
- Bệnh nhân mắc bệnh trĩ.
- Đang có phù nề.
- Biến chứng gan trong thai kỳ.
5 Tác dụng phụ
Táo bón hoặc tiêu chảy có thể xuất hiện ở một số ít người bệnh, tuy nhiên các triệu chứng này thường tự biến mất sau khi ngừng sử dụng thuốc mà không cần thêm biện pháp điều trị nào.
Trường hợp sử dụng liều cao kéo dài: Có thể xuất hiện hạ phosphat máu với biểu hiện mất cảm giác ngon miệng, yếu cơ, mệt mỏi. Nguy cơ thiếu khoáng hóa xương (loãng xương) cũng đã được ghi nhận ở những bệnh nhân dùng thuốc dài ngày.
Ở người suy thận: Có thể biểu hiện triệu chứng ngộ độc Magie bao gồm khô miệng, ngủ gà, chóng mặt và mệt mỏi.
6 Tương tác
Gasmagel có thể ảnh hưởng đến hấp thu của nhiều loại thuốc khác do làm thay đổi điều kiện môi trường dạ dày hoặc hình thành phức hợp khó hòa tan.
Kháng sinh nhóm tetracycline: Almagat làm giảm rõ rệt sự hấp thu của nhóm kháng sinh này. Người bệnh cần uống cách xa 2 đến 3 giờ.
Kháng sinh nhóm quinolon (đặc biệt Norfloxacin và Ciprofloxacin): Almagat làm giảm hấp thu thuốc, đồng thời khi dùng đồng thời có nguy cơ xuất hiện sỏi niệu và độc tính trên thận.
Ketoconazol (thuốc kháng nấm): Cần uống cách xa ít nhất 3 giờ.
Thuốc tim mạch nhóm Digitalis (Digoxin, Digitoxin): Almagat có thể làm giảm sự hấp thu nhóm này.
Thuốc chống loét nhóm kháng H2 (Cimetidin, Famotidin, Ranitidin): Tương tác làm giảm hiệu quả của cả hai thuốc.
Thuốc chống loạn thần (Chlorpromazin): Giảm hấp thu thuốc.
Lansoprazol, Corticoid (Prednison), Gabapentin, Muối Sắt (sắt sulfat): Almagat có thể làm giảm hấp thu các thuốc này.
Quinidine (thuốc chống loạn nhịp tim): Almagat có thể làm tăng độc tính của Quinidine, cần đặc biệt lưu ý.
Salicylat (Aspirin và các dẫn chất): Almagat có thể làm giảm nồng độ giải phóng mặt bằng lên hơn do làm tăng pH nước tiểu, đặc biệt khi dùng liều cao salicylat.
Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) như Mefenamic acid, Flufenamic acid, Indomethacin: Almagat có thể làm giảm hấp thu nhóm này.
==>> Xem thêm: Avid 500mg giảm các biểu hiện ợ nóng, ợ chua
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý khi sử dụng
Luôn tuân thủ liều lượng và cách dùng theo chỉ dẫn của bác sĩ hoặc hướng dẫn sử dụng, không tự ý tăng liều hoặc kéo dài thời gian điều trị.
Bệnh nhân ăn kiêng phospho thấp, tiêu chảy nặng, kém hấp thu hoặc rất yếu: Cần lưu ý vì muối nhôm có thể làm giảm hấp thu phospho, gây hạ phosphat máu và thiếu khoáng hóa xương khi điều trị kéo dài.
Ở người cao tuổi, việc sử dụng các thuốc kháng acid chứa nhôm có thể làm nặng thêm bệnh xương hiện có (loãng xương) do giảm hấp thu phospho và Canxi, cần có sự theo dõi y tế định kỳ.
Nếu xuất hiện các dấu hiệu của xuất huyết tiêu hóa như nôn ra máu hoặc phân có màu đen, phải thông báo ngay cho bác sĩ để được đánh giá kịp thời.
Trẻ em khi sử dụng cần có sự giám sát chặt chẽ của người lớn và cần được bác sĩ tư vấn trước.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Tính an toàn của Gasmagel trong thai kỳ chưa được khẳng định đầy đủ thông qua các nghiên cứu lâm sàng. Do đó, phụ nữ đang mang thai, nghi ngờ mình có thể đang mang thai hoặc có kế hoạch mang thai cần hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng thuốc này.
Mặc dù một lượng nhỏ nhôm và magie có thể đi qua sữa mẹ, nồng độ của chúng được đánh giá là không đủ cao để gây ảnh hưởng bất lợi cho trẻ sơ sinh khi người mẹ điều trị bằng Gasmagel ở liều thông thường. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn cho cả mẹ và bé, người mẹ cho con bú nên trao đổi với bác sĩ trước khi bắt đầu sử dụng sản phẩm này.
7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Gasmagel không gây ra ảnh hưởng hoặc chỉ gây ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
7.4 Xử trí khi quá liều
Quá liều Gasmagel ở người bình thường thường biểu hiện bằng triệu chứng tiêu chảy cấp. Ở người bệnh suy thận, quá liều có nguy cơ gây ngộ độc magie với các biểu hiện đặc trưng như khô miệng, ngủ gà, chóng mặt, mệt mỏi và trong các trường hợp nặng hơn có thể ảnh hưởng đến chức năng tim mạch.
Ở những bệnh nhân có chế độ ăn ít phospho hoặc đang điều trị dài ngày với liều cao, có thể xảy ra hạ phosphat máu và thiếu khoáng hóa xương.
Khi nghi ngờ quá liều, cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được khám và xử trí kịp thời, kể cả khi chưa có biểu hiện triệu chứng rõ ràng. Biện pháp xử trí bao gồm rửa dạ dày và sử dụng các loại thuốc tẩy xổ trừ thuốc xổ có chứa magie để tránh làm trầm trọng tình trạng ngộ độc magie.
7.5 Bảo quản
Gasmagel cần được bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ không vượt quá 30 độ C và tránh ánh sáng trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Gasmagel 1000mg/5ml hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- IL-Yang almagate 1.0g suspension điều trị viêm loét dạ dày tá tràng. Thuốc được sản xuất bởi IL-Yang Pharm Co., Ltd- Hàn Quốc.
- Yumangel F là một sản phẩm của Kolon I Networks Corporation. Gel uống được sử dụng giúp giảm các triệu chứng viêm loét dạ dày, tá tràng.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Almagat là một hợp chất phối hợp giữa nhôm và magie có cấu trúc mạng tinh thể vững chắc, đem lại nhiều cơ chế tác động vượt trội so với các thuốc kháng acid thông thường.
Almagat có khả năng trung hòa acid dịch vị nhanh chóng và kéo dài, duy trì độ pH dạ dày ở mức bình thường trong một giai đoạn dài. Nhờ cấu trúc tinh thể đặc biệt, hoạt chất được giải phóng từng bước, giúp duy trì hiệu quả ổn định hơn so với các hoạt chất vô định hình.
Almagat dạng hỗn dịch khi vào dạ dày sẽ tạo thành một lớp màng nhầy phủ trên bề mặt niêm mạc dạ dày. Lớp màng này có tác dụng bảo vệ tính toàn vẹn của lớp chất nhầy nội sinh, đồng thời giảm sự tấn công trực tiếp của acid và pepsin lên các tế bào biểu mô.
Almagat có khả năng hấp thu và làm mất hoạt tính của acid mật khi chất này trào ngược từ tá tràng vào dạ dày, một yếu tố có thể làm trầm trọng thêm các rối loạn dạ dày-thực quản.
Almagat còn có tác dụng loại bỏ gốc tự do, vốn là yếu tố gây phá hủy lớp chất nhầy bảo vệ niêm mạc, qua đó góp phần bảo tồn cấu trúc niêm mạc và hỗ trợ quá trình lành bề mặt tổn thương.
9.2 Dược động học
Almagat trong chế phẩm Gasmagel hoạt động chủ yếu tại chỗ trong lòng dạ dày mà không đi vào hệ thống tuần hoàn. Sau khi uống, hoạt chất phát huy tác dụng trung hòa acid ngay tại vị trí tổn thương của niêm mạc dạ dày. Do có cấu trúc mạng tinh thể vững chắc, Almagat được giải phóng chậm và ổn định, đảm bảo hiệu quả kéo dài mà không gây tăng pH đột ngột.
Phần hoạt chất và các sản phẩm phản ứng với acid dịch vị không được hấp thu qua niêm mạc ruột mà được thải trừ trực tiếp qua phân. Điều này giúp giảm thiểu nguy cơ tích lũy nhôm hoặc magie trong cơ thể nếu sử dụng ở liều pháp thông thường trong thời gian ngắn đến trung bình.
10 Thuốc Gasmagel 1000mg/5ml giá bao nhiêu?
Thuốc Gasmagel 1000mg/5ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Gasmagel 1000mg/5ml mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Gasmagel 1000mg/5ml để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc không chỉ trung hòa acid dạ dày mà còn tạo lớp màng bảo vệ niêm mạc, hấp thu acid mật và loại bỏ gốc tự do, đem lại hiệu quả bảo vệ vượt trội so với nhiều thuốc kháng acid khác.
- Nhờ cấu trúc mạng tinh thể vững chắc, Almagat được giải phóng chậm và đều đặn, duy trì pH dạ dày ở mức bình thường trong thời gian dài.
- Thuốc không đi vào máu, giảm nguy cơ tác dụng phụ toàn thân và phù hợp với nhiều đối tượng người bệnh, kể cả người cao tuổi và người có bệnh nền.
- Dạng hỗn dịch tiện lợi, dễ uống, vị ngọt dịu với hương Bạc Hà, thích hợp cho người khó nuốt viên nang hay viên nén.
13 Nhược điểm
- Cần uống cách xa các thuốc khác 2 đến 3 giờ, gây bất tiện cho những người bệnh đang sử dụng nhiều loại thuốc đồng thời, đặc biệt ở người cao tuổi có nhiều bệnh nền.
- Chưa có đủ dữ liệu lâm sàng để khẳng định tính an toàn trong thai kỳ, cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
- Không phù hợp làm liệu pháp duy trì dài hạn đối với những người có nguy cơ loãng xương hoặc đã có bệnh xương sẵn.
Tổng 5 hình ảnh






