1 / 6
gafcil 10 1 P6460

Gafcil 10

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuCông ty Cổ phần BV PHARMA, Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma
Công ty đăng kýCông ty cổ phần Global Pharmaceutical
Số đăng ký893110112326
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtNicergoline, Lactose (Lactose monohydrate, Lactosum)
Tá dượcMagnesi stearat, Hydroxypropyl Methyl Cellulose, Cellulose silic hóa vi tinh thể, titanium dioxid
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq1315
Chuyên mục Thuốc Thần Kinh

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất

Nicergolin: 10,0mg.

Thành phần tá dược

Lactose monohydrat, Cellulose vi tinh thể, Tinh bột biến tính natri glycolat, colloidal silicon dioxyd, magnesi stearat, hydroxypropyl methyl cellulose, titan dioxyd, PEG 400.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Gafcil 10

2.1 Tác dụng

Gafcil 10 chứa Nicergolin, là một dẫn xuất tổng hợp của alkaloid cựa lõa mạch có tác dụng giãn mạch ngoại vi. Thuốc giúp tăng cường chuyển hóa của tế bào thần kinh trung ương, cải thiện tuần hoàn não và ức chế sự kết tập tiểu cầu.

Điều trị rối loạn nhận thức và hành vi
Điều trị rối loạn nhận thức và hành vi

2.2 Chỉ định

Nicergolin được chỉ định để điều trị triệu chứng rối loạn nhận thức và hành vi liên quan đến chứng mất trí nhớ nhẹ đến trung bình.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Nigolin 30mg điều trị rối loạn nhận thức

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Gafcil 10

3.1 Liều dùng

Việc điều trị nên được bắt đầu và tiếp tục dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên chẩn đoán và điều trị chứng sa sút trí tuệ. Chỉ bắt đầu điều trị khi bệnh nhân có người chăm sóc đảm bảo việc sử dụng thuốc thường xuyên.

Liều lượng và thời gian điều trị phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh. Liều khuyến cáo hàng ngày là 30mg đến 60mg nicergoline chia làm nhiều lần.

Liều khởi đầu: 10 - 20 mg (1-2 viên)/lần x 3 lần/ngày.

Liều duy trì: 10 mg (1 viên)/lần x 3 lần/ngày.

Đối tượng đặc biệt:

Người lớn và bệnh nhân cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều dựa trên các nghiên cứu dược động học và khả năng dung nạp.

Trẻ em: Nicergoline không dành cho trẻ em sử dụng.

Bệnh nhân suy thận: Nên giảm liều nicergoline ở bệnh nhân suy thận (creatinine huyết thanh >= 2 mg%). Định kỳ không ít hơn 6 tháng một lần, bác sĩ nên đánh giá lại việc có tiếp tục điều trị hay không.

3.2 Cách dùng

Thuốc dùng theo đường uống, sử dụng trước bữa ăn, uống với khoảng nửa cốc nước, không được nhai.

[1]

4 Chống chỉ định

Mẫn cảm với nicergolin hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Nhồi máu cơ tim gần đây.

Chảy máu cấp tính.

Hạ huyết áp thể đứng hoặc nhịp tim chậm nghiêm trọng.

Sử dụng đồng thời các thuốc kích thích giao cảm (thuốc kích thích thụ thể alpha hoặc beta).

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Mionlin Tab 10mg điều trị mất trí nhớ

5 Tác dụng phụ

Rối loạn tiêu hóa: Phổ biến tình trạng khó chịu ở dạ dày; ít phổ biến gặp tiêu chảy, buồn nôn, táo bón.

Rối loạn hệ thần kinh: Ít phổ biến gây buồn ngủ, chóng mặt, nhức đầu; chưa xác định tần suất gặp cảm giác nóng.

Rối loạn tâm thần: Ít phổ biến gây kích động, lú lẫn, mất ngủ.

Rối loạn hệ thống mạch máu: Ít phổ biến gây hạ huyết áp, đỏ bừng.

Tổn thương da và mô dưới da: Ít phổ biến bị ngứa; chưa xác định tần suất gặp phát ban.

Rối loạn chung và xét nghiệm: Ít phổ biến làm tăng nồng độ axit uric trong máu; chưa xác định tần suất gặp tình trạng xơ hóa.

6 Tương tác

Thuốc hạ huyết áp: Nicergoline có thể làm tăng tác dụng của thuốc hạ huyết áp và làm tăng tác dụng trên tim của thuốc chẹn beta.

Thuốc cường giao cảm alpha và beta: Nicergoline có thể làm suy yếu tác dụng co mạch của thuốc cường giao cảm do tác dụng ngăn chặn thụ thể alpha-adrenoceptor.

Các loại thuốc được chuyển hóa bởi enzym CYP2D6: Nicergoline được chuyển hóa bởi CYP2D6 nên không thể loại trừ tương tác với các thuốc có cùng con đường chuyển hóa.

Thuốc chống kết tập tiểu cầu và Thuốc chống đông máu (ví dụ axit acetylsalicylic): Tăng cường tác dụng cầm máu, thời gian chảy máu có thể kéo dài.

Thuốc ảnh hưởng đến chuyển hóa axit uric: Nicergoline có thể góp phần làm tăng nồng độ axit uric trong huyết thanh không có triệu chứng.

Tương kỵ: Do không có các nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc, không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Nicergoline có thể làm giảm huyết áp tâm thu và ở mức độ thấp hơn là huyết áp tâm trương trên cả bệnh nhân có huyết áp bình thường và tăng huyết áp.

Thận trọng khi sử dụng kết hợp với các thuốc cường giao cảm alpha và beta.

Thận trọng ở bệnh nhân tăng axit uric máu, có tiền sử bệnh gút hoặc đang điều trị bằng thuốc ảnh hưởng đến chuyển hóa và bài tiết axit uric.

Xơ hóa (phổi, tim, van tim hoặc sau phúc mạc) và các triệu chứng ergotism (buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, co mạch ngoại biên) có liên quan đến một số alkaloid nấm cựa gà.

Rượu cồn có thể làm tăng tác dụng không mong muốn của thuốc trên hệ thần kinh trung ương.

Có thể cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận và người cao tuổi.

Khi lái xe hoặc vận hành máy móc, cần lưu ý thuốc có thể gây chóng mặt hoặc buồn ngủ, đặc biệt khi bắt đầu điều trị.

Thuốc chứa lactose, không nên dùng cho bệnh nhân mắc bệnh di truyền hiếm gặp về bất dung nạp galactose, thiếu hụt Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Thai kỳ: Nghiên cứu trên động vật không ghi nhận độc tính sinh sản. Chưa có nghiên cứu đầy đủ trên phụ nữ mang thai. Chỉ sử dụng trong thời kỳ mang thai khi lợi ích tiềm năng vượt trội hơn nguy cơ đối với thai nhi.

Cho con bú: Chưa rõ nicergoline có đi vào sữa mẹ hay không, thuốc không được khuyến cáo cho phụ nữ đang cho con bú.

Khả năng sinh sản: Trên chuột đực không ảnh hưởng, nhưng ở chuột cái dùng liều 50 mg/kg/ngày (gấp 8 lần liều tối đa cho người là 60 mg/m2/ngày) làm giảm khả năng sinh sản.

7.3 Xử trí khi quá liều

Khi sử dụng liều cao, huyết áp có thể giảm tạm thời. Thường không cần điều trị đặc biệt, bệnh nhân nên nằm nghỉ trong vài phút. Trường hợp cấp cứu có biến cố mạch máu脑 và tim mạch nặng, nên sử dụng các thuốc cường giao cảm và kiểm soát huyết áp.

7.4 Bảo quản

Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30 độ C, tránh ánh sáng. Để xa tầm tay trẻ em.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Gafcil 10 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Abanuro 30mg của Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông chứa thành phần Nicergolin được chỉ định để điều trị triệu chứng rối loạn nhận thức, suy giảm trí nhớ và rối loạn hành vi do chứng sa sút trí tuệ mức độ nhẹ đến trung bình.

Semirad 10mg do Pharmaceutical Works Polfa in Pabianice Joint Stock Co. sản xuất, chứa Nicergolin được sử dụng trong các trường hợp bệnh nhân bị thoái hóa thần kinh trung ương, giảm tập trung và suy giảm tuần hoàn não do lão hóa.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Nicergolin là một dẫn xuất tổng hợp của alkaloid cựa lõa mạch, thuộc nhóm thuốc giãn mạch ngoại vi (mã ATC: C04AE02). Thuốc tác dụng theo cơ chế phức hợp bao gồm tăng cường chuyển hóa của tế bào thần kinh trung ương, hạ huyết áp và ức chế sự kết tập tiểu cầu. Về chuyển hóa, Nicergolin tác dụng trực tiếp làm tăng thu nhận và sử dụng Glucose cùng oxy ở mô脑, cải thiện sức chịu đựng của não trong trường hợp thiếu máu cục bộ. Về hệ mạch, thuốc cải thiện huyết động của brain và tuần hoàn ngoại biên, tăng tính đàn hồi mạch máu, làm giảm sức cản và tăng lưu lượng máu nhờ đóng vai trò như một chất ức chế thần kinh tiết adrenalin. Đồng thời, Nicergolin làm giảm độ nhớt của máu bằng cách ức chế sự tập trung tiểu cầu và giảm tạo thành các cục máu đông nhỏ.

Các tác dụng của Nicergolin trên hệ thần kinh trung ương chủ yếu là cải thiện chuyển hóa nơ-ron thông qua cung cấp năng lượng ATP cần thiết cho sự sống và chức năng tế bào. Thuốc làm tăng sự đồng hóa glucose khi thiếu oxy, điều chỉnh hoạt tính các enzym liên quan đến chuyển hóa não giúp duy trì hằng định nội môi. Thuốc cũng làm tăng giải phóng Dopamin, kích thích tổng hợp protein và năng lượng trong tế bào thần kinh. Trên điện não đồ, Nicergolin giúp tăng hoạt tính của các trung tâm cảnh báo ở cả người trẻ tuổi, người cao tuổi và bệnh nhân mắc bệnh lão suy.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Thuốc được hấp thu ngay sau khi uống.

9.2.2 Phân bố

9.3 Chuyển hóa

Nicergoline nhanh chóng biến đổi thành lumisylergol (MMDL), sau đó chất này tiếp tục bị demethyl hóa trong gan thành demethyllumilysergol (MDL).

9.3.1 Thải trừ

Sự thải trừ các chất chuyển hóa phần lớn bị ảnh hưởng bởi tốc độ lọc thận. MMDL được thải trừ nhanh chóng ra khỏi cơ thể với thời gian bán thải từ 2 đến 4 giờ, trong khi quá trình thải trừ MDL chậm hơn với thời gian bán thải từ 10 đến 12 giờ.

10 Thuốc Gafcil 10 giá bao nhiêu?

Thuốc Gafcil 10 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Gafcil 10 mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Gafcil 10 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc tác động toàn diện lên cả chuyển hóa tế bào thần kinh lẫn tuần hoàn não, giúp cải thiện hiệu quả các triệu chứng rối loạn nhận thức và hành vi ở người sa sút trí tuệ.
  • Thuốc dung nạp tốt, không yêu cầu điều chỉnh liều lượng ở người lớn và người cao tuổi có chức năng thận bình thường.

13 Nhược điểm

  • Thuốc thuộc danh mục phải kê đơn, yêu cầu phải bắt đầu và duy trì dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa cùng sự hỗ trợ của người chăm sóc.
  • Bệnh nhân suy thận cần giảm liều sử dụng và thuốc có thể gây hạ huyết áp hoặc làm gia tăng nồng độ axit uric trong máu.

Tổng 6 hình ảnh

gafcil 10 1 P6460
gafcil 10 1 P6460
gafcil 10 1 J4635
gafcil 10 1 J4635
gafcil 10 2 F2175
gafcil 10 2 F2175
gafcil 10 2 D1008
gafcil 10 2 D1008
gafcil 10 3 G2152
gafcil 10 3 G2152
gafcil 10 3 E1075
gafcil 10 3 E1075

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn hay không vậy?

    Bởi: Hữu vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Gafcil 10 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Gafcil 10
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789