Gabsol
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty cổ phần Dược phẩm Liviat, Công ty cổ phần Dược Enlie |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Liviat |
| Số đăng ký | 893110027924 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Natri Bicarbonat, Omeprazole |
| Tá dược | Magnesi stearat, Sodium Croscarmellose |
| Hộp/vỉ | Vỉ |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mh1304 |
| Chuyên mục | Thuốc Điều Trị Viêm Loét Dạ Dày - Tá Tràng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nang cứng Gabsol chứa:
- Omeprazol: 40 mg
- Natri bicarbonat: 1.100 mg
- Tá dược: Natri croscarmellose, Magnesi stearat
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Gabsol
Thuốc Gabsol được chỉ định trong các trường hợp sau: [1]
- Loét tá tràng: Thuốc được dùng để điều trị ngắn hạn các trường hợp loét tá tràng tiến triển.
- Loét dạ dày: Gabsol được chỉ định điều trị ngắn hạn trong khoảng 4 đến 8 tuần đối với các trường hợp loét dạ dày đang tiến triển.
- Bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD):
- Đối với các triệu chứng điển hình của GERD như ợ nóng và các biểu hiện liên quan đến trào ngược, Gabsol được dùng để kiểm soát triệu chứng trong 4 tuần.
- Đối với viêm thực quản ăn mòn đã được xác nhận qua nội soi, thời gian điều trị kéo dài từ 4 đến 8 tuần. Trong trường hợp bệnh nhân chưa đáp ứng sau 8 tuần đầu, có thể xem xét kéo dài thêm 4 tuần.
- Điều trị duy trì viêm thực quản ăn mòn: Sau khi đạt được lành thương,Gabsol có thể được dùng để duy trì và ngăn ngừa tái phát, tuy nhiên thời gian duy trì không được vượt quá 12 tháng.
==>> Xem thêm thuốc: Cetecoleceti 20 điều trị viêm loét dạ dày tá tràng

3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Viên nang cứng Gabsol phải được nuốt nguyên viên cùng với nước, không được dùng chung với các loại chất lỏng khác.
Tuyệt đối không mở vỏ nang hoặc trộn bột thuốc vào thức ăn vì điều này có thể ảnh hưởng đến hiệu quả và độ ổn định của hoạt chất.
3.2 Liều dùng
Gabsol nên được uống lúc bụng đói, ít nhất 1 giờ trước bữa ăn. Liều khuyến cáo áp dụng cho người lớn từ 18 tuổi trở lên như sau:
| Chỉ định | Liều Omeprazol | Số lần dùng |
| Loét tá tràng tiến triển | 20mg | 1 lần/ngày trong 4 tuần |
| Loét dạ dày nhẹ | 40mg | 1 lần/ ngày từ 4-8 tuần |
| Triệu chứng GERD | 20mg | 1 lần/ngày trong 4 tuần |
| Viêm thực quản ăn mòn | 20mg | 1 lần/ ngày từ 4-8 tuần |
| Duy trì viêm thực quản ăn mòn | 20mg | 1 lần/ngày (dài hạn) |
Với bệnh nhân suy gan, cần cân nhắc giảm liều, đặc biệt trong giai đoạn điều trị duy trì viêm thực quản ăn mòn.
4 Chống chỉ định
Gabsol không được sử dụng trong các trường hợp sau:
- Bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc, bao gồm cả omeprazol và natri bicarbonat.
- Bệnh nhân dưới 18 tuổi do chưa có đủ bằng chứng về tính an toàn và hiệu quả ở nhóm tuổi này.
5 Tác dụng phụ
Toàn thân: Phản ứng quá mẫn, sốc phản vệ, phù mạch, sốt, mệt mỏi.
Tim mạch: Đau ngực, nhịp tim nhanh/chậm, huyết áp tăng, phù ngoại biên.
Tiêu hóa: Viêm tụy (có thể tử vong), chán ăn, đầy hơi, đổi màu phân, nhiễm nấm Candida thực quản, teo niêm mạc lưỡi, khô miệng, polyp tuyến dạ dày, hội chứng carcinoid.
Gan: Tăng men gan (ALT, AST, GGT…), viêm gan, suy gan (một số tử vong).
Nhiễm khuẩn: Tiêu chảy do Clostridium difficile.
Chuyển hóa: Hạ natri, hạ đường huyết, hạ Magie, tăng cân.
Cơ xương: Đau cơ, yếu cơ, đau khớp, gãy xương.
Thần kinh/tâm thần: Trầm cảm, kích động, ảo giác, nhầm lẫn, mất ngủ, chóng mặt, dị cảm.
Da: TEN (hoại tử biểu bì nhiễm độc, có thể tử vong), Stevens-Johnson, ban xuất huyết, phù mạch, rụng tóc, tăng tiết mồ hôi, nhạy cảm ánh sáng.
Mắt: Mắt mờ, kích ứng mắt, khô mắt, teo mắt, nhìn đôi.
Niệu sinh dục: Viêm thận kẽ, nhiễm trùng tiểu, tăng creatinin, protein niệu, tiểu máu, đau tinh hoàn/phụ khoa.
Huyết học: Pancytopenia, mất bạch cầu hạt (có thể tử vong), giảm tiểu cầu, thiếu máu tán huyết.
Bổ sung từ natri bicarbonat: Nhiễm kiềm chuyển hóa, co giật, co cứng.
6 Tương tác
Ketoconazol, Atazanavir, muối Sắt, Erlotinib, MMF: Giảm hấp thu do pH dạ dày tăng.
Digoxin: Tăng sinh khả dụng khoảng 10% (30% ở một số đối tượng); cần theo dõi.
Warfarin/Phenytoin/Diazepam: Omeprazol kéo dài thải trừ; nguy cơ tăng INR, thời gian prothrombin, cần theo dõi chặt.
Voriconazol: Tăng gấp đôi tiếp xúc omeprazol nhưng thường không cần chỉnh liều.
Clopidogrel: Tránh phối hợp vì giảm tác dụng chống tiểu cầu.
Saquinavir/ritonavir: Tăng nồng độ Saquinavir đáng kể (AUC +82%), cần xem xét giảm liều saquinavir.
Atazanavir/Nelfinavir: Giảm nồng độ huyết thanh khi dùng đồng thời.
Tacrolimus: Tăng nồng độ Tacrolimus trong máu.
Cyclosporine, Disulfiram, benzodiazepine: Đã có báo cáo tương tác lâm sàng qua CYP450.
Clarithromycin: Có thể gây phản ứng phụ nghiêm trọng do tương tác.
MMF (mycophenolat mofetil): Giảm phơi nhiễm MPA, thận trọng ở bệnh nhân ghép tạng.
==>> Xem thêm: Mitomax 20mg là bột pha hỗn dịch điều trị viêm loét dạ dày tá tràng
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý khi sử dụng
Điều trị với Gabsol không loại trừ khả năng u ác tính. Viêm teo dạ dày có thể xảy ra khi dùng omeprazol lâu dài.
Mỗi viên chứa 304 mg natri, thận trọng với bệnh nhân hạn chế natri, hội chứng Bartter, hạ kali, hạ Canxi máu, mất cân bằng acid-base.
Dùng liều cao, kéo dài có thể tăng nguy cơ gãy xương hông, cổ tay, cột sống liên quan loãng xương.
Tăng CgA huyết thanh có thể gây kết quả dương tính giả; nên tạm ngừng omeprazol trước khi đánh giá.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Chỉ sử dụng Gabsol trong thai kỳ khi lợi ích điều trị được đánh giá là rõ ràng hơn hẳn so với các nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.
Phụ nữ cho con bú: Omeprazol có khả năng bài tiết qua sữa mẹ. Do có nguy cơ xảy ra các phản ứng phụ nghiêm trọng ở trẻ sơ sinh, cần cân nhắc giữa việc tiếp tục cho con bú hay ngừng sử dụng thuốc, dựa trên tầm quan trọng của thuốc đối với người mẹ. Ngoài ra, Natri bicarbonat cũng cần được dùng thận trọng trong giai đoạn cho con bú.
7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Hiện chưa có bằng chứng nào cho thấy Gabsol có ảnh hưởng đến khả năng lái xe hay vận hành máy móc của người dùng.
7.4 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: Quá liều omeprazol ở người đã được ghi nhận với mức liều lên tới 2.400 mg (gấp 120 lần liều thông thường). Các biểu hiện thường gặp bao gồm rối loạn ý thức, buồn ngủ, nhìn mờ, tim đập nhanh, buồn nôn, nôn, toát mồ hôi, đau đầu và khô miệng. Những biểu hiện này thường có tính chất tạm thời và không để lại hậu quả lâm sàng nghiêm trọng. Riêng với natri bicarbonat, dùng quá liều có thể gây hạ canxi máu, hạ Kali máu, tăng natri máu và co giật.
Xử trí: Hiện không có thuốc giải độc đặc hiệu cho trường hợp quá liều omeprazol. Điều trị chủ yếu mang tính triệu chứng và hỗ trợ.
7.5 Bảo quản
Nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ tối ưu dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Gabsol hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Botacid Forte là một sản phẩm của Công ty TNHH Dược phẩm Anken. Viên uống được dùng trong điều trị viêm loét dạ dày, tá tràng.
- Pv Eso 40 Tablet được sử dụng để điều trị loét dạ dày - tá tràng, trào ngược dạ dày thực quản. Đây là một sản phẩm của Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Cơ chế tác động của Omeprazol:Omeprazol thuộc nhóm thuốc ức chế bơm proton (PPI), dẫn xuất benzimidazol. Khác với thuốc kháng histamin H2, omeprazol tác động trực tiếp vào giai đoạn cuối của quá trình tạo acid bằng cách ức chế đặc hiệu hệ thống men H+/K+-ATPase tại bề mặt tiết dịch của tế bào thành dạ dày. Nhờ đó, thuốc ức chế được cả tiết acid nền lẫn tiết acid kích thích, với mức độ phụ thuộc vào liều dùng. Dù bị thải trừ nhanh khỏi huyết tương, omeprazol vẫn tồn tại trong niêm mạc dạ dày trong vòng một ngày hoặc lâu hơn, giúp duy trì tác dụng ức chế acid bền vững.
Vai trò của Natri bicarbonat:Omeprazol là base yếu, dễ bị phân hủy trong môi trường acid dịch vị. Trong công thức Gabsol, natri bicarbonat đóng vai trò chất đệm kiềm, được giải phóng tức thời để trung hòa acid dạ dày, nâng pH tạm thời, qua đó bảo vệ omeprazol trước khi được hấp thu. Cơ chế này giúp Gabsol hoạt động hiệu quả mà không cần lớp bao tan trong ruột như các chế phẩm omeprazol truyền thống.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Uống sau bữa ăn 1 giờ làm giảm AUC của omeprazol khoảng 24% so với uống trước bữa ăn 1 giờ. Do đó nên uống thuốc trước ăn để đảm bảo hấp thu tối ưu.
Phân phối: Omeprazol gắn kết mạnh với protein huyết tương, tỷ lệ khoảng 95%.
Chuyển hóa: Omeprazol được chuyển hóa gần như hoàn toàn tại gan qua hệ enzym CYP2C19 và CYP3A4. Khoảng 77% liều được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng ít nhất 6 chất chuyển hóa, phần còn lại qua phân. Các chất chuyển hóa có rất ít hoặc không có tác dụng kháng tiết acid.
Thải trừ: Thời gian bán thải trung bình khoảng 1 giờ (dao động 0,4-3,2 giờ). Độ thanh thải toàn phần ở người bình thường đạt 500-600 ml/phút.
10 Thuốc Gabsol giá bao nhiêu?
Thuốc Gabsol hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Gabsol mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Gabsol để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Gabsol được chỉ định cho nhiều bệnh lý tiêu hóa phổ biến gồm loét tá tràng, loét dạ dày, GERD, viêm thực quản ăn mòn và điều trị duy trì.
- Tất cả các chỉ định đều chỉ cần dùng 1 lần/ngày, giúp bệnh nhân dễ tuân thủ phác đồ điều trị hơn.
13 Nhược điểm
- Gabsol tương tác với nhiều nhóm thuốc thường dùng như Clopidogrel, warfarin, Digoxin, methotrexat, các thuốc kháng retrovirus, cần rà soát kỹ danh mục thuốc của bệnh nhân trước khi kê đơn, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân đa bệnh lý.
- Tính an toàn và hiệu quả chưa được xác lập ở nhóm dưới 18 tuổi, làm hạn chế phạm vi sử dụng so với một số chế phẩm omeprazol khác.
Tổng 2 hình ảnh



