1 / 12
furacin 125 1 E1687

Furacin 125mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuDược phẩm Cửu Long (Pharimexco), Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Số đăng ký893110026524
Dạng bào chếThuốc cốm pha hỗn dịch uống
Quy cách đóng góiHộp 10 gói x 3g
Hoạt chấtAspartame, Cefuroxim, Xanthan Gum
Tá dượcSilica (Silicon Dioxit)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq858
Chuyên mục Thuốc Kháng Sinh

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Cefuroxim axetil tương đương Cefuroxim 125 mg.

Thành phần tá dược:

Kyron T-114C, compressible sugar, xanthan gum, hương tutti futti, Kali acesulfam, aspartam, silicon dioxyd.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Furacin 125mg

2.1 Tác dụng

Furacin 125mg là thuốc kháng sinh chứa cefuroxim axetil, một tiền chất được chuyển hóa trong cơ thể thành cefuroxim – hoạt chất thuộc nhóm cephalosporin. Thuốc có khả năng tiêu diệt nhiều loại vi khuẩn gây bệnh trong các cơ quan khác nhau của cơ thể. Phổ tác dụng của thuốc liên quan đến nhiều chủng vi khuẩn gây nhiễm khuẩn đường hô hấp, đường tiết niệu, da – mô mềm và một số nhiễm khuẩn toàn thân khác. Thuốc thường được sử dụng trong điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm với cefuroxim, đặc biệt trong các trường hợp nhiễm khuẩn đường hô hấp trên, đường tiết niệu hoặc nhiễm khuẩn da.

Thuốc Furacin 125mg điều trị nhiễm khuẩn hô hấp, tiết niệu, da
Thuốc Furacin 125mg điều trị nhiễm khuẩn hô hấp, tiết niệu, da 

2.2 Chỉ định

Furacin 125mg được chỉ định điều trị các nhiễm khuẩn sau ở người lớn và trẻ em từ 3 tháng tuổi:

  • Viêm amiđan cấp tính do liên cầu và viêm họng.
  • Viêm xoang cấp tính do vi khuẩn.
  • Viêm tai giữa cấp tính.
  • Đợt cấp của viêm phế quản mạn tính.
  • Viêm bàng quang.
  • Viêm bể thận.
  • Nhiễm khuẩn da và mô mềm không biến chứng.
  • Điều trị bệnh lyme giai đoạn sớm.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Emixorat 250mg điều trị nhiễm khuẩn mô mềm

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Furacin 125mg

3.1 Liều dùng

Thời gian điều trị thông thường khoảng 7 ngày, tuy nhiên trong thực hành lâm sàng thời gian này có thể thay đổi từ 5 đến 10 ngày tùy theo loại nhiễm khuẩn và đáp ứng của bệnh nhân.

Người lớn và trẻ em ≥ 40 kg

Viêm amiđan cấp tính do liên cầu và viêm họng; viêm xoang cấp tính do vi khuẩn: 250 mg x 2 lần/ngày.

Viêm tai giữa cấp tính: 500 mg hai lần một ngày.

Đợt cấp của viêm phế quản mạn tính: 500 mg hai lần một ngày.

Viêm bàng quang: 250 mg x 2 lần/ngày.

Viêm bể thận: 250 mg x 2 lần/ngày.

Nhiễm khuẩn da và mô mềm không biến chứng: 250 mg x 2 lần/ngày.

Bệnh Lyme: 500 mg hai lần mỗi ngày trong 14 ngày (có thể thay đổi từ 10 đến 21 ngày).

Trẻ em < 40 kg

Viêm amiđan cấp tính do liên cầu, viêm họng, viêm xoang cấp tính do vi khuẩn: 10 mg/kg x 2 lần/ngày, tối đa 125 mg x 2 lần/ngày.

Trẻ em từ 2 tuổi trở lên bị viêm tai giữa hoặc nhiễm khuẩn nặng: 15 mg/kg x 2 lần/ngày, tối đa 250 mg x 2 lần/ngày.

Viêm bàng quang: 15 mg/kg x 2 lần/ngày, tối đa 250 mg x 2 lần/ngày.

Viêm bể thận: 15 mg/kg x 2 lần/ngày, tối đa 250 mg x 2 lần/ngày trong 10 đến 14 ngày.

Nhiễm khuẩn da và mô mềm không biến chứng: 15 mg/kg x 2 lần/ngày, tối đa 250 mg x 2 lần/ngày.

Bệnh Lyme: 15 mg/kg x 2 lần/ngày, tối đa 250 mg x 2 lần/ngày trong 14 ngày (10 đến 21 ngày).

Không có dữ liệu về việc sử dụng Furacin 125mg ở trẻ em dưới 3 tháng tuổi.

Ở trẻ sơ sinh (từ 3 tháng tuổi) và trẻ nhỏ dưới 40 kg, việc điều chỉnh liều thường dựa trên cân nặng hoặc tuổi.

Điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận

Độ thanh thải creatinin ≥ 30 ml/phút/1,73 m²: không cần điều chỉnh liều (liều chuẩn 125 mg đến 500 mg x 2 lần/ngày).

Độ thanh thải creatinin 10 – 29 ml/phút/1,73 m²: dùng liều đơn tiêu chuẩn mỗi 24 giờ.

Độ thanh thải creatinin < 10 ml/phút/1,73 m²: dùng liều đơn tiêu chuẩn mỗi 48 giờ.

Trong quá trình chạy thận nhân tạo: dùng một liều chuẩn duy nhất vào cuối mỗi lần chạy thận.

Không có dữ liệu ở bệnh nhân suy gan. Do cefuroxim được thải trừ chủ yếu qua thận nên suy gan không làm thay đổi đáng kể dược động học của thuốc.

3.2 Cách dùng

Thuốc được bào chế dưới dạng cốm PHA hỗn dịch uống. Khi sử dụng, cần cho toàn bộ gói thuốc vào một cốc nước với lượng vừa đủ, khuấy đều cho phân tán hoàn toàn trước khi uống.

Thuốc nên được dùng sau bữa ăn vì việc uống thuốc cùng thức ăn giúp cải thiện khả năng hấp thu và tối ưu hiệu quả điều trị.[1]

4 Chống chỉ định

Bệnh nhân quá mẫn với cefuroxim hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Người có tiền sử dị ứng với kháng sinh nhóm cephalosporin.

Bệnh nhân từng có phản ứng quá mẫn nghiêm trọng như phản vệ với các kháng sinh thuộc nhóm beta-lactam khác (bao gồm penicillin, monobactam hoặc carbapenem).

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Cefogen 750mg điều trị viêm phổi cộng đồng

5 Tác dụng phụ

Các phản ứng bất lợi thường gặp nhất trong quá trình sử dụng cefuroxim bao gồm tình trạng phát triển quá mức của Candida, tăng bạch cầu ưa eosin, đau đầu, chóng mặt, rối loạn tiêu hóa và tăng men gan thoáng qua.

Các tác dụng không mong muốn có thể xuất hiện theo các hệ cơ quan:

Nhiễm khuẩn

  • Tăng sinh Candida.
  • Tăng sinh Clostridium difficile.

Máu và hệ bạch huyết

  • Bạch cầu ưa eosin.
  • Xét nghiệm Coombs dương tính.
  • Giảm tiểu cầu.
  • Giảm bạch cầu (đôi khi có thể nặng).
  • Thiếu máu tan huyết.

Rối loạn hệ miễn dịch

  • Sốt do thuốc.
  • Bệnh huyết thanh.
  • Sốc phản vệ.
  • Phản ứng Jarisch-Herxheimer.

Hệ thần kinh

  • Nhức đầu.
  • Chóng mặt.

Tiêu hóa

  • Tiêu chảy.
  • Buồn nôn.
  • Nôn.
  • Đau bụng.
  • Viêm đại tràng giả mạc.

Gan mật

  • Tăng men gan thoáng qua.
  • Vàng da (chủ yếu là vàng da ứ mật).
  • Viêm gan.

Da và mô dưới da

  • Phát ban.
  • Nổi mề đay.
  • Ngứa.
  • Ban đỏ đa dạng.
  • Hội chứng Stevens-Johnson.
  • Hoại tử biểu bì nhiễm độc.
  • Phù angioneurotic.

Một số phản ứng bất lợi đặc biệt đã được ghi nhận, chẳng hạn như xét nghiệm Coombs dương tính do kháng sinh nhóm Cephalosporin có khả năng gắn lên bề mặt hồng cầu và phản ứng với kháng thể. Trong những trường hợp hiếm, hiện tượng này có thể liên quan đến thiếu máu tan máu. Ngoài ra, tăng men gan huyết thanh thoáng qua cũng có thể xuất hiện và thường có khả năng hồi phục.

6 Tương tác

Các thuốc làm giảm acid dạ dày có thể làm giảm sinh khả dụng của cefuroxim axetil do ảnh hưởng đến quá trình hấp thu của thuốc trong đường tiêu hóa.

Cefuroxim axetil có thể làm thay đổi hệ vi khuẩn đường ruột, từ đó làm giảm sự tái hấp thu estrogen và dẫn đến giảm hiệu quả của thuốc tránh thai kết hợp.

Cefuroxim được đào thải qua lọc cầu thận và bài tiết ở ống thận; do đó không nên dùng đồng thời với Probenecid vì thuốc này làm tăng đáng kể nồng độ đỉnh, Diện tích dưới đường cong nồng độ – thời gian và thời gian bán thải của cefuroxim.

Sử dụng đồng thời với thuốc chống đông đường uống có thể làm tăng tỷ lệ chuẩn hóa quốc tế (INR).

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Cần đặc biệt thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử dị ứng với penicillin hoặc các kháng sinh beta-lactam khác vì nguy cơ xảy ra phản ứng dị ứng chéo.

Các phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, thậm chí có thể gây tử vong, đã được ghi nhận với kháng sinh beta-lactam; nếu xảy ra phản ứng dị ứng nặng, cần ngừng thuốc ngay và áp dụng các biện pháp xử trí khẩn cấp thích hợp.

Trước khi bắt đầu điều trị nên đánh giá tiền sử dị ứng của bệnh nhân với cefuroxim hoặc các kháng sinh cùng nhóm.

Việc sử dụng kéo dài có thể dẫn đến sự phát triển quá mức của các vi sinh vật không nhạy cảm như Candida, Enterococci hoặc Clostridium difficile.

Các trường hợp viêm đại tràng giả mạc liên quan đến kháng sinh đã được ghi nhận; cần cân nhắc chẩn đoán này ở bệnh nhân có tiêu chảy trong hoặc sau khi điều trị.

Xét nghiệm Coombs dương tính có thể xảy ra khi sử dụng cefuroxim và có thể ảnh hưởng đến xét nghiệm tương thích máu.

Do nguy cơ kết quả âm tính giả với các xét nghiệm sử dụng ferricyanide, nên sử dụng phương pháp Glucose oxidase hoặc hexokinase khi xác định nồng độ glucose huyết.

Thuốc chứa aspartam, là nguồn phenylalanin, nên cần thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân bị phenylketonuria.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ mang thai

Dữ liệu về việc sử dụng cefuroxim ở phụ nữ mang thai còn hạn chế. Các nghiên cứu trên động vật đã ghi nhận những ảnh hưởng bất lợi trên thai, phôi thai hoặc sự phát triển sau sinh. Vì vậy, Furacin 125mg chỉ nên sử dụng trong thời kỳ mang thai khi lợi ích điều trị được đánh giá là vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn.

Phụ nữ cho con bú

Cefuroxim được bài tiết vào sữa mẹ. Ở liều điều trị, các tác dụng phụ nghiêm trọng không được mong đợi; tuy nhiên vẫn có khả năng xảy ra tiêu chảy hoặc nhiễm nấm ở niêm mạc của trẻ bú mẹ. Nếu xuất hiện các biểu hiện này, có thể cần ngừng cho trẻ bú. Việc dùng thuốc trong thời kỳ cho con bú nên được cân nhắc sau khi bác sĩ đánh giá lợi ích và nguy cơ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Quá liều các kháng sinh beta-lactam, bao gồm cefuroxim, có thể gây nguy cơ bệnh não, đặc biệt khi xảy ra ở bệnh nhân suy thận.

Ở những người khỏe mạnh, việc sử dụng cefuroxim liều lên đến 2 g không cho thấy các phản ứng bất lợi khác biệt so với liều điều trị thông thường.

Không có thuốc giải độc đặc hiệu cho cefuroxim. Khi xảy ra quá liều, cần ngừng thuốc ngay và áp dụng điều trị triệu chứng. Có thể thực hiện các biện pháp hỗ trợ như rửa dạ dày hoặc dùng thuốc chống co giật khi có chỉ định lâm sàng. Thuốc không được loại bỏ hiệu quả bằng thẩm phân máu nên không áp dụng chạy thận nhân tạo hay lọc màng bụng để loại thuốc.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô mát, nhiệt độ dưới 30°C và tránh ánh sáng.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Furacin 125mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Jnats Tablet 500 – do Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 sản xuất, chứa hoạt chất Cefuroxim, được sử dụng trong điều trị nhiều bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm như nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và dưới (viêm họng, viêm xoang, viêm phế quản), nhiễm khuẩn tiết niệu, nhiễm khuẩn da và mô mềm…

Cefuroxim 250 Pharimexco – được Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long sản xuất, chứa hoạt chất Cefuroxim, là kháng sinh được chỉ định trong điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm như viêm amiđan, viêm họng, viêm xoang, viêm tai giữa…

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Cefuroxim axetil là tiền chất của cefuroxim. Sau khi được hấp thu vào cơ thể, hợp chất này được thủy phân bởi enzym esterase để giải phóng cefuroxim – dạng kháng sinh có hoạt tính. Cefuroxim thuộc nhóm cephalosporin và tác động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp vách tế bào vi khuẩn.

Thuốc gắn vào các protein gắn penicillin (PLPs) của vi khuẩn, từ đó cản trở quá trình hình thành peptidoglycan – thành phần cấu trúc thiết yếu của vách tế bào. Khi quá trình tổng hợp này bị gián đoạn, vách tế bào trở nên không ổn định, dẫn đến hiện tượng ly giải và tiêu diệt vi khuẩn.

Khả năng kháng cefuroxim của vi khuẩn có thể xuất hiện thông qua nhiều cơ chế khác nhau, bao gồm sự thủy phân bởi các enzym beta-lactamase (như ESBL hoặc Amp-C), giảm ái lực của protein gắn penicillin với thuốc, giảm tính thấm của màng tế bào vi khuẩn Gram âm hoặc thay đổi ái lực gắn kết của thuốc với vi khuẩn.

Ngoài ra, các chủng vi khuẩn kháng với cephalosporin dạng tiêm khác có thể đồng thời biểu hiện tình trạng kháng cefuroxim.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Sau khi uống, cefuroxim axetil được hấp thu qua Đường tiêu hóa và nhanh chóng bị thủy phân tại niêm mạc ruột cũng như trong máu để giải phóng cefuroxim vào tuần hoàn. Quá trình hấp thu đạt hiệu quả tối ưu khi thuốc được sử dụng ngay sau bữa ăn.

Khi dùng cùng thức ăn, nồng độ đỉnh trong huyết thanh đạt được sau khoảng 2 đến 3 giờ. Các giá trị nồng độ đỉnh ghi nhận bao gồm:

  • 2,1 µg/ml với liều 125 mg
  • 4,1 mg/ml với liều 250 mg
  • 7,0 µg/ml với liều 500 mg
  • 13,6 µg/ml với liều 1000 mg

Sinh khả dụng của cefuroxim khi dùng dạng hỗn dịch uống thấp hơn so với dạng viên, dẫn đến nồng độ đỉnh huyết thanh thấp hơn và sinh khả dụng toàn thân giảm khoảng 4 – 17%. Do đó, hai dạng bào chế này không thể thay thế cho nhau trên cơ sở miligam/miligam.

Dược động học của cefuroxim có tính tuyến tính trong khoảng liều uống từ 125 đến 1000 mg và không có hiện tượng tích lũy đáng kể khi dùng lặp lại các liều 250 – 500 mg.

9.2.2 Phân bố

Tùy thuộc vào phương pháp xác định, tỷ lệ gắn kết protein huyết tương của cefuroxim dao động từ 33% đến 50%. Sau khi dùng một liều uống cefuroxim axetil 500 mg, Thể tích phân bố trung bình khoảng 50 lít.

Cefuroxim có khả năng đạt nồng độ vượt quá nồng độ ức chế tối thiểu đối với các vi sinh vật gây bệnh thường gặp tại nhiều mô và dịch cơ thể, bao gồm amiđan, mô xoang, niêm mạc phế quản, xương, dịch màng phổi, dịch khớp, mật, đờm và dịch mô kẽ. Thuốc cũng có thể vượt qua hàng rào máu – não trong trường hợp viêm màng não.

9.2.3 Chuyển hóa

Cefuroxim không bị chuyển hóa trong cơ thể.

9.2.4 Thải trừ

Thời gian bán thải của cefuroxim khoảng 1 đến 1,5 giờ. Thuốc được đào thải chủ yếu qua thận thông qua cơ chế lọc cầu thận và bài tiết ở ống thận. Độ thanh thải thận khoảng 125 đến 148 ml/phút/1,73 m².

10 Thuốc Furacin 125mg giá bao nhiêu?

Thuốc Furacin 125mg hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Furacin 125mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Furacin 125mg để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc chứa cefuroxim axetil – tiền chất của cefuroxim, sau khi vào cơ thể nhanh chóng chuyển thành dạng kháng sinh có hoạt tính, nhờ đó có khả năng tiêu diệt nhiều vi khuẩn gây bệnh ở các vị trí nhiễm khuẩn khác nhau như đường hô hấp, tiết niệu hoặc da – mô mềm.
  • Dạng bào chế cốm pha hỗn dịch uống giúp thuốc dễ sử dụng, đặc biệt phù hợp cho trẻ em hoặc người gặp khó khăn khi nuốt viên nén, đồng thời có thể điều chỉnh liều theo cân nặng ở bệnh nhi dưới 40 kg.

13 Nhược điểm

  • Thuốc có nguy cơ gây ra nhiều tác dụng không mong muốn liên quan đến tiêu hóa, hệ miễn dịch hoặc phản ứng dị ứng như phát ban, mề đay, phản vệ hoặc viêm đại tràng giả mạc, do đó cần được sử dụng theo đúng chỉ định của bác sĩ.
  • Việc sử dụng kéo dài có thể làm thay đổi hệ vi khuẩn tự nhiên của cơ thể, dẫn đến sự phát triển quá mức của các vi sinh vật không nhạy cảm như Candida hoặc Clostridium difficile, có thể khiến bệnh nhân phải ngừng điều trị hoặc thay đổi phác đồ kháng sinh.

Tổng 12 hình ảnh

furacin 125 1 E1687
furacin 125 1 E1687
furacin 125 2 T8041
furacin 125 2 T8041
furacin 125 3 M5314
furacin 125 3 M5314
furacin 125 4 G2677
furacin 125 4 G2677
furacin 125 5 V8831
furacin 125 5 V8831
furacin 125 6 A0027
furacin 125 6 A0027
furacin 125 7 Q6371
furacin 125 7 Q6371
furacin 125 8 B0820
furacin 125 8 B0820
furacin 125 9 J3560
furacin 125 9 J3560
furacin 125 10 C0833
furacin 125 10 C0833
furacin 125 11 D1810
furacin 125 11 D1810
furacin 125 12 S7273
furacin 125 12 S7273

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Trang Anh vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Furacin 125mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Furacin 125mg
    TA
    Điểm đánh giá: 5/5

    tư vấn nhiệt tình

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789