1 / 5
fremedol plus S7705

Fremedol Plus

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc không kê đơn

0
Đã bán: 357 Còn hàng
Thương hiệuCông ty cổ phần Dược phẩm Fremed, Công ty cổ phần dược phẩm Fremed
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược phẩm Fremed
Số đăng ký893100736824
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 10 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtClorpheniramin Maleat, Paracetamol (Acetaminophen)
Hộp/vỉVỉ
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmmh2045
Chuyên mục Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Minh Hương Biên soạn: Dược sĩ Minh Hương

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi viên nén bao phim Fremedol Plus chứa các thành phần:

  • Paracetamol: 325 mg
  • Chlorpheniramine maleate: 2 mg
  • Tá dược vừa đủ.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Fremedol Plus

Thuốc Fremedol Plus chứa hai hoạt chất: Paracetamol đảm nhận vai trò giảm đau và hạ sốt, trong khi chlorpheniramine maleate là hoạt chất kháng histamine có khả năng làm giảm lượng histamine tự nhiên trong cơ thể. [1]

Thuốc được chỉ định trong điều trị các triệu chứng sau:

  • Đau đầu, đau do dị ứng hoặc cảm lạnh
  • Sốt do dị ứng, cảm lạnh thông thường hoặc cúm
  • Sổ mũi, hắt hơi, chảy nước mắt

==>> Xem thêm thuốc: Sacendol 325mg/2mg giúp giảm đau, hạ sốt, giảm các triệu chứng ngạt mũi, sổ mũi

Fremedol Plus được sử dụng trong điều trị đau đầu, cảm sốt, hắt hơi, sổ mũi
Fremedol Plus được sử dụng trong điều trị đau đầu, cảm sốt, hắt hơi, sổ mũi

3 Liều dùng - Cách dùng  

3.1 Cách dùng

Fremedol Plus được dùng qua đường uống với lượng nước đủ, cần tuân thủ đúng khoảng cách giữa các lần dùng để đảm bảo hiệu quả điều trị và hạn chế nguy cơ tích lũy liều.

3.2 Liều dùng

Liều dùng của Fremedol Plus được phân tách theo từng nhóm tuổi cụ thể như sau:

  • Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: uống 2 viên mỗi lần, lặp lại sau mỗi 4 đến 6 giờ. Tổng liều trong ngày không được vượt quá 12 viên.
  • Trẻ em từ 6 đến dưới 12 tuổi: uống 1 viên mỗi lần, lặp lại sau mỗi 4 đến 6 giờ. Tổng liều trong ngày không được vượt quá 5 viên.
  • Trẻ em dưới 6 tuổi: liều dùng cần tuân theo hướng dẫn cụ thể của bác sĩ, không tự ý cho trẻ dùng thuốc.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng Fremedol Plus trong các trường hợp sau đây:

  • Người có tiền sử quá mẫn với paracetamol, chlorpheniramine maleate hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc
  • Người bị suy gan nặng
  • Người bị thiếu hụt glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PD)
  • Người đang trong cơn hen cấp
  • Người có triệu chứng phì đại tuyến tiền liệt
  • Người bị glôcôm góc hẹp
  • Người đang bị bí tiểu tiện
  • Người có hẹp môn vị
  • Phụ nữ đang cho con bú
  • Trẻ sơ sinh đủ tháng và thiếu tháng
  • Người đang sử dụng thuốc ức chế monoamine oxidase (MAO) hoặc mới ngừng thuốc ức chế MAO trong vòng 14 ngày

5 Tác dụng phụ

5.1 Liên quan đến paracetamol

Ít gặp: phát ban trên da; buồn nôn, nôn; các rối loạn về máu như giảm bạch cầu trung tính, giảm toàn thể huyết cầu, giảm bạch cầu và thiếu máu; bệnh thận và độc tính thận khi sử dụng kéo dài, lạm dụng thuốc.

Hiếm gặp: các phản ứng da nghiêm trọng bao gồm hội chứng Stevens-Johnson (SJS), hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN, hội chứng lyell), hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP); phản ứng quá mẫn.

5.2 Liên quan đến chlorpheniramine maleate

Thường gặp: buồn ngủ, mệt mỏi, chóng mặt, mất phối hợp động tác đặc biệt ở trẻ nhỏ hoặc người cao tuổi dùng liều cao, nhức đầu, rối loạn tâm thần vận động, tác dụng kháng muscarine như khô miệng, đờm đặc, nhìn mờ, bí tiểu tiện, táo bón và tăng trào ngược dạ dày.

Ít gặp: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau vùng thượng vị; đánh trống ngực, loạn nhịp tim; phát ban da, co thắt phế quản, phù mạch, phản vệ.

Hiếm gặp: mất bạch cầu hạt, giảm bạch cầu, thiếu máu huyết tán, giảm tiểu cầu; ngoài ra còn có thể gặp co giật, vã mồ hôi, đau cơ, dị cảm, tác dụng ngoại tháp, rối loạn giấc ngủ, trầm cảm, lú lẫn, ù tai, hạ huyết áp và rụng tóc.

6 Tương tác thuốc

6.1 Liên quan đến paracetamol

Thuốc chống đông máu nhóm coumarin và dẫn chất indandione: paracetamol có thể làm tăng nhẹ tác dụng chống đông của các thuốc này.

Phenothiazine: phối hợp có khả năng gây hạ thân nhiệt nghiêm trọng.

Rượu: uống rượu nhiều và kéo dài làm tăng đáng kể nguy cơ ngộ độc gan khi dùng đồng thời với paracetamol.

Thuốc chống co giật (phenytoin, barbiturate, Carbamazepine): có thể làm tăng độc tính trên gan.

Isoniazid và các thuốc chống lao: làm tăng độc tính trên gan của paracetamol.

Probenecid: làm kéo dài thời gian bán thải của paracetamol trong huyết tương.

6.2 Liên quan đến chlorpheniramine maleate

Thuốc ức chế MAO: kéo dài và tăng cường tác dụng kháng muscarine của thuốc kháng histamine.

Ethanol và các thuốc an thần gây ngủ: tăng tác dụng ức chế hệ thần kinh trung ương của chlorpheniramine.

Dasatinib, pramlintide: làm tăng nồng độ và tác dụng của chlorpheniramine.

Cholinesterase và betahistine: chlorpheniramine làm giảm tác dụng của nhóm thuốc này.

==>> Xem thêm: 

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý khi sử dụng

Những người đã từng có phản ứng da nghiêm trọng với paracetamol tuyệt đối không được dùng thuốc trở lại.

Sử dụng thận trọng ở người có thiếu máu từ trước, người bị suy gan hoặc suy thận, hạn chế hoặc tránh hoàn toàn việc uống rượu trong thời gian điều trị.

Tác dụng an thần của chlorpheniramine sẽ tăng lên đáng kể khi sử dụng đồng thời với rượu hoặc các thuốc an thần khác.

Người điều trị dài hạn cần lưu ý nguy cơ sâu răng do tác dụng làm khô miệng kéo dài.

7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Thời kỳ mang thai: chỉ nên cân nhắc sử dụng thuốc khi lợi ích điều trị thực sự cần thiết và vượt trội hơn nguy cơ tiềm ẩn. Đặc biệt, việc dùng thuốc trong 3 tháng cuối thai kỳ có thể dẫn đến các phản ứng nghiêm trọng ở trẻ sơ sinh, bao gồm cơn động kinh. 

Thời kỳ cho con bú: thuốc bị chống chỉ định hoàn toàn ở phụ nữ đang cho con bú. Người đang nuôi con bằng sữa mẹ cần tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn phương án điều trị thay thế phù hợp.

7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Fremedol Plus có thể gây ra các biểu hiện như buồn ngủ, mệt mỏi, chóng mặt và mất phối hợp động tác trong quá trình sử dụng. Những tác dụng này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phản xạ và sự tập trung của người bệnh. Do đó, người bệnh không nên lái xe hoặc vận hành máy móc thiết bị trong thời gian điều trị bằng Fremedol Plus.

7.4 Xử trí khi quá liều

7.4.1 Liên quan đến paracetamol

Đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay lập tức, kể cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng. Có thể xem xét sử dụng than hoạt trong vòng 1 giờ sau khi quá liều. Đo nồng độ paracetamol huyết tương sau 4 giờ kể từ khi uống để đánh giá mức độ ngộ độc. Điều trị bằng N-acetylcysteine có thể áp dụng trong vòng 24 giờ sau quá liều, nhưng hiệu quả bảo vệ tốt nhất trong 8 giờ đầu tiên. Methionine uống có thể là lựa chọn thay thế phù hợp cho bệnh nhân vùng xa trong trường hợp không nôn.

7.4.2 Liên quan đến chlorpheniramine maleate

Điều trị triệu chứng và hỗ trợ chức năng sống, chú trọng đặc biệt đến chức năng gan, thận, hô hấp, tim mạch và cân bằng nước điện giải. Có thể rửa dạ dày hoặc gây nôn bằng sirô ipecacuanha, sau đó dùng than hoạt và thuốc tẩy để hạn chế hấp thu. Hạ huyết áp và loạn nhịp cần được điều trị tích cực. Co giật có thể kiểm soát bằng Diazepam hoặc Phenytoin tiêm tĩnh mạch. Trường hợp nặng có thể cần truyền máu.

7.5 Bảo quản

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không vượt quá 30 độ C, tránh nơi có ánh sáng trực tiếp và độ ẩm cao.

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Fremedol Plus hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:

  • Panactol Enfant giúp giảm đau, hạ sốt, giảm sổ mũi. Đây là một sản phẩm của Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà.
  • Facolmine là sản phẩm của Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm. Thuốc được sử dụng trong các trường hợp đau đầu, cảm sốt, hắt hơi, sổ mũi.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Paracetamol có tác dụng giảm đau và hạ sốt. Mặc dù cơ chế tác động chính xác của paracetamol vẫn chưa được khẳng định hoàn toàn, hoạt chất được cho là thể hiện tác dụng thông qua tác động lên thần kinh trung ương.

Chlorpheniramine maleate là thuốc kháng histamine, hoạt động bằng cách làm giảm lượng histamine tự nhiên trong cơ thể - chất trung gian gây ra các triệu chứng dị ứng như hắt hơi, ngứa, chảy nước mắt và sổ mũi.

Sự phối hợp hai hoạt chất này trong cùng một chế phẩm giúp giải quyết đồng thời nhiều triệu chứng của cảm lạnh và dị ứng đường hô hấp.

9.2 Dược động học

9.2.1 Paracetamol

Hấp thu: Sau khi uống, paracetamol được hấp thu tương đối nhanh và gần như hoàn toàn qua Đường tiêu hóa. Sinh khả dụng đường uống phụ thuộc vào liều dùng, dao động trong khoảng 70 đến 90%. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 1 giờ đối với dạng viên nén thông thường. 

Phân bố: Paracetamol phân bố nhanh và tương đối đồng đều vào hầu hết các mô và dịch trong cơ thể, với Thể tích phân bố vào khoảng 0,9 L/kg. Khoảng 15 đến 20% liên kết với protein, chủ yếu là hồng cầu, phần còn lại hòa tan tự do trong nước. 

Chuyển hóa: Paracetamol được chuyển hóa rộng rãi tại gan, trong đó các chất chuyển hóa chính là dạng liên hợp sulfate và glucuronide. Glucuronide hóa chiếm khoảng 50% tổng lượng thuốc được thải trừ, trong khi sulfate hóa chiếm khoảng 35%.

Thải trừ: Các chất chuyển hóa được đào thải qua thận theo đường niệu, chỉ có 2 đến 5% liều dùng được bài tiết dưới dạng không đổi trong nước tiểu. Thời gian bán thải ở người lớn khoảng 2 đến 3 giờ, ngắn hơn một chút ở trẻ em và dài hơn ở người cao tuổi. 

9.2.2 Chlorpheniramine

Hấp thu: Chlorpheniramine được hấp thu tốt qua đường uống, với nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được trong vòng 2 đến 6 giờ. Sinh khả dụng đường uống ở mức trung bình, dao động từ 25 đến 50%.

Phân bố: Thể tích phân bố của chlorpheniramine rất lớn, vào khoảng 3,4 đến 7,5 L/kg, và khoảng 69 đến 72% thuốc liên kết với protein huyết tương. Do bản chất ưa lipid và khả năng vượt qua hàng rào máu não, chlorpheniramine cũng gây ra tác dụng an thần nhẹ và kháng acetylcholine. 

Chuyển hóa: Thuốc trải qua quá trình chuyển hóa tạo ra ít nhất hai chất chuyển hóa là monodesmethylchlorpheniramine và didesmethylchlorpheniramine. Chlorpheniramine được chuyển hóa chủ yếu thông qua enzyme cytochrome P450 2D6 (CYP2D6). 

Thải trừ: Chlorpheniramine và các chất chuyển hóa được đào thải gần như hoàn toàn qua nước tiểu. Thời gian bán thải trong huyết thanh của chlorpheniramine ở người lớn vào khoảng 20 giờ, và quá trình thải trừ chủ yếu xảy ra thông qua chuyển hóa thành các dạng monodesmethyl và desmethyl.

10 Thuốc Fremedol Plus giá bao nhiêu?

Thuốc Fremedol Plus hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Fremedol Plus mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Fremedol Plus để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Phối hợp hai hoạt chất trong một viên thuốc giúp kiểm soát đồng thời đau, sốt và các triệu chứng dị ứng đường hô hấp trên.
  • Phù hợp cho nhiều nhóm tuổi, phác đồ liều được phân chia rõ ràng cho từng độ tuổi.
  • Dạng viên nén bao phim dễ uống, hạn chế vị đắng và hỗ trợ tuân thủ điều trị.

13 Nhược điểm

  • Chlorpheniramine thuộc thế hệ kháng histamine cũ, có khả năng vượt qua hàng rào máu não, gây buồn ngủ và mệt mỏi rõ rệt, ảnh hưởng đến sinh hoạt của người bệnh.
  • Paracetamol tuy an toàn ở liều điều trị nhưng có ngưỡng an toàn hẹp, cần tuân thủ nghiêm ngặt về liều lượng và thời gian điều trị.

Tổng 5 hình ảnh

fremedol plus S7705
fremedol plus S7705
fremedol plus 1 E1344
fremedol plus 1 E1344
fremedol plus 7 M5061
fremedol plus 7 M5061
fremedol plus 2 T7607
fremedol plus 2 T7607
fremedol plus 6 G2334
fremedol plus 6 G2334

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Tờ Hướng dẫn sử dụng thuốc được Bộ Y tế phê duyệt, xem và tải về bản PDF đầy đủ TẠI ĐÂY.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc dùng tối đa mấy viên 1 ngày

    Bởi: Linh vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Tổng liều trong ngày không được vượt quá 12 viên ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Minh Hương vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Fremedol Plus 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Fremedol Plus
    T
    Điểm đánh giá: 5/5

    Thuốc tốt, giảm sốt, sổ mũi hiệu quả

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789