Fremedol Pain
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed, Công ty cổ phần dược phẩm Fremed |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed |
| Số đăng ký | 893100574924 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Ibuprofen, Paracetamol (Acetaminophen) |
| Hộp/vỉ | Vỉ |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mh2046 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nén bao phim Fremedol Pain chứa các thành phần hoạt chất sau:
- Paracetamol: 500 mg
- Ibuprofen: 200 mg
- Tá dược vừa đủ.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Fremedol Pain
Thuốc Fremedol Pain được chỉ định cho người lớn trong điều trị và kiểm soát các cơn đau từ mức độ nhẹ đến vừa, bao gồm: đau nửa đầu và đau đầu thông thường, đau lưng, đau răng, Đau Bụng Kinh, đau do thấp khớp, đau cơ. [1]
Bên cạnh tác dụng giảm đau, thuốc còn được sử dụng để giảm các triệu chứng liên quan đến cảm lạnh, cúm, đau họng và hạ sốt.
==>> Xem thêm thuốc: Wedoll-I 500/150 được chỉ định giúp hạ sốt, giảm đau

3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Fremedol Pain được dùng theo đường uống cùng nước lọc, dùng trong bữa ăn hoặc ngay sau khi ăn để giảm thiểu tối đa các tác dụng không mong muốn trên đường tiêu hóa.
3.2 Liều dùng
Nguyên tắc chung là nên sử dụng Fremedol Pain với liều thấp nhất có hiệu quả trong khoảng thời gian ngắn nhất cần thiết để kiểm soát triệu chứng.
Đối với người lớn liều thông thường: 1 viên/lần, tối đa 3 lần/ngày, thời gian tối thiểu giữa hai lần dùng thuốc là 6 giờ. Trường hợp liều 1 viên không đủ kiểm soát triệu chứng có thể tăng lên 2 viên/lần, tối đa 3 lần/ngày, với khoảng cách giữa các lần dùng ít nhất 6 giờ. Đảm bảo không dùng vượt quá 6 viên trong một ngày.
4 Chống chỉ định
Fremedol Pain không được sử dụng trong các trường hợp sau:
- Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với paracetamol, ibuprofen hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
- Đang dùng đồng thời các sản phẩm khác có chứa paracetamol (do làm tăng nguy cơ xảy ra tác dụng không mong muốn nghiêm trọng, đặc biệt là độc tính trên gan).
- Có tiền sử phản ứng quá mẫn liên quan đến aspirin hoặc các NSAID khác, biểu hiện như co thắt phế quản, phù mạch, hen phế quản, viêm mũi hoặc mày đay.
- Có tiền sử hoặc đang bị loét, thủng hoặc xuất huyết Đường tiêu hóa (từ hai đợt trở lên đã được xác nhận hoặc liên quan đến việc dùng NSAID).
- Bệnh nhân gặp rối loạn đông máu.
- Suy gan, suy thận nặng hoặc suy tim nặng.
- Đang sử dụng đồng thời các NSAID khác hoặc aspirin với liều trên 75 mg/ngày.
- Phụ nữ mang thai ở 3 tháng cuối thai kỳ.
5 Tác dụng phụ
Rối loạn tiêu hóa (thường gặp nhất): Đau bụng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, khó tiêu, khó chịu vùng bụng. Ít gặp hơn có thể xảy ra loét dạ dày tá tràng, thủng dạ dày hoặc xuất huyết tiêu hóa, loét miệng, đầy hơi, táo bón, viêm dạ dày, viêm tụy, làm nặng thêm tình trạng viêm đại tràng hoặc bệnh Crohn.
Rối loạn da và mô dưới da: Tăng tiết mồ hôi (thường gặp), phát ban da đa dạng (ít gặp), các phản ứng nghiêm trọng thường hiếm gặp như hội chứng Stevens-Johnson, hội chứng hoại tử da nhiễm độc (TEN), hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP).
Rối loạn hệ miễn dịch: Quá mẫn mức độ nhẹ như mày đay, ngứa (ít gặp), phản ứng quá mẫn nghiêm trọng như sốc phản vệ, phù mạch (rất hiếm gặp).
Trên thần kinh: Nhức đầu, chóng mặt (ít gặp), buồn ngủ, dị cảm, viêm dây thần kinh thị giác, viêm màng não vô khuẩn (rất hiếm gặp).
Trên tim mạch và mạch máu: Suy tim, phù, tăng huyết áp (rất hiếm gặp). Nguy cơ huyết khối tim mạch (nhồi máu cơ tim, đột quỵ) có thể tăng.
Với gan mật: Chức năng gan bất thường, viêm gan, vàng da (rất hiếm gặp).
Thận và tiết niệu: Viêm thận kẽ, hội chứng thận hư, suy thận cấp và mạn tính (rất hiếm gặp, đặc biệt khi dùng dài hạn).
Hệ hô hấp: Co thắt phế quản, khó thở, cơn hen kịch phát (rất hiếm gặp, chủ yếu ở bệnh nhân có tiền sử hen).
Rối loạn máu: Mất bạch cầu hạt, thiếu máu, giảm tiểu cầu, giảm toàn thể huyết cầu (rất hiếm gặp).
Rối loạn tâm thần: Nhầm lẫn, trầm cảm, ảo giác (rất hiếm gặp).
6 Tương tác
6.1 Chống chỉ định phối hợp
Các sản phẩm khác chứa paracetamol: làm tăng nguy cơ ngộ độc gan nghiêm trọng.
Các NSAID khác (bao gồm thuốc ức chế COX-2) và aspirin liều trên 75 mg/ngày: tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn.
6.2 Phối hợp cần thận trọng
Cholestyramine: làm giảm hấp thu paracetamol; không nên dùng Cholestyramine trong vòng 1 giờ sau khi uống thuốc nếu cần giảm đau tối đa.
Metoclopramide và Domperidone dùng đồng thời làm ảnh hưởng đến tốc độ hấp thu paracetamol.
Warfarin và các thuốc kháng đông nhóm coumarin: sử dụng paracetamol kéo dài có thể làm tăng tác dụng chống đông, tăng nguy cơ chảy máu.
Flucloxacillin: tăng nguy cơ nhiễm toan chuyển hóa có tăng khoảng trống anion (HAGMA), đặc biệt ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ như suy thận, nhiễm trùng huyết, suy dinh dưỡng hoặc thiếu hụt Glutathione.
Thuốc hạ huyết áp (ức chế men chuyển, ức chế thụ thể angiotensin II) và thuốc lợi tiểu: NSAID có thể làm giảm hiệu quả của các thuốc này và làm nặng thêm suy giảm chức năng thận.
Warfarin và các thuốc chống đông: tăng nguy cơ chảy máu.
Thuốc kháng tiểu cầu và thuốc ức chế tái hấp thu serotonin (SSRI): tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa.
Corticosteroid đường uống: tăng nguy cơ loét hoặc xuất huyết tiêu hóa.
Glycosid tim (Digoxin): NSAID có thể làm trầm trọng thêm tình trạng suy tim và tăng nồng độ glycosid trong huyết tương.
Lithium: làm giảm thải trừ lithium, có thể gây tích lũy và độc tính.
Methotrexate: làm giảm thải trừ Methotrexate, tăng nguy cơ độc tính.
Cyclosporine và tacrolimus: tăng nguy cơ độc thận.
Kháng sinh quinolone: có thể làm tăng nguy cơ co giật.
Mifepristone: NSAID dùng trong khoảng 8 - 12 ngày sau khi dùng Mifepristone có thể dẫn đến giảm tác dụng của mifepristone.
Aspirin liều thấp (<= 75 mg/ngày): ibuprofen có thể ức chế cạnh tranh tác dụng kháng kết tập tiểu cầu của aspirin; không nên phối hợp thường xuyên, kéo dài.
Zidovudine: tăng nguy cơ độc tính trên huyết học và nguy cơ xuất huyết ở bệnh nhân HIV có bệnh máu khó đông.
==>> Xem thêm: Fencedol được sử dụng trong điều trị sốt, giảm đau, kháng viêm
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý khi sử dụng
Không sử dụng Fremedol Pain quá liều chỉ định và không dùng thuốc này trước khi thử dùng ibuprofen hoặc paracetamol đơn lẻ. Chỉ kéo dài điều trị quá 3 ngày khi có chỉ định của bác sĩ.
Nguy cơ ngộ độc paracetamol tăng cao ở bệnh nhân có bệnh gan do rượu không có xơ gan, người thiếu hụt glutathione.
Thận trọng đặc biệt với bệnh nhân tăng huyết áp không kiểm soát được, suy tim sung huyết (NYHA II–III), bệnh tim thiếu máu cục bộ, bệnh động mạch ngoại biên hoặc bệnh mạch máu não.
Theo dõi chức năng thận ở bệnh nhân có suy giảm chức năng thận, suy tim, rối loạn chức năng gan, đang dùng thuốc lợi tiểu.
Thuốc có thể che giấu dấu hiệu và triệu chứng của nhiễm trùng (sốt, đau), có thể dẫn đến chậm trễ trong chẩn đoán và điều trị.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
7.2.1 Phụ nữ có thai
Không có đầy đủ dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng Fremedol Pain ở phụ nữ mang thai. Nếu cần thiết dùng, paracetamol có thể được xem xét sử dụng trong thai kỳ nhưng phải dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất và tần suất thấp nhất có thể.
Đối với thành phần ibuprofen (NSAID): Không nên dùng trong 6 tháng đầu của thai kỳ trừ khi lợi ích cho người mẹ vượt trội hơn rõ rệt so với nguy cơ cho thai nhi. Đặc biệt, thuốc bị chống chỉ định tuyệt đối trong 3 tháng cuối thai kỳ. Ngoài ra, sử dụng NSAID gần thời điểm chuyển dạ có thể làm kéo dài và chậm quá trình chuyển dạ, đồng thời tăng nguy cơ chảy máu cho cả mẹ và thai nhi.
7.2.2 Phụ nữ cho con bú
Cả ibuprofen và paracetamol đều được tiết vào sữa mẹ với lượng rất nhỏ, hiện tại chưa ghi nhận tác dụng có hại đáng kể đối với trẻ bú mẹ và không chống chỉ định trong thời kỳ cho con bú. Tuy nhiên, vẫn cần sử dụng thận trọng và theo dõi trẻ trong quá trình điều trị.
7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Trong quá trình sử dụng Fremedol Pain, một số tác dụng không mong muốn như chóng mặt, buồn ngủ, mệt mỏi và rối loạn thị giác có thể xuất hiện. Nếu người bệnh nhận thấy mình bị ảnh hưởng bởi các triệu chứng này, không nên điều khiển phương tiện giao thông hoặc vận hành máy móc đòi hỏi sự tập trung cao.
7.4 Xử trí khi quá liều
Quá liều paracetamol
Cần đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế ngay lập tức, ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng. Than hoạt tính có thể được sử dụng trong vòng 1 giờ sau khi uống quá liều. Điều trị giải độc bằng N-acetylcysteine (tiêm tĩnh mạch hoặc Methionine uống) đạt hiệu quả cao nhất trong vòng 8 giờ đầu và có thể sử dụng đến 24 giờ sau khi uống quá liều.
7.4.1 Quá liều ibuprofen
Điều trị triệu chứng và hỗ trợ, bao gồm duy trì đường thở thông thoáng và theo dõi các dấu hiệu sinh tồn, than hoạt tính dùng sau khi quá liều trong vòng 1 giờ đầu. Điều trị co giật bằng Diazepam hoặc lorazepam tiêm tĩnh mạch nếu cần. Dùng thuốc giãn phế quản khi có cơn hen.
7.5 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không vượt quá 30 độ C, tránh ánh sáng trực tiếp và noi có độ ẩm cao.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Fremedol Pain hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- BV Ibugesic 325mg/200mg có tác dụng hạ sốt, giảm đau, kháng viêm. Sản phẩm của Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma.
- Ibucetamo là một sản phẩm của Công ty Cổ phần BV Pharma. Thuốc được dùng với mục đích hạ sốt, giảm đau và kháng viêm
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Paracetamol: Cơ chế tác động chính xác của paracetamol vẫn chưa được xác định cụ thể. Bằng chứng hiện tại ủng hộ tác dụng ức chế dẫn truyền đau tại trung ương, thông qua ức chế hoạt động COX-2 trung tâm và kích thích các con đường giảm đau đi xuống qua hệ serotonin tại tủy sống.
Ibuprofen: Ibuprofen tác động theo cơ chế ức chế cyclo-oxygenase, đặc biệt là isoenzyme COX-2 ngoại vi, qua đó làm giảm tổng hợp prostaglandin, các chất trung gian gây nhạy cảm hóa thụ thể cảm đau với các kích thích như bradykinin. Cơ chế này tạo nên tác dụng giảm đau ngoại vi rõ rệt. Ibuprofen cũng có tác động giảm đau ở tủy sống và tác dụng hạ sốt thông qua ức chế tổng hợp prostaglandin tại vùng dưới đồi. Ngoài ra, ibuprofen ức chế sự di chuyển của bạch cầu vào vùng viêm và ức chế kết tập tiểu cầu theo cơ chế có hồi phục.
9.2 Dược động học
9.2.1 Paracetamol
Paracetamol được hấp thu dễ dàng qua đường tiêu hóa. Nồng độ trong huyết tương có thể phát hiện sau 5 phút và đạt đỉnh sau 0,5-0,67 giờ khi uống lúc đói. Liên kết với protein huyết tương không đáng kể ở nồng độ điều trị thông thường.
Paracetamol được chuyển hóa chủ yếu tại gan và đào thải qua nước tiểu dưới dạng liên hợp glucuronide và sulphate (khoảng 10% dưới dạng liên hợp glutathione) với thời gian bán hủy khoảng 3 giờ.
9.2.2 Ibuprofen
Ibuprofen sau khi dùng được hấp thu tốt tại tiêu hóa và có khả năng liên kết mạnh với protein huyết tương. Nồng độ huyết tương có thể phát hiện sau 5 phút và đạt đỉnh trong vòng 1-2 giờ khi uống lúc đói.
Ibuprofen được chuyển hóa tại gan thành hai chất chuyển hóa chính và được bài tiết chủ yếu qua thận dưới dạng chất chuyển hóa hoặc liên hợp, cùng một lượng nhỏ ở dạng không đổi. Quá trình đào thải qua thận nhanh và hoàn toàn với thời gian bán hủy khoảng 2 giờ.
10 Thuốc Fremedol Pain giá bao nhiêu?
Thuốc Fremedol Pain hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Fremedol Pain mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Fremedol Pain để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Tác dụng giảm đau và hạ sốt mạnh hơn so với việc sử dụng từng hoạt chất đơn lẻ nhờ cơ chế tác động hiệp đồng.
- Phổ chỉ định rộng, bao gồm nhiều loại đau thông thường dễ gặp như đau đầu, đau cơ, đau lưng, đau bụng kinh, nhức răng và các triệu chứng cảm cúm.
13 Nhược điểm
- Chứa NSAID nên tiềm ẩn các nguy cơ kích ứng và xuất huyết tiêu hóa, huyết khối tim mạch khi dùng liều cao hoặc kéo dài, ảnh hưởng chức năng thận và gan.
- Không sử dụng được cho nhiều nhóm đối tượng như trẻ em dưới 18 tuổi, phụ nữ trong 3 tháng cuối thai kỳ, bệnh nhân suy gan, thận, tim nặng và bệnh nhân có tiền sử loét xuất huyết tiêu hóa.
Tổng 5 hình ảnh






