1 / 3
fremedol cold A0037

Fremedol Cold

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuCông ty cổ phần Dược phẩm Fremed, Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed
Công ty đăng kýCông ty cổ phần Dược phẩm Fremed
Số đăng ký893110140500
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 10 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtDextromethorphan, Paracetamol (Acetaminophen), Phenylephrin hydroclorid
Hộp/vỉVỉ
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmmh2041
Chuyên mục Thuốc Hô Hấp

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Minh Hương Biên soạn: Dược sĩ Minh Hương

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi viên nén bao phim Fremedol Cold chứa các thành phần hoạt chất sau:

  • Paracetamol: 500 mg
  • Dextromethorphan hydrobromide: 15 mg
  • Phenylephrine hydrochloride: 5 mg

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Fremedol Cold

Thuốc Fremedol Cold được chỉ định cho người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên (nặng trên 40 kg) trong điều trị triệu chứng của cúm và viêm đường hô hấp trên cấp tính, bao gồm các biểu hiện: sốt, đau đầu, đau họng, ho khan, viêm mũi cấp tính hoặc nhức kèm theo tình trạng tắc nghẽn đường hô hấp trên.

==>> Xem thêm thuốc: Tussio Lergic giúp giảm ho, giảm các triệu chứng của viêm dường hô hấp trên

Fremedol Cold điều trị các triệu chứng của cúm và viêm đường hô hấp trên
Fremedol Cold điều trị các triệu chứng của cúm và viêm đường hô hấp trên

3 Liều dùng - Cách dùng  

3.1 Cách dùng

Fremedol Cold được sử dụng bằng đường uống, nuốt nguyên cùng với nước, không nghiền hay nghiền nát. Trường hợp người bệnh gặp khó khăn ở Đường tiêu hóa trong quá trình điều trị, nên uống thuốc trong bữa ăn. Thời gian điều trị thông thường là từ 3 đến 5 ngày.

3.2 Liều dùng

Thanh thiếu niên trên 15 tuổi và người lớn (gồm người cao tuổi): Uống 1-2 viên mỗi lần, chỉ uống tối đa 4 lần trong vòng 24 giờ, yêu cầu cách nhau ít nhất 4 giờ. Với người nặng dưới 60 kg, dùng 1 viên/lần là phù hợp, người có cân nặng trên 60 kg có thể sử dụng 2 viên/lần. Liều đơn tối đa là 2 viên (tương đương 1g Paracetamol). Liều tối đa được dùng trong vòng 1 ngày là 8 viên (4 g paracetamol đến 120 mg dextromethorphan).

Thanh thiếu niên từ 12 đến 15 tuổi, nặng từ 40 kg: Mỗi lần uống 1 viên, cách nhau tối thiểu 6 giờ. Tối đa trong ngày là 6 viên (tương đương 3 g Paracetamol).

Bệnh nhân suy giảm chức năng thận:

  • Độ lọc cầu thận trên 50 ml/phút: không yêu cầu điều chỉnh liều hoặc khoảng cách dùng thuốc.
  • Độ lọc cầu thận từ 10-50 ml/phút: sử dụng tối đa 500 mg Paracetamol, cách mỗi 6 giờ.
  • Độ lọc cầu thận dưới 10 ml/phút: sử dụng tối đa 500 mg Paracetamol, cách mỗi 8 giờ.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng Fremedol Cold trong các trường hợp sau:

  • Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Dùng cùng với các loại thuốc cường giao cảm khác.
  • Bệnh nhân đang sử dụng hoặc đã dùng thuốc ức chế MAO trong ít hơn 2 tuần.
  • Bệnh nhân bị rối loạn chức năng gan nặng hoặc suy gan cấp tính.
  • Ho có nhiều đờm (vì dextromethorphan ức chế phản xạ ho, có thể làm ứ đờm).
  • Bệnh nhân mắc bệnh tăng áp động mạch hoặc bệnh tim mạch nặng như thiếu máu cơ tim cục bộ, đau thắt ngực.
  • Bệnh nhân cường giáp, đái tháo đường hoặc glocom góc hẹp.
  • Bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc chống trầm cảm ba vòng hoặc các thuốc chặn beta.

5 Tác dụng phụ

Do paracetamol (hiếm gặp đến rất hiếm gặp): Giảm bạch cầu hạt, giảm toàn thể huyết cầu, giảm tiểu cầu, sốc phản vệ, phù mạch, co thắt phế quản, vàng da, viêm gan ly giải tế bào có thể dẫn đến suy gan cấp, phản ứng dị ứng da, phát ban, hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN), hội chứng Stevens-Johnson (SJS), ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP).

Do dextromethorphan hydrobromide:

  • Rất thường gặp: buồn ngủ, choáng váng, chóng mặt, nôn mửa, tiêu chảy.
  • Thường gặp: lú lẫn, đau đầu, mệt mỏi, khó chịu.
  • Ít gặp: phát âm kém.
  • Không rõ tần suất: ảo giác, loạn trương lực cơ, rung giật nhãn cầu, phản ứng dị ứng da, phù mạch, sốc phản vệ.

Do phenylephrine hydrochloride:

  • Thường gặp: đau đầu, mất ngủ, chóng mặt.
  • Rất hiếm gặp: đánh trống ngực, nôn mửa, tiêu chảy, tăng huyết áp, suy tim, nhồi máu cơ tim, đau ngực.
  • Không rõ tần suất: bồn chồn, lo lắng, co giật, run, ảo giác, rối loạn tâm thần, tăng đường huyết, co mạch gây giảm lưu lượng máu đến các cơ quan quan trọng, xuất huyết não, ban đỏ, tăng tiết mồ hôi.

6 Tương tác

6.1 Tương tác chống chỉ định

Thuốc ức chế MAO làm tăng tác dụng của phenylephrine, không sử dụng trong vòng hai tuần sau khi ngưng MAO.

Phenylephrine có thể làm giảm hiệu quả hạ huyết áp của thuốc chẹn beta, Methyldopa và reserpine; dùng đồng thời có nguy cơ gây tăng huyết áp kịch phát.

Phenylephrine khi dùng chung với thuốc chống trầm cảm ba vòng làm tăng tác dụng kháng cholinergic của các thuốc này.

6.2 Tương tác cần thận trọng

6.2.1 Với paracetamol

MetoclopramideDomperidone làm tăng tốc độ hấp thu paracetamol

Cholestyramine làm giảm hấp thu nếu dùng đồng thời (nên cách nhau ít nhất 2 giờ).

Các thuốc gây cảm ứng enzyme gan (phenobarbital, Phenytoin, Carbamazepine, Rifampicin, St. John's wort) và rượu làm tăng nguy cơ độc tính gan.

Warfarin và các thuốc đối kháng vitamin K: dùng paracetamol liều cao kéo dài có thể tăng tác dụng chống đông và nguy cơ chảy máu.

Zidovudine dùng đồng thời có thể dẫn đến giảm số lượng bạch cầu trung tính và nghiêm trọng hơn độc tính với gan.

Lamotrigine: hiệu quả có thể giảm do tăng thanh thải gan.

Flucloxacillin: nguy cơ nhiễm toan chuyển hóa có khoảng trống anion cao, đặc biệt ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ.

Probenecid làm giảm đào thải và kéo dài nửa đời của paracetamol.

6.2.2 Với dextromethorphan

Các chất ức chế mạnh CYP2D6 (fluoxetine, Paroxetine, quinidine, Terbinafine, amiodarone, bupropion…) có thể làm tăng nồng độ dextromethorphan nhiều lần, tăng nguy cơ tác dụng phụ và hội chứng serotonin.

Thuốc ức chế hệ thần kinh trung ương làm tăng tác dụng ức chế thần kinh.

Không phối hợp với thuốc long đờm vì hai tác dụng đối nghịch nhau.

6.2.3 Với phenylephrine

Glycosid tim dùng đồng thời tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim.

Dihydroergotamine và methylergometrine không nên dùng đồng thời vì có thể dẫn đến tăng nguy cơ ngộ độc ergotamine cũng như co mạch.

Thuốc chẹn alpha có thể gây hạ huyết áp và nhịp tim nhanh.

Atropine khi dùng chung có thể làm tăng tác dụng tăng huyết áp của phenylephrine.

==>> Xem thêm: Bluecap 10mg/200mg giúp giảm ho, long đờm trong viêm phế quản, khí quản mạn hoặc cấp tính

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý khi sử dụng

Người bệnh không được tự ý dùng đồng thời Fremedol Cold với các thuốc cảm cúm, thuốc thông mũi hoặc bất kỳ sản phẩm nào khác có chứa paracetamol để tránh nguy cơ quá liều.

Tuyệt đối không uống rượu bia trong suốt quá trình điều trị vì có thể làm tăng nguy cơ tổn thương gan nghiêm trọng.

Khi dùng thuốc cho người có bệnh gan, cần theo dõi thường xuyên chức năng gan bằng xét nghiệm, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc kéo dài. 

Thận trọng đặc biệt ở các đối tượng: bệnh nhân thiếu hụt enzyme glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PD), phì đại tuyến tiền liệt lành tính, thiếu máu tán huyết, hen phế quản, bệnh tim mạch, hội chứng Gilbert và suy thận. 

Thận trọng về nguy cơ lạm dụng và phụ thuộc dextromethorphan, đặc biệt ở thanh thiếu niên, người trẻ tuổi và người có tiền sử nghiện.

Nếu xuất hiện dấu hiệu phát ban da bất kỳ hoặc các triệu chứng nghi ngờ phản ứng da nghiêm trọng, cần ngưng thuốc ngay lập tức và đến cơ sở y tế. 

Nếu nghi ngờ có hội chứng serotonin, cần ngưng sử dụng Fremedol Cold ngay.

7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

7.2.1 Phụ nữ mang thai

Fremedol Cold không được khuyến dùng trong thời kỳ mang thai. Mặc dù paracetamol có nhiều dữ liệu an toàn trong thai kỳ, dữ liệu về tính an toàn của dextromethorphan và phenylephrine trong thai kỳ còn hạn chế.

7.2.2 Phụ nữ cho con bú

Không khuyến cáo sử dụng Fremedol Cold khi đang cho con bú do thiếu dữ liệu về dextromethorphan trong giai đoạn này, phenylephrine có thể làm giảm sản xuất sữa, đặc biệt không phù hợp khi bắt đầu giai đoạn cho bú hoặc khi cho trẻ sinh non bú. 

7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Fremedol Cold không có ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc trong điều kiện bình thường. Tuy nhiên, ở một số người nhạy cảm, thuốc có thể gây ra các biểu hiện như đau đầu, mệt mỏi, khó chịu hoặc chóng mặt, có thể ảnh hưởng đến khả năng phản xạ và tập trung. Người bệnh cần đánh giá khả năng của bản thân trước khi điều khiển phương tiện hoặc vận hành thiết bị đòi hỏi sự tập trung cao.

7.4 Xử trí khi quá liều

7.4.1 Quá liều paracetamol

Liều paracetamol tương đối thấp (8-15 g tùy theo cân nặng) đã có thể gây tổn thương gan nghiêm trọng và hoại tử ống thận cấp. Triệu chứng ban đầu trong 24 giờ đầu gồm: buồn nôn, nôn, chán ăn, xanh xao, lờ đờ, đổ mồ hôi. Đau bụng có thể là dấu hiệu sớm của tổn thương gan. Diễn tiến nặng có thể gây phân hủy tế bào gan, suy gan, xuất huyết tiêu hóa, bệnh não gan, hôn mê và tử vong.

Xử trí: Cần nhập viện ngay. Có thể gây nôn hoặc rửa dạ dày nếu uống thuốc chưa đến 4 giờ, sau đó dùng Methionine 2,5 g đường uống. Thuốc giải độc đặc hiệu là acetylcysteine, hiệu quả nhất khi dùng trong vòng 8-15 giờ sau ngộ độc. Trường hợp rất nặng có thể cần thẩm phân máu.

7.4.2 Quá liều dextromethorphan

Triệu chứng có thể xảy ra khi quá liều: mệt mỏi, buồn nôn, loạn trương lực cơ, kích động, lú lẫn, buồn ngủ, hôn mê, rung giật nhãn cầu, nhiễm độc tim, mất điều hòa, loạn thần, ảo giác. Trường hợp nặng có thể xuất hiện hôn mê, suy hô hấp, co giật.

Xử trí: Đối với bệnh nhân chưa có triệu chứng nhưng uống quá liều trong vòng một giờ, có thể dùng Than hoạt tính. Naloxone ở liều thông thường có thể được cân nhắc ở bệnh nhân bị an thần hoặc hôn mê. Benzodiazepine dùng để kiểm soát co giật và xử trí tăng thân nhiệt trong hội chứng serotonin.

7.4.3 Quá liều phenylephrine

Triệu chứng bao gồm: khó chịu, nhức đầu, tăng huyết áp, rối loạn nhịp tim, buồn nôn, nôn. Trường hợp nặng có thể gây suy thất trái, phù phổi, xuất huyết não và nhiễm toan chuyển hóa. Xử trí triệu chứng theo biểu hiện lâm sàng.

7.5 Bảo quản

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không vượt quá 30 độ C, tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm cao.

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Fremedol Cold hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:

  • Lafancol 3S EFF điều trị các triệu chứng của cảm lạnh, cảm cúm. Đây là một sản phẩm của Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE.
  • Colenol được sản xuất và phân phối bởi Công ty cổ phần US Pharma USA. Thuốc được chỉ định để giảm các triệu chứng cảm cúm, ho, sốt, cảm lạnh.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Paracetamol hoạt động bằng cách ức chế enzyme cyclooxygenase tại hệ thần kinh trung ương, từ đó ức chế tổng hợp prostaglandin gây đau và sốt. Tác dụng giảm đau khởi phát sau khoảng 30 phút, tác dụng hạ sốt tối đa đạt được sau 2-4 giờ và kéo dài từ 4-6 giờ. [1]

Dextromethorphan có tác dụng chống ho theo cơ chế tác động đến trung ương, tuy nhiên cơ chế đầy đủ chưa được làm rõ hoàn toàn. [2]

Phenylephrine là chất chủ vận chọn lọc của thụ thể α1-adrenergic, có tác dụng làm co mạch và giảm sung huyết niêm mạc đường hô hấp trên mà không gây các tác dụng kích thích đáng kể khác như nhịp tim nhanh hay hưng phấn.

9.2 Dược động học

9.2.1 Paracetamol

Hoạt chất được hấp thu nhanh ở đường tiêu hóa, với nồng độ trong huyết tương đạt đỉnh sau thời gian từ 0,5-2 giờ. Sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 80%, không phụ thuộc liều ở dải điều trị thông thường (5-20 mg/kg).

Hoạt chất không liên kết với protein huyết tương, có thể tích phân bố đạt khoảng 0,9 l/kg. Nửa đời thải trừ trong huyết tương của hoạt chất này từ 1-3 giờ, không bị ảnh hưởng bởi tuổi.

Thuốc được chuyển hóa tại gan, bài tiết dưới dạng liên hợp glucuronide và sulfate chủ yếu qua nước tiểu. Khi quá liều, chất chuyển hóa N-acetyl-p-benzoquinonimine bị bão hòa do cạn kiệt Glutathione, dẫn đến tích lũy và gây độc tính gan.

9.2.2 Dextromethorphan hydrobromide

Sau khi uống, trải qua chuyển hóa qua gan lần đầu nhanh và mạnh. Chất chuyển hóa chính có hoạt tính là dextrorphan, được tạo ra tại gan và đóng góp đáng kể vào hiệu quả điều trị. Hiệu quả lâm sàng tối đa quan sát thấy sau khoảng 5-6 giờ.

Nửa đời thải trừ của dextromethorphan từ 1,5-4 giờ, của dextrorphan từ 3,5-6 giờ. Yếu tố ảnh hưởng chủ yếu đến dược động học của hoạt chất này là CYP2D6. Thuốc được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa liên hợp.

9.2.3 Phenylephrine hydrochloride

Hoạt chất được hấp thu bất thường qua đường tiêu hóa và trải qua chuyển hóa giai đoạn đầu đáng kể tại đường tiêu hóa (khoảng 60%). Sau 1-2 giờ, thuốc đạt nồng độ tối đa trong huyết tương. Chỉ một lượng rất nhỏ đi qua hàng rào máu não. Nửa đời thải trừ kéo dài khoảng 2-3 giờ.

10 Thuốc Fremedol Cold giá bao nhiêu?

Thuốc Fremedol Cold hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Fremedol Cold mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Fremedol Cold để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Fremedol Cold kết hợp ba hoạt chất trong một viên duy nhất, giúp điều trị đồng thời nhiều triệu chứng của cảm cúm mà không cần dùng nhiều loại thuốc riêng lẻ.
  • Thành phần phenylephrine tác dụng thông mũi mà không gây kích thích tim mạch mạnh như ephedrine, phù hợp hơn cho người bệnh cần lưu ý về huyết áp ở mức độ nhẹ. 

13 Nhược điểm

  • Việc phối hợp cố định hàm lượng làm hạn chế khả năng điều chỉnh liều linh hoạt từng thành phần theo nhu cầu thực tế của từng bệnh nhân.
  • Thuốc không được khuyến cáo trong thời kỳ mang thai và cho con bú.

Tổng 3 hình ảnh

fremedol cold A0037
fremedol cold A0037
fremedol cold 1 P6301
fremedol cold 1 P6301
fremedol cold 2 I3654
fremedol cold 2 I3654

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Acetaminophen: Uses, Interactions, Mechanism of Action, Drugbank. Truy cập ngày 5 tháng 6 năm 2026.
  2. ^ Dextromethorphan: Uses, Interactions, Mechanism of Action, Drugbank. Truy cập ngày 5 tháng 6 năm 2026.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Dùng cho bà bầu được không

    Bởi: Hoa vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Thuốc không được khuyến nghị trong thời kỳ mang thai do chưa có đủ dữ liệu an toàn ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Minh Hương vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Fremedol Cold 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Fremedol Cold
    L
    Điểm đánh giá: 5/5

    Dùng cùng 1 viên cho các triệu chứng rất tiện

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789