1 / 4
forxiliv 10 1 R7714

Forxiliv 10

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuReliv Pharma, Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược phẩm Reliv
Số đăng ký893110101426
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 2 vỉ x 7 viên
Hoạt chấtDapagliflozin
Tá dượcTalc, Magnesi stearat, Microcrystalline cellulose (MCC), Crospovidon , Lactose monohydrat, titanium dioxid
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq1245
Chuyên mục Thuốc Tiểu Đường

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Dapagliflozin 10 mg (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrate).

Tá dược: Microcrystalline cellulose 102, crospovidone, lactose monohydrate, colloidal anhydrous silica, magnesium stearate, opadry AMB white 80W68912 (thành phần bao gồm: Polyvinyl alcohol, titanium dioxide, talc, lecithin soy, xanthan gum), yellow iron oxide.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Forxiliv 10

2.1 Tác dụng

Forxiliv 10 là thuốc điều trị đái tháo đường thuộc nhóm ức chế protein đồng vận chuyển natri-glucose 2 (SGLT2). Thuốc hoạt động bằng cách giảm tái hấp thu Glucosenatri ở thận, thúc đẩy đào thải đường qua nước tiểu.

 Điều trị đái tháo đường type 2, suy tim và bệnh thận mạn tính
 Điều trị đái tháo đường type 2, suy tim và bệnh thận mạn tính

2.2 Chỉ định

Điều trị đái tháo đường type 2 chưa được kiểm soát đầy đủ ở người lớn và trẻ em từ 10 tuổi trở lên dưới dạng đơn trị liệu hoặc phối hợp.

Giảm nguy cơ nhập viện do suy tim ở bệnh nhân trưởng thành bị đái tháo đường type 2 có bệnh lý hoặc nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch.

Điều trị suy tim mạn tính có triệu chứng ở người lớn.

Điều trị bệnh thận mạn tính ở người lớn.

Giới hạn sử dụng: Không khuyến khích điều trị bệnh thận mạn tính ở bệnh nhân có bệnh thận đa nang hoặc có tiền sử dùng thuốc ức chế miễn dịch gần đây.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Vindapa 10mg điều trị đái tháo đường

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Forxiliv 10

3.1 Liều dùng

Đái tháo đường type 2, suy tim mạn tính, bệnh thận mạn tính: Liều khuyến cáo là 10 mg một lần mỗi ngày.

Phối hợp thuốc kích thích tiết insulin hoặc insulin: Cân nhắc giảm liều các thuốc này để hạn chế nguy cơ hạ đường huyết.

Bệnh nhân suy thận: Không cần chỉnh liều dựa trên chức năng thận. Không khuyến cáo bắt đầu điều trị nếu độ lọc cầu thận ước tính eGFR < 15 mL/phút/1.73m2. Hiệu quả hạ glucose giảm khi eGFR < 45 mL/phút/1.73m2.

Bệnh nhân suy gan: Không cần điều chỉnh liều cho suy gan nhẹ hoặc trung bình. Ở bệnh nhân suy gan nặng, khuyến cáo dùng liều khởi đầu 5 mg, tăng lên 10 mg nếu dung nạp tốt.

Người cao tuổi (>= 65 tuổi): Không khuyến cáo điều chỉnh liều dựa trên độ tuổi.

Trẻ em: Không cần chỉnh liều điều trị đái tháo đường type 2 cho trẻ từ 10 tuổi trở lên. Không có dữ liệu cho trẻ dưới 10 tuổi hoặc trẻ em dưới 18 tuổi bị suy tim, bệnh thận mạn tính.

3.2 Cách dùng

Uống nguyên viên thuốc vào bất kỳ lúc nào trong ngày, có thể dùng trong hoặc ngoài bữa ăn.

[1]

4 Chống chỉ định

Quá mẫn với hoạt chất dapagliflozin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Asflozin 10mg điều trị đái tháo đường

5 Tác dụng phụ

Rất thường gặp (>= 1/10): hạ đường huyết khi sử dụng phối hợp với các thuốc nhóm sulfonylurea hoặc insulin.

Thường gặp (>= 1/100 đến < 1/10): Viêm âm hộ, viêm quy đầu, nhiễm trùng đường tiết niệu, chóng mặt, phát ban, đau lưng, tiểu đêm, đa niệu, tăng hematocrit, rối loạn mỡ máu.

Ít gặp (>= 1/1.000 đến < 1/100): Nhiễm nấm, giảm thể tích tuần hoàn, khát, táo bón, khô miệng, ngứa âm hộ và đường sinh dục, tăng creatinine máu ban đầu, tăng urê máu, giảm cân.

Hiếm gặp (>= 1/10.000 đến < 1/1.000): Nhiễm toan ceton do đái tháo đường ở bệnh nhân đái tháo đường type 2.

Rất hiếm gặp (< 1/10.000): Viêm cân hoại tử vùng đáy chậu (hoại thư Fournier), phù mạch, viêm thận kẽ ống thận.

6 Tương tác

Thuốc lợi tiểu (thiazide, thuốc lợi tiểu quai): Dapagliflozin làm tăng tác dụng lợi tiểu, tăng nguy cơ mất nước và hạ huyết áp.

Insulin và sulfonylurea: Gây tăng nguy cơ hạ đường huyết, cần giảm liều phối hợp.

Rifampicin: Làm giảm 22% nồng độ và thời gian tiếp xúc của dapagliflozin nhưng không ảnh hưởng lâm sàng đến bài tiết glucose.

Acid mefenamic: Làm tăng 55% nồng độ và thời gian tiếp xúc của dapagliflozin nhưng không có ý nghĩa lâm sàng.

Lithium: Thuốc làm tăng bài tiết lithium qua thận, giảm nồng độ lithium trong máu, cần theo dõi sát nồng độ lithium huyết thanh.

Simvastatin: Sự kết hợp liều cao làm tăng nhẹ nồng độ Simvastatin và acid simvastatin nhưng không có ý nghĩa lâm sàng.

Các thuốc khác (Metformin, Pioglitazone, Sitagliptin, Glimepiride, voglibose, Hydrochlorothiazide, bumetanide, Valsartan, Digoxin, warfarin): Không bị ảnh hưởng dược động học có ý nghĩa lâm sàng.

Xét nghiệm 1,5-anhydroglucitol (1,5-AG): Không khuyến cáo sử dụng xét nghiệm này để theo dõi kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân dùng thuốc.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Chức năng thận: Hiệu quả hạ đường huyết phụ thuộc vào chức năng thận, giảm khi eGFR < 45 ml/phút/1.73m2 và có thể mất hiệu quả ở bệnh nhân suy thận nặng.

Nguy cơ tụt huyết áp: Thận trọng ở bệnh nhân có nguy cơ cao như người cao tuổi, người có tiền sử hạ huyết áp hoặc đang điều trị thuốc hạ huyết áp.

Nhiễm toan ceton do đái tháo đường (DKA): Các trường hợp hiếm gặp đe dọa tính mạng đã được báo cáo, cần ngừng thuốc ngay nếu có triệu chứng buồn nôn, đau bụng, khó thở. Không dùng cho đái tháo đường type 1.

Hoại thư Fournier: Cần ngừng thuốc và điều trị kịp thời nếu bệnh nhân gặp các triệu chứng đau, sưng, đỏ vùng sinh dục kèm sốt.

Nhiễm trùng tiết niệu: Cân nhắc tạm ngừng dapagliflozin khi điều trị viêm bể thận hoặc nhiễm trùng tiết niệu nặng.

Chăm sóc bàn chân: Tư vấn cho bệnh nhân đái tháo đường chăm sóc chân thường xuyên để phòng ngừa nguy cơ cắt cụt chi dưới.

Cảnh báo tá dược: Thuốc chứa lactose, không sử dụng cho người không dung nạp galactose hoặc thiếu hụt lactase.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ có thai: Không khuyến cáo sử dụng trong ba tháng giữa và ba tháng cuối thai kỳ, phải ngừng điều trị ngay khi phát hiện có thai.

Phụ nữ cho con bú: Không nên sử dụng thuốc trong thời gian nuôi con bằng sữa mẹ vì nguy cơ đối với trẻ sơ sinh không thể loại trừ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Thuốc không cho thấy độc tính ở người khỏe mạnh khi dùng liều đơn lên tới 500 mg. Trong trường hợp quá liều, áp dụng các biện pháp điều trị hỗ trợ thích hợp tùy theo tình trạng lâm sàng của bệnh nhân. Việc loại bỏ thuốc bằng biện pháp thẩm tách máu chưa được nghiên cứu.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nhiệt độ không quá 30 độ C, đặt ở nơi khô ráo và tránh ánh sáng trực tiếp. Hạn dùng của thuốc là 36 tháng kể từ ngày sản xuất.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Forxiliv 10 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Forxiga 10mg của AstraZeneca chứa thành phần Dapagliflozin được chỉ định để điều trị bệnh đái tháo đường type 2 ở người lớn và trẻ em từ 10 tuổi trở lên, đồng thời hỗ trợ kiểm soát suy tim mạn tính triệu chứng và bệnh thận mạn tính hiệu quả.

Apdapa 10 do Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – chi nhánh nhà máy Usarichpharm sản xuất, chứa Dapagliflozin được sử dụng trong các trường hợp bệnh nhân đái tháo đường cần giảm thiểu nguy cơ nhập viện do biến cố suy tim và bảo vệ chức năng thận tiến triển.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Dapagliflozin hoạt động như một chất ức chế chọn lọc và thuận nghịch protein đồng vận chuyển natri-glucose 2 (SGLT2) tại ống thận gần. Việc ức chế này giúp giảm tái hấp thu glucose và natri, từ đó tăng đào thải glucose qua nước tiểu và tạo ra cơ chế lợi tiểu thẩm thấu. Nhờ vậy, thuốc giúp giảm nồng độ glucose huyết tương lúc đói lẫn sau bữa ăn một cách độc lập với sự bài tiết insulin. Hiệu ứng lợi tiểu thẩm thấu và đào thải natri hỗ trợ giảm tiền tải, hậu tải, hạ huyết áp, bảo vệ cấu trúc tim mạch và bảo tồn chức năng thận lâu dài. Lợi ích bảo vệ tim thận của thuốc vượt trội hơn tác dụng hạ đường huyết đơn thuần.

9.2 Dược động học

Hấp thu

Dapagliflozin hấp thu tốt và nhanh chóng sau khi uống, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) trong vòng 2 giờ khi đói. Sinh khả dụng tuyệt đối đường uống đạt khoảng 78%. Thức ăn nhiều chất béo làm giảm 50% Cmax nhưng không ảnh hưởng đến Diện tích dưới đường cong (AUC), cho phép uống thuốc cùng hoặc không cùng thức ăn.

Phân bố

Thuốc liên kết mạnh với protein huyết tương khoảng 91% và tỷ lệ này không thay đổi ở các bệnh nhân suy thận hoặc suy gan. Thể tích phân bố trung bình ở trạng thái ổn định đạt mức 118 lít.

Chuyển hóa

Thuốc được chuyển hóa mạnh mẽ trong cơ thể, chủ yếu tạo thành chất chuyển hóa không có hoạt tính sinh học là dapagliflozin 3-O-glucuronide. Quá trình này được thực hiện thông qua trung gian enzyme UGT1A9 ở gan và thận. Các con đường chuyển hóa qua trung gian CYP chỉ đóng vai trò thanh thải thứ yếu.

Thải trừ

Thời gian bán thải trung bình của hoạt chất ở người khỏe mạnh là 12,9 giờ sau khi uống. Thuốc và các chất chuyển hóa liên quan thải trừ phần lớn qua thận vào nước tiểu (75%) và một phần nhỏ qua phân (21%), với tỷ lệ thuốc ở dạng nguyên vẹn bài tiết trong nước tiểu ít hơn 2%.

10 Thuốc Forxiliv 10 giá bao nhiêu?

Thuốc Forxiliv 10 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Forxiliv 10 mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Forxiliv 10 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Cơ chế tác dụng không phụ thuộc insulin, giúp kiểm soát tốt đường huyết đồng thời hỗ trợ giảm cân và cải thiện huyết áp.
  • Liều dùng tiện lợi chỉ 1 lần/ngày và không bị ảnh hưởng bởi thời điểm dùng bữa ăn.

13 Nhược điểm

  • Làm tăng nguy cơ mắc các phản ứng bất lợi như nhiễm trùng đường tiết niệu và đường sinh dục do bài tiết đường qua nước tiểu.
  • Hiệu quả điều trị hạ đường huyết bị giảm sút ở các đối tượng bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận mức độ nặng.

Tổng 4 hình ảnh

forxiliv 10 1 R7714
forxiliv 10 1 R7714
forxiliv 10 2 C0442
forxiliv 10 2 C0442
forxiliv 10 3 I3288
forxiliv 10 3 I3288
forxiliv 10 4 P6825
forxiliv 10 4 P6825

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn hay không vậy?

    Bởi: Dũng vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Forxiliv 10 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Forxiliv 10
    D
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789