Folina Tablets 15mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | TTY Biopharm Co., Ltd, TTY Biopharm Co., Ltd. Lioudu Factory |
| Công ty đăng ký | TTY Biopharm Co., Ltd. |
| Số đăng ký | VN-22797-21 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Leucovorin (Acid folinic) |
| Xuất xứ | Đài Loan |
| Mã sản phẩm | tq635 |
| Chuyên mục | Thuốc Khác |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần: Leucovorin (Acid Folinic) 15mg
Tá dược vừa đủ cho một viên nén.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Folina Tablets 15mg
Folina Tablets 15mg có vai trò giải độc các thuốc đối kháng acid folic, thường được chỉ định trong trường hợp dùng quá liều Methotrexate hoặc các thuốc như pyrimethamine, trimethoprim. Thuốc cũng được sử dụng phối hợp với Fluorouracil trong điều trị hỗ trợ ung thư đại trực tràng tiến triển và trong một số phác đồ ung thư xương. Ngoài ra, Folina Tablets 15mg được dùng để điều trị thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ do thiếu folate khi đường uống không khả thi, cũng như phòng ngừa độc tính huyết học liên quan đến một số thuốc hóa trị.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Calci folinat 5ml điều trị và phòng ngừa tình trạng ngộ độc các chất đối kháng với Acid Folic
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Folina Tablets 15mg
3.1 Liều dùng
Trẻ em:
Phòng ngừa ngộ độc pyrimethamine: 10–25 mg dùng cùng mỗi liều pyrimethamine, hoặc điều chỉnh liều tùy phác đồ phối hợp.
Dự phòng tiên phát hoặc thứ phát toxoplasmosis ở bệnh nhân nhiễm HIV: 5 mg mỗi 3 ngày hoặc 10 mg mỗi ngày tùy phối hợp thuốc.
Người lớn:
Quá liều methotrexate: 15 mg (khoảng 10 mg/m²) mỗi 6 giờ cho đến khi nồng độ methotrexate trong huyết thanh giảm dưới 0,005 mcg/mL; có thể tăng liều và điều chỉnh tùy mức độ độc tính và thải trừ methotrexate.
Phòng ngừa độc tính với trimetxate: 20 mg/m² mỗi 6 giờ, tổng liều mỗi ngày 80 mg/m².
Điều trị thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ: Tối đa 1 mg mỗi ngày.
Giới hạn liều: Không dùng liều uống >25 mg cho cả người lớn và trẻ em.
Trường hợp đặc biệt: Bệnh nhân có chậm thải trừ methotrexate, cần xem xét tăng liều và kéo dài thời gian điều trị.
3.2 Cách dùng
Dùng đường uống, nên uống đúng liều chỉ định. Không dùng vượt quá 25 mg một lần để tránh giảm hấp thu.[1]
4 Chống chỉ định
Chống chỉ định sử dụng ở người có tiền sử mẫn cảm nặng với Leucovorin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Không dùng cho người bị thiếu máu ác tính hoặc thiếu máu nguyên hồng cầu to do thiếu Vitamin B12, vì việc sử dụng có thể che lấp các triệu chứng huyết học và làm nặng thêm các biến chứng thần kinh.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Atifolin 200 PWD giải độc methotrexat
5 Tác dụng phụ
Khi phối hợp với fluorouracil: có thể gặp giảm bạch cầu, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, viêm miệng, rụng tóc, viêm da, chán ăn, hôn mê, khó chịu, mệt mỏi.
Phản ứng dị ứng: Nổi mề đay và phản ứng phản vệ hiếm gặp đã được ghi nhận.
6 Tương tác
Thuốc chống co giật (phenobarbital, Phenytoin, primidone): Dùng đồng thời với lượng lớn Acid Folic có thể làm giảm hiệu quả chống co giật và tăng tần suất động kinh ở bệnh nhi nhạy cảm.
Co-trimoxazole: Khi phối hợp điều trị viêm phổi do P. jiroveci ở bệnh nhân nhiễm HIV, tỷ lệ thất bại, biến chứng và tử vong có xu hướng tăng.
Glucarpidase: Dùng glucarpidase trước leucovorin 2 giờ làm giảm đỉnh nồng độ và Diện tích dưới đường cong của leucovorin và 5-methyl-THF.
Kết quả đo nồng độ methotrexate bằng miễn dịch trong vòng 48 giờ sau khi dùng glucarpidase có thể không chính xác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Phải quản lý giải độc càng sớm càng tốt nếu xuất hiện ngộ độc methotrexate.
Khi dùng kết hợp với các thuốc hóa trị khác (như fluorouracil, methotrexate), chỉ sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ có chuyên môn.
Độc tính tiêu hóa khi phối hợp với fluorouracil có thể tăng và kéo dài, cần theo dõi kỹ các biểu hiện như tiêu chảy, viêm miệng.
Bệnh nhân cao tuổi hoặc suy nhược: tăng nguy cơ độc tính nặng đường tiêu hóa, có thể dẫn đến tử vong.
Trẻ em dùng đồng thời acid folic liều cao có thể tăng tần suất động kinh.
Khi điều trị ung thư đại trực tràng tiến triển, cần kiểm tra lâm sàng, xét nghiệm huyết học, điện giải, chức năng gan trước và trong quá trình điều trị.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phân loại thai kỳ: C
Chưa rõ liệu thuốc có vào sữa mẹ hay không, nên thận trọng khi dùng cho phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quản lý ngộ độc cần thực hiện sớm để đạt hiệu quả giải độc tối ưu.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc nơi khô thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ 15–30°C, để xa tầm với trẻ em.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Folina Tablets 15mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Atifolin 350 PWD do Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên sản xuất, chứa thành phần Leucovorin (Acid folinic), thường được chỉ định để hỗ trợ giải độc trong trường hợp quá liều methotrexate hoặc các thuốc đối kháng acid folic, phối hợp trong điều trị ung thư đại trực tràng…
Sản phẩm BFS-Calcium Folinate do Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội sản xuất, chứa Leucovorin (Acid folinic), được sử dụng trong các phác đồ điều trị cần giải độc methotrexate hoặc các thuốc đối kháng acid folic, hỗ trợ kết hợp với fluorouracil trong điều trị ung thư đại trực tràng tiến triển…
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Acid folinic là dẫn xuất 5-formyl của acid tetrahydrofolic, dạng hoạt tính của acid folic. Hoạt chất này đóng vai trò đồng yếu tố cho enzym thymididylat synthetase – enzym chủ chốt trong tổng hợp DNA. Acid Folinic được dùng chủ yếu làm thuốc giải độc sinh hóa các thuốc đối kháng acid folic như methotrexate, khi chất này phong bế chuyển hóa acid folic thành tetrahydrofolate. Ngoài ra, Acid Folinic không làm mất tác dụng kháng vi sinh vật của các thuốc như Trimethoprim hoặc Pyrimethamine nhưng giúp giảm độc tính huyết học khi phối hợp với các thuốc này. Đồng thời, hoạt chất này còn có vai trò hỗ trợ trong điều trị ung thư đại – trực tràng khi kết hợp với fluorouracil.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Leucovorin hấp thu tốt qua đường uống với Sinh khả dụng đạt 97% ở liều 25 mg, giảm còn 75% ở liều 50 mg và 37% ở liều 100 mg. Hấp thu đường uống bị bão hòa khi dùng liều >25 mg.
Phân bố: Hoạt chất và các dẫn xuất được phân bố đến mọi mô trong cơ thể, với gan là nơi dự trữ chính. Một lượng nhỏ chất chuyển hóa có hoạt tính được phân bố vào dịch não tủy.
Chuyển hóa: Leucovorin chuyển hóa nhanh thành 5-methyl-THF – chất vận chuyển và dự trữ folate chủ yếu của cơ thể.
Thải trừ: Chủ yếu bài tiết qua nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa, thời gian bán thải sau uống khoảng 3,5–5,7 giờ.
10 Thuốc Folina Tablets 15mg giá bao nhiêu?
Thuốc Folina Tablets 15mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Folina Tablets 15mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Folina Tablets 15mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
Folina Tablets 15mg là giải pháp hiệu quả giải độc cho các trường hợp quá liều methotrexate hoặc thuốc đối kháng acid folic, góp phần giảm đáng kể nguy cơ tổn thương tủy xương và các biến chứng huyết học.
Sản phẩm dạng viên nén dễ sử dụng, hấp thu tốt, phù hợp cả ở bệnh nhân nhi và người lớn.
Có thể dùng phối hợp cùng fluorouracil trong các phác đồ hóa trị, tăng hiệu quả điều trị ung thư đại trực tràng.
13 Nhược điểm
Không nên sử dụng Folina Tablets 15mg để điều trị thiếu máu ác tính hoặc thiếu máu nguyên hồng cầu to do thiếu vitamin B12, vì có thể che lấp biểu hiện và làm nặng thêm biến chứng thần kinh.
Khi phối hợp cùng fluorouracil, nguy cơ tác dụng phụ trên Đường tiêu hóa như viêm miệng, tiêu chảy tăng đáng kể, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc suy nhược.
Tổng 1 hình ảnh

Tài liệu tham khảo
- ^ Chuyên gia Drugbank( Đăng ngày 13 tháng 6 năm 2005). Leucovorin, Drugbank. Truy cập ngày 11 tháng 12 năm 2025

