1 / 15
fluovosa 1 O5087

Fluovosa 20mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuGenericos Portugueses/ Medinfar, Medinfar Manufacturing S.A
Công ty đăng kýAmbica International Corporation
Số đăng ký560110417625
Dạng bào chếViên nang cứng
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtFluoxetine
Tá dượcNước tinh khiết (Purified Water), Gelatin , titanium dioxid
Xuất xứBồ Đào Nha
Mã sản phẩmtq1090
Chuyên mục Thuốc Thần Kinh

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Fluoxetin hydroclorid tương đương fluoxetin 20 mg.

Thành phần tá dược:

Maize starch, colloidal silica khan, vỏ nang cứng gelatin.

Thành phần của vỏ nang cứng gelatin gồm có: Nắp nang chứa quinolin vàng (E104), indigotin (E132), gelatin, titan dioxid (E171), nước tinh khiết; thân nang chứa gelatin, titan dioxid (E171), nước tinh khiết.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Fluovosa 20mg

2.1 Tác dụng

Fluovosa 20mgthuốc chống trầm cảm thuộc nhóm thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI). Hoạt chất fluoxetin giúp điều chỉnh nồng độ serotonin tại hệ thần kinh trung ương, từ đó hỗ trợ cải thiện khí sắc, giảm các biểu hiện lo âu, kiểm soát hành vi cưỡng bức và hạn chế tình trạng ăn uống mất kiểm soát ở người bệnh.

Thuốc Fluovosa 20mg điều trị trầm cảm, rối loạn ám ảnh cưỡng bức và chứng ăn vô độ
Thuốc Fluovosa 20mg điều trị trầm cảm, rối loạn ám ảnh cưỡng bức và chứng ăn vô độ

2.2 Chỉ định

Đối với người trưởng thành:

Điều trị các giai đoạn trầm cảm nặng.

Điều trị rối loạn ám ảnh cưỡng bức.

Điều trị chứng ăn vô độ kết hợp với liệu pháp tâm lý nhằm làm giảm tình trạng ăn uống quá mức và hành vi thanh lọc cơ thể.

Đối với trẻ em và thanh thiếu niên từ 8 tuổi trở lên:

Điều trị các đợt trầm cảm mức độ vừa đến nặng trong trường hợp không đáp ứng với liệu pháp tâm lý sau khoảng 4 đến 6 buổi điều trị. Việc sử dụng thuốc chống trầm cảm ở nhóm đối tượng này phải được phối hợp cùng liệu pháp tâm lý.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Fuxofen 10 điều trị trầm cảm

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Fluovosa 20mg

3.1 Liều dùng

Người lớn và người cao tuổi:

Điều trị các đợt trầm cảm nặng:

Liều khuyến cáo ban đầu là 20 mg/ngày. Trong vòng 3 đến 4 tuần đầu tiên kể từ khi bắt đầu điều trị, bác sĩ cần đánh giá đáp ứng lâm sàng và cân nhắc điều chỉnh liều nếu cần thiết. Nếu người bệnh chưa đạt đáp ứng đầy đủ với liều 20 mg/ngày, có thể tăng dần liều lên tối đa 60 mg/ngày. Việc chỉnh liều phải được thực hiện cẩn trọng nhằm duy trì liều thấp nhất vẫn đạt hiệu quả điều trị. Người bệnh nên tiếp tục điều trị ít nhất 6 tháng để giúp loại bỏ hoàn toàn triệu chứng.

Điều trị rối loạn ám ảnh cưỡng bức:

Liều khuyến cáo là 20 mg/ngày. Trong trường hợp sau 2 tuần điều trị mà đáp ứng chưa đầy đủ, có thể tăng dần liều tối đa lên 60 mg/ngày. Nếu sau 10 tuần điều trị tình trạng bệnh không cải thiện thì cần xem xét lại việc tiếp tục sử dụng thuốc. Với người bệnh đáp ứng tốt, có thể duy trì điều trị bằng liều đã hiệu chỉnh phù hợp. Do đây là bệnh lý mạn tính nên cần đánh giá định kỳ nhu cầu điều trị và duy trì ở mức liều thấp nhất có hiệu quả. Việc phối hợp liệu pháp hành vi nhận thức được khuyến khích. Hiệu quả sử dụng thuốc trên 24 tuần chưa được chứng minh đầy đủ.

Điều trị chứng ăn vô độ:

Liều khuyến cáo ở người lớn và người cao tuổi là 60 mg/ngày. Hiệu quả sử dụng kéo dài trên 3 tháng hiện chưa được xác lập.

Lưu ý chung cho mọi chỉ định:

Liều dùng có thể được điều chỉnh tăng hoặc giảm tùy đáp ứng lâm sàng của từng người bệnh. Hiện chưa có đánh giá hệ thống đối với việc sử dụng liều trên 80 mg/ngày.

Trẻ em và thanh thiếu niên từ 8 tuổi trở lên:

Điều trị cần được bắt đầu và theo dõi dưới sự giám sát của chuyên gia y tế. Liều khởi đầu là 10 mg/ngày. Sau khoảng 1 đến 2 tuần, bác sĩ có thể cân nhắc tăng lên 20 mg/ngày nếu cần. Kinh nghiệm sử dụng liều trên 20 mg/ngày còn hạn chế và dữ liệu điều trị quá 9 tuần chưa nhiều. Ở trẻ có cân nặng thấp, nồng độ thuốc trong huyết tương có thể cao hơn nên đôi khi chỉ cần liều thấp hơn vẫn đạt hiệu quả điều trị. Với bệnh nhi đáp ứng tốt, cần đánh giá lại nhu cầu tiếp tục điều trị sau 6 tháng. Nếu không đạt lợi ích lâm sàng trong vòng 9 tuần thì phải xem xét lại phác đồ điều trị.

Bệnh nhân cao tuổi:

Cần thận trọng khi tăng liều cho nhóm đối tượng này. Liều dùng thông thường không nên vượt quá 40 mg/ngày. Liều tối đa được khuyến cáo là 60 mg/ngày.

Bệnh nhân suy gan:

Nên cân nhắc sử dụng liều thấp hơn hoặc giảm tần suất dùng thuốc, ví dụ dùng 20 mg cách ngày, ở người bệnh suy giảm chức năng gan hoặc đang sử dụng các thuốc có nguy cơ tương tác với fluoxetin.

Ngừng điều trị và hội chứng cai thuốc:

Không được ngừng thuốc đột ngột. Khi cần dừng điều trị, phải giảm liều từ từ trong thời gian tối thiểu 1 đến 2 tuần để hạn chế nguy cơ xuất hiện triệu chứng cai thuốc. Nếu người bệnh xuất hiện biểu hiện không dung nạp trong quá trình giảm liều hoặc sau khi ngừng thuốc, bác sĩ có thể cân nhắc dùng lại liều trước đó rồi giảm chậm hơn.

3.2 Cách dùng

Thuốc sử dụng bằng đường uống. Người bệnh có thể dùng thuốc dưới dạng liều duy nhất trong ngày hoặc chia thành nhiều lần uống. Thuốc có thể sử dụng trong bữa ăn hoặc giữa các bữa ăn do thức ăn không ảnh hưởng đến Sinh khả dụng của hoạt chất. Khi ngừng điều trị cần lưu ý rằng fluoxetin và các chất chuyển hóa có hoạt tính vẫn tồn tại trong cơ thể nhiều tuần sau khi ngừng dùng thuốc.

[1]

4 Chống chỉ định

Không dùng thuốc cho người quá mẫn với fluoxetin hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.

Chống chỉ định phối hợp với các thuốc ức chế monoamin oxidase không chọn lọc và không hồi phục như iproniazid.

Không phối hợp fluoxetin với metoprolol khi metoprolol được dùng trong điều trị suy tim.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Magrilan 20mg điều trị trầm cảm

5 Tác dụng phụ

Những phản ứng bất lợi thường gặp nhất trong quá trình điều trị bằng Fluovosa 20mg gồm đau đầu, buồn nôn, mất ngủ, mệt mỏi và tiêu chảy. Phần lớn các tác dụng không mong muốn có xu hướng giảm dần khi tiếp tục điều trị và thường không bắt buộc phải ngừng thuốc.

Rối loạn máu và hệ bạch huyết: Hiếm gặp giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu trung tính hoặc giảm bạch cầu.

Rối loạn hệ miễn dịch: Hiếm gặp phản ứng phản vệ hoặc bệnh huyết thanh.

Rối loạn nội tiết: Ít gặp hiện tượng bài tiết hormon; hiếm gặp hội chứng tăng tiết Hormon chống bài niệu không thích hợp.

Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: Thường gặp giảm cảm giác ngon miệng; hiếm gặp hạ natri máu.

Rối loạn tâm thần: Thường gặp mất ngủ, lo âu, kích động, căng thẳng, giảm ham muốn tình dục, rối loạn giấc ngủ hoặc gặp ác mộng; ít gặp trạng thái hưng phấn, nghiến răng, suy nghĩ bất thường hoặc xuất hiện ý nghĩ tự tử; hiếm gặp hưng cảm, ảo giác, hành vi gây hấn hoặc hoảng loạn.

Rối loạn thần kinh: Thường gặp đau đầu, chóng mặt, buồn ngủ, run hoặc khó tập trung; ít gặp rối loạn vận động, mất điều hòa, giật rung cơ hoặc suy giảm trí nhớ; hiếm gặp co giật, chứng đứng ngồi không yên hoặc hội chứng serotonin.

Rối loạn thị giác: Thường gặp nhìn mờ; ít gặp giãn đồng tử.

Rối loạn thính giác: Ít gặp ù tai.

Rối loạn tim mạch: Thường gặp đánh trống ngực hoặc kéo dài khoảng QT; hiếm gặp loạn nhịp thất và xoắn đỉnh.

Rối loạn mạch máu: Thường gặp đỏ bừng; ít gặp tụt huyết áp; hiếm gặp viêm mạch hoặc giãn mạch.

Rối loạn hô hấp: Thường gặp ngáp; ít gặp khó thở hoặc chảy máu cam; hiếm gặp viêm họng, viêm phổi hoặc xơ nang phổi.

Rối loạn tiêu hóa: Thường gặp buồn nôn, nôn, tiêu chảy, khô miệng hoặc khó tiêu; ít gặp xuất huyết tiêu hóa hoặc khó nuốt; hiếm gặp đau thực quản.

Rối loạn gan mật: Hiếm gặp viêm gan.

Rối loạn da và mô dưới da: Thường gặp phát ban, ngứa, nổi mày đay hoặc tăng tiết mồ hôi; ít gặp rụng tóc hoặc dễ bầm tím; hiếm gặp phù mạch, phản ứng nhạy cảm ánh sáng, hội chứng Stevens-Johnson hoặc hoại tử biểu bì nhiễm độc.

Rối loạn cơ xương khớp: Thường gặp đau khớp; ít gặp co cứng cơ; hiếm gặp đau cơ.

Rối loạn tiết niệu: Thường gặp tiểu rắt; ít gặp khó tiểu; hiếm gặp bí tiểu.

Rối loạn hệ sinh dục và vú: Thường gặp rối loạn cương dương, xuất tinh bất thường, rối loạn chức năng tình dục hoặc xuất huyết phụ khoa; hiếm gặp tăng prolactin máu hoặc cương đau dương vật kéo dài.

Rối loạn toàn thân: Thường gặp mệt mỏi, bồn chồn, ớn lạnh hoặc cảm giác nóng; ít gặp khó chịu toàn thân; hiếm gặp xuất huyết niêm mạc.

Xét nghiệm: Thường gặp giảm cân; ít gặp tăng transaminase hoặc tăng Gamma-glutamyltransferase.

6 Tương tác

Các thuốc MAOI không chọn lọc, không hồi phục như iproniazid có thể gây phản ứng nghiêm trọng hoặc tử vong với biểu hiện giống hội chứng serotonin hay hội chứng thần kinh ác tính, do đó chống chỉ định phối hợp; chỉ dùng fluoxetin sau khi ngừng MAOI ít nhất 2 tuần và chỉ bắt đầu MAOI sau khi ngừng fluoxetin ít nhất 5 tuần.

Metoprolol dùng trong điều trị suy tim có thể tăng nguy cơ nhịp tim chậm nghiêm trọng do fluoxetin ức chế chuyển hóa thuốc này.

Tamoxifen có thể giảm hiệu quả điều trị do fluoxetin làm giảm đáng kể nồng độ endoxifen có hoạt tính trong huyết tương.

Không nên sử dụng rượu trong thời gian điều trị bằng thuốc SSRI mặc dù fluoxetin không làm tăng nồng độ cồn trong máu.

Nhóm MAOI-A như Linezolid hoặc xanh methylen có thể làm tăng nguy cơ hội chứng serotonin nên cần theo dõi lâm sàng chặt chẽ.

Mequitazin có thể tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT khi dùng chung với fluoxetin.

Phenytoin có thể thay đổi nồng độ trong máu và gây độc tính khi phối hợp nên cần theo dõi sát.

Các thuốc serotoninergic như lithium, tramadol, triptans, tryptophan, selegilin hoặc St. John’s Wort có thể làm tăng nguy cơ hội chứng serotonin.

Các thuốc gây kéo dài khoảng QT như thuốc chống loạn nhịp nhóm IA, III, thuốc chống loạn thần, thuốc chống trầm cảm ba vòng hoặc một số kháng sinh có thể gây hiệp đồng làm tăng nguy cơ loạn nhịp tim.

Thuốc chống đông, Aspirin, NSAID hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu có thể làm tăng nguy cơ chảy máu; cần theo dõi INR thường xuyên nếu phối hợp với thuốc chống đông đường uống.

Cyproheptadin có thể làm giảm tác dụng chống trầm cảm của fluoxetin.

Các thuốc gây hạ natri máu như thuốc lợi tiểu, Desmopressin, carbamazepin hoặc oxcarbazepin có thể làm tăng nguy cơ hạ natri máu.

Những thuốc làm giảm ngưỡng co giật như thuốc chống trầm cảm ba vòng, SSRI khác, Bupropion hoặc Tramadol có thể làm tăng nguy cơ co giật.

Các thuốc chuyển hóa qua CYP2D6 như Flecainid, Propafenon, nebolol, atomoxetin, risperidon hoặc thuốc chống trầm cảm ba vòng có nguy cơ tương tác do fluoxetin ức chế mạnh enzym này.

Tương kỵ của thuốc: Do chưa có nghiên cứu về tính tương kỵ nên không được trộn thuốc với các thuốc khác.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi có nguy cơ gia tăng hành vi tự tử, gây hấn hoặc đối nghịch so với giả dược nên cần theo dõi sát trong suốt quá trình điều trị.

Người bệnh trầm cảm có nguy cơ xuất hiện ý nghĩ tự tử hoặc tự gây hại, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị hoặc khi thay đổi liều dùng, vì vậy người thân và nhân viên y tế cần theo dõi chặt chẽ.

Đã ghi nhận các trường hợp kéo dài khoảng QT và xoắn đỉnh nên cần thận trọng ở người có bệnh tim mạch, rối loạn điện giải hoặc đang dùng thuốc kéo dài khoảng QT.

Hội chứng serotonin hoặc hội chứng thần kinh ác tính có thể xảy ra, đặc biệt khi phối hợp với thuốc serotonergic khác; cần ngừng thuốc ngay nếu xuất hiện triệu chứng nghi ngờ.

Người có tiền sử hưng cảm hoặc hưng cảm nhẹ cần được theo dõi sát và phải ngừng thuốc nếu xuất hiện giai đoạn hưng cảm.

Đã có báo cáo về xuất huyết bất thường ở da, niêm mạc hoặc Đường tiêu hóa nên cần thận trọng ở người có rối loạn đông máu hoặc đang dùng thuốc ảnh hưởng cầm máu.

Người có tiền sử động kinh hoặc co giật cần được giám sát cẩn thận và ngừng thuốc nếu xuất hiện cơn co giật.

Cần thận trọng khi phối hợp với liệu pháp choáng điện do có nguy cơ co giật kéo dài.

Chứng đứng ngồi không yên thường xuất hiện trong những tuần đầu điều trị và việc tăng liều có thể làm nặng thêm tình trạng này.

Thuốc có thể ảnh hưởng đến kiểm soát đường huyết ở người đái tháo đường nên có thể cần điều chỉnh thuốc điều trị đái tháo đường.

Người suy gan cần giảm liều hoặc dùng cách ngày do thuốc chuyển hóa mạnh qua gan.

Phải ngừng thuốc ngay nếu xuất hiện phát ban hoặc phản ứng dị ứng không rõ nguyên nhân.

Cần thận trọng ở người tăng nhãn áp hoặc có nguy cơ glaucoma góc đóng cấp.

Người lái xe hoặc vận hành máy móc cần thận trọng cho tới khi xác định chắc chắn thuốc không ảnh hưởng đến khả năng tập trung và phản xạ.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ có thai:

Việc sử dụng fluoxetin trong 3 tháng đầu thai kỳ có thể làm tăng nguy cơ dị tật tim mạch ở thai nhi. Dùng thuốc vào cuối thai kỳ còn làm tăng nguy cơ tăng áp phổi kéo dài ở trẻ sơ sinh. Chỉ sử dụng thuốc khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ đối với thai nhi và tránh ngừng thuốc đột ngột trong thai kỳ. Trẻ sơ sinh phơi nhiễm thuốc gần thời điểm sinh có thể xuất hiện các triệu chứng như run, khóc kéo dài, khó ngủ, khó bú hoặc hạ trương lực cơ.

Bà mẹ cho con bú:

Fluoxetin và norfluoxetin được bài tiết qua sữa mẹ và có thể gây tác dụng không mong muốn ở trẻ bú mẹ. Nếu cần điều trị nên cân nhắc ngừng cho con bú hoặc sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả.

Khả năng sinh sản:

Dữ liệu trên động vật cho thấy thuốc có thể ảnh hưởng đến chất lượng tinh trùng. Tuy nhiên, cho đến nay chưa ghi nhận ảnh hưởng rõ rệt đến khả năng sinh sản ở người.

7.3 Xử trí khi quá liều

Triệu chứng:

Quá liều fluoxetin thường có biểu hiện buồn nôn, nôn, co giật, rối loạn tim mạch, kéo dài khoảng QT, rối loạn chức năng hô hấp và thay đổi ý thức từ kích động đến hôn mê.

Cách xử trí:

Cần theo dõi điện tim và dấu hiệu sinh tồn, đồng thời điều trị hỗ trợ và điều trị triệu chứng. Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu. Than hoạt tính phối hợp Sorbitol có thể được sử dụng. Các biện pháp như thẩm tách máu hoặc truyền máu trao đổi nhìn chung không hiệu quả. Người bệnh cần được theo dõi y tế kéo dài, đặc biệt nếu đã dùng phối hợp với thuốc chống trầm cảm ba vòng.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc tại nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C.

Để xa tầm tay và tầm nhìn của trẻ em.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Fluovosa 20mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Prozac 20 của Công ty Eli Lilly chứa thành phần Fluoxetin được chỉ định để điều trị các đợt trầm cảm nặng, hội chứng rối loạn ám ảnh cưỡng bức cũng như hỗ trợ điều trị chứng ăn vô độ ở người trưởng thành.

Nufotin do Công ty cổ phần Dược Danapha sản xuất, chứa Fluoxetin được sử dụng trong các trường hợp bệnh nhân người lớn bị trầm cảm hoặc mắc chứng rối loạn ám ảnh cưỡng bức, đồng thời có thể dùng phối hợp với liệu pháp tâm lý để điều trị các đợt trầm cảm từ vừa đến nặng cho trẻ em từ 8 tuổi trở lên khi không đáp ứng với trị liệu tâm lý đơn độc.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Nhóm dược lý: Thuốc ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc (SSRI).

Mã ATC: N06A B03.

Fluoxetin là hoạt chất có khả năng ức chế chọn lọc quá trình tái hấp thu serotonin tại khe synap thần kinh trung ương, từ đó làm tăng nồng độ serotonin và cải thiện các triệu chứng rối loạn tâm thần. Hoạt chất này hầu như không có ái lực đáng kể với các thụ thể alpha1-, alpha2-, beta-adrenergic, serotonergic, dopaminergic, histaminergic H1, muscarinic hoặc GABA.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Fluoxetin được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa sau khi uống. Thức ăn không ảnh hưởng đến sinh khả dụng của thuốc. Nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt được sau khoảng 6 đến 8 giờ kể từ thời điểm dùng thuốc.

9.2.2 Phân bố

Thuốc liên kết mạnh với protein huyết tương với tỷ lệ khoảng 95% và phân bố rộng rãi vào các mô trong cơ thể. Thể tích phân bố dao động khoảng 20 đến 40 L/kg. Nồng độ ổn định trong huyết tương thường đạt được sau vài tuần điều trị liên tục.

9.2.3 Chuyển hóa

Fluoxetin có dược động học phi tuyến và chịu chuyển hóa bước một tại gan. Thuốc được chuyển hóa mạnh bởi hệ enzym CYP2D6 để tạo thành chất chuyển hóa còn hoạt tính là norfluoxetin.

9.2.4 Thải trừ

Thời gian bán thải của fluoxetin khoảng 4 đến 6 ngày, trong khi norfluoxetin có thời gian bán thải kéo dài từ 4 đến 16 ngày. Thuốc được đào thải chủ yếu qua thận với khoảng 60% lượng thuốc được bài tiết theo đường nước tiểu. Fluoxetin cũng được bài tiết qua sữa mẹ.

Đối tượng đặc biệt:

Người cao tuổi: Thông số dược động học không khác biệt đáng kể so với người trẻ khỏe mạnh.

Trẻ em: Nồng độ fluoxetin và norfluoxetin trong huyết tương thường cao hơn so với thanh thiếu niên, đặc biệt ở trẻ nhẹ cân.

Người suy gan: Thời gian bán thải của fluoxetin và norfluoxetin kéo dài đáng kể nên cần giảm liều hoặc giảm tần suất dùng thuốc.

Người suy thận: Dùng liều lặp lại có thể làm tăng nồng độ thuốc ở trạng thái ổn định mặc dù các thông số dược động học của liều đơn không thay đổi rõ rệt.

10 Thuốc Fluovosa 20mg giá bao nhiêu?

Thuốc Fluovosa 20mg hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Fluovosa 20mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Fluovosa 20mg để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc có khả năng hấp thu tốt qua đường uống và sinh khả dụng không bị ảnh hưởng bởi thức ăn nên người bệnh có thể linh hoạt lựa chọn thời điểm sử dụng phù hợp trong ngày.
  • Chế độ dùng thuốc thuận tiện khi có thể sử dụng một lần mỗi ngày, từ đó hỗ trợ nâng cao khả năng tuân thủ điều trị lâu dài ở người bệnh mắc các rối loạn tâm thần.
  • Thời gian bán thải kéo dài của fluoxetin và norfluoxetin giúp duy trì nồng độ thuốc tương đối ổn định trong huyết tương và làm giảm nguy cơ xuất hiện triệu chứng cai thuốc cấp tính khi quên liều.

13 Nhược điểm

  • Thuốc có nguy cơ gây ra nhiều phản ứng bất lợi trên thần kinh và tâm thần, bao gồm ý nghĩ tự tử, kích động hoặc hành vi thù địch, đặc biệt ở trẻ em và thanh thiếu niên.
  • Fluoxetin tồn tại rất lâu trong cơ thể sau khi ngừng thuốc do thời gian bán thải kéo dài, điều này làm cho nguy cơ tương tác thuốc vẫn có thể tiếp tục kéo dài nhiều tuần sau khi dừng điều trị.
  • Thuốc có khả năng gây ra các tương tác nghiêm trọng như hội chứng serotonin hoặc kéo dài khoảng QT dẫn đến rối loạn nhịp tim nguy hiểm khi phối hợp với nhiều thuốc khác, do đó cần được theo dõi y tế chặt chẽ trong quá trình sử dụng.

Tổng 15 hình ảnh

fluovosa 1 O5087
fluovosa 1 O5087
fluovosa 2 D1780
fluovosa 2 D1780
fluovosa 3 S7141
fluovosa 3 S7141
fluovosa 4 H2844
fluovosa 4 H2844
fluovosa 5 S7657
fluovosa 5 S7657
fluovosa 6 O6274
fluovosa 6 O6274
fluovosa 7 L4601
fluovosa 7 L4601
fluovosa 8 E1052
fluovosa 8 E1052
fluovosa 9 L4688
fluovosa 9 L4688
fluovosa 10 R7335
fluovosa 10 R7335
fluovosa 11 U8414
fluovosa 11 U8414
fluovosa 12 F2152
fluovosa 12 F2152
fluovosa 13 P6446
fluovosa 13 P6446
fluovosa 14 A0173
fluovosa 14 A0173
fluovosa 15 D1162
fluovosa 15 D1162

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn hay không vậy?

    Bởi: Huy vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Fluovosa 20mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Fluovosa 20mg
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789