1 / 18
flunodox 10 1 S7882

Flunodox 10

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuPharbaco (Dược phẩm Trung ương I), Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Công ty đăng kýCông ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Số đăng ký893110101200
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtLeflunomide
Tá dượcPovidone (PVP), Magnesi stearat, Sodium Laureth Sulfate, Sodium Croscarmellose, Lactose monohydrat
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq800
Chuyên mục Thuốc ức chế miễn dịch

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Leflunomid (dưới dạng leflunomid) 10 mg.

Thành phần tá dược:

  • Lactose monohydrat
  • Maize starch B
  • Croscarmellose natri
  • PVP K30
  • Natri lauryl sulfat
  • Magnesi stearat
  • Opadry ABM II white
  • Oxyd Sắt vàng
  • Oxyd sắt đỏ
  • Vừa đủ 1 viên nén bao phim

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Flunodox 10

2.1 Tác dụng

Leflunomid là thuốc thuộc nhóm ức chế miễn dịch chọn lọc, hoạt động bằng cách ức chế enzym dihydroorotat dehydrogenase, từ đó cản trở quá trình tăng sinh của các tế bào miễn dịch và làm giảm viêm trong các bệnh lý tự miễn. Sau khi vào cơ thể, leflunomid nhanh chóng chuyển hóa thành chất có hoạt tính (A771726), có tác dụng chính trong điều hòa miễn dịch, chống viêm và làm giảm tổn thương ở các mô bị ảnh hưởng bởi quá trình viêm mãn tính.

2.2 Chỉ định

Thuốc được sử dụng cho người lớn trong các trường hợp:

Viêm khớp dạng thấp hoạt động (với vai trò là thuốc chống thấp tác dụng chậm – DMARD)

Viêm khớp vảy nến hoạt động

Việc điều trị phối hợp hoặc gần thời điểm sử dụng các DMARD khác có nguy cơ gây độc cho gan hoặc máu (ví dụ Methotrexat) làm tăng nguy cơ phản ứng bất lợi nghiêm trọng, do đó khi bắt đầu điều trị với leflunomid cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ. Ngoài ra, việc chuyển đổi sang một DMARD khác mà không áp dụng biện pháp tăng đào thải cũng có thể gia tăng các tác dụng phụ nghiêm trọng, kể cả sau một thời gian dài chuyển thuốc.

Thuốc Flunodox 10 điều trị viêm khớp dạng thấp, viêm khớp vảy nến
Thuốc Flunodox 10 điều trị viêm khớp dạng thấp, viêm khớp vảy nến

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc TBLardin 20 điều trị viêm khớp mạn tính

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Flunodox 10

3.1 Liều dùng

Viêm khớp dạng thấp

  • Liều nạp: 100 mg/lần/ngày trong 3 ngày (có thể bỏ qua liều nạp để giảm nguy cơ tác dụng phụ)
  • Liều duy trì: 10–20 mg/lần/ngày, tùy mức độ nặng của bệnh

Viêm khớp vảy nến hoạt động

  • Liều nạp: 100 mg/lần/ngày trong 3 ngày
  • Liều duy trì: 20 mg/lần/ngày
  • Hiệu quả điều trị thường xuất hiện sau 4–6 tuần và tiếp tục cải thiện lên đến 4–6 tháng.

Bệnh nhân suy thận nhẹ: Không cần chỉnh liều

Bệnh nhân trên 65 tuổi: Không cần chỉnh liều

Bệnh nhân dưới 18 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng

3.2 Cách dùng

Điều trị phải được khởi đầu và theo dõi bởi bác sĩ chuyên khoa có kinh nghiệm.

Trước khi bắt đầu và trong suốt quá trình điều trị, cần định kỳ kiểm tra men gan (ALT/SGPT) và số lượng tế bào máu (bạch cầu, tiểu cầu):

Trước khi điều trị, mỗi 2 tuần trong 6 tháng đầu, mỗi 8 tuần sau đó.

Có thể dùng thuốc lúc no hoặc đói, uống nguyên viên với nước. Nếu quên liều, uống ngay khi nhớ ra, nếu gần liều tiếp theo thì bỏ qua, không dùng gấp đôi liều.[1]

4 Chống chỉ định

Dị ứng với leflunomid, teriflunomid hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc

Suy gan

Suy giảm miễn dịch nặng (ví dụ AIDS)

Suy giảm tủy xương hoặc thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu do nguyên nhân khác ngoài viêm khớp

Nhiễm khuẩn nặng

Suy thận vừa đến nặng

Giảm protein máu nặng (ví dụ hội chứng thận hư)

Phụ nữ mang thai hoặc có khả năng mang thai nhưng không sử dụng biện pháp tránh thai tin cậy, phụ nữ cho con bú

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Lenomid 100 điều trị viêm màng hoạt dịch, cứng khớp

5 Tác dụng phụ

Tăng nhẹ huyết áp, giảm bạch cầu, dị cảm, đau đầu, chóng mặt, tiêu chảy, buồn nôn, nôn, loét miệng, đau bụng, rụng tóc, eczema, phát ban, ngứa, khô da, viêm bao gân, tăng CPK, chán ăn, sụt cân (thường không đáng kể), suy nhược, phản ứng dị ứng nhẹ, tăng men gan (ALT, ít gặp hơn là gamma-GT, phosphatase kiềm, bilirubin)

Các tác dụng phụ hiếm: nhiễm trùng nặng, giảm tiểu cầu, phản vệ, viêm gan, vàng da/ứ mật, hoại tử gan cấp tính, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc, DRESS, viêm phổi kẽ, bệnh phổi kẽ, bệnh thần kinh ngoại biên, viêm tụy…

6 Tương tác

Sử dụng đồng thời với các thuốc độc cho gan hoặc máu (methotrexat, DMARD khác): tăng nguy cơ tác dụng phụ, cần theo dõi men gan, huyết học chặt chẽ

Dùng đồng thời warfarin: có thể tăng thời gian prothrombin, cần theo dõi INR sát

Colestyramin, than hoạt tính: làm giảm nhanh nồng độ A771726 (chất chuyển hóa hoạt tính của leflunomid)

Thuốc tránh thai đường uống, repaglinid, Cefaclor, Rosuvastatin, các thuốc chuyển hóa qua CYP1A2, CYP2C8, OAT3, OATPIB1/B3: có thể ảnh hưởng tới chuyển hóa hoặc hiệu quả thuốc, cần thận trọng và giám sát

Không dùng vắc xin sống giảm độc lực trong và sau điều trị một thời gian dài do thải trừ chậm

NSAIDs/corticosteroid: có thể tiếp tục dùng khi bắt đầu leflunomid

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Không dùng đồng thời DMARD khác gây độc gan, độc máu (methotrexat), không dùng cùng teriflunomid

Cần theo dõi men gan, huyết học định kỳ trong quá trình điều trị

Ngừng điều trị nếu xuất hiện các phản ứng da nghiêm trọng, phản ứng huyết học nặng, viêm đại tràng không rõ nguyên nhân

Kiểm tra huyết áp trước và trong điều trị, kiểm soát nghiêm ngặt nếu tăng

Nam giới muốn sinh con nên ngừng thuốc và dùng quy trình tăng đào thải trước khi thụ thai

Bệnh nhân rối loạn dung nạp galactose, thiếu hụt lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose không dùng thuốc này

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Thuốc chống chỉ định tuyệt đối ở phụ nữ mang thai hoặc có khả năng mang thai mà không tránh thai tin cậy

Phụ nữ cho con bú không được dùng thuốc

Nếu cần có thai, phải chờ tối thiểu 2 năm sau ngừng điều trị, hoặc thực hiện quy trình tăng đào thải (colestyramin hoặc than hoạt tính) cho đến khi nồng độ A771726 <0,02 mg/L

7.3 Xử trí khi quá liều

Quá liều có thể gây đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy, tăng men gan, thiếu máu, giảm bạch cầu, ngứa, phát ban

Xử trí bằng colestyramin hoặc Than hoạt tính để tăng đào thải; quy trình này có thể lặp lại nếu cần, thẩm tách không hiệu quả

7.4 Bảo quản

Nơi khô, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Flunodox 10 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Schuster 20mg – là sản phẩm của Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú với thành phần Leflunomide, được dùng trong điều trị viêm khớp dạng thấp hoạt động và viêm khớp vảy nến ở người lớn.

Lenomid 10 – được sản xuất bởi Công ty cổ phần US Pharma USA, có chứa hoạt chất leflunomide. Sản phẩm này dùng cho người lớn bị viêm khớp dạng thấp hoạt động hoặc viêm khớp vảy nến, giúp kiểm soát các triệu chứng và tiến triển của bệnh theo hướng dẫn chuyên khoa.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Leflunomid là thuốc chống thấp khớp điều chỉnh bệnh, hoạt động chủ yếu qua chất chuyển hóa có hoạt tính (A771726), ức chế enzym dihydroorotat dehydrogenase, từ đó làm giảm tổng hợp pyrimidin cần thiết cho quá trình tăng sinh tế bào lympho T, góp phần kiểm soát quá trình viêm và tổn thương khớp trong các bệnh tự miễn.

Hiệu quả điều trị và an toàn của leflunomid đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu lâm sàng trên bệnh nhân viêm khớp dạng thấp, viêm khớp vảy nến, với đáp ứng tốt về giảm triệu chứng và kiểm soát tiến triển bệnh.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Leflunomid được hấp thu tốt qua đường uống, với ít nhất 82–95% liều dùng được hấp thu. Thức ăn không ảnh hưởng đến mức độ hấp thu. Thời gian đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương của chất chuyển hóa hoạt tính A771726 thay đổi từ 1–24 giờ.

9.2.2 Phân bố

A771726 liên kết nhiều với protein huyết tương (chủ yếu là Albumin), tỷ lệ không liên kết khoảng 0,62%. Thể tích phân bố biểu kiến thấp, khoảng 11 lít.

9.2.3 Chuyển hóa

Sau khi uống, leflunomid chuyển hóa gần như hoàn toàn thành A771726 và các chất chuyển hóa phụ. Chuyển hóa diễn ra ở ruột và gan, không phụ thuộc vào một enzym riêng lẻ, có thể chịu ảnh hưởng nhẹ bởi các enzym CYP450.

9.2.4 Thải trừ

A771726 thải trừ chậm với thời gian bán thải khoảng 2 tuần, thải qua phân và nước tiểu. Sử dụng colestyramin hoặc than hoạt tính làm tăng tốc độ thải trừ đáng kể.

10 Thuốc Flunodox 10 giá bao nhiêu?

Thuốc Flunodox 10 hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Flunodox 10 mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Flunodox 10 để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc giúp kiểm soát hiệu quả các biểu hiện viêm và tổn thương ở khớp do viêm khớp dạng thấp và viêm khớp vảy nến, góp phần cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân, nhất là khi điều trị sớm.
  • Được chỉ định rộng rãi ở nhóm bệnh nhân trưởng thành và có thể dùng đơn trị liệu hoặc phối hợp theo hướng dẫn chuyên khoa, giúp cá thể hóa phác đồ điều trị.

13 Nhược điểm

  • Nguy cơ xuất hiện các tác dụng phụ nặng trên gan, máu, da và các cơ quan khác đòi hỏi phải theo dõi sát xét nghiệm và khám lâm sàng định kỳ trong suốt quá trình điều trị.
  • Thuốc chống chỉ định ở phụ nữ có thai, phụ nữ cho con bú và những người có ý định sinh con trong thời gian gần, gây hạn chế lựa chọn điều trị ở các đối tượng này.

Tổng 18 hình ảnh

flunodox 10 1 S7882
flunodox 10 1 S7882
flunodox 10 2 C1538
flunodox 10 2 C1538
flunodox 10 3 D1503
flunodox 10 3 D1503
flunodox 10 4 A0121
flunodox 10 4 A0121
flunodox 10 5 L4833
flunodox 10 5 L4833
flunodox 10 6 O5822
flunodox 10 6 O5822
flunodox 10 7 S7153
flunodox 10 7 S7153
flunodox 10 8 H3866
flunodox 10 8 H3866
flunodox 10 9 A0227
flunodox 10 9 A0227
flunodox 10 10 T7644
flunodox 10 10 T7644
flunodox 10 11 A0723
flunodox 10 11 A0723
flunodox 10 12 A0808
flunodox 10 12 A0808
flunodox 10 13 H3535
flunodox 10 13 H3535
flunodox 10 14 K4524
flunodox 10 14 K4524
flunodox 10 15 D1075
flunodox 10 15 D1075
flunodox 10 16 O5787
flunodox 10 16 O5787
flunodox 10 17 D1581
flunodox 10 17 D1581
flunodox 10 18 J3227
flunodox 10 18 J3227

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy

    Bởi: Hoàng Minh vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Flunodox 10 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Flunodox 10
    HL
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789