FlufenAPC 50
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Ampharco U.S.A, Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
| Số đăng ký | VD-36121-22 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Flurbiprofen |
| Hộp/vỉ | Vỉ |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mh3060 |
| Chuyên mục | Thuốc Cơ - Xương Khớp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nén bao phim FlufenAPC 50 chứa:
- Hoạt chất: Flurbiprofen 100 mg
- Tá dược vừa đủ.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc FlufenAPC 50
Thuốc FlufenAPC 50 được bác sĩ chỉ định trong các trường hợp sau: [1]
- Nhóm bệnh lý cơ xương khớp: thấp khớp, thoái hóa khớp, viêm cột sống dính khớp, các rối loạn cơ xương và chấn thương phần mềm như viêm quanh khớp, viêm khớp vai đông cứng, viêm bao hoạt dịch, viêm gân, viêm bao gân hoạt dịch, đau thắt lưng, bong gân và căng cơ.
- Giảm đau mức độ nhẹ đến trung bình: đau răng, đau sau phẫu thuật, Đau Bụng Kinh và đau nửa đầu.
==>> Xem thêm: Fencopain 50 đièu trị viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp

3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Liều dùng
Nguyên tắc chung khi dùng bất kỳ NSAID nào: nên sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất cần thiết để kiểm soát triệu chứng.
Đối với người trưởng thành: Uống 150 - 200 mg mỗi ngày, được chia thành 2 – 4 lần uống. Với các trường hợp triệu chứng nặng, bệnh mới khởi phát hoặc đang trong giai đoạn bùng phát cấp, tổng liều có thể được tăng lên tới mức 300 mg/ngày, cần chia làm nhiều lần.
Đối với đau bụng kinh: Có thể bắt đầu với liều 100 mg ngay khi xuất hiện triệu chứng, sau đó duy trì 50 - 100 mg mỗi khoảng 4 - 6 giờ, trong đó tổng liều tối đa trong ngày không vượt quá 300 mg.
Trẻ em: Không khuyến cáo sử dụng thuốc này cho đối tượng trẻ dưới 12 tuổi.
Người cao tuổi: Nhóm đối tượng này có nguy cơ gặp phản ứng bất lợi nghiêm trọng cao hơn, đặc biệt những người có chức năng thận suy giảm có thể đào thải thuốc chậm hơn bình thường. Vì vậy cần thận trọng và cá thể hóa liều dùng, đồng thời theo dõi thường xuyên nguy cơ chảy máu Đường tiêu hóa trong suốt quá trình điều trị.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng theo đường uống, nên uống cùng với thức ăn hoặc ngay sau bữa ăn để giảm thiểu tác động lên hệ tiêu hóa.
4 Chống chỉ định
FlufenAPC 50 không được sử dụng cho các đối tượng sau:
- Người có tiền sử quá mẫn (hen suyễn, nổi mề đay hoặc dị ứng) với flurbiprofen, Aspirin, các NSAID khác hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc
- Người có tiền sử xuất huyết hoặc thủng đường tiêu hóa liên quan đến điều trị NSAID trước đó
- Người đang mắc hoặc từng bị viêm loét đại tràng, bệnh Crohn, loét dạ dày tái phát hoặc xuất huyết tiêu hóa tái diễn nhiều lần
- Người bị suy tim nặng, gặp tình trạng suy gan hoặc suy thận
- Phụ nữ mang thai ở ba tháng cuối thai kỳ
5 Tác dụng phụ
Phản ứng bất lợi thường gặp nhất liên quan thuốc này là trên đường tiêu hóa, bao gồm buồn nôn, nôn, tiêu chảy, khó tiêu, đầy hơi, táo bón, đau bụng. Các trường hợp nghiêm trọng hơn có thể là loét dạ dày, xuất huyết hoặc thủng đường tiêu hóa, đôi khi thậm chí dẫn đến tử vong, đặc biệt ở người cao tuổi.
Một số tác dụng phụ khác đã được ghi nhận theo từng hệ cơ quan:
| Máu và bạch huyết | Thiếu máu (ít gặp), giảm bạch cầu, mất bạch cầu hạt, thiếu máu bất sản, thiếu máu tán huyết (rất hiếm gặp) |
| Hệ miễn dịch | Quá mẫn (ít gặp), phản ứng phản vệ (hiếm gặp) |
| Tâm thần | Trầm cảm, trạng thái nhầm lẫn (hiếm gặp), ảo giác (rất hiếm gặp) |
| Hệ thần kinh | Nhức đầu, chóng mặt (thường gặp), dị cảm (ít gặp), buồn ngủ, mất ngủ (hiếm gặp) |
| Mắt | Suy giảm thị lực (ít gặp) |
| Tai và mê đạo | Ù tai, chóng mặt (ít gặp) |
| Hô hấp | Hen suyễn, khó thở (ít gặp), co thắt phế quản (hiếm gặp) |
| Da và mô dưới da | Phát ban, mày đay, ngứa, xuất huyết dưới da, phù mạch (ít gặp), các phản ứng da nghiêm trọng như ban đỏ đa dạng, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc (rất hiếm gặp) |
| Thận và hệ tiết niệu | Nhiễm độc thận dưới nhiều dạng như viêm thận kẽ, hội chứng thận hư, suy thận cấp (hiếm gặp) |
| Toàn thân | Mệt mỏi, khó chịu, phù nề (thường gặp) |
| Tim mạch | Suy tim, tăng huyết áp (ít gặp) |
| Chuyển hóa | Giữ nước (thường gặp) |
| Xét nghiệm | Chức năng gan bất thường, kéo dài thời gian chảy máu (thường gặp) |
6 Tương tác
Thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế men chuyển, thuốc đối kháng Angiotensin II: NSAID có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của các thuốc này, đồng thời việc phối hợp có thể làm suy giảm chức năng thận, kể cả suy thận cấp tính (thường có khả năng hồi phục).
Muối lithium: làm giảm khả năng thải trừ lithium khỏi cơ thể
Methotrexat: NSAID có thể làm tăng nồng độ methotrexat trong máu.
Thuốc chống đông máu (warfarin): NSAID có thể làm tăng cường tác dụng của thuốc chống đông.
Thuốc chống kết tập tiểu cầu, aspirin: tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa, không khuyến khích dùng đồng thời.
Glycosid tim: NSAID có thể làm trầm trọng thêm tình trạng suy tim, giảm độ lọc cầu thận và tăng nồng độ glycosid tim trong máu.
Ciclosporin, tacrolimus: tăng nguy cơ nhiễm độc thận.
Corticosteroid đường uống, SSRI (thuốc ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc): tăng nguy cơ loét hoặc chảy máu đường tiêu hóa.
Các NSAID khác, kể cả thuốc ức chế chọn lọc COX-2: nên tránh dùng đồng thời hai hoặc nhiều NSAID vì làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn.
Mifepriston: không nên dùng NSAID trong vòng 8-12 ngày sau khi dùng mifepriston vì có thể làm giảm tác dụng của thuốc này.
Kháng sinh nhóm quinolon: có thể làm tăng nguy cơ co giật.
Zidovudin: tăng nguy cơ gây độc tính liên quan đến huyết học.
==>> Xem thêm: Soleban 50 điều trị giảm đau, kháng viêm trong các trường hợp cấp tính
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý khi sử dụng
Nên sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất để kiểm soát triệu chứng, giảm thiểu nguy cơ tác dụng không mong muốn.
Đặc biệt cần thận trọng với các nguy cơ trên đường tiêu hóa có thể xảy ra bất cứ lúc nào, kể cả khi không có triệu chứng cảnh báo trước.
Người có bệnh hoặc tiền sử hen phế quản cần thận trọng vì NSAID có thể thúc đẩy co thắt phế quản.
Người có bệnh lý tim mạch, suy thận, suy gan cần được theo dõi chức năng các cơ quan này trong suốt quá trình điều trị.
Người bị mất nước cần thận trọng khi bắt đầu điều trị với NSAID do ảnh hưởng đến chức năng thận.
Flurbiprofen có thể ức chế kết tập tiểu cầu và kéo dài thời gian chảy máu, nên cần thận trọng ở người có nguy cơ chảy máu bất thường.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Flurbiprofen có thể làm giảm khả năng sinh sản ở nữ giới nên không được khuyến cáo cho phụ nữ đang có ý định thụ thai.
Với người gặp khó khăn trong việc thụ thai hoặc đang được thăm khám về vô sinh, nên cân nhắc ngừng thuốc.
Ba tháng đầu và ba tháng giữa thai kỳ: Không nên sử dụng flurbiprofen trừ khi thực sự cần thiết, vì các nghiên cứu dịch tễ học cho thấy việc ức chế tổng hợp prostaglandin trong giai đoạn đầu thai kỳ có thể làm tăng nguy cơ sảy thai và dị tật tim mạch. Nếu bắt buộc phải dùng, nên giữ liều thấp nhất và thời gian điều trị ngắn nhất có thể.
Ba tháng cuối thai kỳ: Chống chỉ định tuyệt đối vì thuốc có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng cho thai nhi cũng như cho mẹ và trẻ sơ sinh.
Phụ nữ cho con bú: Flurbiprofen được bài tiết vào sữa mẹ nhưng với lượng nhỏ so với liều dùng của mẹ. Tuy nhiên, thuốc không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú. Nếu có thể, nên tránh dùng NSAID trong giai đoạn này.
7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Trong quá trình sử dụng NSAID, người dùng có thể gặp các tác dụng phụ như chóng mặt, buồn ngủ, mệt mỏi và rối loạn thị giác. Nếu gặp phải các triệu chứng này, nên tránh hẳn các hoạt động như lái xe hoặc vận hành máy móc.
7.4 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng quá liều có thể bao gồm đau đầu, buồn nôn, nôn, đau vùng thượng vị, xuất huyết tiêu hóa, tiêu chảy (hiếm gặp), mất phương hướng, kích thích, hôn mê, buồn ngủ, chóng mặt, ù tai, ngất xỉu và đôi khi co giật. Trường hợp xấu nhất xảy ra có thể dẫn đến suy thận cấp và tổn thương gan.
Biện pháp xử trí:
- Điều trị triệu chứng theo yêu cầu lâm sàng
- Trong vòng một giờ sau khi uống lượng thuốc có khả năng gây độc, có thể xem xét sử dụng than hoạt tính
- Ở người lớn, có thể cân nhắc rửa dạ dày trong vòng một giờ nếu liều quá liều có khả năng đe dọa tính mạng
- Đảm bảo nước tiểu được đào thải tốt
- Theo dõi chặt chẽ chức năng thận và gan
- Bệnh nhân cần được theo dõi tối thiểu bốn giờ sau khi uống lượng thuốc có khả năng gây độc
- Nếu co giật thường xuyên hoặc kéo dài, có thể điều trị bằng Diazepam đường tĩnh mạch
7.5 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nhiệt độ dưới 30 độ C, tránh ánh sáng trực tiếp và nơi ẩm ướt.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc FlufenAPC 50 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Flufenax 50mg là thuốc giảm đau, kháng viêm, điều trị viêm xương khớp. Đây là một sản phẩm của Công ty cổ phần US Pharma USA.
- Flurpaine 50mg được sản xuất và phân phối bởi Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C). Thuốc được sử dụng để giảm đau, kháng viêm trong bệnh lý xương khớp.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
FlufenAPC 50 thuộc nhóm thuốc chống viêm và chống thấp khớp không steroid, dẫn xuất của acid propionic, có ba đặc tính chính là giảm đau, chống viêm và hạ sốt.
Cơ chế tác dụng chưa được hiểu rõ hoàn toàn nhưng liên quan đến sự ức chế enzym cyclooxygenase (COX-1 và COX-2). Đây là chất ức chế mạnh quá trình sinh tổng hợp prostaglandin, giúp làm giảm hoạt động gây đau của bradykinin cũng như giảm phản ứng viêm tại mô ngoại biên.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Thuốc được hấp thu nhanh, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 2 giờ. Việc dùng chung với thức ăn hoặc thuốc kháng acid có thể làm thay đổi tốc độ nhưng không ảnh hưởng mức độ hấp thu.
Phân bố: Thể tích phân bố biểu kiến của cả hai đồng phân lập thể vào khoảng 0,12 lít/kg. Cả hai đồng phân liên kết với hơn 99% protein huyết tương, chủ yếu là Albumin.
Chuyển hóa: Thuốc được chuyển hóa chủ yếu qua gan, với enzym cytochrom CYP2C9 đóng vai trò quan trọng, tạo ra chất chuyển hóa chính là 4'-hydroxy-flurbiprofen.
Thải trừ: Dưới 3% flurbiprofen được bài tiết dưới dạng không đổi qua nước tiểu, khoảng 70% liều được thải qua nước tiểu dưới dạng chuyển hóa. Thời gian bán thải trung bình khoảng 4,7 - 5,7 giờ tùy đồng phân.
10 Thuốc FlufenAPC 50 giá bao nhiêu?
Thuốc FlufenAPC 50 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc FlufenAPC 50 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc FlufenAPC 50 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Tác dụng rộng, phù hợp điều trị nhiều bệnh lý xương khớp và các cơn đau cấp tính mức độ nhẹ đến trung bình.
- Sinh khả dụng đường uống cao, hấp thu nhanh, đạt nồng độ đỉnh trong khoảng 2 giờ.
- Dược động học tuyến tính, ít tích lũy khi dùng nhiều liều, thuận lợi cho việc kiểm soát liều điều trị
13 Nhược điểm
- Nguy cơ tác dụng phụ trên đường tiêu hóa khá cao, có thể dẫn đến biến chứng nghiêm trọng như xuất huyết, loét hoặc thủng
- Không dùng được cho trẻ em dưới 12 tuổi, phụ nữ mang thai ba tháng cuối và không khuyến cáo cho phụ nữ đang cho con bú.
Tổng 9 hình ảnh










