FlufenAPC 100
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Ampharco U.S.A, Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A |
| Số đăng ký | 893110265424 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Flurbiprofen |
| Hộp/vỉ | Vỉ |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mh3019 |
| Chuyên mục | Thuốc Cơ - Xương Khớp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nén bao phim FlufenAPC 100 chứa:
- Hoạt chất chính: Flurbiprofen 100mg
- Các tá dược vừa đủ.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc FlufenAPC 100
Nhờ cơ chế ức chế enzym cyclooxygenase làm giảm tổng hợp prostaglandin (chất trung gian gây viêm và đau), thuốc FlufenAPC 100 mang lại hiệu quả kháng viêm, giảm đau. [1]
Sản phẩm được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Các bệnh lý thấp khớp mạn tính, thoái hóa khớp, viêm cột sống dính khớp
- Các rối loạn cơ xương khớp cấp tính như viêm quanh khớp, viêm khớp vai thể đông cứng, viêm bao hoạt dịch, viêm gân, viêm bao gân
- Đau lưng, bong gân, căng cơ
- Giảm đau mức độ nhẹ đến trung bình trong các tình huống: đau răng, đau sau phẫu thuật, đau bụng do hành kinh (thống kinh), đau nửa đầu
==>> Xem thêm: Apibufen 100 có tác dụng giảm đau và kháng viêm

3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Liều dùng
Người trưởng thành: Tổng liều khuyến cáo dao động từ 150 - 200mg mỗi ngày, được chia thành 2 đến 4 lần uống. Trong các đợt bệnh tiến triển nặng hoặc mới khởi phát, tổng liều trong ngày có thể được nâng lên tới 300mg, chia thành nhiều lần uống.
Đối với đau bụng kinh: Liều khởi đầu thường là 100mg ngay khi xuất hiện triệu chứng, sau đó duy trì 50 - 100mg mỗi 4 - 6 giờ. Lưu ý tổng liều/ ngày không được vượt quá mức 300mg.
Trẻ em: Thuốc không khuyến cáo sử dụng cho đối tượng là trẻ dưới 12 tuổi.
Người cao tuổi: Cần cá nhân hóa liều dùng và theo dõi sát trong quá trình điều trị.
Nguyên tắc chung khi dùng thuốc là lựa chọn liều thấp nhất có tác dụng và rút ngắn tối đa thời gian điều trị nhằm hạn chế các rủi ro không mong muốn.
3.2 Cách dùng
FlufenAPC 100mg được dùng theo đường uống. Để giảm thiểu kích ứng dạ dày, nên uống thuốc cùng bữa ăn hoặc ngay sau khi ăn.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng FlufenAPC 100 trong các trường hợp:
- Người có tiền sử quá mẫn, dị ứng với Flurbiprofen hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc
- Người từng có phản ứng quá mẫn (hen suyễn, nổi mề đay, phù mạch) khi dùng Flurbiprofen, Aspirin hoặc các NSAID khác
- Người có tiền sử xuất huyết tiêu hóa hoặc thủng Đường tiêu hóa liên quan đến việc sử dụng NSAID trước đó
- Người đang mắc hoặc có tiền sử viêm loét đại tràng, bệnh Crohn, loét dạ dày tái phát hoặc xuất huyết tiêu hóa tái diễn (từ hai đợt trở lên)
- Người bị suy tim nặng, suy gan nặng hoặc suy thận nặng
- Phụ nữ mang thai ở ba tháng cuối thai kỳ
5 Tác dụng phụ
Tác dụng không mong muốn được ghi nhận nhiều nhất tập trung ở đường tiêu hóa, bao gồm khó tiêu, buồn nôn, nôn ói, tiêu chảy, táo bón, đầy hơi, đau bụng. Ở mức độ nghiêm trọng hơn (ít gặp), có thể xảy ra viêm loét dạ dày tá tràng, xuất huyết tiêu hóa, phân đen.
Ngoài ra, thuốc có thể gây ra các phản ứng phụ trên nhiều cơ quan khác:
- Thần kinh: đau đầu, chóng mặt (thường gặp), dị cảm, buồn ngủ, mất ngủ (ít gặp)
- Da: phát ban, ngứa, nổi mề đay (ít gặp), các phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc (rất hiếm gặp)
- Tim mạch: tăng huyết áp, suy tim (ít gặp)
- Máu: thiếu máu (ít gặp), giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu (rất hiếm gặp)
- Gan, thận: xét nghiệm chức năng gan bất thường (thường gặp), vàng da, viêm thận, suy thận cấp (hiếm gặp)
- Toàn thân: mệt mỏi, khó chịu, phù nề (thường gặp)
- Mắt, tai: giảm thị lực, ù tai, chóng mặt (ít gặp)
- Hô hấp: co thắt phế quản, làm nặng thêm cơn hen (hiếm gặp)
6 Tương tác
| Thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế men chuyển, thuốc đối kháng angiotensin II | Làm giảm hiệu quả của các thuốc này, đồng thời tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận, nhất là ở người mất nước hoặc người cao tuổi. |
| Các NSAID khác hoặc aspirin | Không nên phối hợp do làm tăng nguy cơ tác dụng phụ trên đường tiêu hóa. |
| Thuốc chống đông máu như warfarin | Tăng tác dụng chống đông. |
| Thuốc chống kết tập tiểu cầu | Tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa. |
| Corticosteroid | Tăng nguy cơ loét hoặc chảy máu tiêu hóa. |
| Nhóm ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI) | Tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa. |
| Methotrexat | Tăng nồng độ methotrexat trong máu. |
| Muối lithium | Giảm đào thải lithium. |
| Ciclosporin, tacrolimus | Tăng nguy cơ độc tính trên thận. |
| Zidovudin | Tăng nguy cơ độc tính trên huyết học. |
| Mifepriston | Không nên dùng NSAID trong 8-12 ngày sau khi dùng mifepriston vì có thể làm giảm tác dụng. |
| Kháng sinh nhóm quinolon | Có thể làm tăng nguy cơ co giật. |
==>> Xem thêm: Stadlofen 100 Supp giúp giảm tình trạng viêm đau từ vừa đến nặng
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý khi sử dụng
Người bệnh có tiền sử bệnh lý đường tiêu hóa (đặc biệt là viêm loét đại tràng, bệnh Crohn) cần đặc biệt thận trọng vì thuốc có thể khiến tình trạng bệnh trở nên nghiêm trọng hơn.
Biến chứng xuất huyết, loét hoặc thủng đường tiêu hóa có thể xảy ra vào bất kỳ thời điểm nào trong quá trình điều trị, kể cả khi không có dấu hiệu cảnh báo trước đó và có thể đe dọa tính mạng, đặc biệt ở người cao tuổi.
Cần cẩn trọng khi phối hợp Flurbiprofen với các thuốc làm tăng nguy cơ loét hoặc chảy máu như corticosteroid, thuốc chống đông, SSRI hoặc aspirin liều thấp.
Đối với bệnh nhân có tiền sử hen phế quản, cần thận trọng vì NSAID có thể khởi phát cơn co thắt phế quản ở nhóm đối tượng này.
Người có bệnh lý về tim mạch, suy thận, suy gan cần được theo dõi chặt chẽ trong suốt quá trình dùng thuốc, vì NSAID có thể làm giữ nước, tăng huyết áp và làm nặng thêm tình trạng suy tim.
Cần thận trọng đặc biệt ở bệnh nhân cao tuổi do tần suất phản ứng bất lợi với NSAID tăng lên, nhất là nguy cơ xuất huyết và thủng đường tiêu hóa.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Flurbiprofen có thể làm giảm khả năng sinh sản ở phụ nữ, do đó không được khuyến cáo sử dụng cho những người đang có kế hoạch mang thai. Ở phụ nữ gặp khó khăn trong việc thụ thai hoặc đang thực hiện các biện pháp hỗ trợ sinh sản, nên cân nhắc ngừng thuốc.
Trong ba tháng đầu và ba tháng giữa thai kỳ, thuốc chỉ nên được sử dụng khi thực sự cần thiết, với liều thấp nhất và thời gian ngắn nhất có thể, do các chất ức chế tổng hợp prostaglandin có liên quan đến việc tăng nguy cơ sảy thai và dị tật bẩm sinh, bao gồm cả dị tật tim mạch.
Trong ba tháng cuối thai kỳ, thuốc bị chống chỉ định tuyệt đối do nguy cơ gây ảnh hưởng đến tim và phổi thai nhi, rối loạn chức năng thận thai nhi dẫn đến thiểu ối, đồng thời có thể kéo dài thời gian chảy máu ở cả mẹ và con, làm chậm hoặc kéo dài quá trình chuyển dạ.
Đối với phụ nữ cho con bú, mặc dù Flurbiprofen bài tiết vào sữa mẹ với lượng rất nhỏ so với liều dùng, thuốc vẫn không được khuyến cáo sử dụng trong giai đoạn này.
7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Trong quá trình sử dụng thuốc, một số tác dụng không mong muốn như chóng mặt, buồn ngủ, mệt mỏi và rối loạn thị giác có thể xuất hiện. Nếu gặp phải các triệu chứng này, người bệnh không nên lái xe hoặc vận hành máy móc để đảm bảo an toàn.
7.4 Xử trí khi quá liều
Khi sử dụng quá liều FlufenAPC 100, người bệnh có thể gặp các triệu chứng như đau đầu, buồn nôn, nôn, đau vùng thượng vị, hiếm gặp hơn là tiêu chảy, mất phương hướng, kích thích, hôn mê, buồn ngủ, chóng mặt, ù tai, ngất xỉu, đôi khi co giật. Trong trường hợp ngộ độc nghiêm trọng, có thể xảy ra suy thận cấp và tổn thương gan.
Về hướng xử trí, cần điều trị triệu chứng theo tình trạng lâm sàng cụ thể của từng bệnh nhân. Nếu bệnh nhân đến khám trong vòng một giờ sau khi uống lượng thuốc có khả năng gây độc, có thể cân nhắc sử dụng Than hoạt tính. Cần đảm bảo bệnh nhân được bù đủ nước và theo dõi sát chức năng gan, thận. Bệnh nhân nên được theo dõi tối thiểu bốn giờ sau khi uống lượng thuốc có khả năng gây nguy hiểm. Trường hợp co giật kéo dài hoặc tái diễn nhiều lần, có thể chỉ định Diazepam đường tĩnh mạch, các biện pháp điều trị khác sẽ tùy thuộc vào diễn tiến lâm sàng.
7.5 Bảo quản
Thuốc cần được bảo quản ở nhiệt độ dưới 30 độ C, tránh ánh sáng trực tiếp và nơi ẩm ướt.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc FlufenAPC 100 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Flurbiprofen 100 QM Mediphar được chỉ định cho các trường hợp giảm đau và kháng viêm trong bệnh lý xương khớp. Thuốc dược sản xuất bởi CÔNG TY CÓ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG MINH (QM MEDIPHAR JSC).
- Fencopain 100 là một sản phẩm của Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm. Thuốc thuộc nhóm kháng viêm, giảm đau, được chỉ định cho các bệnh lý xương khớp.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
FlufenAPC 100 thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid, có đặc tính giảm đau, kháng viêm và hạ sốt. Tương tự các NSAID khác, cơ chế tác dụng chính xác chưa được hiểu đầy đủ, tuy nhiên liên quan đến việc ức chế enzym cyclooxygenase (COX-1 và COX-2) - enzym chịu trách nhiệm tổng hợp prostaglandin, chất trung gian gây viêm, đau và làm nhạy cảm các dây thần kinh ngoại vi với các kích thích đau.
9.2 Dược động học
Sinh khả dụng trung bình đường uống của viên nén Flurbiprofen 100mg đạt khoảng 96% so với dạng Dung dịch uống. Thuốc được hấp thu khá nhanh, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được trong khoảng 2 giờ. Việc dùng cùng thức ăn hoặc thuốc kháng acid có thể làm thay đổi tốc độ hấp thu nhưng không ảnh hưởng đến mức độ hấp thu tổng thể.
Về phân bố, Thể tích phân bố biểu kiến của cả hai đồng phân R- và S-flurbiprofen vào khoảng 0,12 l/kg. Cả hai đồng phân đều liên kết với protein huyết tương ở mức trên 99%, chủ yếu là Albumin.
Về chuyển hóa, Flurbiprofen được chuyển hóa chủ yếu qua gan (có thể chiếm hơn 90% tổng lượng thải trừ), với vai trò quan trọng của enzym cytochrom CYP2C9 trong việc tạo ra chất chuyển hóa chính là 4'-hydroxy-flurbiprofen. Enzym UGT2B7 đóng vai trò chủ yếu trong quá trình glucuronid hóa của thuốc.
Về thải trừ, dưới 3% Flurbiprofen được bài tiết dưới dạng không đổi qua nước tiểu, phần lớn (khoảng 70% liều dùng) được thải trừ qua nước tiểu dưới dạng liên hợp glucuronid của Flurbiprofen và chất chuyển hóa của nó. Thời gian bán thải trung bình của cả hai đồng phân R- và S-flurbiprofen tương tự nhau, vào khoảng 4,7 và 5,7 giờ.
Ở các đối tượng đặc biệt như người cao tuổi hoặc người bị suy thận, suy gan, các thông số dược động học có thể thay đổi, đòi hỏi cân nhắc điều chỉnh liều dùng phù hợp theo từng cá thể.
10 Thuốc FlufenAPC 100 giá bao nhiêu?
Thuốc FlufenAPC 100 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc FlufenAPC 100 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc FlufenAPC 100 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Chỉ định tương đối rộng, áp dụng được cho nhiều bệnh lý cơ xương khớp mạn tính lẫn các cơn đau cấp tính
- Dạng bào chế viên nén bao phim, dễ sử dụng, dùng đường uống thuận tiện
13 Nhược điểm
- Tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến đường tiêu hóa, đôi khi không có triệu chứng cảnh báo trước
- Có nguy cơ liên quan đến biến cố tim mạch (nhồi máu cơ tim, đột quỵ) khi sử dụng liều cao hoặc kéo dài
- Có nhiều tương tác thuốc cần lưu ý, đặc biệt khi phối hợp với các thuốc điều trị tim mạch, thuốc chống đông, corticosteroid hoặc các NSAID khác
Tổng 9 hình ảnh










